Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Put off là gì? 5 cấu trúc và cách dùng thông dụng với Put off

Nội dung [Hiện]

Trong Tiếng Anh, phrasal verb Put off được sử dụng để diễn tả việc hoãn một sự kiện hoặc làm ai mất hứng. Nhưng liệu bạn có biết cụ thể sau Put off là gì và cách dùng của cụm từ này như thế nào không?

Đọc ngay bài viết dưới đây của IELTS LangGo để nắm được chi tiết ý nghĩa, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa - trái nghĩa với Put off nhé!

Put off là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
Put off là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng

1. Ý nghĩa của Put off trong Tiếng Anh

Theo từ điển Cambridge, Put off [pʊt ɔf] là một cụm động từ (phrasal verb) trong Tiếng Anh mang nghĩa là “hoãn, lùi” hoặc “làm ai mất hứng”.

Ví dụ:

  • She decided to put off the meeting until next week due to the manager's absence. (Cô ấy quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau do sự vắng mặt của người quản lý.)

  • Why are you always putting off doing your homework until the last minute? (Tại sao bạn luôn trì hoãn việc làm bài tập về nhà cho đến phút cuối cùng vậy?)

2. Cấu trúc và cách dùng của Put off

 Cũng theo từ điển Cambridge, các cấu trúc Put off có công thức và cách sử dụng sau:

  • Put something off: hoãn, lùi, trì hoãn (to change something to a later time or date)

Ví dụ:

- He decided to put off his vacation until next month because of his busy schedule. (Anh ấy quyết định hoãn kỳ nghỉ của mình đến tháng sau do lịch trình bận rộn.)

- I will have to put off the meeting because many participants are unavailable this week. (Tôi sẽ phải hoãn cuộc họp vì nhiều người tham gia không có mặt trong tuần này.)

  • Put somebody off: huỷ hẹn với ai đó, cho ai xuống xe

Ví dụ:

- I had to put my client off because of an emergency. (Tôi phải hủy bỏ cuộc họp với khách hàng do một sự cố khẩn cấp.)

- The train put him off at the small station near his hometown. (Tàu đã dừng lại để anh ấy có thể xuống ở ga nhỏ gần quê nhà của mình.)

  • Put somebody off something: làm gián đoạn ai đó (to interrupt somebody who is trying to give all their attention to something that they are doing)

Ví dụ:

- The unexpected phone call put him off his creative flow while he was composing music. (Cuộc gọi đến bất ngờ đã làm gián đoạn dòng sáng tạo của anh ấy khi anh ấy đang soạn nhạc.)

- The constant interruptions from his colleagues put Nicole off his research work. (Sự gián đoạn liên tục từ đồng nghiệp đã làm Nicole mất tập trung vào công việc nghiên cứu của mình.)

  • Put somebody off somebody/something: khiến ai không thích, không tin tưởng ai (to make somebody dislike somebody/something or not trust them/it)

Ví dụ:

- Mark’s rude behavior put me off him immediately. (Hành động thô lỗ của Mark làm tôi ngay lập tức không thích anh ấy.)

- The poor quality of the product really put customers off. (Chất lượng kém của sản phẩm thực sự khiến khách hàng không còn tin tưởng vào nó.)

  • Put somebody off + V-ing: khiến ai mất động lực hoặc không muốn làm gì.

Ví dụ:

- The bad weather put her off going for a walk. (Thời tiết xấu đã làm cô ấy không muốn đi dạo.)

- His negative comments put me off joining the club. (Những bình luận tiêu cực của anh ấy đã khiến tôi không muốn tham gia câu lạc bộ.)

2 ý nghĩa của cấu trúc Put somebody off
2 ý nghĩa của cấu trúc Put somebody off

3. Phân biệt Put off, Delay và Postpone

Sự khác biệt giữa các từ Delay, Postpone và Put off là gì? Cùng IELTS LangGo giải mã ngay trong bảng so sánh dưới đây nhé!

Delay

Postpone

Put off

Cấu trúc

Delay + Noun/Ving

- Postpone something from/to something

- Postpone + Ving

- Put something/somebody off

- Put somebody off somebody/something

Cách dùng

Kéo dài thời gian làm gì đó so với thời gian dự kiến ban đầu (có thể do nhiều nguyên nhân như chờ đợi ai, vấn đề kỹ thuật,...)

Dời lại một sự kiện, cuộc họp,... đến một thời gian sau so với thời gian dự kiến ban đầu.

Thời gian này đã được lên kế hoạch sẵn, mang tính trang trọng.

Hoãn lại hoặc dời thời gian một sự kiện, hẹn hò, cuộc họp,...

Không mang tính trang trọng như “postpone”

Ví dụ

The teacher delayed grading the assignments until after the weekend.

(Giáo viên đã trì hoãn việc chấm điểm bài tập cho đến sau cuối tuần.)

The conference has been postponed to next month due to unforeseen circumstances.

(Hội nghị đã được dời lại đến tháng sau do tình huống bất ngờ không mong muốn.)

She decided to put off the meeting until next week due to her busy schedule.

(Cô ấy quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau do lịch trình bận rộn.)

4. Đồng nghĩa và trái nghĩa với Put off trong Tiếng Anh

Phrasal verb Put off có các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa như sau:

4.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Put off

Dưới đây là các từ/cụm từ đồng nghĩa với Put off kèm ý nghĩa và ví dụ:

Một số từ đồng nghĩa với Put off trong Tiếng Anh
Một số từ đồng nghĩa với Put off trong Tiếng Anh
  • Hold off: Chưa làm gì luôn

Ví dụ: We decided to hold off on deciding until we had more information. (Chúng tôi quyết định chưa quyết định gì cho đến khi có thêm thông tin.)

  • Suspend: Treo, đình chỉ hoặc làm gián đoạn

Ví dụ: The company decided to suspend the employee for violating company policies. (Công ty quyết định đình chỉ nhân viên vì vi phạm các chính sách của công ty.)

  • Defer: Hoãn lại, trì hoãn

Ví dụ: The committee chose to defer the discussion to the next meeting. (Uỷ ban quyết định hoãn bàn thảo đến cuộc họp tiếp theo.)

  • Reschedule: Lên lịch lại, sắp xếp lại thời gian

Ví dụ: Due to a conflict, we had to reschedule our appointment. (Do có xung đột, chúng tôi đã phải lên lịch lại cuộc hẹn.)

  • Procrastinate: Trì hoãn, lười biếng

Ví dụ: He tends to procrastinate when it comes to completing assignments. (Anh ấy thường có xu hướng trì hoãn khi cần hoàn thành các bài tập.)

  • Dishearten: Làm mất lòng can đảm, làm mất tinh thần

Ví dụ: The constant criticism began to dishearten the young artist. (Sự chỉ trích liên tục đã làm mất tinh thần của nghệ sĩ trẻ.)

  • Discourage: Làm nản lòng, làm mất động lực

Ví dụ: The negative feedback from her peers did not discourage her from pursuing her dreams. (Phản hồi tiêu cực từ bạn bè không làm cô ấy nản lòng khỏi việc theo đuổi ước mơ của mình.)

  • Repel: Đẩy lùi, làm cho ai đó không thích

Ví dụ: The strong odor repelled most visitors from entering the room. (Mùi hôi nồng đã đẩy lùi hầu hết khách tham quan khỏi việc vào phòng.)

  • Alienate: Làm xa lánh, làm mất lòng tin

Ví dụ: Constant lies can alienate friends and family. (Sự nói dối liên tục có thể làm xa lánh bạn bè và gia đình.)

4.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với Put off

Vậy từ/cụm từ trái nghĩa với Put off là gì? Lưu lại các từ dưới đây để mở rộng vốn từ vựng của bạn!

  • Proceed: Tiến hành, tiếp tục

Ví dụ: After getting the green light, the project will proceed as planned. (Sau khi được sự chấp thuận, dự án sẽ tiến hành theo kế hoạch.)

  • Advance: Tiến lên, tiến triển

Ví dụ: The technology has advanced significantly over the past decade. (Công nghệ đã tiến triển đáng kể trong thập kỷ qua.)

  • Attend to: Chăm sóc, xử lý ngay lập tức

Ví dụ: The doctor will attend to your needs shortly. (Bác sĩ sẽ chăm sóc nhu cầu của bạn trong thời gian sớm nhất.)

  • Inspire: Truyền cảm hứng, khích lệ

Ví dụ: Her speech inspired many young people to pursue their dreams. (Bài diễn thuyết của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều thanh niên theo đuổi ước mơ của mình.)

  • Encourage: Khuyến khích, động viên

Ví dụ: Parents should encourage their children to try new things. (Cha mẹ nên khuyến khích con cái mình thử nghiệm những điều mới mẻ.)

  • Motivate: Khích lệ, động viên

Ví dụ: The coach tried to motivate the team before the important match. (Huấn luyện viên đã cố gắng động viên đội trước trận đấu quan trọng.)

  • Invigorate: Làm sảng khoái, tăng cường năng lượng

Ví dụ: A walk in the fresh air can invigorate your mind and body. (Một cuộc đi bộ ngoài trời trong không khí trong lành có thể làm sảng khoái tâm trí và cơ thể của bạn.)

5. Bài tập thực hành với Put off

Bài 1: Dịch các câu sau đây sang Tiếng Anh, sử dụng các cấu trúc Put off

1. Bạn có thể cho tôi xuống ở cây xăng tiếp theo không?

2. Mẹ tôi đã hoãn lịch hẹn với nha sĩ vì cảm thấy không khỏe.

3. Thất bại đã khiến anh ấy mất động lực để theo đuổi ước mơ trở thành một nhà sản xuất âm nhạc.

4. Dịch vụ khách hàng kém của công ty đã khiến nhiều người không muốn mua sản phẩm của họ.

5. Hàng xóm ồn ào đã làm anh ấy mất tập trung vào ôn thi của mình.

6. Họ hoãn buổi hòa nhạc ngoài trời do mưa.

7. Apple quyết định hoãn ra mắt sản phẩm mới nhất do vấn đề kỹ thuật.

8. Tính lặp đi lặp lại của công việc đã khiến cô ấy không muốn hoàn thành nó.

9. Đội bóng bị làm mất động lực bởi sự thất bại không ngờ tới của họ.

10. Không may thay, tài xế xe buýt đã đưa chúng tôi xuống ở trạm sai.

Đáp án:

1. Can you put me off at the next gas station?

2. My mother put off her dentist appointment because she was feeling unwell.

3. His failure put him off pursuing his dream of becoming a music composer.

4. The company's poor customer service put many people off buying their products.

5. The noisy neighbors put him off studying for his exams.

6. They put off the outdoor concert due to the rain.

7. Apple decided to put off the latest product launch due to technical issues.

8. The repetitive nature of the task put her off completing it.

9. The team was put off by their unexpected defeat.

10. Unfortunately, the bus driver put us off at the wrong stop.

Bài 2: Lựa chọn các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với Put off phù hợp để điền vào chỗ trống

1. The students were able to a________ to the next level due to their hard work.

2. A good night's sleep can i________ your mind and improve your mood.

3. I think we should h________ on making any decisions until we've heard all the presentations.

4. The customer service representative will a________ your complaint shortly.

5. The meeting was r________ to accommodate everyone's availability.

6. The teacher always e________ her students to ask questions and seek knowledge.

7. His secretive behavior began to a________ his closest friends.

8. The school principal decided to s________ the student for three days due to his disruptive behavior.

9. Despite the challenges, the Sales & Marketing team decided to p________ with the project.

10. The promise of a bonus m________ the employees to work harder.

Đáp án

1. advance 

2. invigorate 

3. hold off

4. attend to

5. attend to

6. rescheduled 

7. encourages 

8. alienate 

9. proceed 

10. motivated 

Hy vọng bài viết trên của IELTS LangGo đã giải đáp cho bạn Put off là gì và sử dụng như thế nào một cách dễ hiểu nhất. Bạn đừng quên ứng dụng những cấu trúc, từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Put off trong giao tiếp hàng ngày để làm quen và thành thạo dạng ngữ pháp với Put off nhé!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ