Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Down to earth là gì? Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có đáp án

Nội dung [Hiện]

Down to earth là gì, dùng nó như thế nào trong Tiếng Anh, làm sao để có thể sử dụng tính từ này một cách thành thạo? Bạn đọc ngay bài viết dưới đây của IELTS LangGo để nắm rõ hơn nhé!

Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có đáp án của down to earth
Ý nghĩa, cách dùng và bài tập có đáp án của down to earth

1. Down to earth là gì?

Cụm từ “Down to earth” xuất hiện từ khoảng đầu thế kỷ 19, là sự kết hợp của hai từ “down-to” và “earth” hoặc từ cụm từ “come down to earth” để ám chỉ về thiên thần xuống trái đất để hòa nhập với con người. Trải qua nhiều bối cảnh sử dụng trong xã hội, ngày nay người ta hiểu down to earth có nghĩa là chỉ một tính cách thực tế, dễ gần và thân thiện của người nào đó.

Theo từ điển Cambridge, Down-to-earth đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "thực tế", "thân thiện" thường được dùng để miêu tả về đặc điểm tính cách của một người thẳng thắn và dễ gần (practical, reasonable and friendly).

Ví dụ: 

  • Sarah is a down to earth person who always prioritizes honesty and practicality in her interactions with others. (Sarah là người thực tế, luôn ưu tiên sự chân thành và thực tế trong giao tiếp với người khác.)
  • The speaker's down to earth approach to the topic made the complex concepts easy to understand for the audience. (Cách tiếp cận thực tế, gần gũi của diễn giả đối với chủ đề đã làm cho các khái niệm phức tạp trở nên dễ hiểu đối với khán giả)  
down to earth là gì
down to earth là gì

2. Cách dùng cụ thể của tính từ down to earth 

Down to earth là một tính từ thường được dùng để chỉ tính cách con người, nhưng cụm từ này cũng được dùng để diễn tả tính chất của sự vật, sự việc. 

Bạn có thể nắm được cách dùng cụ thể của down to earth trong từng cấu trúc dưới đây:

  • Khi muốn miêu tả tính cách của ai đó

Cấu trúc:  S + tobe + down to earth

Ví dụ: 

- The company's CEO is known for being down-to-earth and approachable. (Giám đốc điều hành của công ty được biết đến với tính thực tế và dễ tiếp cận.)

- My best friend is very down to earth. She always keeps things simple and doesn't get caught up in materialistic pursuits. (Người bạn thân nhất của tôi rất thực tế. Cô ấy luôn giữ mọi thứ đơn giản và không mắc kẹt vào những cuộc đua vật chất.)

  • Khi muốn miêu tả tính chất của một cái gì đó

Cấu trúc: down to earth + noun

Ví dụ: 

- My friend's down to earth personality makes her easy to get along with. (Tính cách thực tế của bạn tôi khiến cô ấy dễ thân thiện.)

- The speaker's down to earth approach to the topic captivated the audience. (Cách tiếp cận thực tế của diễn giả đối với chủ đề đã thu hút khán giả.)

3. Mẫu hội thoại với down-to-earth trong giao tiếp Tiếng Anh

Down to earth thường được sử dụng phổ biến trong những cuộc đối thoại Tiếng Anh hàng ngày của người bản xứ, cùng xem tính từ này nếu xuất hiện trong các cuộc hội thoại thì sẽ như thế nào nhé!

Các mẫu hội thoại sử dụng down to earth
Các mẫu hội thoại sử dụng down to earth

Mẫu hội thoại 1:

Sarah: Hey, how was your day?

Tom: Oh, you know, just another day. Nothing too exciting. How about you?

Sarah: Same here, pretty laid-back. I appreciate these down-to-earth moments when things are calm.

Tom: Absolutely, sometimes it's nice to have a break from the hustle and bustle of everyday life and just enjoy the simple things.

Sarah: Này, hôm nay của bạn thế nào?

Tom: Ôi, bạn biết đấy, chỉ là một ngày bình thường. Không có gì quá thú vị. Còn bạn thì sao?

Sarah: Mình cũng vậy, khá dễ chịu. Tôi thích những khoảnh khắc giản dị này khi mọi thứ yên bình.

Tom: Đúng vậy, đôi khi thật tuyệt khi có một thời gian nghỉ ngơi khỏi sự hối hả của cuộc sống hàng ngày và chỉ thưởng thức những điều đơn giản.

Mẫu hội thoại 2: 

Sarah: Have you seen the latest fashion trends? They seem so over-the-top and unrealistic.

Tom: I totally agree! I prefer a more down-to-earth style that reflects my personality and is practical for everyday life.

Sarah: Exactly! Fashion should be about feeling comfortable and confident, not just following fleeting trends.

Tom: Absolutely, I believe in staying true to myself and wearing what makes me feel good, regardless of what's considered fashionable at the moment.

Sarah: Bạn đã thấy những xu hướng thời trang mới nhất chưa? Có vẻ như chúng quá phô trương và không thực tế.

Tom: Tôi hoàn toàn đồng ý! Tôi thích một phong cách giản dị hơn, phản ánh cá nhân của tôi và thực tế cho cuộc sống hàng ngày.

Sarah: Chính xác! Thời trang nên làm ta cảm thấy thoải mái và tự tin, không chỉ đuổi theo những xu hướng thoáng qua.

Tom: Chắc chắn là vậy, tôi tin vào việc giữ vững bản thân và mặc những gì làm tôi cảm thấy ổn, bất kể thời trang đang được coi là mốt hay không.

4. Những từ trái nghĩa, đồng nghĩa với down-to-earth

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với down to earth
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với down to earth

Sau khi tìm hiểu về down to earth, cùng LangGo mở rộng vốn từ vựng với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của down to earth nhé: 

4.1. Từ đồng nghĩa với down-to-earth

Từ đồng nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Grounded

thực tế, thông minh

Despite her success, she remains grounded and never loses touch with her humble beginnings.

Practical

hợp lý và thực tế

His practical approach to problem-solving helped the team find efficient solutions.

Unpretentious

khiêm tốn, giản dị

Despite his wealth, he leads an unpretentious lifestyle and prefers simplicity.

Genuine

chân thành, không giả tạo

She has a genuine concern for the well-being of her employees and supports their professional growth.

Approachable

dễ nói chuyện, thân thiện

The manager's approachable demeanor encourages employees to share their ideas and concerns.

4.2. Từ trái nghĩa với down-to-earth

Từ trái nghĩa

Ý nghĩa

Ví dụ

Pretentious

kiêu căng, khoe khoang

She always talks about her extravagant lifestyle and designer clothes, but it's all just pretentious.

Arrogant

ngạo mạn, kiêu căng

He dismisses others' opinions and acts arrogantly, believing he knows best.

Conceited

tự phụ, tự cao tự đại

She's so conceited that she can't stop talking about her achievements.

Snobbish

hợm hĩnh, đua đòi

The snobbish couple looked down on anyone who didn't meet their high social standards.

Superior

trịch thượng

He always acts superior and belittles his colleagues' contributions.

5. Bài tập vận dụng với down-to-earth có đáp án

Bài tập vận dụng với down to earth
Bài tập vận dụng với down to earth

Bài 1: Điền vào chỗ trống với các từ cho sẵn: down to earth, pretentious.

1. Despite his success, John remains __________ and treats everyone with kindness and respect.

2. Amanda is known for her __________ attitude, always boasting about her expensive possessions and extravagant lifestyle.

3. Jack's __________ behavior often alienates his friends, as he constantly belittles their achievements.

4. The celebrity's __________ demeanor made it difficult for her fans to approach her.

5. My sister is a successful businesswoman, but she remains _______  and never lets her achievements get to her head. 

6. During his speech, the politician emphasized the importance of staying ______ and connected with the needs of ordinary citizens. 

7. Despite being a famous Hollywood actor, Tom is always a ______ person. 

8. Sarah is a highly accomplished athlete, but no one likes her because she’s always ______

Bài 2: Viết lại câu sử dụng tính từ “down to earth”

1. He is a highly respected professor who is known for his grounded perspective on complex issues.

2. The successful musician remains grounded despite his fame and fortune.

3. The successful entrepreneur is known for her practicality and approachability.

4. Despite her fame, the actress remains humble and relatable.

5. The artist's work reflects a genuine connection to nature and everyday experiences.

Đáp án

Bài 1: 

1. down to earth

2. pretentious

3. pretentious

4. pretentious

5. down to earth

6. down to earth

7. down to earth

8. pretentious

Bài 2:

1. He is a highly respected professor who is known for his down-to-earth perspective on complex issues.

2. The successful musician stays down to earth despite his fame and fortune.

3. The successful entrepreneur is known for being down-to-earth and approachable.

4. Despite her fame, the actress has a down-to-earth nature.

5. The artist's work showcases a down-to-earth connection to nature and everyday experiences.

Hy vọng bài viết trên đã giúp các bạn hiểu được chi tiết hết về ý nghĩa của down to earth và cách dùng của nó trong Tiếng Anh hàng ngày. Bạn hãy luyện tập với các bài tập khác để có thể sử dụng tính từ này thành thạo hơn nhé!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ