Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Move on là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể trong tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Trong tiếng Anh, "Move on" là một cụm động từ được sử dụng để chỉ việc tiếp tục cuộc sống, công việc hay mối quan hệ mới sau một trải nghiệm khó khăn. Tuy nhiên, nó còn chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc trong tình yêu. 

Vậy Move on là gì? Move on trong tình yêu là gì? Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa chính xác của "Move on" từ A đến Z, cũng như các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nó.

Move on là gì? Ý nghĩa của move on trong tình yêu
Move on là gì? Ý nghĩa của move on trong tình yêu

1. Move on là gì?

Theo Cambridge Dictionary, “Move on” là một cum động từ (phrasal verb) có nghĩa là “bắt đầu một hoạt động, công việc mới” hoặc “rời đến một nơi ở mới”, đây là sự thay đổi tích cực khi bạn quyết định bước tiếp và tập trung vào tương lai thay vì tiếp tục những việc mang lại cảm xúc tiêu cực ở quá khứ. 

Ví dụ:

  • After the difficult breakup, Annie decided to move on and focus on her career and personal growth. (Sau cuộc chia tay khó khăn, Annie quyết định bước tiếp và tập trung vào sự nghiệp và sự phát triển cá nhân của mình.)
  • She experienced a setback in her project, but she chose to move on and learn from the experience rather than dwell on the disappointment. (Cô gặp một trở ngại trong dự án của mình, nhưng cô quyết định bước tiếp và học từ trải nghiệm thay vì bị ảnh hưởng bởi sự thất vọng.)

2. Move on trong tình yêu là gì?

“Move on trong tình yêu hay Move on sau chia tay là gì?” hẳn là câu hỏi được nhiều người quan tâm. Tham khảo ngay những kiến thức mà IELTS LangGo chia sẻ dưới đây:

Trong tình yêu, "move on" nghĩa là quá trình từ bỏ một mối quan hệ không hạnh phúc để hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Bởi vây, khi nói "move on" sau khi chia tay có nghĩa là bạn đã không còn giữ lại ký ức hay những cảm xúc tiêu cực nữa mà sẵn sàng tiến đến mối quan hệ mới.

Ví dụ: 

  • My friend Tom decided to move on after his breakup and focus on his personal growth. (Bạn tôi Tom quyết định tiếp tục cuộc sống sau khi chia tay và tập trung vào sự phát triển cá nhân của mình.)
  • It's time for him to move on and find someone who truly appreciates him. (Đã đến lúc anh ấy tiếp tục cuộc sống và tìm một người thực sự đánh giá cao anh ấy.)

3. Cách sử dụng chi tiết của Move on trong tiếng Anh

Chúng ta có thể sử dụng ove on trong các trường hợp sau:

  • Khi muốn rời khỏi nơi ở cũ và đến một nơi mới (to leave the place where you are staying and go somewhere else)

Ví dụ: After spending a year in Paris, she decided it was time to move on and explore other European cities. (Sau một năm sống ở Paris, cô ấy quyết định là đã đến lúc rời đi và khám phá các thành phố châu Âu khác.)

  • Khi bạn muốn mắt đầu một hoạt động mới (to start a new activity)

Cấu trúc: Move on to something

Ví dụ: With his book completed, the author was eager to move on to writing a screenplay. (Với cuốn sách của mình đã hoàn thành, tác giả rất háo hức để bắt đầu viết kịch bản.)

  • Trong mối quan hệ, khi bạn đã chấp nhận rằng mối quan hệ (tình bạn, tình yêu,...) đã kết thúc và sẵn sàng tiếp tục một cuộc sống tích cực.

Ví dụ: After the breakup, it took him some time to move on, but eventually, he found happiness again. (Sau khi chia tay, anh ấy mất một thời gian để chấp nhận và bước tiếp, nhưng cuối cùng, anh ấy tìm thấy hạnh phúc trở lại.)

  • Khi muốn bàn luận chủ đề mới trong một cuộc họp, thảo luận (to start to discuss a new subject during a formal meeting)

Ví dụ: After concluding the budget discussion, the team decided to move on to the next agenda item. (Sau khi kết thúc phần thảo luận về ngân sách, nhóm quyết định bàn luận chủ đề mới trong cuộc họp chính thức.)

  • Khi cảnh sát, bảo vệ,... muốn ra lệnh cho ai đó rời khỏi hiện trường vụ tai nạn,... (to order somebody to move away from the scene of an accident, etc.)

Cấu trúc: Move somebody on

Ví dụ: The security guard moved the trespassers on to ensure the safety of the private property. (Người bảo vệ ra lệnh cho những người vi phạm di chuyển ra khỏi để đảm bảo an toàn cho tài sản riêng.)

Các cách sử dụng Move on thông dụng trong Tiếng Anh
Các cách sử dụng Move on thông dụng trong Tiếng Anh

4. Các cụm từ với Move on Tiếng Anh

Hẳn bạn đã ít nhiều bắt gặp Move on được sử dụng trong các tình huống đời sống khác nhau. Liệu bạn có thắc mắc Keep move on hay Get a move on là gì không?

  • Get a move on: tiến hành gấp rút, làm gấp (you tell somebody to get a move on when you want them to hurry)

Ví dụ: We have a deadline to meet, so get a move on and finish that report. (Chúng ta có một hạn chót cần đạt được, vì vậy hãy nhanh chóng và hoàn thành báo cáo đó.)

  • Keep move on: tiếp tục tiến lên, không dừng lại (continue)

Ví dụ: Despite facing numerous challenges, she always told herself to keep moving on and never give up on her dreams. (Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, cô luôn tự nhắc mình tiếp tục tiến lên và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)

  • Let’s move on: Chúng ta hãy tiếp tục, chúng ta hãy đi tiếp (Let’s continue!)

Ví dụ: We have spent too much time on this issue, let's move on to the next agenda item. (Chúng ta đã dành quá nhiều thời gian cho vấn đề này, chúng ta hãy tiếp tục với mục tiếp theo trên agenda.)

  • It’s time to move on: đã đến lúc tiếp tục, bỏ qua quá khứ (stop focusing on someone or something in order to progress with other tasks or one's life)

Ví dụ: After the long argument, he realized that it’s time to move on and rebuild their relationship. (Sau cuộc tranh cãi dài, anh nhận ra rằng đã đến lúc tiếp tục và xây dựng lại mối quan hệ của họ.)

  • Be on the move: bận rộn, đang tiến triển (to be very active and busy)

Ví dụ: As a journalist covering breaking news, she is always on the move and chases the next big story. (Là một nhà báo đang theo dõi tin tức nóng, cô ấy luôn luôn rất năng động và đuổi theo câu chuyện lớn tiếp theo.)

  • Move in on somebody/something: Đến sát lại để tấn công ai (to move towards somebody/something from all directions, especially in a threatening way)

Ví dụ: Riot police moved in on the protestors to disperse the crowd. (Cảnh sát đặc nhiệm đã di chuyển về phía người biểu tình để giải tán đám đông.)

  • Make a move on somebody: vượt qua ai, luồn qua ai (to try to pass somebody who is in front of you in a race)

Ví dụ: In the final lap, the athlete made a move on the leader and took first place. (Trong vòng cuối cùng, vận động viên đã cố gắng vượt qua người dẫn đầu và giành hạng nhất.)

  • Move on to bigger/better thing: có công việc tốt, cải thiện cuộc sống (to get a better job or improve your life in some way)

Ví dụ: After leaving her old job, Sarah decided to move on to bigger and better things by starting her own business. (Sau khi rời khỏi công việc cũ của mình, Sarah quyết định tiếp tục tiến lên với những điều lớn hơn và tốt đẹp hơn bằng cách bắt đầu kinh doanh riêng của mình.)

5. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Move on trong Tiếng Anh

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Move on là gì? Lưu lại ngay các từ mà IELTS LangGo giới thiệu trong phần này nhé!

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Move on trong Tiếng Anh
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Move on trong Tiếng Anh

5.1. Từ đồng nghĩa với Move on

Tương tự như Move on, các từ dưới đây cũng mang nghĩa là “tiếp tục”, “tiến triển” hay “bắt đầu làm gì mới”.

  • Proceed: Tiếp tục hoặc đi tiếp

Ví dụ: After receiving approval, the project will proceed to the implementation phase. (Sau khi nhận được sự chấp thuận, dự án sẽ tiếp tục vào giai đoạn triển khai.)

  • Advance: Di chuyển, tiến bộ, tiến lên phía trước

Ví dụ: Researchers are continuously working to advance the technology of renewable energy. (Các nhà nghiên cứu liên tục làm việc để tiến bộ trong công nghệ năng lượng tái tạo)

  • Progress: Tiến triển hoặc phát triển

Ví dụ: The country has progressed in reducing carbon emissions over the past decade. (Đất nước đã tiến triển trong việc giảm lượng khí thải carbon trong thập kỷ qua.)

  • Go on: Tiếp tục

Ví dụ: Despite facing numerous obstacles, the project must go on as it holds the potential to revolutionize the industry. (Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, dự án phải tiếp tục vì nó có tiềm năng để cách mạng hóa ngành công nghiệp.)

  • Move forward: Di chuyển hoặc tiến lên phía trước

Ví dụ: It's time for the company to move forward and embrace new opportunities. (Đã đến lúc cho công ty tiến lên phía trước và chấp nhận cơ hội mới.)

  • Depart: Rời khỏi

Ví dụ: The train is scheduled to depart at 3 PM. (Chuyến tàu được lên lịch rời khỏi lúc 3 giờ chiều.)

  • Relocate: Di chuyển đến nơi khác

Ví dụ: Due to expansion plans, the company decided to relocate its manufacturing facility to a larger space. (Do kế hoạch mở rộng, công ty quyết định di chuyển nhà máy sản xuất của mình đến một không gian lớn hơn.)

  • Embark on: Bắt đầu

Ví dụ: She embarked on a new career in digital marketing after completing her studies. (Cô ấy bắt đầu một sự nghiệp mới trong tiếp thị số sau khi hoàn thành học vấn của mình.)

  • Transition: Chuyển tiếp

Ví dụ: The company is currently in the transition to renewable energy sources. (Công ty hiện đang trong quá trình chuyển tiếp sang nguồn năng lượng tái tạo.)

  • Shift: Thay đổi

Ví dụ: There has been a shift in consumer preferences towards eco-friendly products. (Có một sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng hướng về sản phẩm thân thiện với môi trường.)

  • Kick off: Bắt đầu

Ví dụ: The conference will kick off with a keynote speech by the industry leader. (Hội nghị sẽ bắt đầu bằng bài diễn thuyết chính của người đứng đầu ngành.)

  • Pivot: Quay sang

Ví dụ: In response to market feedback, the company decided to pivot its product design to better meet customer needs. (Để đáp ứng phản hồi từ thị trường, công ty quyết định quay sang thiết kế sản phẩm để phù hợp hơn với nhu cầu của khách hàng.)

5.2. Từ trái nghĩa với Move on

Move on không đồng nghĩa với một số từ như:

  • Stay: Ở lại, không rời đi

Ví dụ: Despite the tempting job offer from a rival company, she chose to stay loyal to her current employer. (Mặc dù có lời đề nghị công việc hấp dẫn từ một công ty đối thủ, cô ấy quyết định ở lại trung thành với nhà tuyển dụng hiện tại của mình.)

  • Halt: Dừng lại, ngừng lại

Ví dụ: Construction work on the new building was halted due to environmental concerns. (Công việc xây dựng tòa nhà mới đã bị dừng lại do lo ngại về môi trường.)

  • Stagnate: Trì trệ, không phát triển

Ví dụ: Without innovation, the company's growth began to stagnate. (Không có sự đổi mới, sự phát triển của công ty bắt đầu trì trệ.)

  • Remain: Giữ vững, không thay đổi

Ví dụ: Despite the challenges, the team remained committed to achieving their goals. (Mặc dù gặp khó khăn, đội ngũ vẫn giữ vững cam kết đạt được mục tiêu của họ.)

  • Settle: Định cư, ổn định lại

Ví dụ: After years of traveling, he decided to settle down in his hometown. (Sau nhiều năm đi du lịch, anh ấy quyết định định cư lại ở quê nhà của mình.)

  • Linger: Lưu luyến, không rời đi

Ví dụ: The memories of their time together lingered in his mind long after they had parted ways. (Ký ức về thời gian họ ở bên nhau lưu luyến trong tâm trí anh ấy sau khi họ đã chia tay.)

  • Revert: Trở lại, quay lại trạng thái cũ

Ví dụ: After experimenting with new software, she decided to revert to the previous version. (Sau khi thử nghiệm với phần mềm mới, cô ấy quyết định trở lại phiên bản trước đó.)

  • Retreat: Rút lui, không tiến lên

Ví dụ: Faced with strong resistance, the troops were forced to retreat. (Đối mặt với sự chống đối mạnh mẽ, quân đội buộc phải rút lui.)

  • Reconsider: Xem xét lại, không tiếp tục

Ví dụ: After receiving feedback from customers, the company decided to reconsider their pricing strategy. (Sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng, công ty quyết định xem xét lại chiến lược giá cả của mình.)

  • Pause: Tạm dừng

Ví dụ: Let's pause the meeting for a moment while we wait for the rest of the team to join. (Hãy tạm dừng cuộc họp một lát trong khi chúng ta chờ đợi phần còn lại của đội ngũ tham gia.)

6. Bài tập với Move on trong Tiếng Anh

Bài 1: Sử dụng cấu trúc Move on và dịch các câu sau đây sang Tiếng Anh:

1. Sau hội nghị, các đại biểu quyết định rời khỏi thành phố này để tiếp tục cuộc thảo luận ở thành phố tiếp theo.

2. Quả là khó khăn cho cô ấy để chấp nhận và bước tiếp sau khi mất việc, nhưng cuối cùng, cô ấy tìm thấy một lối đi nghề nghiệp mới.

3. Khi các chiến lược tiếp thị được hoàn thiện, ủy ban quyết định bàn luận chủ đề tiếp theo trong chương trình nghị sự.

4. Mặc dù ban đầu rất khó khăn, cô ấy biết mình phải chấp nhận và bước tiếp sau khi con cún cưng qua đời.

5. Sau khi hoàn thành dự án làm vườn, chị họ tôi háo hức bắt đầu thử sức trong việc trang trí nhà cửa.

6. Chúng ta hãy bàn luận về mục tiếp theo trong chương trình nghị sự, đó là đề xuất cho sự kiện đếm ngược năm 2025.

7. Sau một năm sống ở thành phố, gia đình nhà Smith cảm thấy đã đến lúc rời khỏi và trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn.

8. Lực lượng cứu hỏa đã phải yêu cầu đám đông rời đi để tiếp cận tòa nhà đang cháy.

9. Sau một tuần ở bãi biển, chúng tôi quyết định rời đi và đến núi để leo núi.

10. Rất khó để chấp nhận và bước tiếp sau sự mất mát của một người thân yêu, nhưng cuộc sống tiếp tục và chúng ta phải tìm cách tiến lên.

Đáp án:

1. After the conference, the delegates decided to move on to the next city for the next round of discussions.

2. It was difficult for her to move on after losing her job, but she eventually found a new career path.

3. Once the marketing strategies were finalized, the committee decided to move on to the next topic on the agenda.

4. Although it was hard at first, she knew she had to move on after her pet passed away.

5. With the gardening project completed, my cousin was excited to move on and try her hand at home renovation.

6. Let’s move on to the next agenda item, which is the proposal for the 2025 Countdown event.

7. After a year of living in the city, the Smiths felt it was time to move on and experience life in the countryside.

8. The firefighters had to move the crowd on to get access to the burning building.

9. After spending a week at the beach, we decided to move on to the mountains for some hiking.

10. It's hard to move on after the loss of a loved one, but life goes on and we must find a way to move forward.

Bài 2: Điền một từ phù hợp với cấu trúc Move on vào chỗ trống và hoàn thành các câu sau:

1. In the marathon, he __________ a move on the leading runner in the final stretch and crossed the finish line first. 

2. Even when facing criticism, she chose to __________ moving on with her plans and not let negativity hold her back.

3. The train leaves in 5 minutes, so __________ a move on or you will miss it!

4. As a sales representative, he is always on the __________ , visiting clients and attending meetings. 

5. After gaining experience in her current role, Jane is ready to move on to bigger and __________ things in her career.

6. Even when faced with setbacks, he always reminds himself to keep __________ on and not dwell on past failures. 

7. After the project failed, she realized it was __________ to move on and focus on new opportunities. 

8. Sarah noticed that Tom was trying to move in __________ her friend at the party.

9. After leaving his old job, John joined a bigger company. He's excited to move on to __________ and better things.

10. The detective moved __________ on the suspect to gather evidence.

Đáp án:

1. made 

2. keep

3. get

4. move

5. better 

6. moving 

7. time 

8. on

9. bigger 

10. in 

Khi đã hiểu rõ ý nghĩa Move on là gì hay Move on trong tình yêu là gì, chúng ta có thể áp dụng nó vào cuộc sống hàng ngày linh hoạt trong nhiều tình huống. IELTS LangGo mong rằng bạn hãy luôn mở lòng để tiếp tục học hỏi và phát triển, giống như ý nghĩa mà phrasal verb “move on" mang lại.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ