Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Break a leg - Thành ngữ chúc may mắn độc đáo trong tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Bạn đã từng nghe ai đó nói "Break a leg!" và nghĩ rằng nghĩa của câu nói là "Làm gãy chân" chưa? Thật ra đó là một lời chúc may mắn đó! 

Vậy tại sao Break a leg lại là lời chúc, cách sử dụng của nó là gì? IELTS LangGo sẽ cùng bạn đi tìm câu trả lời trong bài viết này nhé!

Break a leg nghĩa là gì? Tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây
Break a leg nghĩa là gì? Tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây

Key takeaway:

Break a leg meaning: Chúc may mắn! 

Break a leg synonyms:

  • best of luck
  • best wishes
  • Good luck
  • May the force be with you
  • Lots of luck
  • All the best for you
  • I wish you luck

Xem thêm các cụm từ đồng nghĩa với Break a leg phía bên dưới nhé! 👇

1. Break a leg là gì?

Break a leg nghĩa đen là “gãy chân" nhưng nghĩa bóng lại là “Chúc may mắn"!

Quả là một thành ngữ vô cùng độc đáo phải không?

Mặc dù nó có vẻ là một cách nói phiến diện mong muốn điều xấu cho người khác khi hiểu theo nghĩa đen, nhưng thực ra nó có ý nghĩa thể hiện thiện chí và khuyến khích để làm những điều vĩ đại.

Cụm từ này bắt nguồn từ sự mê tín ở hậu trường sân khấu, họ cho thấy rằng nói “chúc may mắn” có thể dẫn đến kết quả ngược lại. Do đó, khi chúc ai đó “gãy chân”, họ đang mong muốn thành công và được khen ngợi.

Break a leg meaning: Chúc may mắn!
Break a leg meaning: Chúc may mắn!

2. Nguồn gốc Break a leg idiom

Căn nguyên của lời chúc “Break a leg" bắt đầu từ bối cảnh sân khấu Mỹ những năm đầu của thế kỷ 20. 

Giống như nhiều thành ngữ, idiom Break a leg cũng có nhiều ý kiến về nguồn gốc bắt đầu.

Một số ý kiến cho rằng “Break a leg" xuất phát từ trong giới nghệ sĩ cách đây hơn 80 năm. Trước khi bước ra sân khấu người nghệ sĩ thường được Chúc may mắn và thành công nhưng họ sợ có một loại yêu quái đến phá buổi biểu diễn nên họ phải dùng những câu nói mang nghĩa đối lập, nghe có vẻ không tốt như “bẻ gãy chân".

Tuy nhiên phần lớn mọi người cho rằng nó được bắt nguồn từ thành ngữ tiếng Đức “Hals-und Bein Brunch" có nghĩa là “gãy cổ và chân", tương tự như lời chúc phúc trong tiếng Do Thái “hatzlakha u-brakha" - có nghĩa là thành công và phước lành. 

3. Cách sử dụng Break a leg 

Break a leg là cụm có thể được hiểu theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng nên bạn cần chú ý cách sử dụng đúng đó nha! Nếu không sẽ mắc sai làm lớn đó!

Break a leg chỉ nên sử dụng nguyên cụm “Break a leg!” như một câu đơn.

Nếu bạn nói “ I hope you break a leg" người nghe sẽ hiểu rằng “Chúc bạn gãy chân" đó! Thật tai hại đúng không nào?

Break a leg là câu chúc có thể sử dụng trong cả những trường hợp trang trọng hay thường ngày bởi đối tượng sử dụng của cụm từ này khá phong phú. Bạn có thể dùng break a leg với tất cả mọi người xung quanh, tuy nhiên lưu ý dùng đúng dạng nha!

Ví dụ 1:

Director: "Okay, everyone, it's showtime! Break a leg, everyone!"

Actor: "Thanks! Let's give them an unforgettable performance!"

(Đạo diễn: "Được rồi, mọi người, giờ diễn! Chúc mọi người may mắn!"

Diễn viên: "Cảm ơn! Hãy để lại ấn tượng khó quên cho khán giả!")

Ví dụ 2:

Play well, James! Break a leg!

(Chơi tốt nhé, James! Chúc may mắn)

Tham khảo loạt Break a leg idiom cùng IELTS LangGo
Tham khảo loạt Break a leg idiom cực chất cùng IELTS LangGo

4. Break a leg synonyms

Là một lời chúc may mắn trong tiếng Anh, vì vậy Break a leg cũng có rất nhiều cụm đồng nghĩa. Tham khảo loạt Break a leg synonyms dưới đây và chọn ra cho mình một vài lời chúc độc đáo, phù hợp nhé!

  • best of luck
  • best wishes
  • Good luck
  • May the force be with you
  • Lots of luck
  • All the best for you
  • I wish you luck
  • Knock ‘em (them) dead
  • You’ll do great
  • Wishing you lots of luck
  • Many blessings to you
  • May luck be in your favor
  • Godspeed
  • Come back a legend
  • Do yourself justice
  • Go forth and conquer
  • I’m rooting for you
  • Have fun storming the castle
  • mesmerize them
  • Bring home the trophy
  • Take home the crown

Ví dụ cho một vài cụm Synonyms của Break a leg:

  • As Emily embarked on her challenging journey to start her own business, her friends wished her well, saying, "May the force be with you”.

(Khi Emily bắt đầu hành trình khó khăn để khởi động doanh nghiệp riêng của mình, bạn bè của cô chúc phúc cho cô, nói rằng, "Chúc bạn may mắn.)

  • Before the big exam, Tom's classmates wished him lots of luck, hoping he would perform well and achieve the results he desired.

(Trước kì thi quan trọng, bạn học của Tom chúc anh ấy nhiều may mắn, hy vọng rằng anh ấy sẽ làm tốt và đạt được kết quả mà anh ấy mong muốn.)

Như vậy ngoài Break a leg, bạn đã có thêm cho mình một vài lời chúc may mắn cực "ngầu" rồi nhỉ! Truy cập website IELTS LangGo để cập nhật thêm thật nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nữa nha!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ