Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Cry over spilt milk là gì? Nguồn gốc, cách dùng, bài tập vận dụng

Nội dung [Hiện]

Để diễn tả cảm xúc buồn vì điều gì đó đã qua, nhiều bạn hay dùng Regret. Tuy nhiên có một idiom trong tiếng Anh cũng nói về điều tương tự nhưng nghe xịn hơn rất nhiều, đó là Cry over spilt milk.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu Cry over spilt milk là gì cũng như nguồn gốc, cách sử dụng idiom hữu ích này nhé. Ngoài ra, bài viết còn tổng hợp thêm cho các bạn thêm nhiều idiom đồng nghĩa/trái nghĩa với Crying over spilt milk giúp bạn tích lũy thêm vốn từ.

Idiom Cry over spilt milk là gì
Idiom Cry over spilt milk là gì

1. Cry over spilt milk là gì

Theo từ điển Cambridge Dictionary, Cry over spilt milk được định nghĩa là “to feel sorry or sad about something that has already happened; used to emphasize that this is not helpful(Cảm thấy tiếc nuối hay buồn bã về điều gì đó đã xảy ra; được sử dụng để nhấn mạnh rằng việc cảm thấy hối tiếc là vô ích.)

Như vậy Cry over spilt milk thường được dùng để diễn tả sự tiếc nuối về những gì đã xảy ra một cách vô ích.

Ví dụ:

  • Lia said: “It's a waste of time crying over spilt milk, Tom just has to move on with his life”. (Lia nói rằng: Thật tốn thời gian để tiếc nuối những điều đã qua, Tom chỉ cần tiếp tục sống cuộc sống của mình.)
  • Tom forgot his umbrella on a rainy day, but he decided not to cry over spilt milk and enjoyed the walk in the rain. (Tom quên mang ô vào ngày trời mưa, nhưng anh ấy quyết định không buồn bã về điều đó và tận hưởng việc đi bộ dưới trời mưa)

2. Cry over spilt milk bắt nguồn từ đâu

Có nhiều giả thuyết cho rằng, idiom Cry over spilt milk bắt nguồn từ James Howell - nhà văn và nhà sử học xứ Wale, người đã viết cụm từ “No weeping for shed milk” trong tác phẩm văn học có tên Proverbs in 1659.

Tuy nhiên cũng nhiều người cho rằng Cry over spilt milk có nguồn gốc từ một cuốn sách được xuất bản năm 1888. Nội dung sách kể về câu chuyện một người đàn ông vừa bị cướp. Dù gặp tình huống như vậy nhưng anh ấy đã trả lời: “It was no use, however, crying over spilt milk." (Thật vô ích khi hối tiếc chuyện đã qua.)

Nguồn gốc của idiom Cry over spilt milk
Nguồn gốc của idiom Cry over spilt milk

Sau đó, cụm từ này đã dần trở nên phổ biến và có biến đổi một chút theo thời gian. Từ No use fretting over shed milk nó đã chuyển dần thành Cry over spilt milk.

Cry over spilt milk được sử dụng đến ngày nay và diễn tả việc cảm thấy tiếc nuối hoặc hối tiếc về một tình huống đã xảy ra mà không có khả năng thay đổi nó.

3. Cách sử dụng Cry over spilt milk

Cry over spilt milk thường được sử dụng để thể hiện sự hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra hoặc không thể thay đổi được. Đặc biệt, idiom Cry over spilt milk này nhấn mạnh rằng việc tiêu tốn thời gian và năng lượng để hối tiếc về những việc đã qua là vô ích.

Cách dùng Don't cry over spilt milk idiom
Cách dùng Don't cry over spilt milk idiom

Ví dụ:

  • When the cake burnt in the oven, instead of crying over spilt milk, Rachel ordered dessert from a bakery. (Khi chiếc bánh bị nướng cháy, thay vì than khóc buồn bã, Rachel đã đặt ngay món tráng miệng từ một tiệm bánh.)
  • Mike was upset about missing his flight, but he quickly realized there was no point in crying over spilt milk and booked his ticket. (Mike buồn vì lỡ chuyến bay nhưng anh ấy nhanh chóng nhận ra tiếc nuối cũng vô dụng và đặt lại vé.)
  • Despite losing his job, John didn't cry over spilt milk and immediately started looking for new opportunities. (Mặc dù mất việc làm, John không than khóc về việc đó mà ngay lập tức tìm kiếm cơ hội mới.)

4. Những cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa Cry over spilt milk

Để mở rộng vốn từ của mình, các bạn hãy cùng học một số từ đồng nghĩa/trái nghĩa của Cry over spilt milk dưới đây nhé!

4.1. Từ đồng nghĩa

  • Regret: Không cảm thấy vui vẻ

Ví dụ: She regretted not spending more time with her grandparents before they passed away. (Cô ấy hối tiếc vì không dành nhiều thời gian cho ông bà trước khi họ qua đời.)

  • Bemoan: Phàn nàn, buồn phiền về ai/cái gì

Ví dụ: She bemoaned the lack of support from her colleagues during the project. (Cô ấy than phiền về sự thiếu hỗ trợ từ đồng nghiệp trong suốt dự án.)

Từ đồng nghĩa của Cry over spilt milk
Từ đồng nghĩa của Cry over spilt milk
  • Lament: Bày tỏ nỗi buồn và cảm thấy tiếc về điều gì đó

Ví dụ: She lamented the loss of her childhood home, filled with memories of family gatherings and laughter. (Cô ấy tiếc nuối về việc căn nhà thời thơ ấu đã không còn, nơi tràn ngập ký ức về các buổi tụ họp gia đình và niềm vui.)

  • Repent: Hối hận vì điều gì đó tồi tệ mà bạn đã làm trong quá khứ và ước rằng bạn đã không làm điều đó

Ví dụ: He sincerely repented for his actions and sought forgiveness from those he had wronged. (Anh ấy thành thật hối hận về hành động của mình và tìm sự tha thứ từ những người mà anh ấy đã làm tổn thương.)

  • Bewail: Bày tỏ nỗi buồn lớn hoặc thất vọng về điều gì đó:

Ví dụ: She bewailed her missed opportunities, regretting not taking more risks in her youth. (Cô ấy buồn khi đã bỏ lỡ nhiều cơ hội, hối tiếc vì không mạo hiểm nhiều hơn khi còn trẻ.)

4.2. Từ trái nghĩa

  • Look on the bright side: Nhìn vào mặt tích cực

Ví dụ : Look on the bright side - everyone feel happy (Nhìn theo hướng tích cực, ai cũng sẽ cảm thấy hạnh phúc)

  • Keep moving forward: Tiếp tục bước về phía trước

Ví dụ: Despite facing numerous obstacles, he remained determined to keep moving forward to pursuit of his dreams. (Dù gặp phải nhiều trắc trở, anh ấy vẫn quyết tâm tiếp tục tiến về phía trước để theo đuổi giấc mơ của mình.)

5. Phân biệt cách dùng Cry over spilt milk và Regret

Cùng để nói về sự hối tiếc nhưng Cry over spilt milk và Regret lại khác biệt về ngữ cảnh và cách sử dụng. Cùng tìm hiểu với IELTS LangGo nhé!

  • Cry over spilt milk diễn tả việc tốn thời gian và năng lượng để hối tiếc, buồn phiền về những điều đã xảy ra mà ta không thể thay đổi được nữa. Idiom này thường được sử dụng để khuyên người khác không nên quá lo lắng về những sự cố nhỏ mà thay vào đó hãy tập trung đến những vấn đề quan trọng hơn.

Ví dụ: Tom accidentally spilled his coffee on his shirt this morning. Instead of getting upset, he shrugged it off and continued with his work. (Vào buổi sáng, Tom vô tình làm đổ cà phê lên áo sơ mi của mình. Thay vì tức giận, anh ấy lắc đầu và tiếp tục công việc của mình.)

=> Ở ví dụ này Tom làm đổ cà phê vào áo sơ mi của mình, nhưng anh ấy không buồn phiền nhiều về chuyện đã qua và tiếp tục chú tâm vào những công việc phía trước. 

  • Còn Regret cũng diễn tả cảm giác tiếc nuối, hối tiếc về một quyết định hoặc hành động trong quá khứ. Nhưng khác với ý nghĩa qua rồi đừng hối tiếc của idiom Cry over spilt milk, Regret ngoài mô tả sự tiếc nuối về việc đã làm sai còn chứa đựng mong muốn có thể làm lại hoặc thay đổi tốt hơn nếu có thể.

Ví dụ: Emily regretted not studying harder in school. If she had, she might have gotten into a better university. (Emily hối tiếc vì không chăm chỉ học hơn ở trường. Nếu cô ấy chăm hơn, có lẽ cô ấy đã vào được trường đại học tốt hơn.)

=> Trong ví dụ này, việc không chăm học chính là điều Emily hối tiếc, nếu chăm hơn cô ấy sẽ vào được trường tốt hơn. Như vậy, từ Regret trong trường hợp này được dùng vì Emily muốn quay lại quá khứ và cố gắng học tập.

Tóm lại, Crying over spilt milk được dùng để nói về những sai lầm nhỏ hoặc điều không thể thay đổi đáng kể. Còn Regret thể hiện cảm giác hối tiếc hơn rất nhiều về những hành động hoặc quyết định quan trọng đã từng thực hiện và mong muốn thay đổi chúng.

6. Mẫu hội thoại sử dụng Cry over spilt milk

Để giúp bạn sử dụng thành thạo idiom Cry over spilt milk trong giao tiếp, chúng ta hãy cùng tham khảo một số mẫu hội thoại sau nhé!

Đoạn hội thoại 1:

Lisa: Oh no, I accidentally spilled coffee on my laptop keyboard (Ôi không, tớ vô tình làm đổ cà phê lên bàn phím laptop rồi.)

Rose: Don't worry about it, accidents happen. Let's just clean it up and see if it still works. (Đừng quá lo lắng, đây chỉ là sự cố bất ngờ. Chúng ta chỉ cần lau sạch và xem nó còn hoạt động được không.)

Lisa: But what if it's damaged beyond repair? I'll lose all my file Powerpoint (Nhưng nếu nó bị hỏng không thể sửa chữa được thì sao? Tớ sẽ mất tất cả các tài liệu trình chiếu)

Rose: You don’t cry over spilt milk. Let's focus on finding a solution, like backing up your files regularly from now on. (Cậu đừng quá buồn phiền về việc đã xảy ra. Hãy tập trung vào việc tìm giải pháp, như sao lưu tập tin của cậu thường xuyên ngay từ bây giờ)

Đoạn hội thoại 2:

A: I can't believe I forgot to save my presentation before the computer crashed (Tớ không thể tin được là mình đã quên lưu bài thuyết trình trước khi máy tính bị đơ.)

B: That's unfortunate, but there's no use crying over spilt milk. Let's see if the auto-save feature recovers any of your work. (Thật không may, nhưng không có nghĩa là ta cứ hối tiếc mãi về việc đó. Hãy xem thử tính năng tự động lưu có khôi phục được phần nào trong bài thuyết trình của cậu không.)

A: It didn't save anything! Now I have to start from scratch, and the deadline is tomorrow. (Nó không lưu bất cứ cái gì! Bây giờ tớ phải làm lại từ đầu, và hạn nộp là ngày mai.)

B: Take a deep breath. We'll get through this. Let's prioritize the most important parts and work together to finish it on time. (Nào hãy hít một hơi thật sâu. Chúng ta sẽ vượt qua được khó khăn này. Cậu hãy ưu tiên các phần quan trọng nhất và làm cùng nhau để hoàn thành đúng hạn.)

7. Bài tập ứng dụng Cry over spilt milk có đáp án

Qua các phần trên, các bạn đã hiểu rõ hơn Cry over spilt milk là gì rồi đúng không nào? Bây giờ hãy cùng IELTS LangGo làm một số bài tập củng cố kiến thức nhé.

Bài tập 1: Điền Cry over spilt milk hoặc Regret để hoàn thiện các câu sau

  1. She______not telling her friend how much she appreciated their support before they moved away.

  2. She dropped her phone and it cracked, but there's no use______. She'll just get it fixed.

  3. He______not saving money earlier in life. Now, he wishes he had started investing in his future sooner.

  4. They______not traveling more when they were younger. Now, with family and responsibilities, it's much harder to explore the world.

  5. Don't______! It's just a small scratch on your car.

Bài tập 2: Tìm từ đồng nghĩa với idiom Cry over spilt milk trong các câu dưới đây

  1. After the project failed, he regretted not heeding his team's warnings about the potential risks.

  2. After receiving the rejection letter, he bemoaned his lack of qualifications, realizing he should have pursued further education.

  3. She lamented her friend who had lost everything in the fire.

  4. She repented her harsh words, wishing she could take them back and speak with kindness instead.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. Regrets

  2. Crying over spilt milk

  3. Regrets

  4. Regret

  5. Repented

Bài tập 2:

  1. Regretted

  2. Bemoaned

  3. Lament

  4. Moaning over

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn Cry over spilt milk là gì, nguồn gốc cũng như cách ứng dụng idiom vào tình huống giao tiếp thường ngày.

Chúc bạn sẽ học tập thật tốt và đừng quên theo dõi và cập nhật các kiến thức tiếng Anh mới nhất được đăng tải thường xuyên trên website của IELTS LangGo bạn nhé! Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết sau!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ