Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Kick the bucket là gì? Nguồn gốc, cách dùng kèm ví dụ chuẩn nhất

Nội dung [Hiện]

Bạn nghĩ Kick the bucket là đá vào cái xô ư? Chưa chắc đã đúng đâu, trong bài viết này hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu Kick the bucket là gì? Các idioms liên quan đến Kick the bucket và cách áp dụng idiom này vào hội thoại thường ngày nhé!

Tìm hiểu To kick the bucket là gì và cách dùng của idiom này
Tìm hiểu To kick the bucket là gì và cách dùng của idiom này

1. Kick the bucket nghĩa là gì?

Kick the bucket dịch theo nghĩa đen là "đá vào cái xô". Nhưng trên thực tế, idiom Kick the bucket mang ý nghĩa qua đời, chết chóc, tang thương.

Ví dụ:

  • After years of battling illness, my grandmother finally kicked the bucket peacefully in her house. (Sau nhiều năm chiến đấu với bệnh tật, bà tôi cuối cùng đã qua đời một cách yên bình tại ngôi nhà của mình.)
  • Unfortunately, Jim unexpectedly kicked the bucket due to a heart attack. (Thật không may, Jim đã bất ngờ qua đời do cơn đau tim.)
Giải đáp Kick the bucket là gì
Giải đáp Kick the bucket là gì

Sau khi giải nghĩa idiom này thì IELTS LangGo có một lưu ý nhỏ cho bạn là các  idiom trong Tiếng Anh chính là một cụm thống nhất và mang nghĩa bóng, do đó khi giải nghĩa các idiom, chúng ta sẽ không dịch word-by-word nhé.

2. Nguồn gốc của idiom Kick the bucket

Xuất xứ của idiom Kick the bucket không thực sự rõ ràng. Có giả thuyết cho rằng thành ngữ này bắt nguồn từ 1 hình phạt thời xa xưa.

Theo đó, khi ai mắc một lỗi lầm nặng và bị phạt treo cổ, họ sẽ phải đứng trên một cái xô để luồn sợi dây thừng qua. Và sau khi đá cái xô ra, họ sẽ tắt thở mà chết.

Tuy nhiên một số nhà nghiên cứu ngôn ngữ cho rằng giả thuyết này không hoàn toàn thuyết phục. Vì vậy, nguồn gốc của idiom Kick the bucket vẫn còn là câu hỏi bị bỏ ngỏ.

3. Cách sử dụng của Kick the Bucket

Kick the bucket được sử dụng như một động từ trong câu. Tuy nhiên bạn cần lưu ý To kick the bucket là một thành ngữ informal. Vậy nên, chúng ta chỉ sử dụng idiom này trong giao tiếp đời thường, tình huống không quá trang trọng.

Bạn có thể sử dụng Kick the bucket trong phần thi Speaking của mình, tuy nhiên IELTS LangGo không khuyến khích dùng idiom này ở các part của Writing. 

Nhìn chung, idiom kick the bucket có thể được dùng trong 3 ngữ cảnh chính:

  • Đoạn hội thoại ám chỉ cái chết không quá trang trọng

Ví dụ: When my grandfather kicked the bucket, my dad had no right to inherit anything. (Khi ông tôi qua đời, bố tôi không có quyền thừa kế bất cứ thứ gì.)

  • Bàn luận về bệnh tật hoặc cái chết

Ví dụ: I heard that old man Jenkins kicked the bucket last night. He had been ill for quite some time. (Tôi nghe nói tối qua ông Jenkins đã qua đời. Ông ấy đã bị bệnh khá lâu rồi.)

  • Suy đoán về sức khoẻ của ai đó

Ví dụ: He's been ill for a while now, I wonder when he'll kick the bucket. (Anh ấy đã ốm khá lâu, tôi không biết liệu rằng anh ấy sẽ qua đời lúc nào.)

4. Các idioms đồng nghĩa - trái nghĩa với Kick the Bucket

Để hiểu sâu sắc hơn về idiom Kick the bucket và mở rộng vốn từ, chúng ta sẽ cùng học thêm một số thành ngữ đồng nghĩa, trái nghĩa nhé.

4.1. Các idioms/cụm từ đồng nghĩa với kick the bucket

  • Buy the farm: Qua đời, không còn nữa

Ví dụ: Despite the doctor's efforts, the patient eventually bought the farm. (Mặc dù bác sĩ đã rất nỗ lực cứu chữa nhưng bệnh nhân vẫn không thể qua khỏi.)

  • Breathe one’s last: Trút hơi thở cuối cùng

Ví dụ: After a long struggle with illness, he finally breathed his last at home. (Sau thời gian dài đấu tranh với bệnh tật, anh ấy đã trút hơi thở cuối cùng tại nhà)

  • Take a dirt nap: Đã mất

Ví dụ: The stray cat took a dirt nap after being hit by a car. (Chú mèo hoang đã không còn sau khi bị ô tô đụng phải.)

Idiom kick the bucket synonyms
Idiom kick the bucket synonyms
  • Meet one's maker: Qua đời, gặp ông bà tiên tổ

Ví dụ: When the plane crashed, everyone on the plane met their maker. (Khi chiếc máy bay gặp tai nạn, mọi người đều không còn mà trở về với tiên tổ.)

  • Pass away: Không còn, qua đời

Ví dụ:  My uncle passed away peacefully in his sleep last night. (Bác tôi đã qua đời yên bình trong giấc ngủ vào tối qua.)

  • Deceased: Qua đời

Ví dụ: All the assets of the deceased will be distributed to the family according to his will. (Tất cả tài sản của người đã qua đời sẽ được chia cho gia đình theo di chúc của ông ấy.)

4.2. Các idioms/cụm từ trái nghĩa với kick the bucket

  • Alive and kicking: Khoẻ mạnh

Ví dụ:  Despite his age, John is still alive and kicking, playing tennis every weekend. (Dù tuổi đã cao nhưng John vẫn rất khỏe mạnh, chơi tennis mỗi cuối tuần.)

  • Full of beans: Tràn đầy sức sống, năng lượng

Ví dụ:  After a good night's sleep, Trang woke up feeling full of beans. (Sau một đêm ngon giấc, Trang tỉnh dậy và cảm thấy tràn đầy năng lượng.)

  • Hale and hearty: Khoẻ mạnh, tươi tắn

Ví dụ: Although my grandfather is 90 years old, he is still hale and hearty. (Dù ông tôi đã 90 tuổi nhưng ông vẫn vô cùng mạnh khoẻ.)

  • Be born: Được sinh ra

Ví dụ: She was born in 2002. (Cô ấy được sinh năm 2002.)

  • Survive: Sống sót

Ví dụ:  22 passengers were lucky to survive the accident. (22 hành khách may mắn khi sống sót sau vụ tai nạn.)

5. Mẫu hội thoại ứng dụng Kick the bucket

Việc sử dụng idiom Kick the bucket khi giao tiếp sẽ giúp đoạn hội thoại của bạn trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Vậy nên ngay sau đây, IELTS LangGo sẽ giới thiệu 3 mẫu hội thoại có sử dụng Kick the bucket để bạn hiểu rõ cách ứng dụng nhé.

Mẫu hội thoại với idiom kick the bucket
Mẫu hội thoại với idiom kick the bucket

Đoạn hội thoại 1: Suy đoán sức khỏe ai đó

Maria: Have you seen Tom lately? He looks really exhausted

Anna: Yes, I know. I wonder what's going on with Tom.

Maria: I heard he's been having some health issues. Do you think it could be serious?

Anna: It's hard to say. Hopefully, it's nothing too serious.

Maria: I hope so too. But he's been missing a lot of work, and I heard he's been avoiding social gatherings as well.

Anna: That doesn't sound good. It could be something serious if he's been feeling ill for a while.

Maria: I'm starting to worry about him. I really hope he's not kicking the bucket or anything.

Anna: Let's try to reach out to him and see if we can offer any support or help.

=> Trong đoạn hội thoại này, "kick the bucket" được sử dụng để diễn đạt ý suy đoán về tình hình sức khỏe của Tom.

Đoạn hội thoại 2: Bàn luận về bệnh tật

Jack: Have you heard about Sarah? Last night, she was admitted to the hospital.

Tom: Yes, I know. It's really concerning. Do you know what's wrong with her?

Jack: I heard she's been battling cancer for the past few months.

Tom: That's terrible news. I hope she'll get better soon.

Jack: Unfortunately, it seems like the doctors have tried everything, but she's not responding well to the treatments.

Tom: I can't believe it. She's always been so strong. It's hard to imagine her kicking the bucket so soon.

Jack: I know. It's heartbreaking to think about. We should try to support her as much as we can during this difficult time.

=> Trong đoạn hội thoại này, "kick the bucket" được sử dụng để diễn đạt ý "qua đời" khi nhắc đến tình hình bệnh tật của Sarah. Đồng thời hy vọng tình hình sức khoẻ của Sarah nhanh chóng hồi phục trong thời gian tới.

Đoạn hội thoại 3: Đoạn hội thoại về cái chết không quá trang trọng

Joson: I haven't seen Mrs. Johnson at the store for the past few days. Do you know what happened to her?

Lisa: Oh, I heard that Mrs. Johnson kicked the bucket last week.

Joson: Really? I only know that she has been unwell for quite a long time.

Lisa Yes, she had been battling with the illness for quite some time before finally kicking the bucket.

Joson: I can't believe it. She was a nice person.

=> Trong đoạn hội thoại này, idiom "kick the bucket" được sử dụng để diễn đạt ý qua đời. Đoạn hội thoại diễn ra trong tình huống nói về việc ai đó đã qua đời nhưng không dùng những từ ngữ trực tiếp. Chúng ta dùng “kick the bucket” như một cách nói giảm nói tránh.

Việc sử dụng idiom trong hội thoại sẽ giúp diễn đạt của bạn trở nên phong phú hơn.

Tuy nhiên bạn nên sử dụng idiom đúng ngữ cảnh. Việc lạm dụng idiom sẽ khiến đoạn hội thoại của bạn mất tự nhiên.

Qua bài viết này, IELTS LangGo hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ Kick the bucket là gì và cách sử dụng idiom thông dụng này. Đừng quen theo dõi website của LangGo để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về việc học tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng nhé!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ