Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Kho từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng anh đầy đủ nhất

Nội dung [Hiện]

Có bao giờ bạn thắc mắc làm thế nào để học từ vựng nhanh mà nhớ được lâu? LangGo tin rằng một trong những cách học từ vựng hiệu quả nhất là “Practice makes perfect”, có nghĩa là “Có công mài sắt có ngày nên kim”.

Hôm nay, LangGo sẽ gửi tới các bạn chùm từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. Bạn đã sẵn sàng bắt tay vào học từ mới cùng LangGo chưa? Hãy khởi động cơ thể bằng những từ vựng vừa quen thuộc vừa mới mẻ dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên cơ thể

Một trong những cách tốt nhất để học từ vựng tiếng Anh chính là phân chủ đề thành từng nhóm nhỏ. Dưới đây, LangGo mang đến cho bạn danh sách các từ vựng thông dụng nhất về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh.

1.1. Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh

Cơ thể chúng ta được cấu tạo nên từ rất nhiều bộ phận khác nhau như tay, chân, đầu, … Bạn biết được bao nhiêu từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh rồi?

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Face

/feɪs/

khuôn mặt

Neck

/nek/

cổ

Shoulder

/ˈʃəʊl.dəʳ/

vai

Arm

/ɑːm/

cánh tay

Upper arm

/ˈʌp.əʳ ɑːm/

cánh tay trên

Elbow

/ˈel.bəʊ/

khuỷu tay

Forearm

/ˈfɔː.rɑːm/

cẳng tay

Armpit

/ˈɑːm.pɪt/

nách

Back

/bæk/

lưng

Chest

/tʃest/

ngực

Waist

/weɪst/

thắt lưng/eo

Nipple

/ˈnɪpl/

núm vú

Nape

/neɪp/

gáy

Navel

/ˈneɪvl/

rốn

Abdomen

/ˈæbdəmən/

bụng

Buttock

/’bʌtək/

mông

Breast

/brest/

ngực

Hip

/hɪp/

hông

Leg

/leg/

phần chân

Thành thạo giao tiếp bằng cách học từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của tay

Xòe bàn tay cùng LangGo học từ vựng tiếng Anh về các bộ phận thuộc về đôi tay nhé!

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Wrist

/rɪst/

cổ tay

Knuckle

/ˈnʌkļ/

khớp đốt ngón tay

Fingernail

/ˈfɪŋgəneɪl/

móng tay

Thumb

/θʌm/

ngón tay cái

Index finger

/ˈɪndeks ˈfɪŋgəʳ/

ngón trỏ

Middle finger

/ˈmɪdļ ˈfɪŋgəʳ/

ngón giữa

Ring finger

/rɪŋ ˈfɪŋgəʳ/

ngón đeo nhẫn

Little finger

/ˈlɪtļ ˈfɪŋgəʳ/

ngón út

Palm

/pɑːm/

lòng bàn tay

Bạn đã nắm được cách gọi tên các ngón tay trên bàn tay chưa?

Bạn đã nắm được cách gọi tên các ngón tay trên bàn tay chưa?

1.3. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của chân

Bạn có biết trong tiếng Anh ngón cái được gọi là gì không nhỉ? Nếu chưa biết thì còn chần chừ gì mà không mở sách và ghi chép lại từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh trong bảng dưới đây.

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Ankle

/ˈæŋkļ/

mắt cá chân

Heel

/hɪəl/

gót chân

Instep

/ˈɪnstep/

mu bàn chân

Ball

/bɔːl/

xương khớp ngón chân

Big toe

/bɪg təʊ/

ngón cái

Toe

/təʊ/

ngón chân

Little toe

/ˈlɪtļ təʊ/

ngón út

Toenail

/ˈtəʊneɪl/

móng chân

Thigh

/θaɪ/

đùi

Foot

/fʊt/

bàn chân

Calf

/kæf/

bắp chân

Knee

/niː/

đầu gối

1.4. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận nội tạng

Đừng quên tìm hiểu từ vựng về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh thuộc phần bên trong cơ thể con người bạn nhé.

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Appendix

/əˈpendɪks/

ruột thừa

Brain

/breɪn/

não

Bone

/bəʊn/

xương

Blood vessel

/ˈblʌd vesl/

mạch máu

Colon

/ˈkəʊlən/

ruột kết

Spinal cord

/’spaɪnl kɔːd/

dây thần kinh

Spleen

/spliːn/

lách

Duodenum

/ˌduːəˈdiːnəm/

tá tràng

Throat

/θrəʊt/

họng, cuống họng

Tendon

/ˈtendən/

gân

Testicular

/teˈstɪkjələr/

tinh hoàn

Tonsil

/ˈtɑːnsl/

a mi đan

Windpipe

/ˈwɪndpaɪp/

khí quản

Womb

/wuːm/

tử cung

Esophagus

/ɪˈsɒfəgəs/

thực quản

Muscle

/ˈmʌsļ/

bắp thịt, cơ

Lung

/lʌŋ/

phổi

Heart

/hɑːt/

tim

Liver

/ˈlɪvəʳ/

gan

Stomach

/ˈstʌmək/

dạ dày

Intestines

/ɪnˈtestɪns/

ruột

Small intestine

/smɔːl ɪnˈtestɪn/

ruột non

Large intestine

/lɑːrdʒ ɪnˈtestɪn/

ruột già

Rectum

/ˈrektəm/

ruột thẳng

Ligament

/ˈlɪɡəmənt/

dây chằng

Vein

/veɪn/

tĩnh mạch

Vagina

/vəˈdʒaɪnə/

âm đạo

Artery

/ˈɑːtəri/

động mạch

Kidney

/ˈkɪdni/

thận

Pancreas

/ˈpæŋkriəs/

tụy, tuyến tụy

Bladder

/ˈblædəʳ/

bàng quang

Gall bladder

/ˈɡɔːl blædər/

túi mật

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận nội tạng của con người tuy không nhiều nhưng khá khó nhớ

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận nội tạng của con người tuy không nhiều nhưng khá khó nhớ

1.5. Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận ở đầu

Chuẩn bị sẵn giấy bút để ghi chép lại những từ vựng tiếng Anh về các bộ phận ở đầu mà bạn chưa biết nhé!

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Head

/hed/

đầu

Hair

/heəʳ/

tóc

Forehead

/ˈfɔːhed/

trán

Sideburns

/ˈsaɪdbɜːnz/

tóc mai dài

Ear

/ɪəʳ/

tai

Earlobe

/ˈɪrləʊb/

dái tai

Eardrum

/ˈɪrdrʌm/

màng nhĩ

Gum

/ɡʌm/

nướu

Cheek

/tʃiːk/

Nose

/nəʊz/

mũi

Nostril

/ˈnɒstrəl/

lỗ mũi

Jaw

/dʒɔː/

hàm, quai hàm

Beard

/bɪəd/

râu

Mustache

/mʊˈstɑːʃ/

ria mép

Tongue

/tʌŋ/

lưỡi

Tooth

/tuːθ/

răng

Lip

/lɪp/

môi

Mouth

/maʊθ/

miệng

Chin

/tʃɪn/

cằm

Eyebrow

/ˈaɪbraʊ/

lông mày

Eyelash

/ˈaɪlæʃ/

lông mi

Eyelid

/ˈaɪlɪd/

mí mắt

Eyeball

/ˈaɪbɔːl/

nhãn cầu

Cornea

/ˈkɔːrniə/

giác mạc

Pupil

/ˈpjuːpl/

con người

Eye socket

/aɪ ˈsɑːkɪt/

hốc mắt

Retina

/ˈretɪnə/

võng mạc

Iris

/ˈaɪrɪs/

mống mắt (lòng đen)

1.6. Các từ vựng khác có liên quan

Ngoài từ vựng tiếng Anh về cơ thể người như tay, đầu, chân được liệt kê phía trên, LangGo xin được bổ sung danh sách các từ vựng về các bộ phận cơ thể tiếng Anh khác có liên quan về chủ đề này.

Từ

Phiên âm

Nghĩa

Organ

/ˈɔːrɡən/

cơ quan

Skeleton

/ˈskelɪtn/

bộ xương

Skull

/skʌl/

xương sọ

Backbone

/ˈbækbəʊn/

xương sống

Clavicle

/ˈklævɪkl/

xương đòn

Pelvis

/ˈpelvɪs/

xương chậu

Rib cage

/rɪb keɪdʒ/

khung xương sườn

Humerus

/ˈhjuːmərəs/

xương cánh tay

Rib

/rɪb/

xương sườn

Kneecap

/ˈniːkæp/

xương bánh chè

Vertebra

/ˈvɜːrtɪbrə/

đốt sống

Blood

/blʌd/

máu

Bile

/baɪl/

dịch mật

Tear

/ter/

nước mắt

Saliva

/səˈlaɪvə/

nước bọt

Sweat

/swet/

mồ hôi

Mucus

/ˈmjuːkəs/

nước nhầy mũi

Phlegm

/flem/

đờm

Semen

/flem/

tinh dịch

Urine

/ˈjʊrɪn/

nước tiểu

Fat

/fæt/

mỡ

Flesh

/fleʃ/

thịt

Gland

/ɡlænd/

tuyến

Skin

/skɪn/

da

Nerve

/nɜːrv/

dây thần kinh

Joint

/dʒɔɪnt/

khớp

Limb

/lɪm/

chân tay

Digestive system

/daɪˈdʒestɪv sɪstəm/

hệ tiêu hóa

Nervous system

/ˈnɜːrvəs sɪstəm/

hệ thần kinh

Circulatory system

/ˈsɜːrkjələtɔːri sɪstəm/

hệ tuần hoàn

Respiratory system

/ˈrespərətɔːri sɪstəm/

hệ hô hấp

Endocrine system

/ˈendəkrɪn sɪstəm/

hệ nội tiết

Urinary system

/ˈjʊrɪneri sɪstəm/

hệ bài tiết

Skeletal system

/ˈskelətl sɪstəm/

hệ xương

Reproductive system

/ˌriːprəˈdʌktɪv sɪstəm/

hệ sinh dục

2. Các cụm từ tiếng Anh về hoạt động cơ thể

Có bao giờ bạn thắc mắc, các hành động như lắc đầu, nháy mắt… trong tiếng Anh là gì chưa? Đây chắc hẳn là câu hỏi được nhiều người học tiếng Anh đặc biệt quan tâm. Dưới đây, LangGo sẽ bật mí cho bạn một số cụm từ về hoạt động cơ thể phổ biến nhất và được áp dụng rất nhiều vào thực tế bạn nhé!

Cụm từ

Nghĩa

Ví dụ

To sneeze

hắt xì hơi

  • Even humans will sneeze in a dusty environment. (Ngay cả con người cũng sẽ hắt xì hơi trong một môi trường nhiều bụi.)

To vomit

nôn

  • A child may vomit or urinate during a seizure. (Một đứa trẻ có thể bị nôn mửa và đi tiểu trong khi lên cơn co giật.)

To breathe

thở

  • Most people don't realize that they are breathing polluted air. (Hầu hết mọi người đều không nhận ra rằng họ đang hít thở không khí ô nhiễm.)

To yawn

ngáp

  • Do you know that if you yawn around your friends, you will quickly notice that it was contagious? (Bạn có biết rằng nếu bạn ngáp xung quanh bạn bè của bạn, bạn sẽ nhận ra rằng nó sẽ lây sang cho người khác!)

To frown

cau mày

  • Why are you frowning? What’s the problem? (Tại sao bạn lại cau mày? Vấn đề gì thế?)

To sweat

toát mồ hôi

  • The palms of her hands began to sweat. (Lòng bàn tay của cô ấy bắt đầu đổ mồ hôi.)

To swallow

nuốt

  • Take a drink of water to help you swallow the bills. (Uống một cốc nước để giúp bạn nuốt thuốc xuống.)

To snore

ngáy

  • He snored in his chair with his mouth open. (Anh ấy ngáy với cái miệng mở to trên ghế.)

To cough

ho

  • It was so smoky in the room that Nene couldn’t stop coughing. (Trong phòng nhiều khói đến nỗi mà Nene không thể ngừng ho.)

To be out of breath

hết hơi

  • I ran for the bus and now I am out of breath. (Tôi chạy theo chiếc xe buýt và bây giờ tôi hết hơi.)

Take a deep breath

hít sâu

  • He took a deep breath and jumped into the water. (Anh ấy hít một hơi thật sâu rồi nhảy xuống nước.)

Hold your breath

ngừng thở

  • How long can you hold your breath under water? (Bạn có thể ngưng thở dưới nước trong bao lâu?)

Shake your head

lắc đầu

  • When I asked Paul if he wanted help, he just shook his head. (Khi tôi hỏi Paul là liệu anh ấy có muốn giúp đỡ không, anh ấy chỉ lắc đầu.)

Wink at somebody

nháy mắt với ai

  • He winked at me across the room to try to make me laugh. (Anh ấy nháy mắt với tôi để khiến tôi cười.)

Shake hands with someone

bắt tay với ai

  • Mark broke off in mid-sentence to shake hands with the new arrivals. (Mark dừng lại giữa câu để bắt tay với những người mới đến.)

Wave to somebody

vẫy tay với ai

  • She waved to a waiter and asked for the check. (Cô ấy vẫy tay với người bồi bàn và hỏi hóa đơn thanh toán.)

Blink your eyes

chớp mắt

  • When I told him the news he didn't even blink his eyes. (Khi tôi nói với anh ấy tin tức, anh ấy thậm chí còn không chớp mắt.)

Nod your head

gật đầu

  • When she told me her old story, I listened sympathetically and nodded my head. (Khi cô ấy kể với tôi chuyện cũ của cô ấy, tôi chỉ lắng nghe và gật đầu đồng cảm.)

Roll your eyes

đảo mắt

  • When he suggested I should buy a new house, I rolled my eyes in disbelief. (Khi anh ấy đề nghị tôi nên mua một căn nhà mới, tôi đảo mắt hoài nghi.)

Raise an eyebrow

nhướn mày

  • My mom raised an eyebrow when I said I had completed the homework. (Mẹ tôi nhướn mày khi nghe tôi nói là tôi đã làm xong bài tập về nhà.)

Stick out your tongue

lè lưỡi

  • Stop sticking out your tongue while I am talking to you, Peter! (Peter, đừng lè lưỡi khi tôi đang nói chuyện với bạn.)

Turn your head

quay đầu

  • She turned her head right after she realized I was looking. (Cô ấy quay đầu đi ngay sau khi cô ấy nhận ra là tôi đang nhìn.)

Blow nose

hỉ mũi

  • Peter blew his nose continuously, maybe he was sick. (Peter hỉ mũi liên tục, có thể anh ấy đang bị ốm.)

Shrug your shoulder

nhún vai

  • Laura wouldn't give me a real answer to my question, she just shrugged her shoulders as if she didn't know what to say. (Laura không cho tôi một câu trả lời thực sự, cô ấy chỉ nhún vai như thể cô ấy không biết nói gì.)

Clear your throat

tằng hắng

  • She coughed and cleared his throat again and looked up at the manager. (Cô ấy ho, tằng hắng rồi nhìn lên người quản lý.)

Cross your legs

bắt chéo chân

  • Remember never cross your legs with one leg resting on the other knee, and never cross your legs in front of an older person. (Đừng vắt chéo chân của bạn trên đầu gối, và đừng bao giờ vắt chéo chân bạn trước mặt một người lớn tuổi hơn.)

Cross/Fold your arms

khoanh tay

  • Mark crossed his arms and leaned back against the trunk of a tree. (Mark khoanh tay và dựa lưng vào thân cây.)

Keep your fingers crossed

bắt chéo hai ngón trỏ và ngón giữa (cầu nguyện điều may mắn)

  • We couldn’t do anything until morning but kept our fingers crossed. (Chúng ta không thể làm gì ngoài việc cầu nguyện là điều may mắn sẽ đến.)

Give the thumbs up/down

giơ ngón cái lên/xuống (khen tốt/xấu)

  • The project was finally given the thumbs up. (Dự án cuối cùng cũng nhận được sự ủng hộ.)

Brush one’s teeth

đánh răng

  • Brush your teeth before you go to bed. (Đánh răng trước khi đi ngủ.)

Brush/Comb one’s hair

chải tóc

  • Don't forget to brush your hair before you go out. (Đừng quên chải tóc trước khi ra ngoài.)

Cùng học các cụm từ thông dụng về hoạt động của bộ phận cơ thể tiếng Anh nhé!

Cùng học các cụm từ thông dụng về hoạt động của bộ phận cơ thể tiếng Anh nhé!

3. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Sau khi đã nắm được từ vựng về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh, bạn đừng quên sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực thế nhé! Ngoài ra, LangGo cũng gợi ý cho bạn cách để bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và dễ dàng hơn. Hãy cùng tìm hiểu nào!

Học từ vựng về các bộ phận cơ thể tiếng Anh qua hình ảnh

Bạn có biết rằng bộ não của chúng ta dễ dàng ghi nhớ các hình ảnh hơn là những trang giấy toàn chữ. Và hình ảnh càng đầy màu sắc, ấn tượng và kỳ lạ thì lại càng dễ nhớ. Áp dụng điều này vào việc học từ, bạn có thể sử dụng công cụ Google Image, gõ từ khóa bạn đang muốn học và xem những hình ảnh của từ đó. Ví dụ, bạn đang học từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh, bạn có thể tìm kiếm các từ khóa như ‘eye’, ‘leg’, … Hoặc nếu bạn thích vẽ, hãy tự vẽ ra hình ảnh về từ vựng đó nhé. Chắc chắn bạn sẽ ghi nhớ từ dễ dàng và không bao giờ quên.

Học các từ vựng tiếng Anh về cơ thể người theo chủ đề nhỏ

Chia nhỏ từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh như: các bộ phận của tay, của chân, ở đầu, bộ phận nội tạng và các cụm từ tiếng Anh về hoạt động của cơ thể… sẽ giúp bạn phân chia kế hoạch học từ vựng tiếng Anh về cơ thể một cách chủ động hơn.

Học từ vựng tiếng Anh về cơ thể người qua các bài hát thiếu nhi

Có bao giờ bạn tự hỏi tại sao chúng ta có thể ghi nhớ lời của hàng chục bài hát nhưng lại “vò đầu bứt tai” khi nhớ lại nghĩa của từ mới tra mấy phút trước. Nếu bạn chưa biết thì âm nhạc là một công cụ học từ vựng tuyệt vời đấy! Trên Youtube có rất nhiều video các bài hát thiếu nhi giúp trẻ em học thuộc từ vựng về các bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh như “Head Shoulders Knees and Toes”, “Part of the Body song” và “If you happy and you know it clap your hands”. Tại sao bạn lại không thử nghe những bài hát này và học thuộc từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh nhỉ? LangGo tin chắc rằng phương pháp học này sẽ thú vị hơn rất nhiều đấy.

4. Bài tập luyện từ vựng chủ đề bộ phận trên cơ thể

Bài 1. Dưới đây là tên một số bộ phận trên cơ thể của chúng ta. Các chữ cái trong mỗi từ đã bị đảo lộn. Hãy sắp xếp lại chúng để tạo thành từ có nghĩa

1. eken ………………

2. osen ………………

3. rathe ………………

4. hamcost ……………...

5. olderush ………………

6. are ………………

7. hotot ………………

8. buhtm ……………….

9. akbc ……………….

10. tiwas ……………….

Bài 2. Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

1. A hand has five …………..

2. A foot has five ……………

3. An adult has 32 …………

4. You smell with your …………..

5. The ……………. is a symbol of love

6. You hear with your …………….

7. The child sat on her father’s …………….

8. Your ……………. type can be A, B, AB, or O

9. You think with your ...................

Bài 3. Hoàn thành các câu sau sử dụng từ cho sẵn:

sign cough take a deep breath out of breath snore sneeze hold your breath

1. I sensed that he was feeling sad because he ……………………

2. She couldn't sleep all night because her husband was ………………

3. The fumes from all the cars and lorries were horrible and made me ……………

4. I knew I had caught a cold because I started …………………….

5. The doctor examined my chest and asked me to ………………….

6. Put your head underwater and see how many seconds you can ………………….

7. We started running fast and soon we were both …………………

Đáp án

Bài 1.

1. knee

2. nose

3. heart

4. stomach

5. shoulder

6. ear

7. tooth

8. thumb

9. back

10. waist

Bài 2.

1. fingers

2. toes

3. teeth

4. nose

5. heart

6. ear

7. leg

8. blood

9. head

Bài 3.

1. sighed

2. snoring

3. cough

4. sneezing

5. take a deep breath

6. hold your breath

7. out of breath

Bài viết trên tổng hợp khá đầy đủ từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh. LangGo cũng đã chọn lọc và chia thành các mục nhỏ để giúp bạn học dễ hơn. Hãy lưu lại những từ bạn chưa biết và luyện tập hàng ngày để ghi nhớ từ vựng tốt hơn bạn nhé! Chắc chắn vốn từ vựng về các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh của bạn sẽ tăng lên đáng kể đấy. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về các chủ đề từ vựng IELTS TẠI ĐÂY nhé!

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ