Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Idiom Break the ice - Ý nghĩa, cách dùng và lưu ý bạn cần biết

Nội dung [Hiện]

Break the ice - Dừng lại một chút, có phải bạn đang nghĩ tới những viên đá lạnh buốt trong tủ lạnh không?

Idiom phổ biến này không liên quan gì đến những viên đá hay sự cố tảng băng trôi nào đâu nha! Breaking the ice thực chất là idiom về những sự tương tác xã hội.

Vậy cụ thể thành ngữ này được sử dụng để miêu tả điều gì, cùng IELTS LangGo tìm hiểu nhé!

Break the ice nghĩa là gì? Tìm hiểu cùng LangGo thôi nào!
Break the ice nghĩa là gì? Tìm hiểu cùng LangGo thôi nào!

Key takeaway:

To break the ice có nghĩa là phá vỡ bầu không khí căng thẳng/ ngượng nghịu 

Synonyms của Break the ice:

  • Paving the way
  • Setting the stage
  • Getting the ball rolling
  • Opening the floor
  • Making the first move

1. Break the ice là gì?

Break the ice, nghĩa đen là phá băng. Nhưng khi ai đó nói rằng “Break the ice" không có nghĩa rằng họ đang muốn bắt đầu một trận ném tuyết hay thám hiểm Nam Cực đâu nhé!

Break the ice thực chất là một thành ngữ Mỹ vô cùng phổ biến, Idiom "break the ice" có nghĩa là làm dịu đi sự ngượng ngùng, tạo ra sự thoải mái và giao tiếp dễ dàng trong các tình huống mới hoặc khi gặp nhau lần đầu

Ví dụ:

At the awkward family reunion, playing a trivia game helped break the ice and made conversations flow more easily.

(Buổi họp mặt gia đình lúc đầu hơi gượng gạo, việc chơi một trò chơi trí tuệ đã giúp làm dịu đi không khí và khiến cuộc trò chuyện diễn ra dễ dàng hơn.)

Break the ice meaning
Break the ice meaning: phá vỡ bầu không khí lạnh nhạt/ gượng gạo

2. Nguồn gốc idiom Break the ice

Nguồn gốc của idiom Break the ice thực chất cũng được bắt nguồn từ việc phá băng nghĩa đen. Trước khi phát minh ra những phương tiện vận chuyển chạy bằng khí đốt hiện đại như ngày nay, những con tàu - phương tiện vận chuyển chính luôn bị kẹt trong lớp băng.

Lúc này, những con tàu nhỏ hơn, hay được gọi là tàu phá băng, sẽ được cử đi làm nhiệm vụ phá băng mang trọng trách dọn đường cho tàu vận chuyển lớn hơn. Điều này cho phép các tàu lớn có thể di chuyển dễ dàng hơn. 

Tương tự trong các tình huống xã hội, việc phá băng “gượng gạo" sẽ giúp cuộc trò chuyện diễn ra thoải mái hơn.

Break the ice xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1579 khi Ngài Thomas North dịch Plutarch’s Lives of the Noble Grecians and Romans (Cuộc đời của những người Hy Lạp và La Mã cao quý của Plutarch), với một đoạn trích có nội dung: “To be the first to break the Ice of the Enterprize.”  

Tham khảo các synonyms của idiom Break the ice
Tham khảo các synonyms của idiom Break the ice

3. Cách sử dụng của Break the ice idiom

Cần phân biệt Break the ice và Start a conversation:

  • Break the ice: phá vỡ bầu không khí căng thẳng/ gượng gạo, tạo sự thoải mái, dễ chịu
  • Start a conversation: bắt đầu một cuộc trò chuyện, đơn giản là bắt đầu một cuộc nói chuyện, không liên quan tới bầu không khí. 

Thêm vào đó, bạn cũng cần phân biệt Break the ice với To put something on ice. Nếu bạn put something on ice có nghĩa là bạn trì hoãn một việc gì đó (kế hoạch, dự định, dự án)

Ví dụ:

We've decided to put the new marketing campaign on ice until we gather more market research and assess the current economic conditions.

(Chúng tôi quyết định trì hoãn chiến dịch quảng cáo cho đến khi chúng tôi thu thập thêm nghiên cứu thị trường và đánh giá các điều kiện kinh tế hiện tại.)

4. Synonyms của idiom Break the ice

Dưới đây là một vài cụm đồng nghĩa với Break the ice bạn có thể dùng để thay thế trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:

  • Making the first move

Ví dụ: In negotiations, she showed confidence by making the first move and proposing a fair compromise.

  • Opening the floor

Ví dụ:

The chairperson opened the floor for discussion, inviting team members to share their thoughts on the new project.

  • Getting the ball rolling

Ví dụ: 

The team brainstorming session was crucial for getting the ball rolling on the innovative ideas for the upcoming product launch.

  • Setting the stage

Ví dụ:

The CEO's inspiring speech set the stage for a year of growth and innovation within the company.

  • Paving the way

Ví dụ: 

The groundbreaking research conducted by the scientists is paving the way for significant advancements in medical treatments.

Tham khảo thêm về cách sử dụng Break the ice nhé!

Khi gặp một tình huống căng thẳng, đừng ngại “Break the ice" bằng một vài câu đùa vui hay đơn giản là một nụ cười nhẹ nhàng cũng khiến bầu không khí diễn ra thoải mái hơn rất nhiều đó. 

Theo dõi IELTS LangGo để biết thêm nhiều idiom và các kiến thức tiếng Anh bổ ích khác nhé!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ