Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Lớp 9 là năm học quan trọng và căng thẳng nhất đối với mỗi bạn học sinh bởi đây là thời điểm các bạn ôn luyện cho kỳ thi chuyển cấp hoặc chuẩn bị tham gia thi các chứng chỉ ngoại ngữ để nộp hồ sơ đi du học. 4 kỹ năng trong Tiếng Anh, đặc biệt là Speaking, vì thế mà được đầu tư học tập hơn cả.

Giải mã 5 chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 cùng IELTS LangGo

Giải mã 5 chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 cùng IELTS LangGo

Trong bài học này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu 5 chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 và phân tích từng topic từ A đến Z. Từ đó, giúp bạn nâng cao kỹ năng nói của mình và sẵn sàng chinh phục các kỳ thi Speaking trước mắt.

1.Chủ đề Kỳ quan tại Việt Nam (Wonders of Vietnam)

Mở đầu cho các chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 là Wonders of Vietnam với nhiều cấu trúc, tính từ miêu tả cảnh vật độc đáo mà bạn không thể bỏ qua.

Làm thế nào để có thể tự tin trò chuyện với người bản xứ về topic này, đồng thời nâng cao vốn từ vựng và cách nói về các kỳ quan của đất nước ta? Hãy nằm lòng ngay những từ vựng sau đây:

  • Danh từ miêu tả như cavern, citadel, fortress, limestone, paradise, sculpture, monument, palace, heritage, setting, structure,...
  • Tính từ miêu tả như astounding, geological, picturesque, spectacular, breathtaking, majestic, man-made, charming,...

Chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Wonders of Vietnam

Chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Wonders of Vietnam

Đất nước Việt Nam chúng ta tự hào khi có Vịnh Hạ Long được xếp hạng 1 trong 7 kỳ quan thiên nhiên của thế giới. Vì vậy, hãy cùng IELTS LangGo điểm qua bài mẫu dưới đây để xem cách tác giả giới thiệu tới bạn bè quốc tế về Ha Long Bay như thế nào nhé:

Ha Long Bay is proudly one of the seven natural wonders in the world. It is 200km away from Hanoi and located in Quang Ninh, a province in the northern part of Vietnam. From the mainland, you can also get to the bay in a coach or a helicopter on weekdays. Summer is the best season to visit Ha Long because it is cool and sunny. Ha Long Bay has a lot of impressive caves and islands, so you need to take a boat trip in order to enjoy the view here. It would be a big regret if you didn’t take pictures to look back on the trip later on. Water sports here like swimming, sailing, and windsurfing are suitable for all active travelers. Don’t forget to try the seafood here because it tastes incredibly fresh and delicious. I hope that every foreigner will have a wonderful time in the No.1 natural wonder of Vietnam.

  • helicopter (n): trực thăng
  • regret (n): sự nuối tiếc
  • look back on: nhìn lại
  • windsurfing (n): lướt sóng

2.Chủ đề Áp lực tuổi vị thành niên (Teen stress and pressure)

Teen stress and pressure là một trong những chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 được đặc biệt chú trọng bởi nó liên quan mật thiết đến sức khỏe tinh thần của lứa tuổi vị thành niên.

Hãy lưu lại ngay những chủ điểm từ vựng cần thiết khi nói về chủ đề này sau đây:

  • Tính từ mô tả cảm xúc như calm, confident, depressed, delighted, relaxed, stressed, self-aware, frustrated, self-confident, embarrassed,...
  • Động từ thường được dùng với trẻ vị thành niên như conflict, resolve conflict, stay up late, cope with, tackle,...
  • Những kỹ năng trẻ vị thành niên cần có như emotional skill, cognitive skill, teamwork, career orientation, social skill, study skill, reasoning skill,...

Đừng quên áp dụng những từ vựng trên đây vào việc trả lời các câu hỏi về Teen stress and pressure mà IELTS LangGo gợi ý dưới đây:

  • Cách để giải quyết những áp lực mà tuổi vị thành niên gặp phải - How do you cope with teen stress and pressure?
  • Kỉ niệm về một lần bạn gặp phải áp lực của tuổi vị thành niên - Talk about an experience that you have faced teen stress and pressure.
  • Dấu hiệu của việc quá áp lực - What are the signs of having too much stress?

Câu hỏi chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Teen stress and pressure

Câu hỏi chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Teen stress and pressure

Bài mẫu về Cách ứng phó với Áp lực tuổi vị thành niên - Teen stress and pressure and how to cope with them:

I assume that teenagers face as much stress as adults due to several reasons related mainly to family, school and friends.

In fact, excelling at school requires a lot of pressure, because they have to finish school work, assignments and projects and study hard for exams simultaneously.

In addition to the physical stress, there is the stress of maintaining a social life and being accepted by their contemporaries among popular groups. This stems from a few emotional and physical changes, which might leave teenagers stressed and anxious. Finally, it is undoubted that stress comes from sibling rivalry, parent arguments and family problems.

Overall, we can say that a lot of reasons are to blame for teenage stress, which can provoke intense reactions, depression and physical health problems.

  • excel (v): xuất sắc
  • assignment (n): bài tập, nhiệm vụ
  • simultaneously (adv): đồng thời cùng lúc
  • maintain (v): duy trì
  • contemporary (n): người cùng thời
  • stem from: xuất phát từ
  • sibling rivalry: sự ganh đua nhau giữa anh chị em trong nhà
  • intense (adj): kịch liệt, căng thẳng

3.Chủ đề Sự thay đổi vai trò trong xã hội (Changing roles in society)

Changing roles in society là 1 chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 đòi hỏi nhiều vốn kiến thức xã hội để hiểu về sự khác nhau theo thời gian về vai trò của phụ nữ và nam giới trong xã hội.

Bài Speaking mẫu dưới đây về Vai trò hiện nay của phụ nữ trong xã hội - Women’s roles in the society these days sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết và từ vựng để “ăn điểm” trong bất cứ kỳ thi Nói nào:

Gợi ý cách trả lời chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Women's roles

Gợi ý cách trả lời chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Women's roles

In this day and age, women have played a more important role in society than they did before. To start with, not only do women today raise children, do household chores but they also do stable jobs in order to increase income, thus supporting and maintaining the family. Considering this, the role of women and men in a family becomes more equal. They no longer face great difficulty in getting themselves established and pursuing their own passion. Apparently, traditional conceptions about the role of women have been out of date in modern society because they hold an indispensable role in today’s society.

  • household chores: công việc nhà
  • stable (adj): ổn định
  • equal (adj): như nhau
  • pursue (v): theo đuổi
  • apparently (adv): một cách rõ ràng
  • traditional conception: khái niệm truyền thống
  • out of date: lỗi thời
  • indispensable: không thể thiếu được

4.Chủ đề Công việc trong tương lai (My future career)

Lớp 9 hẳn là thời điểm mà các bạn học sinh thường được hỏi về mong muốn hay ngành nghề mơ ước mình muốn làm trong tương lai. Vì thế mà kỹ năng Speaking Tiếng Anh về chủ đề My future career cũng được chú trọng hơn cả.

Để phát triển toàn bộ các kỹ năng Tiếng Anh liên quan đến topic trên, trước hết bạn hãy trang bị cho mình một số chủ điểm Vocabulary sau:

  • Nghề nghiệp phổ biến như accountant, builder, doctor, engineer, hairdresser, lawyer, policeman, journalist, secretary, scientist, teacher,...
  • Động từ liên quan đến nghề nghiệp như dismiss, interview, fire, recruit, headhunt, resign, take on, lay off, retire,...
  • Một số chức vụ trong công việc như intern, fresher, junior, senior, administrative assistant, chief marketing officer, chief executive officer,...

Từ vựng chủ đề My future career

Từ vựng chủ đề My future career

Công việc trong tương lai là một topic bạn nên đặc biệt lưu ý bởi bên cạnh là một chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9, nó còn được sử dụng để làm câu hỏi cho các đề thi IELTS Speaking hằng năm. Cùng điểm qua một số câu hỏi phổ biến về My future career nhé!

  • Nói về công việc mơ ước của bạn - Talk about your dream job.
  • Những kỹ năng cần có cho công việc mơ ước - What qualifications would you need for your dream job?
  • Ngành nghề được coi trọng nhất ở đất nước bạn - Which job is the most respected in your country?
  • Thứ mà bạn không thích về công việc của mình - What do you dislike about your job?

Tham khảo bài Speaking mẫu về Các ngành nghề cần thiết và không còn cần thiết trong tương lai - What professions are going to be necessary in the future? What about professions that will no longer be needed?

It’s hard to tell what exactly the future might be like as we live in a world of ever-increasing pace. However it’s fun to make predictions so I would assume that one of the most needed industries in the future is likely to be IT. Even today such skilled workers like programmers and web-designers are in constant demand and are consistently earning much more on average. As our lives get even more dependent on computer technology we will see the demand for such specialists to increase further.

Speaking of professions that are likely to be redundant we again should be thinking of computer-controlled things that could successfully replace human operators. For instance any job involving driving is one of such areas. Driving a taxi, delivering food or goods, public transit – even planes – those are the things a machine can control. Even today we can see self-driving cars for sale, and while they can’t provide fully autonomous driving experience it is undoubtedly only a matter of time before they perfect the technology.

(Nguồn: Eng Exam)

  • ever-increasing pace: tốc độ nhanh hơn bao giờ hết
  • prediction (n): sự dự đoán
  • assume (v): nhận định
  • programmer (n): lập trình viên
  • on average: trung bình
  • specialist (n): chuyên gia
  • redundant (adj): quá mức, không cần thiết
  • computer-controlled (adj): được quản lý bởi máy tính
  • replace (v): thay thế
  • deliver (v): giao hàng
  • self-driving car: ô tô tự lái
  • autonomous (adj): tự động
  • a matter of time: vấn đề thời gian

5.Chủ đề Việt Nam ngày xưa và bây giờ (Vietnam then and now)

Đối với chủ đề Vietnam then and now, bạn không chỉ cần nắm được cách miêu tả trong Tiếng Anh mà còn phải biết cách so sánh để thấy được sự khác biệt giữa Việt Nam của quá khứ và hiện tại.

Với topic này, bạn sẽ được tiếp cận với nhiều loại từ mới:

  • Tính từ như annoyed, clanging, cooperative, manual, noticeable, astonished, titled,...
  • Danh từ như compartment, elevated walkway, extended/nuclear family, flyover, photo exhibition, pedestrian, rubber, trench, tunnel, thunder pass, thatched house,...

Để thành thạo chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 8 này, hãy bỏ túi cho mình một số câu hỏi mẫu sau đây để làm quen với cách nói Tiếng Anh về Việt Nam ngày xưa và bây giờ nhé:

  • Gia đình Việt Nam ngày xưa và bây giờ - What are the differences between Vietnamese family then and now?
  • Sự thay đổi cảnh vật của Việt Nam xưa và nay - Are there any changes in the scene of today’s Vietnam, compared to the past?

Tham khảo bài mẫu về Đời sống học đường Việt Nam ngày xưa và bây giờ - What are the differences between Vietnamese school life then and now?

Chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Vietnam then and now

Chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 về Vietnam then and now

A lot of changes about school life in the past and at present have been recorded. Before the 2000s, wooden walls were mainly used to build the classes so they didn't look spacious enough. There was also no appropriate lighting system either. In the past, not many students went to school because their parents were too poor to afford their tuition fees. Students were not required to wear school uniforms and teachers' clothes were kinda basic, too. Regarding the opening ceremony of a new school year in the past, it was simple but organized and respectful. All of the pupils wore straw hats and red scarves.

The school life of modern society is totally different as the classrooms are well-equipped with advanced teaching facilities such as a good board, solid tables and a projector. The room is spacious enough for over 40 pupils. Additionally, teachers and students can decorate their own classrooms based on their own interests to make them more attractive. These days, it is obliged that students wear uniforms to school. Teachers have their own uniforms, too. There are also some boarding schools in which students can stay abroad for a long time without coming back home.

  • spacious (adj): rộng rãi
  • appropriate (adj): thích hợp
  • lighting system: hệ thống đèn điện
  • afford (v): có thể chi trả
  • opening ceremony: lễ khai giảng
  • red scarf: khăn quàng đỏ
  • facility (n): cơ sở vật chất
  • projector (n): máy chiếu
  • boarding school: trường nội trú

IELTS LangGo hy vọng rằng 5 chủ đề luyện nói cho học sinh lớp 9 trên đây sẽ giúp trang bị cho các bạn đầy đủ nhất cả về từ vựng, ngữ pháp và.

Để đạt được một số điểm Speaking cao và gây ấn tượng với giám khảo ở bất cứ bài thi nào, nhất định không thể bỏ qua các bài viết về Luyện thi IELTS của LangGo.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí