Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Idiom Hot Potato là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa và bài tập thực hành

Nội dung [Hiện]

Việc học các thành ngữ tiếng Anh sẽ giúp bạn gia tăng vốn từ cũng như khả năng giao tiếp và trong bài học hôm nay, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu idiom Hot potato - một trong những thành ngữ được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh.

Bài viết sẽ giải đáp chi tiết Hot potato là gì và đồng thời tổng hợp cách sử dụng thành ngữ Hot potato kèm theo các cụm từ đồng nghĩa giúp bạn gia tăng vốn từ.

1. Hot Potato là gì?

Hot potato dịch theo nghĩa đen sang tiếng Việt có nghĩa là "củ khoai tây nóng", nhưng trong tiếng Anh thành ngữ này thường được dùng với nghĩa bóng.

Theo Cambridge Dictionary, Hot potato được định nghĩa là “a problem, situation, etc. that is difficult to deal with and causes a lot of disagreement” dùng để chỉ một vấn đề, tình huống hoặc chủ đề nào đó gây tranh cãi và khó xử lý, mà mọi người thường tránh không muốn hoặc ngần ngại đề cập đến hoặc giải quyết.

Idiom A Hot potato là gì?
Idiom A Hot potato là gì?

Ví dụ:

  • The issue of climate change has become a hot potato among world leaders. (Vấn đề về biến đổi khí hậu đã trở thành một đề tài nóng hổi với các nhà lãnh đạo thế giới.)
  • Discussing salary raises in the company meeting turned into a hot potato that nobody wanted to handle. (Việc thảo luận về việc tăng lương trong cuộc họp công ty đã trở thành một vấn đề "nóng bỏng tay" mà không ai muốn xử lý.)

2. Nguồn gốc và cách dùng Hot Potato trong Tiếng Anh

Idiom Hot potato xuất phát từ một trò chơi dân gian mà người chơi ném cho nhau một "khoai tây nóng" nhưng không ai muốn giữ lấy nó lâu do sợ bị bỏng. Từ đó, cụm từ này đã trở thành một ẩn dụ cho những điều mang tính chất "nóng bỏng tay" trong đời sống thực tế.

Thành ngữ Hot potato thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hoặc văn viết để chỉ vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi mà mọi người muốn tránh đề cập đến.

Cách dùng Hot Potato idiom trong Tiếng Anh
Cách dùng Hot Potato idiom trong Tiếng Anh

Dưới đây là một số cách sử dụng Hot potato trong tiếng Anh:

  • Miêu tả một vấn đề nhạy cảm

Ví dụ: The question of funding for the new public library has become a hot potato in the city council. (Câu hỏi về việc tài trợ cho thư viện công cộng mới đã trở thành một vấn đề nhạy cảm trong hội đồng thành phố.)

  • Trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận

Ví dụ: Gun control is a hot potato in American politics. (Kiểm soát súng đạn là một vấn đề gây tranh cãi trong chính trị Mỹ.)

  • Khi muốn tránh né trách nhiệm

Ví dụ: No one wanted to deal with the budget cuts; it was a hot potato that was passed from one department to another. (Không ai muốn xử lý việc cắt giảm ngân sách; đó là một vấn đề mà mỗi phòng ban truyền qua lại cho nhau.)

  • Trong báo chí hoặc viết lách

Ví dụ: The columnist tackled the hot potato of healthcare reform in this week's issue. (Nhà bình luận đã đề cập đến vấn đề gây tranh cãi về cải cách chăm sóc sức khỏe trong số báo tuần này.)

  • Khi bày tỏ sự lo lắng hoặc e ngại

Ví dụ: Bringing up the topic of layoffs during the meeting was like touching a hot potato.(Đề cập đến chủ đề về việc sa thải trong cuộc họp giống như chạm vào một vấn đề nóng bỏng.)

3. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Hot Potato

Có nhiều từ hoặc cụm từ có thể sử dụng như là đồng nghĩa hoặc tương tự như Hot potato. Dưới đây là một số ví dụ:

Hot potato synonyms
Hot potato synonyms

A can of worms: chỉ một tình huống khi mở ra, sẽ phát sinh thêm nhiều vấn đề khác, khó giải quyết

Ví dụ:

  • Trying to fix the old database system opened up a can of worms, revealing more problems than we expected. (Cố gắng sửa hệ thống cơ sở dữ liệu cũ đã gây nên một tình huống rắc rối, tiết lộ nhiều vấn đề hơn chúng tôi mong đợi.)
  • Asking about the previous manager's retirement opened a can of worms that nobody in the office wanted to discuss. (Hỏi về việc từ chức của quản lý trước đây đã tạo ra một tính huống khó xử mà không ai trong văn phòng muốn thảo luận.)

Pandora’s box: một nguồn gốc của rắc rối hoặc vấn đề không mong muốn, một khi đã mở ra, sẽ không thể kiểm soát được

Ví dụ:

  • Delving into the company's financial records opened Pandora’s box, leading to a full-scale audit. (Việc lục soát hồ sơ tài chính của công ty đã mở ra rắc rối, dẫn đến một cuộc kiểm toán toàn diện.)
  • The decision to investigate the town's historical landmarks opened Pandora’s box of unresolved land disputes. (Quyết định điều tra các di tích lịch sử của thị trấn đã mở ra các vấn đề không mong muốn của các tranh chấp đất đai chưa giải quyết.)

Thorny issue: một vấn đề gây nhiều tranh cãi, khó giải quyết

Ví dụ:

  • The allocation of educational resources in rural areas is a thorny issue. (Việc phân bổ nguồn lực giáo dục ở các khu vực nông thôn là một vấn đề khó giải quyết.)
  • Immigration reform is a thorny issue that has stumped lawmakers for decades. (Cải cách di trú là một "vấn đề gai góc" đã làm các nhà lập pháp bối rối trong nhiều thập kỷ.)

5. Bài tập thực hành cách dùng Hot Potato

Để nắm chắc cách sử dụng idiom Hot potato, các bạn hãy thử sức với bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập vận dụng thành ngữ Hot potato
Bài tập vận dụng thành ngữ Hot potato

Bài tập: Dịch các câu sau sang tiếng Anh và sử dụng thành ngữ Hot potato

  1. Vấn đề môi trường đang trở thành vấn đề nóng bỏng.

  2. Việc tăng thuế là một vấn đề mà không ai muốn đề cập.

  3. Thảo luận về chính sách nhập cư luôn là một vấn đề khó khăn.

  4. Chuyện giáo dục con cái là một vấn đề mà các bậc cha mẹ thường tránh.

  5. Công bằng xã hội đã trở thành một vấn đề nóng bỏng trong những năm gần đây.

  6. Đề xuất về việc cắt giảm ngân sách là một vấn đề mà mọi người cảm thấy khó xử.

  7. Cuộc thảo luận về quyền lợi của người lao động luôn là một vấn đề nóng.

  8. Sự bất bình đẳng giới là một vấn đề mà nhiều người muốn tránh nói đến.

  9. Đề tài về thay đổi khí hậu luôn là một vấn đề nóng bỏng trong các cuộc họp quốc tế.

  10. Quyền riêng tư trên mạng là một vấn đề mà cả doanh nghiệp và người tiêu dùng đều quan tâm.

Đáp án

  1. The issue of the environment is becoming a hot potato.

  2. The matter of tax increases is a hot potato that no one wants to address.

  3. Discussing immigration policy is always a hot potato.

  4. The topic of parenting is a hot potato that many parents often avoid.

  5. Social justice has become a hot potato in recent years.

  6. The proposal for budget cuts is a hot potato that makes everyone uneasy.

  7. The discussion about workers' rights is always a hot potato.

  8. Gender inequality is a hot potato that many people avoid talking about.

  9. The topic of climate change is always a hot potato in international meetings.

  10. Internet privacy is a hot potato that concerns both businesses and consumers.

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng thành ngữ Hot Potato trong tiếng Anh.

Thành ngữ không chỉ làm cho ngôn ngữ trở nên phong phú và đa dạng mà còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và cách thức giao tiếp của một ngôn ngữ. Các bạn hãy ghé website IELTS LangGo thường xuyên để học thêm nhiều idiom thú vị khác nhé.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ