First name, Last name, middle name là gì? Cách dùng và lưu ý khi sử dụng
Bạn đã bao giờ bối rối khi điền tên mình trên các trang web hay khi làm thủ tục giấy tờ hay chưa? Việc hiểu rõ cấu trúc tên tiếng Anh không chỉ giúp giao tiếp hiệu quả mà còn suôn sẻ mọi thủ tục giấy tờ. Hãy cùng IELTS LangGo First name là gì và cách sử dụng tên tiếng Anh chính xác nhất nhé!
1. First Name là gì?
First Name, hay còn gọi là Forename hoặc Given Name, là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ tên gọi chính của một người. Đây là tên dùng để xác định danh tính của một người và thường được sử dụng như một cách gọi tên thân mật, tạo sự gần gũi và thể hiện tình cảm giữa những người quen biết.
- Trong tiếng Anh: First Name đứng ở đầu tiên tên của mỗi người.
Ví dụ: Full name: John Smith => First Name là: John
- Trong tiếng Việt: First Name được đứng ở cuối tên của một người.
Ví dụ: Full name: Lê Ngọc Hoa => First Name là: Hoa
Như vậy các bạn cần lưu ý rằng tuy được gọi là “First Name” nhưng vị trí của tên này sẽ khác nhau giữa tên tiếng Anh và tiếng Việt.
Cách sử dụng First Name:
First Name thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân, đồng nghiệp, … Bên cạnh đó, First Name cũng được sử dụng trong các văn bản chính thức như: hồ sơ, giấy tờ tùy thân, …
Ví dụ:
- Hồ sơ xin việc: Nguyễn Văn An - [First Name]: An.
- CMND/CCCD: Họ và tên: Phạm Thị Hoa - [First Name]: Hoa.
- Bài báo khoa học: Tác giả: Lê Minh Hùng (Hùng Le) - [First Name]: Hùng.
Lưu ý khi sử dụng First Name:
Chúng ta chỉ nên sử dụng First Name khi bạn đang giao tiếp với bạn bè thân thiết trong ngữ cảnh không trang trọng.
Còn trong ngữ cảnh trang trọng, đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên, bạn nên sử dụng các từ Mr, Ms, Mrs,... đứng trước First name hoặc Last name để thể hiện sự tôn trọng với họ.
Ví dụ: Mr. David (ông David), Ms. Emily (bà Emily),...
2. Last Name là gì?
Last Name, hay còn gọi là Surname hoặc Family Name, là tên họ của một người. Đây là tên gọi được chia sẻ chung trong một gia đình và thường được truyền đời từ cha mẹ đến con cái. Last Name đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh tính, nguồn gốc dòng họ và văn hóa gia đình.
- Trong tiếng Anh: Last name đứng ở cuối cùng của tên một người
Ví dụ: Full Name: Emily Brown => Last Name: Brown
- Trong tiêng Việt thì ngược lại, Last nam đứng ở đầu tên của mỗi người
Ví dụ: Full Name: Trần Ngọc Mai => Last name: Trần
Cách sử dụng Last name:
Last Name thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức như hồ sơ, giấy tờ tùy thân.
Bên cạnh đó, Last Name còn được sử dụng trong một số trường hợp khác như:
- Trên mạng xã hội: Khi tạo tài khoản, đăng bài viết, bình luận.
- Khi đặt vé máy bay, tàu xe: Để xác định danh tính của người đặt vé.
- Khi đặt phòng khách sạn: Để xác nhận thông tin đặt phòng.
Lưu ý khi sử dụng Last name:
Việc sử dụng Last Name cần phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Ví dụ, khi giao tiếp với bạn bè hoặc người thân, bạn có thể sử dụng First Name thay vì chỉ sử dụng Last Name.
3. Middle Name là gì?
Middle Name, hay còn gọi là tên đệm, là tên được đặt giữa First Name (tên chính) và Last Name (họ) trong tên gọi của một người.
Middle Name là không bắt buộc, nên không phải ai cũng có phần tên này. Tuy nhiên, nó đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt những người có cùng first name và last name, đồng thời thể hiện sự thân mật trong giao tiếp.
Trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, Middle name đều sẽ đứng ở giữa First name (tên chính) và Last name (họ).
Ví dụ:
- Full Name: Nguyễn Thị Lan => Middle Name: Thị
- Full Name: Emily Anne Brown => Middle Name: Anne
- Full Name: David Thomas Jones => Middle Name: Thomas
Cách sử dụng Middle Name:
- Trong giao tiếp hàng ngày: Middle Name thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi, cấp trên hoặc những người không quen biết.
- Trong văn bản chính thức: Middle Name luôn được sử dụng trong các văn bản chính thức như hồ sơ, giấy tờ tùy thân, ...
- Khi viết thư: Việc sử dụng Middle Name trong thư thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận thư.
Lưu ý khi sử dụng Middle Name:
- Khi sử dụng Middle Name, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp. Với bạn bè hoặc người thân, chỉ cần sử dụng First Name hoặc Last Name là đủ, không cần phải kết hợp cả First Name và Middle Name.
Ví dụ:
- Khi giới thiệu bản thân với người mới gặp lần đầu: "Chào bạn, tôi tên là An." (Không cần sử dụng Middle Name).
- Khi trò chuyện với bạn bè: "Này Michael, tối nay đi ăn với nhau nhé!"
- Khi viết tắt Middle Name, thường sử dụng chữ cái đầu tiên.
Ví dụ, tên "Nguyễn Thị Lan" có thể viết tắt thành "Nguyễn T. Lan". Hay với tên người nước ngoài như Jessica Marie Davis có thể được viết tắt thành "Jessica M. Davis".
4. Full Name là gì?
Full Name, hay còn gọi là tên đầy đủ, là tên gọi hoàn chỉnh của một người, bao gồm tất cả các phần: First Name (tên chính), Middle Name (tên đệm, nếu có) và Last Name (họ).
- Công thức viết họ tên chuẩn trong tiếng Anh:
Full name = First name + Middle name + Last name
(Tên đầy đủ = Tên gọi + Tên đệm + Họ)
Ví dụ:
- First Name (Tên gọi): John
- Middle Name (Tên đệm): Robert
- Last Name (Họ): Smith
=> Họ tên đầy đủ: John Robert Smith
- Trong tiếng Việt sẽ khác biệt một chút, công thức tên đầy đủ như sau:
Full name = Last name + Middle name + First name
(Tên đầy đủ = Họ + Tên đệm + Tên gọi)
Ví dụ:
- First Name (Tên gọi): Phương
- Middle Name (Tên đệm): Mai
- Last Name (Họ): Hoàng
=> Họ tên đầy đủ: Hoàng Mai Phương
Cách dùng Full name:
- Vai trò của Full Name là xác định danh tính cá nhân trong các tình huống chính thức như trong các tài liệu pháp lý, hộ chiếu, và các hồ sơ chính thức khác.
- Việc sử dụng đầy đủ Full Name cũng thường đi kèm với sự trang trọng, đặc biệt khi tham gia các sự kiện, hội nghị hoặc khi làm các thủ tục hành chính.
Lưu ý khi sử dụng Full name:
Khi sử dụng Full Name, cần đảm bảo viết đúng và chính xác theo thứ tự First Name, Middle Name (nếu có), và Last Name để tránh nhầm lẫn hoặc gây khó khăn trong quá trình xác định danh tính cá nhân.
5. Cách phân biệt First Name, Last Name và Middle Name
Trong phần này, cùng IELTS LangGo phân biệt chi tiết giữa First Name, Last Name và Middle Name nhé!
| Đặc điểm | First Name (Tên riêng) | Middle Name (Tên đệm) | Last Name (Họ) |
| Định nghĩa | Tên gọi cá nhân để phân biệt một người cụ thể. | Tên đệm (tùy chọn), có thể mang ý nghĩa đặc biệt. | Tên họ chung của một gia đình, dòng tộc. |
| Vị trí | Đứng đầu trong tên đầy đủ (phương Tây). | Đứng giữa First Name và Last Name (tùy chọn). | Đứng cuối trong tên đầy đủ (phương Tây). |
| Ví dụ | John, Mary, Peter | Anne, Michael, Elizabeth | Smith, Jones, Brown |
| Vai trò | Xác định danh tính cá nhân. | Thể hiện sự tôn trọng, mang ý nghĩa đặc biệt. | Xác định nguồn gốc gia đình, dòng tộc. |
| Cách sử dụng | Giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức. | Giao tiếp trang trọng, văn bản chính thức. | Văn bản chính thức, hồ sơ, giấy tờ tùy thân. |
| Ví dụ | John F. Kennedy | Mary Elizabeth Smith | Peter Chen |
6. Bài tập ứng dụng First Name, Middle Name và Last Name
Xác định First Name, Middle Name và Last Name trong các tên sau:
Nguyễn Lan Anh, Trần Minh Hùng, Lê Ngọc Hoa, Phạm Thị Mai, Bùi Văn An, Đỗ Thị Ngọc, Huỳnh Minh Tâm, Võ Thị Lan Hương, Lê Anh Tuấn, Nguyễn Thị Kim Oanh, John Smith, Mary Brown, Peter Jones, Sarah Williams, Emily Taylor, David Miller, Rachel Wilson, Michael Thomas, Jessica Anderson, Andrew Thompson
Đáp án:
| Tên đầy đủ | First Name | Middle Name | Last Name |
| Nguyễn Lan Anh | Anh | Lan | Nguyễn |
| Trần Minh Hùng | Hùng | Minh | Trần |
| Lê Ngọc Hoa | Hoa | Ngọc | Lê |
| Phạm Thị Mai | Mai | Thị | Phạm |
| Bùi Văn An | An | Văn | Bùi |
| Đỗ Thị Ngọc | Ngọc | Thị | Đỗ |
| Huỳnh Minh Tâm | Tâm | Minh | Huỳnh |
| Võ Thị Lan Hương | Hương | Thị Lan | Võ |
| Lê Anh Tuấn | Tuấn | Anh | Lê |
| Nguyễn Thị Kim Oanh | Oanh | Thị Kim | Nguyễn |
| John Smith | John | Smith | |
| Mary Brown | Mary | Brown | |
| Peter Jones | Peter | Jones | |
| Sarah Williams | Sarah | Williams | |
| Emily Taylor | Emily | Taylor | |
| David Miller | David | Miller | |
| Rachel Wilson | Rachel | Wilson | |
| Michael Thomas | Michael | Thomas | |
| Jessica Anderson | Jessica | Anderson | |
| Andrew Thompson | Andrew | Thompson |
Hi vọng những thông tin hữu ích của bài viết đã giúp bạn giải đáp first name là gì cũng như cách sử dụng first name, last name và middle name trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ những kiến thức này để luôn sử dụng tên của mình một cách chính xác và tự tin nhé! IELTS LangGo chúc các bạn thành công!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP