Trọn bộ 100+ từ vựng về thời trang phổ biến nhất kèm mẫu câu giao tiếp
Từ vựng về thời trang đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và các bài thi IELTS. Khi bạn làm quen với các thuật ngữ này, bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn tự tin hơn khi thảo luận trong giao tiếp. Sau đây, hãy cùng IELTS LangGo khám phá từ vựng thời trang nam nữ, giày dép, phụ kiện, và các phong cách thời trang phổ biến kèm theo mẫu câu giao tiếp thực tế nhé!
1. Từ vựng về thời trang trong tiếng Anh
Việc học từ vựng tiếng anh về thời trang giúp bạn tự tin hơn khi mô tả trang phục trong các bài thi IELTS cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thông dụng nhất:
1.1. Từ vựng tiếng Anh về thời trang nữ
Phụ nữ Việt Nam ngày càng quan tâm đến thời trang quốc tế, vì vậy việc biết các thuật ngữ tiếng Anh về trang phục nữ rất hữu ích. Dưới đây là bảng từ vựng thông dụng nhất về thời trang nữ:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Dress | /dres/ | Váy |
| Blouse | /blaʊz/ | Áo kiểu nữ |
| Skirt | /skɜːt/ | Chân váy |
| Leggings | /ˈleɡɪŋz/ | Quần bó sát |
| Crop top | /krɒp tɒp/ | Áo lửng |
| Cardigan | /ˈkɑːdɪɡən/ | Áo khoác len mỏng |
| Jumpsuit | /ˈdʒʌmpsuːt/ | Bộ đồ liền thân |
| Kimono | /kɪˈməʊnəʊ/ | Áo kiểu kimono |
| Maxi dress | /ˈmæksi dres/ | Váy dài chấm đất |
| Pencil skirt | /ˈpensəl skɜːt/ | Chân váy bút chì |
| Palazzo pants | /pəˈlɑːzəʊ pænts/ | Quần ống rộng |
| Romper | /ˈrɒmpə/ | Đồ liền quần đùi |
| Tunic | /ˈtjuːnɪk/ | Áo dài qua hông |
| Bodycon dress | /ˈbɒdikɒn dres/ | Váy ôm sát cơ thể |
| A-line skirt | /eɪ laɪn skɜːt/ | Váy chữ A |
| Off-shoulder top | /ɒf ˈʃəʊldə tɒp/ | Áo trễ vai |
| Culottes | /kuːˈlɒts/ | Quần váy rộng |
| Wrap dress | /ræp dres/ | Váy quấn |
| Peplum top | /ˈpepləm tɒp/ | Áo xòe eo |
| Sheath dress | /ʃiːθ dres/ | Váy ôm suông |
1.2. Từ vựng tiếng Anh về thời trang nam
Bảng từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn nắm được các thuật ngữ từ vựng về trang phục tiếng Anh dành cho nam giới:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Suit | /suːt/ | Bộ vest |
| Shirt | /ʃɜːt/ | Áo sơ mi |
| T-shirt | /ˈtiːʃɜːt/ | Áo phông |
| Polo shirt | /ˈpəʊləʊ ʃɜːt/ | Áo polo |
| Jeans | /dʒiːnz/ | Quần bò/jean |
| Trousers | /ˈtraʊzəz/ | Quần dài |
| Blazer | /ˈbleɪzə/ | Áo khoác kiểu vest |
| Hoodie | /ˈhʊdi/ | Áo khoác có mũ |
| Sweatshirt | /ˈswetʃɜːt/ | Áo nỉ |
| Shorts | /ʃɔːts/ | Quần đùi |
| Vest | /vest/ | Áo ghi lê |
| Cargo pants | /ˈkɑːɡəʊ pænts/ | Quần túi hộp |
| Chinos | /ˈtʃiːnəʊz/ | Quần kaki |
| Turtleneck | /ˈtɜːtlnek/ | Áo cổ lọ |
| Henley shirt | /ˈhenli ʃɜːt/ | Áo henley (cổ trụ có nút) |
| Cardigan | /ˈkɑːdɪɡən/ | Áo len mỏng cài nút |
| Oxford shirt | /ˈɒksfəd ʃɜːt/ | Áo sơ mi Oxford |
| Sweater | /ˈswetə/ | Áo len |
| Tank top | /tæŋk tɒp/ | Áo ba lỗ |
| Waistcoat | /ˈweɪskəʊt/ | Áo ghi-lê |
1.3. Từ vựng tiếng Anh về giày dép
Giày dép là phần không thể thiếu trong thời trang. Dưới đây là bảng từ vựng về thời trang liên quan đến giày dép mà bạn nên biết:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Sneakers | /ˈsniːkəz/ | Giày thể thao |
| High heels | /haɪ hiːlz/ | Giày cao gót |
| Flats | /flæts/ | Giày đế bằng |
| Sandals | /ˈsændlz/ | Dép xăng đan |
| Flip-flops | /ˈflɪpflɒps/ | Dép tông |
| Boots | /buːts/ | Bốt |
| Loafers | /ˈləʊfəz/ | Giày lười |
| Oxford shoes | /ˈɒksfəd ʃuːz/ | Giày tây buộc dây |
| Stilettos | /stɪˈletəʊz/ | Giày gót nhọn |
| Wedges | /wedʒɪz/ | Giày đế xuồng |
| Espadrilles | /ˌespəˈdriːz/ | Giày cói |
| Mules | /mjuːlz/ | Giày hở gót |
| Brogues | /brəʊɡz/ | Giày da đục lỗ |
| Ankle boots | /ˈæŋkl buːts/ | Bốt cổ ngắn |
| Mary Janes | /ˈmeəri dʒeɪnz/ | Giày có quai ngang |
| Slip-ons | /ˈslɪpɒnz/ | Giày không dây |
| Chelsea boots | /ˈtʃelsi buːts/ | Bốt chelsea |
| Ballet flats | /ˈbæleɪ flæts/ | Giày bệt kiểu múa ba lê |
| Platform shoes | /ˈplætfɔːm ʃuːz/ | Giày đế cao |
| Slingbacks | /ˈslɪŋbæks/ | Giày hở gót có quai sau |
1.4. Từ vựng về phụ kiện thời trang
Phụ kiện giúp hoàn thiện vẻ ngoài của bạn. Hãy cùng tìm hiểu bảng từ vựng tiếng Anh về thời trang liên quan đến phụ kiện:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Necklace | /ˈnekləs/ | Dây chuyền |
| Earrings | /ˈɪərɪŋz/ | Bông tai |
| Bracelet | /ˈbreɪslət/ | Vòng tay |
| Ring | /rɪŋ/ | Nhẫn |
| Watch | /wɒtʃ/ | Đồng hồ đeo tay |
| Belt | /belt/ | Thắt lưng |
| Handbag | /ˈhændbæɡ/ | Túi xách |
| Wallet | /ˈwɒlɪt/ | Ví |
| Scarf | /skɑːf/ | Khăn quàng cổ |
| Hat | /hæt/ | Mũ |
| Sunglasses | /ˈsʌnɡlɑːsɪz/ | Kính mát |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | Găng tay |
| Brooch | /brəʊtʃ/ | Ghim cài áo |
| Tie | /taɪ/ | Cà vạt |
| Bow tie | /bəʊ taɪ/ | Nơ cổ |
| Cufflinks | /ˈkʌflɪŋks/ | Măng-sét |
| Backpack | /ˈbækpæk/ | Ba lô |
| Clutch | /klʌtʃ/ | Túi cầm tay |
| Tote bag | /təʊt bæɡ/ | Túi xách to |
| Hairpin | /ˈheəpɪn/ | Kẹp tóc |
1.5. Từ vựng tiếng Anh về phong cách thời trang
Việc hiểu các từ vựng tiếng anh về phong cách thời trang giúp bạn mô tả chính xác phong cách ăn mặc. Dưới đây là các thuật ngữ mô tả phong cách phổ biến:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Casual | /ˈkæʒuəl/ | Phong cách thường ngày |
| Formal | /ˈfɔːməl/ | Trang trọng |
| Smart casual | /smɑːt ˈkæʒuəl/ | Lịch sự nhưng không quá trang trọng |
| Sporty | /ˈspɔːti/ | Thể thao |
| Elegant | /ˈelɪɡənt/ | Thanh lịch |
| Vintage | /ˈvɪntɪdʒ/ | Cổ điển |
| Bohemian | /bəˈhiːmiən/ | Phong cách tự do, không gò bó |
| Minimalist | /ˈmɪnɪməlɪst/ | Tối giản |
| Streetwear | /ˈstriːtweə/ | Đường phố |
| Chic | /ʃiːk/ | Sành điệu |
| Preppy | /ˈprepi/ | Phong cách học đường |
| Punk | /pʌŋk/ | Nổi loạn |
| Gothic | /ˈɡɒθɪk/ | Phong cách Gothic |
| Edgy | /ˈedʒi/ | Táo bạo |
| Business casual | /ˈbɪznəs ˈkæʒuəl/ | Lịch sự công sở |
| Hip-hop | /ˈhɪphɒp/ | Phong cách hip-hop |
| Retro | /ˈretrəʊ/ | Hoài cổ |
| Classic | /ˈklæsɪk/ | Cổ điển, không lỗi thời |
| Trendy | /ˈtrendi/ | Hợp xu hướng |
| Avant-garde | /ˌævɒ̃ˈɡɑːd/ | Tiên phong, độc đáo |
2. Cụm từ & thành ngữ tiếng Anh về thời trang
Ngoài các từ vựng về thời trang, để giao tiếp tự nhiên hơn, bạn cần biết các cụm từ và thành ngữ liên quan đến thời trang. Dưới đây là những collocations và idioms thường gặp nhất trong tiếng Anh:
- Dressed to the nines: Ăn mặc rất đẹp, rất chỉn chu
Ví dụ: She was dressed to the nines for her job interview. (Cô ấy ăn mặc rất chỉn chu cho buổi phỏng vấn việc làm.)
- Dressed to kill: Ăn mặc gây ấn tượng mạnh
Ví dụ: He was dressed to kill at the party last night. (Anh ấy ăn mặc rất ấn tượng ở bữa tiệc tối qua.)
- Fashion-forward: Đi đầu xu hướng thời trang
Ví dụ: Her fashion-forward outfits always turn heads. (Trang phục đi đầu xu hướng của cô ấy luôn thu hút sự chú ý.)
- Fashion faux pas: Lỗi thời trang
Ví dụ: Wearing socks with sandals is considered a fashion faux pas. (Đi tất với dép xăng đan được coi là một lỗi thời trang.)
- Wardrobe malfunction: Sự cố trang phục
Ví dụ: The actress experienced a wardrobe malfunction on the red carpet. (Nữ diễn viên gặp sự cố trang phục trên thảm đỏ.)
- Power dressing: Ăn mặc để thể hiện quyền lực, thường là trong môi trường công sở
Ví dụ: Power dressing can help you feel more confident during negotiations. (Cách ăn mặc thể hiện quyền lực có thể giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc đàm phán.)
- Fashion victim: Người quá mê thời trang đến mức mất phong cách cá nhân
Ví dụ: Don't be a fashion victim by following every trend. (Đừng trở thành nạn nhân của thời trang bằng cách theo đuổi mọi xu hướng.)
- Retail therapy: Mua sắm để cải thiện tâm trạng
Ví dụ: After a stressful week, she needed some retail therapy. (Sau một tuần căng thẳng, cô ấy cần đi mua sắm để thư giãn.)
- Capsule wardrobe: Tủ quần áo với số lượng ít nhưng đa dụng
Ví dụ: Creating a capsule wardrobe has helped me simplify my morning routine. (Việc tạo tủ quần áo đa năng đã giúp tôi đơn giản hóa thói quen buổi sáng.)
- Fast fashion: Thời trang giá rẻ, sản xuất nhanh theo xu hướng
Ví dụ: Fast fashion has environmental impacts we should consider. (Thời trang nhanh có những tác động môi trường mà chúng ta nên cân nhắc.)
- Dress code: Quy định về trang phục
Ví dụ: The invitation mentioned a black-tie dress code. (Lời mời đề cập đến quy định trang phục áo vét đen cà vạt đen.)
- Fashion statement: Thể hiện cá tính qua trang phục
Ví dụ: Her bright red coat is quite a fashion statement in winter. (Áo khoác đỏ tươi của cô ấy là một cách thể hiện cá tính thời trang rất rõ ràng trong mùa đông.)
- Put your best foot forward: Thể hiện bản thân tốt nhất có thể
Ví dụ: When attending an interview, always put your best foot forward. (Khi tham dự phỏng vấn, hãy luôn thể hiện bản thân tốt nhất có thể.)
- Dress to impress: Ăn mặc để gây ấn tượng
Ví dụ: Dress to impress for your first day at the new job. (Hãy ăn mặc gây ấn tượng trong ngày đầu tiên tại công việc mới.)
- In vogue: Đang thịnh hành
Ví dụ: Oversized blazers are very much in vogue this season. (Áo blazer quá khổ đang rất thịnh hành trong mùa này.)
- All the rage: Rất thịnh hành
Ví dụ: Chunky sneakers are all the rage among teenagers now. (Giày thể thao đế dày đang rất thịnh hành trong giới thanh thiếu niên.)
- Dressed down: Ăn mặc giản dị, không trang trọng
Ví dụ: On casual Fridays, employees can come dressed down. (Vào các ngày thứ Sáu thoải mái, nhân viên có thể đến làm trong trang phục giản dị.)
- Dressed up: Ăn mặc trang trọng
Ví dụ: We need to get dressed up for the formal dinner tonight. (Chúng ta cần ăn mặc trang trọng cho bữa tối hôm nay.)
- Fashionista: Người đam mê thời trang
Ví dụ: She's known as the fashionista of our office. (Cô ấy được biết đến là người đam mê thời trang nhất văn phòng chúng tôi.)
- Timeless style: Phong cách không bao giờ lỗi thời
Ví dụ: A little black dress represents timeless style in women's fashion. (Chiếc váy đen nhỏ đại diện cho phong cách không bao giờ lỗi thời trong thời trang nữ.)
- To pull off (an outfit): Mặc đẹp, hợp với bản thân
Ví dụ: Not everyone can pull off neon colors. (Không phải ai cũng có thể mặc đẹp với màu neon.)
- Mix and match: Phối đồ từ nhiều bộ khác nhau
Ví dụ: Learning to mix and match helps you create more outfits with fewer clothes. (Học cách phối đồ giúp bạn tạo ra nhiều trang phục hơn với ít quần áo hơn.)
- Throwback fashion: Thời trang hồi sinh từ quá khứ
Ví dụ: 90s throwback fashion is everywhere this year. (Thời trang hồi sinh từ những năm 90 đang xuất hiện khắp nơi năm nay.)
- Fashion-conscious: Quan tâm đến thời trang
Ví dụ: Young professionals tend to be more fashion-conscious. (Những người trẻ làm nghề chuyên môn thường quan tâm đến thời trang hơn.)
3. Mẫu câu giao tiếp thường gặp về chủ đề thời trang
Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp thông dụng về từ vựng về trang phục tiếng anh giúp bạn tự tin trong các tình huống liên quan đến thời trang:
Tình huống: Mua sắm quần áo
Hỏi về kích cỡ
- What size are you? (Bạn mặc cỡ nào?)
- Do you have this in a larger/smaller size? (Bạn có cái này cỡ lớn/nhỏ hơn không?)
- I'm a size M in tops and size 30 in jeans. (Tôi mặc áo cỡ M và quần jean cỡ 30.)
Hỏi về phòng thử đồ
- Where is the fitting room? (Phòng thử đồ ở đâu?)
- Can I try this on? (Tôi có thể thử cái này không?)
- How many items can I take into the fitting room? (Tôi có thể mang bao nhiêu món đồ vào phòng thử?)
Hỏi về giá cả và khuyến mãi
- How much is this? (Cái này giá bao nhiêu?)
- Is this on sale? (Cái này có đang giảm giá không?)
- Do you offer student discounts? (Bạn có giảm giá cho sinh viên không?)
Tình huống: Nhận xét về trang phục
Khen ngợi trang phục
- That outfit looks great on you! (Bộ đồ đó trông rất hợp với bạn!)
- I love your dress, where did you get it? (Tôi thích chiếc váy của bạn, bạn mua nó ở đâu vậy?)
- The color of your shirt really brings out your eyes. (Màu áo của bạn thực sự làm nổi bật đôi mắt của bạn.)
Đưa ra lời khuyên
- Maybe you could try a different color? (Có lẽ bạn nên thử một màu khác?)
- Those shoes would go perfectly with your dress. (Những đôi giày đó sẽ rất phù hợp với váy của bạn.)
- A belt would complete this outfit nicely. (Một chiếc thắt lưng sẽ làm hoàn thiện bộ trang phục này một cách đẹp mắt.)
Tình huống: Mô tả phong cách thời trang
Mô tả phong cách cá nhân
- My style is quite minimalist with clean lines. (Phong cách của tôi khá tối giản với những đường nét sạch sẽ.)
- I tend to dress casually most of the time. (Tôi thường ăn mặc thoải mái hầu hết thời gian.)
- I'm into vintage fashion from the 70s. (Tôi thích thời trang cổ điển từ những năm 70.)
Thảo luận về xu hướng
- What do you think of the current oversized trend? (Bạn nghĩ gì về xu hướng quá khổ hiện nay?)
- Are platform shoes coming back in style? (Giày đế cao có đang quay trở lại không?)
- Sustainable fashion is becoming more mainstream now. (Thời trang bền vững đang trở nên phổ biến hơn hiện nay.)
Tình huống: Phỏng vấn xin việc hoặc sự kiện trang trọng
Hỏi về dress code
- What's the dress code for the interview? (Quy định trang phục cho buổi phỏng vấn là gì?)
- Is it business casual or formal attire? (Có phải trang phục công sở thoải mái hay trang phục trang trọng?)
- Should I wear a tie for this occasion? (Tôi có nên đeo cà vạt cho dịp này không?)
Xin lời khuyên về trang phục
- What would be appropriate to wear to a wedding? (Mặc gì sẽ phù hợp cho một đám cưới?)
- Do you think this outfit is too casual for a job interview? (Bạn có nghĩ bộ đồ này quá thoải mái cho một buổi phỏng vấn việc làm không?)
- Would a black dress be suitable for this event? (Một chiếc váy đen có phù hợp cho sự kiện này không?)
Tình huống: Chăm sóc quần áo
Hỏi về cách giặt và bảo quản
- How should I wash this delicate fabric? (Tôi nên giặt loại vải mỏng manh này như thế nào?)
- Is this dry-clean only? (Cái này chỉ được giặt khô phải không?)
- What's the best way to remove this stain? (Cách tốt nhất để loại bỏ vết bẩn này là gì?)
Nói về việc bảo quản
- I need to get this jacket altered. (Tôi cần sửa lại chiếc áo khoác này.)
- Do you know a good tailor in this area? (Bạn có biết thợ may giỏi nào trong khu vực này không?)
- My shoes need resoling. (Giày của tôi cần đế mới.)
Việc nắm vững từ vựng về thời trang giúp bạn tự tin giao tiếp về chủ đề phổ biến này trong các bài thi IELTS cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Hãy thực hành sử dụng những từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn. Theo dõi blog của IELTS LangGo để cập nhật thêm nhiều bài học từ vựng hữu ích khác nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP