Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Find out là gì: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng có đáp án

Nội dung [Hiện]

Câu hỏi cụm từ find out là gì có lẽ đã không còn xa lạ với những người học tiếng Anh khi học về phrasal verb. Cùng IELTS LangGo học về ý nghĩa cũng như cách dùng chi tiết của find out và làm các bài luyện tập để nắm rõ hơn nhé!

Find out là gì: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có đáp án
Find out là gì: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có đáp án

1. Find out nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, Find là một động từ phổ biến có nghĩa là tìm thấy, find out là một cụm động từ mang nghĩa là khám phá ra thông tin gì đó mới hoặc tìm ra sự thật không tốt về ai đó.

Ví dụ: 

  • I need to find out the time of the meeting tomorrow. (Tôi cần tìm hiểu thời gian cuộc họp ngày mai.)
  • She wants to find out if the store is open on Sundays. (Cô ấy muốn tìm hiểu xem cửa hàng có mở cửa vào Chủ nhật hay không.)
Find out là gì?
Find out là gì?

2. Cấu trúc và cách dùng cụ thể của find out 

Find out có nhiều cấu trúc và cách dùng cụ thể tương ứng với mỗi cấu trúc, cùng xem 2 cách sử dụng phổ biến của phrasal verb find out dưới đây:

Cấu trúc và cách dùng cụ thể của find out
Cấu trúc và cách dùng cụ thể của find out

2.1. Find out about

Cấu trúc:  

  • find out + about + something/somebody 
  • find out + something + about + something/somebody

Cách dùng: Nếu bạn thắc mắc “Find out about là gì?” thì từ cấu trúc này ta thấy find out đi với giới từ about để thể hiện ý nghĩa “tìm thấy, khám phá ra điều gì đó”

Ví dụ: 

  • I need to find out the truth about what happened last night. (Tôi cần tìm hiểu sự thật về những gì đã xảy ra vào đêm qua.)

  • She called the airline to find out the departure time of her flight. (Cô ấy gọi điện cho hãng hàng không để tìm hiểu thời gian khởi hành chuyến bay của mình.)

2.2. Find somebody out 

Cách dùng: Find out trong cấu trúc này mang nghĩa tìm ra sự thật (không tốt) về ai đó

Ví dụ: 

  • Susan was stealing office supplies, but her colleagues found her out. (Susan đang lấy trộm văn phòng phẩm, nhưng đồng nghiệp của cô ấy đã phát hiện ra.)
  • The detective was determined to find the criminal out and bring him to justice. (Thanh tra quyết tâm tìm ra tên tội phạm và đưa hắn ra trước công lý.)

3. Các cụm từ và thành ngữ đi với find out

Sau khi đã tìm hiểu find out là gì và cách sử dụng find out. Sau đây hãy cùng tìm hiểu các cụm từ đi kèm với find out nhé!

  • Find out the truth: tìm ra sự thật 

Ví dụ: I need to find out the truth about what happened. (Tôi cần tìm hiểu sự thật về những gì đã xảy ra.)

  • Find out the lay of the land: Hiểu rõ và nắm bắt tình hình, điều kiện hoặc môi trường.

Ví dụ: Before starting a new business, it's important to find out the lay of the land. (Trước khi bắt đầu một doanh nghiệp mới, quan trọng là hiểu rõ tình hình và điều kiện hiện tại.)

  • Find out the silver lining: Tìm thấy một điểm tích cực hoặc lợi ích trong một tình huống khó khăn.

Ví dụ: Despite the setback, she managed to find out the silver lining in the situation. (Mặc dù gặp trở ngại, cô ấy đã tìm thấy một điểm lợi trong tình huống đó.)

  • Find out the truth from the horse's mouth: Tìm hiểu sự thật từ nguồn thông tin chính thức.

Ví dụ: If you want to know what really happened, you should find out the truth from the horse's mouth. (Nếu bạn muốn biết thực sự đã xảy ra chuyện gì, bạn nên tìm hiểu sự thật từ nguồn thông tin chính thức.)

  • Find out the missing piece of the puzzle: Tìm ra mảnh ghép còn thiếu để hiểu rõ vấn đề hoặc sự việc.

Ví dụ: After months of investigation, the detective finally found out the missing piece of the puzzle. (Sau nhiều tháng điều tra, thám tử cuối cùng đã tìm ra mảnh ghép còn thiếu để hiểu rõ vấn đề.)

4. Những từ đồng nghĩa, trái nghĩa với find out 

Cũng có nhiều từ vựng khác có cùng ý nghĩa với find out, bạn có thể xem 5 từ đồng nghĩa của find out mà LangGo đã tổng hợp được dưới đây: 

  • Discover: Khám phá

Ví dụ: She discovered a hidden treasure in her backyard. (Cô ấy khám phá ra một kho báu ẩn trong sân sau nhà.)

  • Uncover: Phơi bày, tìm ra

Ví dụ: The investigation uncovered evidence of corruption within the company. (Cuộc điều tra đã phơi bày chứng cớ về sự tham nhũng trong công ty.)

  • Identify: Xác định được

Ví dụ: The detective was able to identify the suspect from the CCTV footage. (Thanh tra đã nhận ra được nghi phạm từ hình ảnh camera an ninh.)

  • Figure out: Tìm hiểu ra

Ví dụ: I need some time to figure out the solution to this math problem. (Tôi cần một chút thời gian để tìm ra giải pháp cho bài toán toán học này.)

  • Determine (Xác định)

Ví dụ: The experts are trying to determine the origin of the virus. (Các chuyên gia đang cố gắng xác định nguồn gốc của virus.)

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của find out
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của find out

Vậy khi muốn diễn đạt ngược lại với find out thì sao? Cùng xem 5 từ trái nghĩa của find out dưới đây nhé: 

  • Conceal: Che giấu

Ví dụ: He tried to conceal his true intentions. (Anh ta cố gắng che giấu ý đồ thật sự của mình.)

  • Hide: Ẩn giấu

Ví dụ: The treasure was hidden deep in the forest. (Kho báu được ẩn giấu sâu trong rừng.)

  • Cover up: Che đậy

Ví dụ: The company attempted to cover up the accounting fraud. (Công ty cố gắng che đậy việc gian lận kế toán.)

  • Ignore: Bỏ qua, phớt lờ

Ví dụ: They chose to ignore the warning signs. (Họ chọn phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.)

  • Overlook: Bỏ qua, không nhận ra

Ví dụ: They overlooked an important clue and didn't find out the key information. (Họ đã bỏ qua một manh mối quan trọng và không nhận ra thông tin chính.)

5. Phân biệt Find out và Figure out 

Find out và figure out là hai cụm động từ thường được dùng phổ biến với nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, hai từ vựng này lại có cách diễn đạt khác nhau trong các trường hợp cụ thể. 

  • Find out mang nghĩa khám phá ra một điều gì đó mới. 

Ví dụ: We found out about a great new restaurant in the neighborhood. (Chúng tôi đã tìm ra về một nhà hàng mới tuyệt vời ở khu gần đây.)

=> Trong ví dụ này có nói về việc tìm ra được một nhà hàng mới chưa từng biết đến trước đây,  vậy ở đây ta dùng find out. 

  • Figure out có nghĩa là phát hiện ra điều gì đó thông qua suy luận, phân tích logic.

Ví dụ: It took him some time to figure out the solution to the complex puzzle. (Anh ấy mất một chút thời gian để phân tích ra giải pháp cho câu đố phức tạp.)

=> Câu đố cần có suy luận logic để có lời giải, vì vậy ở đây ta dùng figure out.

6. Bài tập vận dụng với Find out

Bài tập vận dụng với find out
Bài tập vận dụng với find out

Sau khi học xong lý thuyết về find out là gì và cách dùng của find out, bạn hãy thực hành ngay qua những bài tập vận dụng dưới đây để hiểu rõ hơn về phrasal verb find out nhé!

Bài 1: Lựa chọn đáp án đúng: 

1. How can we ______ the truth about the missing documents?

a) figure out

b) ignore

c) overlook

d) keep secret

2. She was determined to ______ the identity of the anonymous caller.

a) find out

b) analyze

c) discover

d) ignore

3. The detective used his investigative skills to ______ the cause of the crime.

a) ignore

b) overlook

c) find out

d) keep secret

4. Can you ______ where the nearest gas station is?

a) keep secret

b) find out

c) analyze

d) overlook

5. We need to ______ the reason behind the sudden increase in expenses.

a) figure out

b) ignore

c) discover

d) keep secret

6. He was shocked to ______ that his best friend had been lying to him.

a) overlook

b) analyze

c) find out

d) ignore

7. The research team conducted experiments to ______ the effects of the new drug.

a) find out

b) figure out

c) keep secret

d) discover

8. Can you ______ the meaning of this complicated scientific term?

a) discover

b) ignore

c) find out

d) overlook

Bài 2: Điền find out hoặc figure out vào chỗ trống phù hợp

1. I need to __________ the truth about what happened.

2. She was shocked to __________ that her flight had been canceled.

3. I can't understand this math problem. I need to __________ the solution.

4. She called the bank to __________ her account balance.

5. He spent hours trying to __________ the meaning of the ancient symbol.

6. Let's work together to __________ the best way to organize the event.

7. Can you help me __________ the location of the nearest supermarket?

8. We need to __________ a plan to tackle this complicated issue.

Đáp án:

Bài 1:

1. a) figure out 

2. c) discover

3. c) find out

4. b) find out

5. a) figure out

6. c) find out

7. a) find out

8. c) find out

Bài 2: 

1. find out 

2. find out 

3. figure out 

4. find out 

5. figure out 

6. figure out 

7. find out 

8. figure out

Vậy là bạn đã nắm được tất cả những kiến thức về find out là gì, cách dùng và những từ liên quan đến find out sau bài viết này của LangGo rồi đó! Hãy thực hành với find out thường xuyên để sử dụng cụm động từ này thành thạo nhất nhé.

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ