Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

On the house là gì? Cách dùng thực tế kèm ví dụ chi tiết

Nội dung [Hiện]

On the house là một idiom thường được dùng trong các nhà hàng, khách sạn. Vậy on the house là gì và cách dùng như thế nào, cùng học và làm những bài tập vận dụng để hiểu hơn về cụm từ nàynhé!

On the house là gì, cách dùng thực tế và bài tập có đáp án
On the house là gì, cách dùng thực tế và bài tập có đáp án

1. On the house là gì?

Theo từ điển Cambridge, “on the house” là 1 thành ngữ có nghĩa là “miễn phí”, diễn tả thứ gì đó được miễn phí bởi nơi bán (something is given to you free by business). 

Cấu trúc: Something + (to be) + on the house

Ví dụ: 

  • The restaurant messed up our order, so they offered us a dessert on the house to make up for it. (Nhà hàng đã làm sai đơn hàng của chúng tôi, vì vậy họ đã đề nghị cho chúng tôi một món tráng miệng miễn phí để bù đắp.)
  • As a token of appreciation, the hotel manager upgraded our room to a suite and provided us with a bottle of champagne on the house. (Như một cách để tri ân, quản lý khách sạn đã nâng cấp phòng của chúng tôi thành một căn hộ và tặng cho chúng tôi một chai rượu sâm banh miễn phí.)
  • To thank their loyal customers, the café decided to offer a slice of cake which is on the house with every coffee purchase. (Để cảm ơn khách hàng trung thành, quán cà phê quyết định tặng một miếng bánh mà được miễn phí cho mỗi ly cà phê được mua.)
Ý nghĩa của on the house
Ý nghĩa của on the house

2. Dùng thành ngữ "on the house" trong hội thoại Tiếng Anh như thế nào? 

On the house là idiom thường được sử dụng trong các nhà hàng, cùng xem khi idiom này xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày sẽ ra sao nhé!

Những mẫu hội thoại với on the house
Những mẫu hội thoại với on the house

Mẫu hội thoại 1:

Customer: Excuse me, I found a hair in my soup. Could you please replace it?

Waiter: I apologize for the inconvenience, sir. We'll bring you a new bowl of soup right away, and it's on the house.

Customer: Thank you for addressing the issue promptly.

Khách hàng: Xin lỗi, tôi thấy một sợi tóc trong canh của tôi. Bạn có thể đổi cho tôi không?

Người phục vụ: Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này thưa ngài. Chúng tôi sẽ mang đến cho ông một bát canh mới ngay lập tức, và nó miễn phí.

Khách hàng: Cảm ơn bạn đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

Mẫu hội thoại 2: 

Guest: The air conditioning in my room doesn't seem to be working. It's quite warm here.

Hotel Staff: I apologize for the inconvenience, ma'am. We will send a technician to fix it immediately. In the meantime, we'll offer you a complimentary upgrade to a suite on the house.

Guest: That's very generous of you. Thank you for the quick response.

Khách: Máy lạnh trong phòng của tôi dường như không hoạt động. Ở đây khá ấm.

Nhân viên khách sạn: Tôi xin lỗi vì sự bất tiện, cô. Chúng tôi sẽ gửi một kỹ thuật viên đến sửa chữa ngay lập tức. Trong lúc đó, chúng tôi sẽ nâng cấp phòng của cô lên một căn hộ sang trọng miễn phí.

Khách: Thật là hào phóng. Cảm ơn bạn vì phản hồi nhanh chóng.

3. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với on the house 

Ngoài idiom on the house, chúng ta cũng có thể dùng một số từ dưới đây để diễn đạt ý tương tự:

  • Free: miễn phí

Ví dụ: The company is offering free samples of their new product. (Công ty đang cung cấp các mẫu miễn phí của sản phẩm mới của họ.)

  • Gratis: miễn phí

Ví dụ: The restaurant served us a gratis appetizer before our meal. (Nhà hàng đã phục vụ cho chúng tôi một món khai vị miễn phí trước bữa ăn của chúng tôi.)

  • Cost-free: miễn phí

Ví dụ: The workshop provides cost-free training materials for participants. (Buổi hội thảo cung cấp tài liệu đào tạo miễn phí cho các người tham gia.)

  • Without charge: không mất phí

Ví dụ: The hotel offers laundry services without charge for its guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi không tính phí cho khách hàng.)

Còn nếu muốn nói thứ gì đó mất phí, cần phải trả tiền thi sao? Cùng xem các từ trái nghĩa của on the house dưới đây nhé: 

  • Chargeable: mất phí

Ví dụ: The hotel provides a minibar with chargeable items. (Khách sạn cung cấp minibar với các mặt hàng có tính phí.)

  • For a fee: có tính phí

Ví dụ: The spa offers various treatments, but they are all for a fee. (Spa cung cấp các liệu pháp khác nhau, nhưng tất cả đều có tính phí.)

  • Payable (adj) có tính phí

Ví dụ: The guests were informed that the Wi-Fi service is payable. (Khách hàng được thông báo rằng dịch vụ Wifi có tính phí và không miễn phí.)

  • Non-complimentary: không được tặng kèm, không được miễn phí

Ví dụ: The restaurant charges for all beverages; they are non-complimentary. (Nhà hàng tính phí cho tất cả các đồ uống; chúng không được tặng kèm.)

4. Những cụm từ thường dùng trong nhà hàng 

Khi đến nhà hàng, ngoài những từ vựng tiếng Anh thông thường, chúng ta còn có những từ lóng đặc biệt được sử dụng để giao tiếp. Dưới đây là một số từ lóng tiếng Anh thú vị bạn có thể dùng trong các nhà hàng:

Những cụm từ thường dùng trong nhà hàng
Những cụm từ thường dùng trong nhà hàng
  • Appetizers: Thay vì nói "first course" ta có sử dụng từ lóng "appetizers" để chỉ những món ăn nhẹ được ăn trước bữa chính.

Ví dụ: Let's start with some delicious appetizers like the crispy calamari and bruschetta. (Hãy bắt đầu với một số món khai vị ngon như mực chiên giòn và bánh mì nướng.)

  • Entrée: Thay vì nói "main course," ta cũng có thể dùng "entrée" để chỉ món ăn chính trong bữa ăn.

Ví dụ: "For the entrée, I recommend our signature grilled salmon with lemon butter sauce.” (Về món chính, tôi đề xuất bạn thử món cá hồi nướng với sốt bơ chanh thương hiệu của chúng tôi.")

  • To-go (hoặc "takeout"): Đây là từ lóng để chỉ việc mang về hoặc đặt món để mang đi.

Ví dụ: "I'd like to order a pizza to-go, please." ("Tôi muốn đặt một chiếc pizza mang đi.”)

  • Reserve a table/ make a reservation: đặt bàn trước

Ví dụ: "I would like to make a reservation for two people at your restaurant for this Friday evening." (Tôi muốn đặt chỗ cho hai người tại nhà hàng của bạn vào tối thứ Sáu này.)

  • Table turn: Từ này ám chỉ việc dọn bàn, tức là lấy một bàn trống sau khi một khách hàng đã ra đi để phục vụ khách hàng tiếp theo. 

Ví dụ: "We need to increase our table turn to accommodate more guests during peak hours." (Chúng ta cần tăng tốc độ dọn bàn để đáp ứng nhiều khách hơn trong giờ cao điểm.)

6. Bài tập vận dụng với idiom on the house

Sau khi nắm được idiom on the house là gì, cách dùng của on the house, bạn nên thực hành ngay với các bài tập dưới đây của LangGo để hiểu rõ hơn về cụm từ on the house nhé!

Bài tập vận dụng với on the house
Bài tập vận dụng với on the house

Sắp xếp các từ sau để tạo thành một câu hoàn chỉnh sử dụng cụm từ "on the house"

1. chef /the / was / impressed / feedback / with / appetizer/ our / and / offered / us / a / on the house.

2. the / bartender / was / impressed / with  /of / cocktails / knowledge /and / offered / us / a / complimentary / drink.

3. the / chef / was / so / pleased / with / our / compliments / that / she / prepared / us / a / special / dish / on / the / house.

4. the / waitstaff / got / behind / and / struggled / to / keep / up / with / the / high / demand / during / the / lunch / rush.

5. the / café / was / so / grateful / for / our / support / that / they / served / us / a / complimentary / dessert / on / the / house.

Đáp án:

1. The chef was impressed with our feedback and offered us a complimentary appetizer on the house.

2. The bartender was impressed with our knowledge of cocktails and offered us a complimentary drink on the house.

3. The chef was so pleased with our compliments that she prepared us a special dish on the house.

4. The waitstaff got behind and struggled to keep up with the high demand during the lunch rush.

5. The café was so grateful for our support that they served us a complimentary dessert on the house.

Bài viết trên trả lời câu hỏi on the house là gì cùng cách dùng của cụm từ này trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc dùng idiom on the house trong tiếng Anh, hãy luyện tập thường xuyên để không để quên từ vựng này nhé

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ