Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Idiom On cloud nine là gì? Nguồn gốc, cách dùng và từ đồng nghĩa

Nội dung [Hiện]

Khi muốn diễn tả niềm vui hay niềm hạnh phúc hay sự phấn khích tột độ trong Tiếng Anh, người bản xứ thường sử dụng idiom On cloud nine.

Vậy On cloud nine nghĩa là gì? Nguồn gốc và cách sử dụng của nó như thế nào? Các bạn hãy cùng IELTS LangGo khám phá trong bài viết này đồng thời bỏ túi thêm các idiom hoặc cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với On cloud nine nhé.

Ý nghĩa và cách dùng idiom On cloud nine trong Tiếng Anh
Ý nghĩa và cách dùng idiom On cloud nine trong Tiếng Anh

1. Idiom Be on cloud nine là gì?

Theo Cambridge Dictionary, Be on cloud nine được định nghĩa là to be extremely happy and excited (vô cùng hạnh phúc, phấn khích hoặc hân hoan), diễn tả trạng thái hạnh phúc đến mức không thể tưởng tượng được, cảm thấy như đang ở trên mây.

Chúng ta có một cách diễn tả tương đương trong Tiếng Việt là: Như đang ở trên 9 tầng mây - cũng dùng để nói về cảm giác hạnh phúc, vui sướng tột cùng.

Ví dụ:

  • After seeing his firstborn daughter smile for the first time, Tom felt like he was on cloud nine. (Sau khi nhìn thấy cô con gái đầu lòng của mình mỉm cười lần đầu tiên, Tom cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)
  • Emma was on cloud nine after receiving the acceptance letter from her dream university. (Emma cảm thấy vô cùng hạnh phúc sau khi nhận được thư chấp nhận từ trường đại học mơ ước của mình.)

2. Nguồn gốc và cách sử dụng Be on cloud nine

Cụm từ On cloud nine có bắt nguồn từ Mỹ và xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nguồn gốc của nó xuất phát từ việc đánh số để mô tả các tầng khí quyển khi phân loại thời tiết. Trong hệ thống này, cloud nine là tầng cao nhất (hay còn có tên là cumulonimbus), gần nhất với đỉnh của bầu trời.

Vì vậy, khi một người cảm thấy rất hạnh phúc hoặc phấn khích, họ được miêu tả như đang "ở trên đám mây số 9", tức là ở một trạng thái vô cùng vui vẻ và hạnh phúc.

Một giải thích phổ biến khác là cụm từ này có nguồn gốc từ Phật giáo. Theo giải thích này, Cloud Nine là một trong những giai đoạn của quá trình trở thành Phật của một người có định mệnh trở thành Phật (sự giác ngộ của một vị Bồ Tát).

Tuy nhiên, cả 2 giả thuyết này đều còn nhiều tranh cãi và chúng ta vẫn chưa xác định được chính xác nguồn gốc của idiom này.

3. Mẫu hội thoại sử dụng On cloud nine

Sau khi nắm được On cloud nine nghĩa là gì, hãy cùng IELTS LangGo tham khảo 2 đoạn hội thoại dưới để xem cách idiom này được sử dụng trong giao tiếp nhé!

Đoạn hội thoại mẫu với Be on cloud nine idiom
Đoạn hội thoại mẫu với Be on cloud nine idiom

Mẫu hội thoại 1:

Alex: Hey Sarah, how are you feeling today?

(Sarah, bạn cảm thấy thế nào hôm nay?)

Sarah: I'm absolutely fantastic, Alex! I just got accepted into my dream university!

(Tôi cảm thấy tuyệt vời, Alex! Tôi vừa được nhận vào trường đại học mơ ước của mình!)

Alex: Wow, that's amazing news! You must be on cloud nine right now.

(Ồ, tin tức tuyệt vời quá! Bạn chắc chắn đang rất hạnh phúc lúc này.)

Sarah: Oh, absolutely! I can't stop smiling. It feels like a dream come true.

(Ồ, chắc chắn vậy! Tôi không thể ngừng cười. Cảm giác như mơ ước thành hiện thực.)

Alex: I'm so happy for you, Sarah. You've worked really hard for this moment.

(Tôi rất vui cho bạn, Sarah. Bạn đã làm việc chăm chỉ để đạt được khoảnh khắc này.)

Mẫu hội thoại 2:

Anna: Hey, I saw your performance at the Olympic Games last night. You were amazing!

(Hey, tôi đã xem buổi biểu diễn của bạn tại Thế vận hội tối qua. Bạn thật tuyệt vời!)

Brat: Thanks so much! It was an incredible experience. I'm still on cloud nine.

(Cảm ơn bạn nhiều! Đó là một trải nghiệm đáng kinh ngạc. Tôi vẫn còn rất hạnh phúc.)

Anna: How does it feel to be an Olympic champion?

(Cảm giác như thế nào khi trở thành một nhà vô địch Olympic?)

Brat: It's surreal, honestly. All the hard work and sacrifices were worth it in the end. I'm just grateful for the opportunity to represent my country on the world stage.

(Thật không thể tin được, thực sự. Tất cả công việc chăm chỉ và những hy sinh đều đáng giá cuối cùng. Tôi chỉ biết ơn vì có cơ hội đại diện cho đất nước mình trên sân khấu thế giới.)

4. Các cụm từ đồng nghĩa với idiom On cloud nine

Bên cạnh On cloud nine, bạn có thể sử dụng những cụm từ dưới đây để diễn tả trạng thái cực kỳ vui vẻ, phấn khích và hạnh phúc:

Đồng nghĩa với idiom On cloud nine là những cụm từ nào?
Đồng nghĩa với idiom On cloud nine là những cụm từ nào?
  • Over the moon: Vô cùng hạnh phúc và phấn khích

Ví dụ: When Jake's artwork was selected for a gallery exhibition, he was over the moon. (Khi tác phẩm nghệ thuật của Jake được chọn để triển lãm trong phòng trưng bày, anh ấy đã rất phấn khích.)

  • On top of the world: Vô cùng vui vẻ, hạnh phúc như đang trên đỉnh của thế giới

Ví dụ: Winning the championship made the whole team feel like they were on top of the world. (Chiến thắng giải vô địch khiến cả đội cảm thấy như họ đang ở đỉnh cao của thế giới.)

  • In seventh heaven: Cảm thấy hạnh phúc, mãn nguyện

Ví dụ: When Julia's boyfriend surprised her with a romantic getaway to Paris, she was in seventh heaven. (Khi bạn trai của Julia bất ngờ dẫn cô đi du lịch lãng mạn đến Paris, cô ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)

  • Walking on air: Cảm thấy rất hạnh phúc, phấn khích

Ví dụ: After getting a promotion at work, Michelle felt like he was walking on air for weeks. (Sau khi được thăng chức ở công ty, Michelle cảm thấy như đang đi trên không suốt mấy tuần.)

  • In a state of bliss: Trong trạng thái hoàn toàn hạnh phúc, vui vẻ

Ví dụ: Relaxing in a hammock on a tropical beach, Maria was in a state of bliss. (Nằm thư giãn trên cái võng trên bãi biển nhiệt đới, Maria cảm thấy trong trạng thái hoàn toàn hạnh phúc.)

  • Cloud thirty-nine: Diễn đạt cảm xúc hạnh phúc cực kỳ (cách nói cường điệu)

Ví dụ: When they adopted a puppy from the shelter, they were on cloud thirty-nine. (Khi họ nhận nuôi một chú chó con từ trại cứu hộ, họ rất vui mừng và phấn khích.)

  • In raptures: Cảm giác hạnh phúc và phấn khích đến mức không thể tưởng tượng được

Ví dụ: When Mark proposed to Lisa under the starry sky, she was in raptures. (Khi Mark cầu hôn Lisa dưới bầu trời đầy sao, cô ấy vô cùng hạnh phúc.)

  • Carried away: Phấn khích đến mức mất kiểm soát

Ví dụ: The crowd at the concert was so carried away by the music that they started jumping and screaming uncontrollably. (Đám đông tại buổi hòa nhạc đã bị cuốn đi bởi âm nhạc đến mức bắt đầu nhảy và la hét không kiểm soát.)

5. Các cụm từ trái nghĩa với idiom On cloud nine

Bên cạnh các cụm từ đồng nghĩa với On cloud nine, các bạn cũng học thêm một số cụm từ trái nghĩa với idiom này nhé.

  • Down in the dumps: Cảm thấy buồn bã, thất vọng

Ví dụ: After failing his driving test for the third time, Tom was feeling down in the dumps. (Sau khi trượt kỳ thi lái xe lần thứ ba, Tom cảm thấy buồn bã và thất vọng.)

  • Feeling blue: Buồn bã hoặc chán chường

Ví dụ: Ever since her best friend moved away, Sarah has been feeling blue. (Từ khi người bạn thân của cô chuyển đi, Sarah đã trở nên buồn bã và chán chường.)

  • In the doldrums: Mất hứng thú hoặc không có năng lượng

Ví dụ: After a long week of rain, I found myself in the doldrums, lacking energy and motivation. (Sau một tuần dài mưa, tôi thấy mình mất hứng thú và năng lượng.)

  • In the depths of despair: Trong trạng thái tuyệt vọng hoặc nản lòng

Ví dụ: When his business failed and he lost everything, John found himself in the depths of despair. (Khi doanh nghiệp của anh ta thất bại và anh ta mất tất cả, John cảm thấy mình rơi vào tuyệt vọng sâu sắc.)

  • In a funk: Trạng thái tồi tệ hoặc chán chường

Ví dụ: After receiving a rejection letter from her dream job, Jane was in a funk for weeks. (Sau khi nhận được thư từ chối từ công việc mơ ước, Jane cảm thấy rơi vào tâm trạng tồi tệ và chán chường.)

  • Gloomy: U ám hoặc buồn bã

Ví dụ: The rainy weather put everyone in a gloomy mood. (Thời tiết mưa làm mọi người trở nên u ám và buồn bã.)

  • Crestfallen: Cảm thấy thất vọng và nản lòng

Ví dụ: When he found out he didn't get the promotion, Mark was crestfallen. (Khi anh ta biết rằng mình không được thăng chức, Mark cảm thấy thất vọng và nản lòng.)

6. Idiom On cloud nine có gì khác với tính từ Happy?

Mặc dù On cloud nine Happy đều dùng để diễn tả trạng thái tinh thần vui vẻ, tích cực, nhưng giữa chúng có sự khác biệt nhất định về mức độ, IELTS LangGo sẽ giúp bạn phân biệt ngay sau đây:

  • Happy: Mô tả trạng thái tinh thần tích cực, sự hài lòng, hạnh phúc hoặc niềm vui nói chung. Tính từ Happy thể hiện trạng thái tạm thời hoặc kéo dài, có thể là một cảm xúc tự nhiên hoặc phản ứng từ một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ: Sarah felt happy when she received a thoughtful birthday gift from her best friend. (Sarah cảm thấy hạnh phúc khi nhận được một món quà sinh nhật ý nghĩa từ người bạn thân của mình.)

  • On cloud nine: Mô tả một trạng thái tinh thần hạnh phúc, vui vẻ hơn nhiều so với Happy. Idiom này diễn tả cảm giác như đang ở đỉnh cao của niềm vui và hạnh phúc, thường do một sự kiện đặc biệt hoặc thành tựu lớn mang lại.

Ví dụ: After winning the lottery, John was on cloud nine for weeks. (Sau khi trúng số, John cảm thấy như đang ở trên tầng mây thứ chín trong suốt vài tuần.)

IELTS LangGo tin rằng những kiến thức về idiom On cloud nine trong bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và sử dụng thành ngữ này một cách hiệu quả.

Bên cạnh đó, bạn hãy học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với On cloud nine để trau dồi thêm vốn từ và đa dạng hóa cách diễn đạt nhé.z

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ