Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trong tiếng Anh, Binomial Expressions là một yếu tố ngôn ngữ rất được ưa chuộng bởi người bản xứ vì nó không chỉ mang lại hiệu quả truyền đạt cao mà còn giúp câu văn trở nên dễ nhớ và linh hoạt (trôi chảy) hơn.

Binomial Expressions in English

Binomial Expressions in English

Tuy nhiên, không phải ai cũng biết Binomial Expressions là gì cũng như cách sử dụng thành phần này trong câu. Do đó, trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn nắm rõ cách sử dụng Binomial Expressions thông qua hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu nhất. Cùng khám phá ngay nhé!

1. Khái niệm Binomial Expressions trong tiếng Anh

Trước khi tìm hiểu kỹ hơn về thành phần đặc biệt này trong tiếng Anh, chúng ta cần hiểu rx Binomial Expressions là gì. Hiểu theo cách đơn giản nhất, Binomial Expressions là những cụm từ tiếng Anh có cấu trúc dễ nhớ.

Tìm hiểu ngay Binomial Expressions là gì

Tìm hiểu ngay Binomial Expressions là gì

Các thành phần trong một Binomial Expression chủ yếu được liên kết với nhau bằng and hoặc or và vị trí của các từ này thường được cố định trong một cụm từ. Ví dụ: Again and again; Black and white; Hustle and bustle;…

Binomials thường được sử dụng phổ biến trong hội thoại hay các tình huống đời sống thường ngày trong tiếng Anh. Chúng là những yếu tố giúp tiếng Anh trở nên có ngữ điệu và bắt tai hơn. Do đó, bạn nên học cách áp dụng chúng trong IELTS Speaking để tiếng Anh của bạn tự nhiên và giống người bản xứ hơn.

2. Các dạng thường thấy của Binomial Expressions

Binomial Expressions có năm dạng chính, bao gồm: trái nghĩa, đồng nghĩa, lặp lại, phép điệp âm và từ có phát âm tương tự nhau. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về các dạng phổ biến của Binomial Expressions dưới đây nhé!

Năm dạng Binomial Expressions in English phổ biến

Năm dạng Binomial Expressions in English phổ biến

Binomial Expressions trái nghĩa:

  • Là những cụm từ được tạo nên bởi những từ có nghĩa trái ngược nhau.
  • Ví dụ: Black and white, hot and cold, pros and cons,…

Binomial Expressions đồng nghĩa:

  • Là những cụm từ được tạo nên bởi những từ có nghĩa tương đồng.
  • Ví dụ: Peace and quiet; sick and tired

Binomial Expressions lặp lại:

  • Là những cụm từ được tạo nên bởi những từ giống nhau hoàn toàn.
  • Ví dụ: Again and again; step by step; day by day;…

Binomial Expressions điệp âm:

  • Là những cụm từ được tạo nên bởi những từ bắt đầu bằng những phụ âm giống nhau.
  • Ví dụ: Tried and tested; live and learn;…

Binomial Expressions có phát âm tương tự:

  • Là những cụm từ được tạo nên bởi những từ có phát âm tương tự nhau.
  • Ví dụ: Meet and greet; wear and tear;…

3. Tầm quan trọng của Binomial Expressions trong tiếng Anh và IELTS Speaking

Không phải tự nhiên mà việc sử dụng Binomial Expressions được khuyến khích trong tiếng Anh nói chung và IELTS Speaking nói riêng.

Vì sao nên sử dụng Binomial Expressions?

Vì sao nên sử dụng Binomial Expressions?

Dưới đây là một số lợi ích to lớn của Binomial Expressions mà bạn cần biết:

  • Chứng minh được khả năng sử dụng từ ngữ linh hoạt và phong phú của bạn.
  • Giúp bạn đạt được tiêu chí Lexical Resources của Speaking band 7+ (vì Binomials cũng là một loại idioms).
  • Giúp lời nói trở nên mượt mà, bắt tai và thu hút hơn.
  • Phù hợp với các tình huống informal và các chủ đề quen thuộc trong đời sống thường ngày (chủ đề chính của IELTS Speaking).

4. List 40+ Binomial Expressions thường gặp trong tiếng Anh

Bạn có thể tìm thấy hàng trăm binomials trong tiếng Anh nhưng không phải tất cả chúng đều hữu dụng. Do đó, việc học có chọn lọc các Binomial Expressions là rất cần thiết.

List Binomial Expressions cực chất không thể bỏ qua

List Binomial Expressions cực chất không thể bỏ qua

Hiểu được điều đó, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn list 40+ cụm Binomials phổ biến và áp dụng được trong nhiều tình huống khác nhau dưới đây:

Bits and pieces

  • Meaning: Những thứ nhỏ nhặt, lặt vặt
  • Example: We have to prepare many bits and pieces before the holiday trip. (Chúng tôi phải chuẩn bị rất nhiều thứ lặt vặt trước chuyến nghỉ lễ.)

By and large

  • Meaning: Hầu hết, nói chung
  • Example: By and large, she is a nice person. (Nhìn chung thì cô ấy là một người tốt.)

Give or take

  • Meaning: Khoảng chừng
  • Example: He is 200 pounds, give or take. (Anh ấy nặng khoảng chừng 200 pounds.)

Hustle and bustle

  • Meaning: Miêu tả sự nhộn nhịp, náo nhiệt; được dùng như một danh từ.
  • Example: The hustle and bustle of this city makes me happy. (Sự nhộn nhịp của thành phố này khiến tôi hạnh phúc.)

More or less

  • Meaning: Tương đối, xấp xỉ, nhiều hoặc ít hơn.
  • Example: There will be a hundred people taking part in the game, more or less. (Sẽ có khoảng chừng 100 người tham gia vào trò chơi.)

On and off

  • Meaning: Miêu tả một điều gì đó không liên tục.
  • Example: I cannot concentrate on the test so I just do it on and off. (Tôi không thể tập trung vào bài kiểm tra nên tôi làm nó không liên tục.)

Part and parcel

  • Meaning: Một điều thiết yếu, một phần không thể thiếu của một việc gì đó.
  • Example: The using instruction is a part and parcel of a product. (Hướng dẫn sử dụng là một phần không thể thiếu của một sản phẩm.)

Peace and quiet

  • Meaning: Khoảng thời gian yên tĩnh, tĩnh lặng,… đặc biệt là sau ồn ào, căng thẳng.
  • Example: I think this woman is needing a bit of peace and quiet to calm down. (Tôi nghĩ người phụ nữ này cần một chút yên bình và tĩnh lặng để bình tĩnh.)

Pros and cons

  • Meaning: Mặt tích cực và tiêu cực, lợi và hại, ưu và nhược điểm của một vấn đề.
  • Example: We need to compare the pros and cons of this solution. (Chúng ta cần cân nhắc ưu và nhược điểm của giải pháp này.)

Safe and sound

  • Meaning: Bình an vô sự.
  • Example: I hope you will be safe and sound. (Tôi hy vọng bạn bình an vô sự.)

Sick and tired

  • Meaning: Chán đến mức mệt mỏi; bực bội đến mức không thể chịu đựng.
  • Example: The boy was sick and tired of repeating the same things every day. (Cậu bé đã quá mệt mỏi với việc phải lặp đi lặp lại những điều giống nhau mỗi ngày.)

Short and sweet

  • Meaning: Ngắn gọn nhưng dễ chịu, thoải mái.
  • Example: The presentation was short and sweet. (Buổi thuyết trình diễn ra ngắn gọn nhưng rất dễ chịu.)

Sooner or later

  • Meaning: Cuối cùng, sớm hay muộn thì cũng diễn ra một điều gì đó vào một thời điểm không xác định trong tương lai gần.
  • Example: He’ll be successful sooner or later. (Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ thành công.)

Step by step

  • Meaning: Từng bước một
  • Example: This book will guide you how to cook the dish step by step. (Cuốn sách này sẽ hướng dẫn bạn làm món ăn đó từng bước một.)

Neat and tidy

  • Meaning: Sạch sẽ và ngăn nắp
  • Example: The room is neat and tidy. (Căn phòng rất sạch sẽ và ngăn nắp.)

Wine and dine

  • Meaning: Chiêu đãi ai đó một bữa ăn ngon, thịnh soạn; Được sử dụng như động từ trong câu.
  • Example: He wined and dined those who helped him overcome difficulties. (Anh ấy đã chiêu đãi những người đã giúp anh ấy vượt qua khó khăn.)

Up and down

  • Meaning: Xem qua, nhìn từ trên xuống dưới.
  • Example: She looked me up and down before helping me choose a dress. (Cô ấy nhìn tôi từ trên xuống dưới trước khi giúp tôi chọn một bộ váy.)

Back and forth

  • Meaning: đi tới đi lui; đi qua đi lại; chuyển động qua lại.
  • Example: The back and forth movement of the clock makes me sick. (Sự chuyển động qua lại của đồng hồ khiến tôi mệt.)

Far and wide

  • Meaning: Ở khắp mọi nơi.
  • Example: Blackpink’s fans came from far and wide. (Người hâm mộ Blackpink đến từ khắp mọi nơi.)

Loud and clear

  • Meaning: Một cách rõ ràng và dễ hiểu
  • Example: The voice of singers came across loud and clear. (Giọng hát từ các ca sĩ phát ra to và rõ ràng.)

Skin and bones

  • Meaning: Hốc hác, rất gầy, suy dinh dưỡng; gầy trơ xương; da bọc xương
  • Example: He is nothing more than skin and bones after experiencing a hard exam. (Anh ấy chẳng còn gì ngoài da bọc xương sau kỳ thi khó nhằn.)

Odds and ends

  • Meaning: Những thứ linh tinh, lặt vặt.
  • Example: The room was filled with odds and ends. (Căn phòng được lấp đầy bởi những thứ linh tinh.)

Make or break

  • Meaning: Là một nhân tố quan trọng quyết định sự thành công của một việc gì đó; yếu tố sống còn; một mất một còn; được ăn cả ngã về không.
  • Example: The weather will make or break our plan. (Thời tiết là nhân tố quan trọng quyết định thành công đến kế hoạch của chúng ta.)

Take it or leave it

  • Meaning: Không còn lựa chọn nào khác; phải chấp nhận hoặc từ chối mà không được phép đưa ra bất cứ điều kiện nào; lấy thì lấy – không lấy thì thôi.
  • Example: That’s all I can give you: take it or leave it. (Đó là tất cả những gì tôi có thể cho bạn: hoặc là chấp nhận hoặc là từ bỏ đi.)

Willy-nilly

  • Meaning: Dù muốn hay không.
  • Example: He will break up with you willy-nilly. (Anh ấy sẽ chia tay bạn dù bạn muốn hay không.)

Little by little

  • Meaning: Từng chút một.
  • Example: I save money little by little, to buy a gift for my mother. (Tôi dành dụm tiền từng chút một để mua một món quà cho mẹ của mình.)

Spick and span

  • Meaning: Sạch sẽ, không tì vết; trông như mới.
  • Example: I clean the floor so it was spick-and-span. (Tôi lau sàn nhà nên nó trông sạch sẽ không tì vết.)

Slice and dice

  • Meaning: Chia nội dung thông tin thành các phần nhỏ hơn hoặc xem xét nó từ các quan điểm khác nhau để bạn có thể hiểu rõ hơn
  • Example: I think we should slice and dice the problem in order to understand it comprehensively. (Tôi nghĩ rằng chúng ta nên mổ xẻ vấn đề để hiểu nó một cách toàn diện.)

Win or lose

  • Meaning: Cho dù bạn thành công hay thất bại.
  • Example: Win or lose, you must be proud that you got this far. (Dù thắng hay thua, bạn cũng phải tự hào vì mình đã đạt được thành tích này.)

Do’s and don’ts

  • Meaning: Hướng dẫn và cảnh báo về những gì bạn nên và không nên làm trong một tình huống cụ thể.
  • Example: Here is a list of do’s and don’ts when using a washing machine. (Dưới đây là danh sách những việc nên làm và không nên khi sử dụng một cái máy giặt.)

Live and learn

  • Meaning: Học hỏi từ những kinh nghiệm mà cuộc sống mang lại cho chúng ta (thường là bạn sống và học hỏi), thường được nói khi bạn nghe hoặc khám phá ra điều gì đó đáng ngạc nhiên; quả là sống qua thì mới biết.
  • Example: I hear this valuable experience from an older who has lived and learned. (Tôi nghe được kinh nghiệm quý giá đó từ một người lớn tuổi đã sống và học hỏi.)

Born and Bred

  • Meaning: dùng để chỉ nơi mà một người sinh ra và lớn lên.
  • Example: Vietnam is where I was born and bred. (Việt Nam là nơi tôi đã sinh ra và lớn lên.)

Aches and pains

  • Meaning: Miêu tả cảm giác đau nhẹ, được dùng như một danh từ trong câu.
  • Example: He gets some aches and pains after the accident. (Anh ấy bị đau nhẹ sau vụ tai nạn.)

Ins and outs

  • Meaning: Bản chất phức tạp của một điều gì đó, được dùng như danh từ trong câu.
  • Example: I can pass the philosophy test but I cannot get the ins and outs of this subject. (Tôi có thể vượt qua bài kiểm tra môn triết học nhưng tôi không thể hiểu bản chất thực sự của môn học này.)

Chalk and cheese

  • Meaning: Miêu tả những điều hoàn toàn khác biệt, không có điểm tương đồng.
  • Example: She and her boyfriend are like chalk and cheese. (Cô ấy và bạn trai của mình không có điểm nào giống nhau.)

Mix and match

  • Meaning: cách phối hợp những thứ khác nhau để tạo thành một điều gì đó hoàn chỉnh.
  • Example: I really love the way she mixes and matches the clothes. (Tôi thực sự rất thích cách phối đồ của cô ấy.)

The bigger the better

  • Meaning: Càng lớn càng tốt.
  • Example: I like big dogs. The bigger the better. (Tôi thích những chú chó lớn. Càng lớn càng tốt.)

Rise and Shine

  • Meaning: Thức dậy một cách tích cực; đánh thức ai đó thức dậy.
  • Example: Good morning, my sweetheart, rise and shine! (Chào buổi sáng, tình yêu của anh, em nên thức dậy thôi!)

Done and dusted

  • Meaning: Một điều gì đó đã được hoàn thành, làm xong hoàn toàn.
  • Example: It’s all done and dusted! (Mọi thứ đã được hoàn thành rồi!)

5. Hướng dẫn ứng dụng Binomial Expressions vào IELTS Speaking

Sử dụng Binomial Expressions có thể giúp bạn đạt được một band điểm IELTS Speaking cao nhưng cũng hoàn toàn có thể trở thành tảng đá ngáng chân bạn nếu không biết cách áp dụng đúng lúc, đúng chỗ.

Các bước ứng dụng Binomial Expressions vào Speaking

Các bước ứng dụng Binomial Expressions vào Speaking

Thông thường, khi mình muốn áp dụng một Binomial Expression nào đó vào bài nói của mình, mình sẽ thực hiện theo các bước dưới đây. Bạn có thể tham khảo nhé!

Bước 1: Học Binomial Expressions

Trước khi có thể áp dụng một Binomial vào bài nói, mình sẽ dành thời gian để học nó trước. Cách học của mình khá đơn giản, giống như học từ vựng thông thường.

Tuy nhiên, có một điểm khác với học từ vựng đó là mình sẽ đọc và ghi chép lại thật nhiều ví dụ chứa Binomial đó để hiểu hoàn toàn nghĩa của nó thông qua các ngữ cảnh khác nhau.

Bước 2: Áp dụng vào IELTS Speaking

Ở bước này, mình sẽ mở lại những đề IELTS Speaking mà mình đã từng làm qua. Sau đó, tìm một “vị trí” phù hợp trong câu trả lời của mình để thêm hoặc thay Binomial vào.

Nghe thì có vẻ trừu tượng khó hiểu nhưng thực hành lại rất đơn giản. Mình sẽ lấy ví dụ với câu hỏi Speaking Part 1 dưới đây nhé!

Câu hỏi: Where is your hometown? (Quê của bạn ở đâu?)

Câu trả lời trước khi có Binomial Expressions:

I proudly say that I was born in Haiphong which is one of the most modern cities in Vietnam. My city is famous for its gorgeous beaches and landscapes. Moreover, the cuisine in Haiphong is also mouthwatering and worth a try.

(Tôi tự hào khi được sinh ra ở Hải Phòng – một thành phố hiện đại bậc nhất Việt Nam. Thành phố của tôi nổi tiếng với những bãi biển và phong cảnh lộng lẫy. Hơn thế nữa, ẩm thực ở Hải Phòng cũng rất hấp dẫn và đáng để thử.)

Câu trả lời khi có Binomial Expressions:

I proudly say that I was born and bred in Haiphong which is one of the most hustle and bustle cities in Vietnam. My city is famous for its gorgeous beaches and landscapes. Moreover, the cuisine in Haiphong is also delicious and mouthwatering.

(Tôi tự hào khi được sinh ra và lớn lên ở Hải Phòng – một thành phố nhộn nhịp bậc nhất Việt Nam. Thành phố của tôi nổi tiếng với những bãi biển và phong cảnh lộng lẫy. Hơn thế nữa, ẩm thực ở Hải Phòng cũng rất hấp dẫn và đáng để thử.)

Bước 3: Không bỏ qua bất cứ cơ hội nào để áp dụng Binomial Expressions vào Speaking

Bước cuối cùng và cũng là bước quan trọng nhất nếu bạn muốn thành thạo sử dụng Binomials vào IELTS Speaking đó là tạo ra nhiều cơ hội để áp dụng chúng. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc nhồi nhét, câu nào cũng phải dùng Binomials.

6. Gợi ý phương pháp học Binomial Expressions hiệu quả

Như mình đã nhắc đến ở trên, cách học Binomial Expressions không có quá nhiều khác biệt so với việc học từ vựng thông thường. Do đó, bạn hoàn toàn có thể áp dụng những cách học từ vựng mà bạn cảm thấy phù hợp và hiệu quả với bản thân vào việc học Binomials.

Gợi ý cách học Binomial Expressions hiệu quả

Gợi ý cách học Binomial Expressions hiệu quả

Dưới đây là một số cách học Binomial Expressions khá hay mà bạn có thể tham khảo:

  • Học Binomial Expressions theo ngữ cảnh
  • Học theo chủ đề hoặc các dạng (5 dạng Binomials như trên)
  • Học qua phim ảnh, hội thoại thường ngày
  • Ôn luyện thường xuyên và tìm cách sử dụng Binomials nhiều nhất có thể

7. Bài tập Binomial Expressions

Để giúp bạn nắm rõ hơn về các Binomial Expressions trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng chúng, hãy cùng LangGo hoàn thành những bài tập về Binomials dưới đây nhé!

Bài tập Binomial Expressions 1

Bài tập Binomial Expressions 1 (Source: speakspeak)

Bài tập Binomial Expressions 2

Bài tập Binomial Expressions 2 (Source: educationquizzes )

ĐÁP ÁN:

Bài tập 1:

1. Sick and tired

2. Wine and dine

3. Loud and clear

4. Far and wide

5. Short and sweet

6. Up and down

Bài tập 2:

1. Hustle and bustle

2. By and large

3. Sick and tired

4. More or less

Trên đây là những kiến thức quan trọng nhất về Binomial Expressions – một thành phần ngôn ngữ vô cùng thú vị trong tiếng Anh.

Hy vọng với bài viết này của IELTS LangGo, bạn đã biết được Binomial Expressions là gì cũng như cách sử dụng chúng sao cho hiệu quả và tự nhiên để cải thiện khả năng giao tiếp cũng như nâng điểm IELTS Speaking.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Vocabulary trong tiếng Anh, đừng quên theo dõi và đón đọc những bài viết khác của IELTS LangGo nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí