Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Idiom Up to my ears là gì? Cách dùng và cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Nội dung [Hiện]

Idiom Up to my ears thường được dùng để diễn tả tình trạng bận rộn hoặc chìm đắm trong một công việc nào đó.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn giải mã tất tần tật về idiom Up to my ears bao gồm: ý nghĩa, cách sử dụng, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và mẫu hội thoại. Tìm hiểu ngay nhé.

Idiom up to one's ears nghĩa là gì?
Idiom up to one's ears nghĩa là gì?

1. Ý nghĩa của Idiom Up to my ears là gì?

Theo Oxford Learners' Dictionaries, idiom Up to my ears có nghĩa là “to have a lot of something to deal with” (có rất nhiều việc phải giải quyết), thường được sử dụng để diễn tả ai đó bị chìm đắm hoặc bận rộn đến mức không còn thời gian, năng lượng cho việc khác.

Cụm từ này có cách phát âm là: /ʌp tuː maɪ ɪəz/

Ví dụ:

  • I can't go out tonight, I am up to my ears in work deadlines. (Tôi không thể đi ra ngoài tối nay, tôi bận đến mức nắm đầu vào công việc.)
  • After dealing with family issues and work pressure, he found himself up to his ears in stress. (Sau khi giải quyết vấn đề gia đình và áp lực công việc, anh ấy phát hiện mình đang chìm đắm trong căng thẳng.)

2. Cách sử dụng idiom Up to my ears

Như đã đề cập ở trên, Be up to one’s ears là thành ngữ Tiếng Anh được dùng để diễn tả tình trạng ai đó rất bận rộn hay có nhiều vấn đề cần giải quyết.

Trong câu, idiom Up to my ears thường đứng sau động từ to beđứng trước một danh từ chỉ công việc hay điều gì đó.

Công thức:

S + to be + up to one’s ears + in something

Ví dụ:

  • Ever since the project started, I've been up to my ears in it, working late every night. (Kể từ khi dự án bắt đầu, tôi chìm đắm trong công việc, làm việc đến khuya mỗi đêm.)
  • My schedule is so packed this week that I'm up to my ears in appointments. (Lịch trình của tôi tuần này quá đầy đủ, tôi đang chìm đắm trong những cuộc hẹn.)

3. Idioms và cụm từ đồng nghĩa với Up to my ears

Up to one’s ears có thể được thay thế bằng một số idioms và cụm từ đồng nghĩa khác để diễn đạt sự bận rộn, áp lực hoặc đối mặt với nhiều công việc khó khăn.

Bạn hãy nhanh chóng ghi lại các cụm từ sau đây:

Up to my ears synonym
Up to my ears synonym
  • Be busy V-ing/ Be busy with something/someone: Bận rộn với một công việc cụ thể hoặc với ai đó

Ví dụ: I can't talk right now; I'm busy working on a report. (Tôi không thể nói chuyện ngay bây giờ; tôi đang bận làm báo cáo.)

  • Be up to one’s neck/eyes/eyeballs in something: Bận rộn với một lượng công việc lớn

Ví dụ: I can't take on any more projects because I'm up to my neck in work already. (Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa vì tôi đã chìm đắm trong công việc rồi.)

  • Be snowed under with something: Bận rộn, ngập đầu bởi nhiều công việc

Ví dụ: Since the new semester started, the students have been completely snowed under with assignments. (Kể từ khi học kỳ mới bắt đầu, các sinh viên đã bị áp đảo hoàn toàn bởi các bài tập.)

  • Be in over your head: Cảm thấy khó khăn hoặc nhiệm vụ quá khả năng

Ví dụ: I took on this project, and now I feel like I'm in over my head. (Tôi nhận lấy dự án này, và bây giờ tôi cảm thấy như mình đã vượt quá khả năng.)

  • Be drowning in something: Bị chìm đắm vào cái gì

Ví dụ: I think you are drowning in stress; maybe you need a break. (Tớ nghĩ cậu đang chìm đắm trong căng thẳng; có lẽ cậu cần nghỉ ngơi.)

  • Be busy as a bee: Rất bận rộn

Ví dụ: The whole team is busy as a bee preparing for the upcoming year-end event. (Cả đội ngũ đang rất bận rộn chuẩn bị cho sự kiện cuối năm sắp tới.)

  • Be buried in something: Đang chìm đắm hoặc ngập đầu trong cái gì

Ví dụ: Harry apologizes for not being able to join us for lunch. He has been buried in paperwork. (Harry xin lỗi vì không thể tham gia ăn trưa cùng chúng tôi. Cậu ấy đã bị chìm đắm trong công việc giấy tờ.)

  • Be swamped with something: Đang bị áp đảo, quá tải với một công việc hoặc nhiệm vụ

Ví dụ: During the holiday season, my grandma was swamped with orders at her bakery. (Trong mùa lễ, bà của tôi đã  bị áp đảo với số đơn đặt hàng tại tiệm bánh của mình.)

  • Be overloaded with something: Áp lực, quá tải

Ví dụ: I'm overloaded with mid-term assignments and barely have time to relax. (Tôi đang chịu áp lực với nhiều bài tập giữa kỳ và hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.)

4. Idioms và cụm từ trái nghĩa với Up to my ears

Bên cạnh các từ đồng nghĩa, các bạn cùng học thêm các idiom/cụm từ trái nghĩa với Up to my ears nhé.

Up to my ears trái nghĩa với cụm từ nào?
Up to my ears trái nghĩa với cụm từ nào?
  • To take it easy: Thư giãn, nghỉ ngơi

Ví dụ: After a hectic week at work, I like to take it easy on the weekends. (Sau một tuần làm việc hối hả, tôi thích thư giãn vào cuối tuần.)

  • To have time on one’s hands: Có thời gian rảnh rỗi

Ví dụ: After finishing the project ahead of schedule, she found herself with time on her hands. (Sau khi hoàn thành dự án trước tiến độ, cô ấy thấy mình có thời gian rảnh rỗi.)

  • Be idle: Không có hoạt động hoặc không bận rộn

Ví dụ: During the holiday season, the office was idle, and everyone took a break. (Trong mùa lễ, văn phòng không có hoạt động và mọi người nghỉ ngơi.)

  • Be free as a bird: Tự do, không bị ràng buộc

Ví dụ: Now that she's retired, my grandparents feel free as a bird to travel and explore. (Bây giờ cô ấy đã nghỉ hưu, ông bà tôi cảm thấy tự do như một chú chim để du lịch và khám phá.)

  • To take a breather: Nghỉ ngơi hoặc tạm dừng công việc

Ví dụ: After working on the project for hours, my and my colleagues decided to take a breather and go for a walk. (Sau khi làm việc trên dự án nhiều giờ, tôi và đồng nghiệp quyết định nghỉ ngơi và đi dạo.)

  • Be light as a feather: Nhẹ nhàng, không gặp nhiều áp lực hoặc trách nhiệm

Ví dụ: Since he delegated most of his tasks, his workload became light as a feather. (Khi anh ta giao việc cho người khác, công việc của anh ta trở nên nhẹ nhàng như một chiếc lông vịt.)

  • Light workload: Công việc nhẹ nhàng

Ví dụ: I appreciate having a light workload this week because it allows me to relax a bit. (Tôi đánh giá cao việc có một lượng công việc nhẹ trong tuần này vì nó giúp tôi có thể thư giãn một chút.)

  • To not break a sweat: Không phải làm việc vất vả

Ví dụ: She finished the task effortlessly and did not break a sweat. (Cô ấy hoàn thành công việc một cách dễ dàng và không phải làm việc vất vả.)

5. Mẫu hội thoại ứng dụng idiom Up to my ears trong giao tiếp

Idiom Up to my ears và các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa sẽ được ứng dụng như thế nào trong giao tiếp hằng ngày? Cùng IELTS LangGo tham khảo 2 đoạn hội thoại sau:

Đoạn hội thoại mẫu với idiom Up to my ears
Đoạn hội thoại mẫu với idiom Up to my ears

Đoạn hội thoại 1:

Amanda: Hey Mike, how's everything at the office? (Chào Mike, mọi thứ ở văn phòng thế nào?)

Mike: It's a bit overwhelming, Amanda. I'm up to my ears in deadlines and new projects. (Hơi bị quá tải đấy, Amanda. Tôi đang rất bận rộn với các deadline và dự án mới.)

Amanda: Didn't you just complete that major report last week? (Không phải cậu mới hoàn thành cái báo cáo lớn tuần trước sao?

Mike: I did, but now we've got a surge in new clients, and I have my hands full trying to meet their demands. (Đúng vậy, nhưng giờ chúng tôi có một lượng lớn khách hàng mới, và tôi đang bận tối mắt tối mũi với việc đáp ứng nhu cầu của họ.

Amanda: Sounds like you're drowning in work. Let me know if you need any help or a pause.(Nghe có vẻ như cậu đang bị chìm đắm trong công việc. Báo cho tôi biết nếu cậu cần sự giúp đỡ hoặc muốn nghỉ ngơi một chút.)

Đoạn hội thoại 2:

Tom: Hi Sarah, how's your new job going? (Chào Sarah, công việc mới của cậu thế nào?)

Sarah: It's fantastic, Tom! I expected to be up to my ears in assignments, but surprisingly, it's a light workload. (Tuyệt vời, Tom ạ! Tớ đã dự đoán sẽ vô cùng bận rộn với các việc được giao, nhưng ngạc nhiên là công việc rất nhẹ nhàng.)

Tom: Really? That's great news! So, you're not drowning in tasks? (Thật không? Đó là tin tốt! Vậy cậu không bị ngập đầu trong công việc à?)

Sarah: No, not at all. I expected chaos, but it turns out I have my hands full without feeling overwhelmed. I feel as free as a bird with this manageable workload. (Không, chẳng có gì cả. Tớ đã mong đợi sự hỗn loạn, nhưng hóa ra tớ vẫn bận rộn mà không cảm thấy quá tải. Tớ cảm thấy tự do như một chú chim với công việc quản lý khá nhẹ nhàng này.)

6. Một số thành ngữ khác với ears trong Tiếng Anh

Bên cạnh idiom Up to my ears, từ “ear” còn xuất hiện trong nhiều idioms Tiếng Anh khác. Ví dụ như:

Một số thành ngữ thú vị với Ears trong Tiếng Anh
Một số thành ngữ thú vị với Ears trong Tiếng Anh
  • Be all ears: Lắng nghe một cách chăm chú

Ví dụ: I'm all ears. Please go ahead and share your idea. (Tôi đang chăm chú lắng nghe. Xin hãy tiếp tục và chia sẻ ý kiến của bạn.)

  • To lend an ear: Lắng nghe một cách chân thành và quan tâm

Ví dụ: If you need to talk, I am here to lend an ear. (Nếu bạn cần nói chuyện, tôi ở đây để lắng nghe.)

  • In one ear and out the other

Ý nghĩa: Nghe mà không ghi nhớ hoặc không lưu giữ thông tin

Ví dụ: I told my brother to clean his room, but it went in one ear and out the other. (Tôi bảo em trai tôi dọn phòng, nhưng nó đi vào tai này và ra tai kia.)

  • To play it by ear: Quyết định tùy thuộc vào tình hình cụ thể, không theo kế hoạch trước

Ví dụ: We will play it by ear and see how the situation develops. (Chúng ta sẽ quyết định tùy theo tình hình và xem cách tình hình phát triển.)

  • To have your ear to the ground: Theo dõi cẩn thận để biết được thông tin mới

Ví dụ: He always has his ear to the ground for the latest industry trends. (Anh ta luôn theo dõi cẩn thận để biết được xu hướng mới nhất trong ngành.)

  • To fall on deaf ears: Không được chú ý hoặc không được lắng nghe

Ví dụ: Despite repeated warnings, his advice fell on deaf ears. (Mặc dù đã cảnh báo nhiều lần, lời khuyên của anh ấy vẫn không được lắng nghe.)

  • Music to my ears: Tin tức hoặc thông điệp mà ai đó rất vui mừng

Ví dụ: The news of the promotion was music to her ears. (Tin tức về việc thăng chức là điều làm anh ấy rất vui mừng khi nghe.)

  • To have a good ear for

Ý nghĩa: Có khả năng nghe nhạc hay nhận biết âm thanh tốt hoặc có khả năng hiểu và đánh giá cao về âm nhạc

Ví dụ: Britney has a good ear for music since she can recognize different instruments in a piece. (Britney có khả năng nghe nhạc tốt vì cô ấy có thể nhận ra các nhạc cụ khác nhau trong một bản nhạc.)

  • Be wet behind the ears: Mô tả ai đó mới và thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào

Ví dụ: Don't worry, he's just a bit wet behind the ears. He will learn quickly. (Đừng lo, anh ấy chỉ là người mới và thiếu kinh nghiệm một chút; anh ấy sẽ nhanh chóng học được.)

Qua bài học này, IELTS LangGo chắc rằng bạn đã nắm chắc ý nghĩa và cách dùng idiom Up to my ears cũng như bổ sung vốn từ vựng với các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thành ngữ này.

Đừng quên đọc thêm bài viết về các idiom khác trong Tiếng Anh để hiểu và sử dụng đúng ngữ cảnh nhé.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ