Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Take on là gì? 15 cụm từ thông dụng nhất với Take on trong Tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Khi muốn diễn đạt rằng ai đó quyết định đảm nhận việc gì, đấu đối kháng với ai hay thậm chí cho ai/cái gì lên xe, chúng ta sử dụng phrasal verb Take on trong Tiếng Anh.

Vậy cụ thể Take on là gì? Take on có những cấu trúc và mang ý nghĩa như thế nào? Bài viết dưới đây của IELTS LangGo sẽ giải đáp tất tần tật cho bạn!

Giải mã câu hỏi Take on là gì?
Giải mã câu hỏi Take on là gì?

1. Take on nghĩa là gì?

Theo từ điển Oxford Dictionary, Take on [teɪk ɑn] là một cụm động từ trong Tiếng Anh mang nghĩa là “đảm nhận nhiệm vụ”, “tiếp nhận thông tin” hay “tuyển dụng”.

Ví dụ:

  • The new employee began to take on more responsibilities as he gained experience. (Nhân viên mới bắt đầu có nhiều trách nhiệm hơn khi anh ấy tích lũy kinh nghiệm.)
  • The restaurant decided to take on additional chefs to handle the busy weekend crowd. (Nhà hàng quyết định tuyển thêm đầu bếp để xử lý lượng khách đông vào cuối tuần.)
  • Due to the bad weather, the airplane couldn't take on passengers and had to remain grounded. (Do thời tiết xấu, máy bay không thể cho phép hành khách lên và phải ở lại trên mặt đất.)

2. Cách sử dụng Take on trong Tiếng Anh

Theo từ điển Oxford Dictionary, phrasal verb Take on có những cấu trúc và ý nghĩa như sau: 

2.1. Take on something

Ý nghĩa: Bắt đầu có một đặc điểm nào (to begin to have a particular quality, appearance, etc.)

Ví dụ: 

  • She began to take on the appearance of her mother as she grew older. (Cô ấy bắt đầu có diện mạo giống mẹ cô khi cô ấy lớn lên.)
  • The painting began to take on a life of its own as the artist added more details. (Bức tranh bắt đầu có một cuộc sống riêng khi nghệ sĩ thêm nhiều chi tiết hơn.)

2.2. Take on somebody

Ý nghĩa 1: Tuyển dụng ai (to employ somebody)

Ví dụ: 

  • The company is looking to take on new staff to expand its operations. (Công ty đang tìm kiếm tuyển dụng nhân viên mới để mở rộng hoạt động của mình.)
  • With the expansion of the business, the company is eager to take on skilled professionals. (Với sự mở rộng của doanh nghiệp, công ty rất muốn tuyển dụng những chuyên gia có kỹ năng.)
Take sb on là gì?
Take sb on là gì?

Ý nghĩa 2: Đấu tranh, đối mặt với ai (to play against somebody in a game or contest; to fight against somebody)

Ví dụ: 

  • The tennis champion is always ready to take on new opponents and test his skills. (Vô địch tennis luôn sẵn sàng đối đầu với đối thủ mới và kiểm tra kỹ năng của mình.)
  • The local soccer team is eager to take on the national champions in an upcoming match. (Đội bóng đá địa phương rất háo hức đối đầu với nhà vô địch quốc gia trong trận đấu sắp tới.)

2.3. Take something/somebody on

Ý nghĩa 1: Quyết định làm gì, chịu trách nhiệm với ai/cái gì (to decide to do something; to agree to be responsible for something/somebody)

Ví dụ: 

  • Despite the risks involved, she courageously decided to take on the leadership role. (Mặc dù có những rủi ro, cô ấy dũng cảm quyết định đảm nhận vai trò lãnh đạo.)
  • Recognizing the importance of the issue, the committee decided to take on the task of drafting new regulations. (Nhận biết tầm quan trọng của vấn đề, ủy ban quyết định đảm nhận nhiệm vụ soạn thảo các quy định mới.)

Ý nghĩa 2: Cho lên xe/ tàu/ máy bay (of a bus, plane or ship to allow somebody, something to enter)

Ví dụ: 

  • The bus driver wouldn't take on any more passengers because it was too full. (Tài xế xe buýt không cho phép thêm hành khách nào lên vì xe đã quá đầy.)
  • Due to the emergency, the helicopter took on injured hikers from the mountain and transported them to the hospital. (Do tình trạng khẩn cấp, trực thăng cho phép những người đi bộ núi bị thương lên và chuyển họ đến bệnh viện.)

3. Một số cụm từ phổ biến với Take on trong Tiếng Anh

Take a toll on là gì? Take it on the chin là gì? Hay Take on responsibility là gì? Lưu lại ngay ý nghĩa và ví dụ với các cụm từ phổ biến với Take on sau đây:

Một số cấu trúc hay với Take on trong Tiếng Anh
Một số cấu trúc hay với Take on trong Tiếng Anh
  • Take up on: Chấp nhận lời đề nghị, thách thức 

Ví dụ: When she offered to pay for dinner, I decided to take her up on her generous offer. (Khi cô ấy đề nghị trả tiền cho bữa tối, tôi quyết định đồng ý với lời đề nghị hào phóng của cô ấy.)

  • Take it out on: Trút giận lên ai 

Ví dụ: He had a bad day at work, so he took it out on his family when he got home. (Anh ấy có một ngày làm việc không tốt, vì vậy anh ấy trút giận lên gia đình khi về nhà.)

  • Take on responsibility: Đảm nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ

Ví dụ: She decided to take on the responsibility of managing the project. (Cô ấy quyết định đảm nhận trách nhiệm quản lý dự án.)

  • Take pity on: Thương hại, cảm thông với ai đó

Ví dụ: The kind stranger took pity on the homeless man and bought him a meal. (Người lạ tử tế đã thương hại người đàn ông vô gia cư và mua cho anh ấy một bữa ăn.)

  • Take on board: Chấp nhận và hiểu rõ một ý kiến, thông tin hoặc gợi ý

Ví dụ: After the meeting, he took the feedback on board and made the necessary changes. (Sau cuộc họp, anh ấy đã chấp nhận ý kiến phản hồi và thực hiện các thay đổi cần thiết.)

  • Take somebody up on something: Tra hỏi kỹ hơn từ ai

Ví dụ: When she mentioned her expertise in digital marketing, I decided to take her up on it and asked her for some advice. (Khi cô ấy đề cập đến chuyên môn của mình trong tiếp thị số, tôi quyết định tra hỏi kỹ hơn từ cô ấy và xin lời khuyên.)

  • Be on the take: Nhận hối lộ, tham nhũng

Ví dụ: The mayor was rumored to be on the take, receiving kickbacks from local businesses. (Người dân đồn đại rằng thị trưởng nhận tiền hối lộ, nhận hoa hồng từ các doanh nghiệp địa phương.)

  • Take something on board: Chấp nhận ý kiến

Ví dụ: After the meeting, he took the feedback on board and made the necessary changes. (Sau cuộc họp, anh ấy hiểu và chấp nhận ý kiến phản hồi và đã thực hiện những thay đổi cần thiết.)

  • Take something on trust: Buộc phải tin

Ví dụ: I had to take his explanation on trust because I had no way to verify the information. (Tôi phải tin vào giải thích của anh ấy vì tôi không có cách nào để xác minh thông tin.)

  • Take it on the chin: Chấp nhận thất bại

Ví dụ: Despite losing the game, he took it on the chin and congratulated the winning team. (Mặc dù thua cuộc trong trò chơi, anh ấy đã chấp nhận và chúc mừng đội thắng.)

  • Take a chance on something: Thử một cách liều lĩnh

Ví dụ: She decided to take a chance on the new business venture despite the risks involved. (Cô ấy quyết định liều lĩnh thử nghiệm dự án kinh doanh mới mặc dù có rủi ro.)

  • Take a grip on yourself: Kiềm chế cảm xúc, hành động

Ví dụ: After hearing the shocking news, she took a grip on herself and remained calm. (Sau khi nghe tin sốc, cô ấy kiềm chế cảm xúc và giữ bình tĩnh.)

  • Take a rain check on something: Lùi lịch

Ví dụ: I can't make it to the party tonight, but can I take a rain check and join you next time? (Tôi không thể đến dự tiệc tối nay, nhưng tôi có thể xin lưu lại và tham gia lần sau không?)

  • Take a toll on somebody/something: Ảnh hưởng tiêu cực

Ví dụ: The stress of the job began to take a toll on his health. (Sự căng thẳng từ công việc bắt đầu gây tổn thương cho sức khỏe của anh ấy.)

  • Take it on yourself to do something: Tự mình làm gì

Ví dụ: She took it on herself to organize the charity event and did an excellent job. (Cô ấy tự mình quyết định tổ chức sự kiện từ thiện và đã làm rất tốt.)

  • Take a firm stand on/against something: Củng cố lập trường

Ví dụ: The government took a firm stand against corruption and implemented strict measures. (Chính phủ đã quyết định một lập trường mạnh mẽ phản đối tham nhũng và thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt.)

  • Take issue with somebody on something: Phản đối, không đồng tình

Ví dụ: I have to take issue with her comments because they are based on incorrect information. (Tôi phải phản đối những bình luận của cô ấy vì chúng dựa trên thông tin không chính xác.)

  • Take up the cudgels on behalf of somebody/something: Bảo vệ quyết liệt

Ví dụ: The lawyer took up the cudgels on behalf of the wrongly accused man and fought for his innocence. (Luật sư đã bảo vệ một cách quyết liệt cho người đàn ông bị cáo buộc sai và chiến đấu cho sự trong sạch của anh ấy.)

4. Mẫu hội thoại ứng dụng cấu trúc Take on trong Tiếng Anh

Để giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn Take on nghĩa là gì, IELTS LangGo mang đến bạn 2 mẫu hội thoại ứng dụng Take on trong giao tiếp hàng ngày sau đây:

Đoạn hội thoại mẫu với Take on trong Tiếng Anh
Đoạn hội thoại mẫu với Take on trong Tiếng Anh

Mẫu hội thoại 1:

A: Have you heard about the new project that our company is considering?

B: Yes, I have. It sounds challenging, but I think our team is capable of taking it on.

A: I agree. We've completed similar projects in the past.

B: That's true. Let's prepare a proposal to present how we plan to take on this new challenge.

A: Bạn có nghe về dự án mới mà công ty chúng ta đang xem xét không?

B: Có, tôi đã nghe. Nó nghe có vẻ thách thức, nhưng tôi nghĩ đội ngũ của chúng ta có khả năng đảm nhận nó.

A: Tôi đồng ý. Chúng ta đã hoàn thành thành công các dự án tương tự trong quá khứ.

B: Đúng vậy. Hãy chuẩn bị một đề xuất để trình bày cách chúng ta dự định đối mặt với thách thức mới này.

Mẫu hội thoại 2:

A: Did you hear that our local soccer team will take on the national champions in the upcoming match?

B: Yes, I did! It's going to be an intense game, but I believe our team has what it takes to compete at that level.

A: I can't wait to see them take on the champions. It's going to be a thrilling match!

A: Bạn có nghe rằng đội bóng đá địa phương của chúng ta sẽ đối đầu với nhà vô địch quốc gia trong trận đấu sắp tới không?

B: Có, tôi nghe rồi! Đó sẽ là một trận đấu căng thẳng, nhưng tôi tin rằng đội của chúng ta có những gì cần thiết để cạnh tranh ở mức đó.

A: Tôi không thể chờ đợi để xem họ đối đầu với nhà vô địch. Đó sẽ là một trận đấu gay cấn!

5. Bài tập thực hành cấu trúc Take on

Bài 1: Dịch các câu sau đây sang Tiếng Anh, sử dụng đúng cấu trúc Take on trong bài:

1. Nhà vô địch cờ vua tự tin đối mặt với bất kỳ đối thủ nào, cho dù họ có kinh nghiệm như thế nào.

2. Phà từ chối cho phép thêm phương tiện nào lên vì hạn chế trọng lượng.

3. Nhận biết sự lớn lao của dự án, Thomas đã do dự trước khi quyết định đảm nhận trách nhiệm.

4. Thư viện cũ bắt đầu có diện mạo hiện đại sau cuộc cải tạo gần đây.

5. Khi cơn bão đến gần, bầu trời bắt đầu có diện mạo u ám và đáng sợ.

6. Bệnh viện của chúng tôi đang tìm cách tuyển dụng thêm y tá để xử lý lượng bệnh nhân tăng cao trong mùa cúm.

7. Do tình hình khẩn cấp, hội đồng thành phố quyết định đảm nhận nhiệm vụ tìm nhà ở tạm thời cho các gia đình bị di tản.

8. Đội tranh biện của Mike rất háo hức đối mặt với các trường từ các huyện lân cận trong cuộc thi sắp tới.

9. Phà có thể cho thêm hành khách lên trước khi xuất phát được không?

10. Bức tượng bằng đá bắt đầu có vẻ lấp lánh đẹp mắt khi mặt trời lặn.

Đáp án

1. The chess grandmaster is confident to take on any challenger, no matter how experienced they are.

2. The ferry refused to take on any more vehicles due to weight restrictions.

3. Realizing the magnitude of the project, he hesitated before deciding to take on the responsibility.

4. The old library began to take on a modern look after its recent renovation.

5. As the storm approached, the sky began to take on a dark and ominous appearance.

6. Our hospital is looking to take on additional nurses to handle the influx of patients during flu season.

7. Given the urgency of the situation, the city council decided to take on the task of finding emergency housing for displaced families.

8. Mike’s debate team is excited to take on schools from neighboring districts in the upcoming competition.

9. Is the ferry able to take on additional passengers before departing?

10. The ice sculpture began to take on a beautiful shimmer as the sunset.

Bài 2: Điền một từ thích hợp vào chỗ trống sao cho phù hợp với cấu trúc Take on

1. The activist took up the ______ on behalf of the marginalized community and advocated for their rights.

2. Recognizing the need for action, Johan took it ______ himself to start the community cleanup initiative.

3. Even after facing harsh criticism, she took it on the ______ and worked on improving her skills.

4. Feeling stressed about the project, the director unfortunately took it ______ on his employees during the meeting.

5. Most environmentalists took a ______ stand against deforestation and organized protests to raise awareness.

6. I can't attend the workshop tomorrow, but can I take a ______ check and attend the next session?

7. After watching a documentary about climate change, our class took the urgency of the matter on ______ and started a recycling initiative in her neighborhood.

8. When my friend challenged me to a dance-off, I couldn't resist and decided to take her ______ on the challenge.

9. During the debate, the opposition leader took issue ______ us on the government's economic policies, arguing for alternative solutions.

10. Without checking the facts, the CEO took the dubious advice on ______ and ended up investing in a scam.

Đáp án

1. cudgels 

2. on 

3. chin 

4. out 

5. firm 

6. rain 

7. board 

8. up 

9. with 

10. trust 

Hy vọng rằng bài viết trên của IELTS LangGo đã cung cấp cho bạn những kiến thức quan trọng về Take on là gì, các cấu trúc và cụm từ hay nhất với Take on trong Tiếng Anh. Hãy chăm chỉ luyện tập dạng ngữ pháp này để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và linh hoạt nhất nhé!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ