Bỏ túi bộ từ vựng về đồ uống tiếng Anh thông dụng nhất
Khi học Tiếng Anh, từ vựng về các loại đồ uống là một trong những chủ đề thiết yếu mà bạn nên nắm vững. Nắm được tên các loại đồ uống bằng tiếng Anh giúp bạn có thể tự tin gọi đồ và giao tiếp trong các nhà hàng, quán cà phê, …
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh về đồ uống, từ những loại cà phê đặc trưng, các loại trà phổ biến đến những đồ uống có cồn và nước hoa quả, cùng với các cụm từ và mẫu câu giao tiếp hữu ích.
Cùng khám phá và làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của chính bạn nhé!
1. Tổng hợp tên các loại đồ uống trong tiếng Anh
Từ vựng về đồ uống trong tiếng Anh vô cùng phong phú và đa dạng. IELTS LangGo sẽ chia thành các nhóm đồ uống giúp bạn dễ dàng nhận biết và ghi nhớ.
1.1. Từ vựng về các loại cà phê trong tiếng Anh
Cà phê đã trở thành một loại đồ uống thông dụng toàn cầu. Chúng ta cùng khám phá tên gọi các loại cà phê phổ biến từ espresso cổ điển đến những biến thể hiện đại như frappuccino nhé.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Espresso | /eˈspresəʊ/ | Cà phê espresso |
| Americano | /əˌmerɪˈkɑːnəʊ/ | Cà phê Americano |
| Cappuccino | /ˌkæpʊˈtʃiːnəʊ/ | Cà phê cappuccino |
| Latte | /ˈlɑːteɪ/ | Cà phê latte |
| Macchiato | /ˌmækiˈɑːtəʊ/ | Cà phê macchiato |
| Mocha | /ˈmɒkə/ | Cà phê mocha |
| Flat white | /flæt waɪt/ | Cà phê flat white |
| Affogato | /ˌæfəˈɡɑːtəʊ/ | Cà phê affogato (với kem) |
| Irish coffee | /ˌaɪrɪʃ ˈkɒfi/ | Cà phê Ireland (có rượu) |
| Iced coffee | /aɪst ˈkɒfi/ | Cà phê đá |
| Cold brew | /kəʊld bruː/ | Cà phê ủ lạnh |
| Decaf | /ˈdiːkæf/ | Cà phê không caffeine |
| Double shot | /ˈdʌbl ʃɒt/ | Cà phê liều đôi |
| Filter coffee | /ˈfɪltə ˈkɒfi/ | Cà phê phin |
| Turkish coffee | /ˈtɜːkɪʃ ˈkɒfi/ | Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ |
| Vietnamese coffee | /ˌvjetnəˈmiːz ˈkɒfi/ | Cà phê Việt Nam |
| Frappuccino | /ˌfræpəˈtʃiːnəʊ/ | Cà phê đá xay (thương hiệu Starbucks) |
| Cortado | /kɔːˈtɑːdəʊ/ | Cà phê cortado |
1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại trà
Trà là một trong những đồ uống lâu đời nhất và được yêu thích trên khắp thế giới. Dưới đây là danh sách từ vựng về các loại trà thông dụng.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Black tea | /blæk tiː/ | Trà đen |
| Green tea | /ɡriːn tiː/ | Trà xanh |
| White tea | /waɪt tiː/ | Trà trắng |
| Oolong tea | /ˈuːlɒŋ tiː/ | Trà ô long |
| Herbal tea | /ˈhɜːbl tiː/ | Trà thảo mộc |
| Mint tea | /mɪnt tiː/ | Trà bạc hà |
| Chamomile tea | /ˈkæməmaɪl tiː/ | Trà hoa cúc |
| Earl Grey | /ɜːl ɡreɪ/ | Trà bá tước |
| Bubble tea | /ˈbʌbl tiː/ | Trà sữa trân châu |
| Matcha | /ˈmætʃə/ | Trà xanh matcha |
| Jasmine tea | /ˈdʒæzmɪn tiː/ | Trà hoa nhài |
| Lemongrass tea | /ˈlemənɡrɑːs tiː/ | Trà sả |
| Ginger tea | /ˈdʒɪndʒə tiː/ | Trà gừng |
| Milk tea | /mɪlk tiː/ | Trà sữa |
| Iced tea | /aɪst tiː/ | Trà đá |
| Sweet tea | /swiːt tiː/ | Trà ngọt |
| Kombucha | /kɒmˈbuːtʃə/ | Trà lên men kombucha |
| Rooibos tea | /ˈrɔɪbɒs tiː/ | Trà rooibos (Nam Phi) |
| Hibiscus tea | /hɪˈbɪskəs tiː/ | Trà hoa dâm bụt |
1.3. Từ vựng tiếng Anh về đồ uống có cồn
Đồ uống có cồn khá đa dạng từ bia, rượu vang đến các loại cocktail. Việc nắm vững từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng gọi đồ uống yêu thích khi thực đơn là Tiếng Anh đó.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Beer | /bɪə(r)/ | Bia |
| Wine | /waɪn/ | Rượu vang |
| Red wine | /red waɪn/ | Rượu vang đỏ |
| White wine | /waɪt waɪn/ | Rượu vang trắng |
| Rosé wine | /ˈrəʊzeɪ waɪn/ | Rượu vang hồng |
| Champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | Rượu sâm panh |
| Vodka | /ˈvɒdkə/ | Rượu vodka |
| Whiskey | /ˈwɪski/ | Rượu whiskey |
| Bourbon | /ˈbʊəbən/ | Rượu bourbon |
| Rum | /rʌm/ | Rượu rum |
| Gin | /dʒɪn/ | Rượu gin |
| Tequila | /təˈkiːlə/ | Rượu tequila |
| Brandy | /ˈbrændi/ | Rượu brandy |
| Cognac | /ˈkɒnjæk/ | Rượu cognac |
| Liqueur | /lɪˈkjʊə(r)/ | Rượu mùi |
| Martini | /mɑːˈtiːni/ | Cocktail martini |
| Mojito | /məˈhiːtəʊ/ | Cocktail mojito |
| Margarita | /ˌmɑːɡəˈriːtə/ | Cocktail margarita |
| Sangria | /ˈsæŋɡriə/ | Đồ uống sangria |
| Cider | /ˈsaɪdə(r)/ | Rượu táo |
| Sake | /ˈsɑːki/ | Rượu sake (rượu gạo Nhật) |
| Craft beer | /krɑːft bɪə(r)/ | Bia thủ công |
| Stout | /staʊt/ | Bia stout |
| Lager | /ˈlɑːɡə(r)/ | Bia lager |
1.4. Từ vựng về các loại nước hoa quả
Nước hoa quả là loại đồ uống tốt cho sức khỏe được nhiều người lựa chọn. Hãy cùng tìm hiểu tên gọi các loại nước ép trong tiếng Anh nhé.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Orange juice | /ˈɒrɪndʒ dʒuːs/ | Nước cam |
| Apple juice | /ˈæpl dʒuːs/ | Nước táo |
| Grape juice | /ɡreɪp dʒuːs/ | Nước nho |
| Pineapple juice | /ˈpaɪnæpl dʒuːs/ | Nước dứa |
| Lemon juice | /ˈlemən dʒuːs/ | Nước chanh vàng |
| Lime juice | /laɪm dʒuːs/ | Nước chanh xanh |
| Strawberry juice | /ˈstrɔːbəri dʒuːs/ | Nước dâu tây |
| Watermelon juice | /ˈwɔːtəmelən dʒuːs/ | Nước dưa hấu |
| Coconut water | /ˈkəʊkənʌt ˈwɔːtə(r)/ | Nước dừa |
| Cranberry juice | /ˈkrænbəri dʒuːs/ | Nước nam việt quất |
| Grapefruit juice | /ˈɡreɪpfruːt dʒuːs/ | Nước bưởi |
| Pomegranate juice | /ˈpɒmɪɡrænɪt dʒuːs/ | Nước lựu |
| Kiwi juice | /ˈkiːwiː dʒuːs/ | Nước kiwi |
| Mango juice | /ˈmæŋɡəʊ dʒuːs/ | Nước xoài |
| Tomato juice | /təˈmɑːtəʊ dʒuːs/ | Nước cà chua |
| Peach juice | /piːtʃ dʒuːs/ | Nước đào |
| Blueberry juice | /ˈbluːbəri dʒuːs/ | Nước việt quất xanh |
| Smoothie | /ˈsmuːði/ | Sinh tố |
1.5. Từ vựng về các loại đồ uống khác
Ngoài những loại đồ uống ở trên, chúng ta còn có nhiều đồ uống khác
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Water | /ˈwɔːtə(r)/ | Nước lọc |
| Sparkling water | /ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə(r)/ | Nước có ga |
| Still water | /stɪl ˈwɔːtə(r)/ | Nước không có ga |
| Mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/ | Nước khoáng |
| Soda | /ˈsəʊdə/ | Nước ngọt có ga |
| Cola | /ˈkəʊlə/ | Nước cola |
| Lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | Nước chanh |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Milkshake | /ˈmɪlkʃeɪk/ | Sữa lắc |
| Hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒklət/ | Sô-cô-la nóng |
| Energy drink | /ˈenədʒi drɪŋk/ | Nước tăng lực |
| Sports drink | /spɔːts drɪŋk/ | Nước thể thao |
| Soft drink | /sɒft drɪŋk/ | Nước giải khát |
| Fizzy drink | /ˈfɪzi drɪŋk/ | Đồ uống có ga |
| Tonic water | /ˈtɒnɪk ˈwɔːtə(r)/ | Nước tonic |
| Coconut milk | /ˈkəʊkənʌt mɪlk/ | Sữa dừa |
| Almond milk | /ˈɑːmənd mɪlk/ | Sữa hạnh nhân |
| Soy milk | /ˈsɔɪ mɪlk/ | Sữa đậu nành |
2. Từ vựng về các loại nguyên vật liệu làm đồ uống
Để thêm yêu cầu khi gọi đồ uống hay thảo luận về chủ đề này, các bạn cũng nên tìm hiểu thêm từ vựng liên quan đến nguyên liệu dùng để pha chế các loại đồ uống nhé.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Coffee beans | /ˈkɒfi biːnz/ | Hạt cà phê |
| Tea leaves | /tiː liːvz/ | Lá trà |
| Sugar | /ˈʃʊɡə(r)/ | Đường |
| Honey | /ˈhʌni/ | Mật ong |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Cream | /kriːm/ | Kem |
| Whipped cream | /wɪpt kriːm/ | Kem đánh |
| Ice | /aɪs/ | Đá |
| Chocolate syrup | /ˈtʃɒklət ˈsɪrəp/ | Si-rô sô-cô-la |
| Caramel syrup | /ˈkærəmel ˈsɪrəp/ | Si-rô caramel |
| Vanilla extract | /vəˈnɪlə ˈekstrækt/ | Chiết xuất vani |
| Cinnamon | /ˈsɪnəmən/ | Quế |
| Nutmeg | /ˈnʌtmeɡ/ | Đậu khấu |
| Lemon | /ˈlemən/ | Chanh vàng |
| Lime | /laɪm/ | Chanh xanh |
| Mint leaves | /mɪnt liːvz/ | Lá bạc hà |
| Orange peel | /ˈɒrɪndʒ piːl/ | Vỏ cam |
| Cocoa powder | /ˈkəʊkəʊ ˈpaʊdə(r)/ | Bột ca cao |
| Sweetener | /ˈswiːtnə(r)/ | Chất làm ngọt |
| Soda water | /ˈsəʊdə ˈwɔːtə(r)/ | Nước soda |
| Tonic water | /ˈtɒnɪk ˈwɔːtə(r)/ | Nước tonic |
| Grenadine | /ˈɡrenədiːn/ | Si-rô lựu |
| Bitters | /ˈbɪtəz/ | Rượu đắng |
3. Từ vựng miêu tả hương vị đồ uống
Dưới đây là các tính từ và cụm từ giúp bạn diễn đạt chính xác hương vị và cảm nhận khi thưởng thức đồ uống.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Bitter | /ˈbɪtə(r)/ | Đắng |
| Sour | /ˈsaʊə(r)/ | Chua |
| Salty | /ˈsɔːlti/ | Mặn |
| Savory | /ˈseɪvəri/ | Đậm đà |
| Spicy | /ˈspaɪsi/ | Cay |
| Strong | /strɒŋ/ | Đậm |
| Weak | /wiːk/ | Nhạt |
| Smooth | /smuːð/ | Mượt mà |
| Creamy | /ˈkriːmi/ | Béo ngậy |
| Rich | /rɪtʃ/ | Đậm đà, giàu hương vị |
| Fruity | /ˈfruːti/ | Có vị trái cây |
| Tangy | /ˈtæŋi/ | Chua thanh |
| Refreshing | /rɪˈfreʃɪŋ/ | Sảng khoái |
| Bland | /blænd/ | Nhạt nhẽo |
| Aromatic | /ˌærəˈmætɪk/ | Thơm |
| Earthy | /ˈɜːθi/ | Có mùi đất |
| Woody | /ˈwʊdi/ | Có mùi gỗ |
| Nutty | /ˈnʌti/ | Có vị hạt |
| Chocolaty | /ˈtʃɒkləti/ | Có vị sô-cô-la |
| Citrusy | /ˈsɪtrəsi/ | Có vị cam chanh |
| Floral | /ˈflɔːrəl/ | Có hương hoa |
| Full-bodied | /fʊl ˈbɒdid/ | Đầy đặn |
| Light | /laɪt/ | Nhẹ |
| Acidic | /əˈsɪdɪk/ | Có tính axit |
4. Collocations Tiếng Anh về các loại đồ uống
Hiểu và sử dụng đúng các collocation liên quan đến chủ đề đồ uống sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đặc biệt khi thảo luận về đồ uống trong các tình huống giao tiếp.
- Take one's order: Gọi đồ (trong nhà hàng)
Ví dụ: The waiter came to take our order for drinks. (Người phục vụ đến để ghi đồ uống chúng tôi gọi.)
- On the menu: Trong thực đơn
Ví dụ: They have a wide selection of cocktails on the menu. (Họ có nhiều loại cocktail trong thực đơn.)
- Place an order: Đặt đồ
Ví dụ: I'd like to place an order for a cappuccino and a slice of cake. (Tôi muốn đặt một cappuccino và một miếng bánh.)
- Free refill: Được rót thêm miễn phí
Ví dụ: This restaurant offers free refills on soft drinks. (Nhà hàng này cung cấp đồ uống có ga rót thêm miễn phí.)
- Complimentary drink: Đồ uống miễn phí
Ví dụ: Hotel guests receive a complimentary drink upon arrival. (Khách của khách sạn nhận được đồ uống miễn phí khi đến.)
- Daily special: Món đặc biệt hàng ngày
Ví dụ: The daily special is a mint mojito for half price. (Món đặc biệt hôm nay là mojito bạc hà với giá giảm một nửa.)
- Serve with ice: Phục vụ với đá
Ví dụ: Would you like your lemonade served with ice? (Bạn có muốn nước chanh của mình được phục vụ với đá không?)
- Brew coffee: Pha cà phê
Ví dụ: He likes to brew coffee using the pour-over method. (Anh ấy thích pha cà phê bằng phương pháp pour-over.)
- Steep tea: Ngâm trà
Ví dụ: You should steep green tea for only 2-3 minutes. (Bạn nên ngâm trà xanh chỉ trong 2-3 phút.)
- Sip slowly: Nhấp từ từ
Ví dụ: She sipped her hot chocolate slowly, enjoying every mouthful. (Cô ấy nhấp sô-cô-la nóng từ từ, thưởng thức từng ngụm.)
- Drink responsibly: Uống có trách nhiệm
Ví dụ: The bar encourages customers to drink responsibly. (Quán bar khuyến khích khách hàng uống có trách nhiệm.)
- Raise a toast: Nâng ly chúc mừng
Ví dụ: Everyone raised a toast to the newlyweds. (Mọi người nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới.)
- Mix a drink: Pha chế đồ uống
Ví dụ: The bartender mixed a perfect martini. (Người pha chế đã pha một ly martini hoàn hảo.)
- Grab a coffee: Đi uống cà phê
Ví dụ: Let's grab a coffee and discuss the project. (Hãy đi uống cà phê và thảo luận về dự án.)
- Bottomless cup: Cốc không đáy (được rót thêm liên tục)
Ví dụ: Many diners offer a bottomless cup of coffee with breakfast. (Nhiều nhà hàng cung cấp cốc cà phê không đáy cùng bữa sáng.)
5. Idioms liên quan đến các loại đồ uống trong Tiếng Anh
Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ liên quan đến đồ uống mang những ý nghĩa thú vị liên quan đến đồ uống đó, các bạn cùng khám phá nhé!
- Cup of tea: Điều yêu thích, sở thích
Ví dụ: Horror movies aren't really my cup of tea. (Phim kinh dị không thực sự là sở thích của tôi.)
- Not for all the tea in China: Không đời nào
Ví dụ: I wouldn't do that job not for all the tea in China. (Tôi sẽ không đời nào công việc đó.)
- Tea and sympathy: Sự an ủi và lắng nghe
Ví dụ: After the breakup, she needed some tea and sympathy from her friends. (Sau khi chia tay, cô ấy cần bạn bè an ủi và lắng nghe.)
- Spill the tea: Kể chuyện đời tư, tin đồn
Ví dụ: Come on, spill the tea about your date last night! (Nào, kể về buổi hẹn tối qua của bạn đi!)
- Beer goggles: Cảm giác thấy ai đó hấp dẫn hơn khi say
Ví dụ: He was wearing beer goggles when he met her at the party. (Anh ta cảm thấy cô ấy hấp dẫn khi gặp cô ấy ở bữa tiệc.)
- Coffee break: Giờ nghỉ giải lao uống cà phê
Ví dụ: Let's discuss this after the coffee break. (Hãy thảo luận về việc này sau giờ nghỉ giải lao.)
- Wine and dine someone: Chiêu đãi ai đó một cách sang trọng
Ví dụ: The company likes to wine and dine potential clients. (Công ty thích chiêu đãi khách hàng tiềm năng một cách sang trọng.)
- Drunk with power: Say sưa với quyền lực
Ví dụ: The new manager seems drunk with power. (Người quản lý mới dường như đang say sưa với quyền lực.)
- Drink like a fish: Uống rất nhiều rượu
Ví dụ: His uncle drinks like a fish at every family gathering. (Chú của anh ấy uống rất nhiều rượu ở mỗi buổi họp gia đình.)
- Juice is not worth the squeeze: Không đáng công sức bỏ ra
Ví dụ: I tried fixing the old computer, but the juice wasn't worth the squeeze. (Tôi đã cố sửa máy tính cũ, nhưng không đáng công sức bỏ ra.)
- Wake up and smell the coffee: Hãy nhìn nhận thực tế
Ví dụ: Wake up and smell the coffee! She's just not interested in you. (Hãy nhìn nhận thực tế đi! Cô ấy đơn giản là không quan tâm đến bạn.)
- Milk it for all it's worth: Tận dụng triệt để một tình huống
Ví dụ: He hurt his ankle slightly but is milking it for all it's worth to get attention. (Anh ta bị đau mắt cá chân nhẹ nhưng đang tận dụng triệt để tình huống này để được chú ý.)
6. Mẫu câu giao tiếp thông dụng về các loại đồ uống trong Tiếng Anh
Dưới đây là các mẫu câu thông dụng phân loại theo vai trò và mục đích sử dụng, giúp bạn giao tiếp hiệu quả tại nhà hàng, quán cà phê hay quán bar.
6.1. Mẫu câu dành cho khách hàng
Khi vào quán và xem thực đơn:
- Can I have a menu, please?: Tôi có thể xem thực đơn được không?
- Could I see the drinks list/wine list, please?: Tôi có thể xem danh sách đồ uống/rượu vang được không?
- What beverages do you offer?: Quý vị có những đồ uống gì?
- Do you have any specials today?: Hôm nay có món đặc biệt nào không?
- What's your signature drink?: Đồ uống đặc trưng của quán là gì?
Khi đặt đồ uống:
- I'd like to order a [drink name], please.: Tôi muốn gọi một [tên đồ uống], làm ơn.
- Could I get a glass of water, please?: Tôi có thể xin một ly nước được không?
- I'll have a large coffee, please.: Tôi muốn một cốc cà phê lớn, làm ơn.
- Could you make that a double?: Bạn có thể làm liều đôi không?
- I'll try the house special.: Tôi sẽ thử món đặc biệt của quán.
Khi hỏi thông tin chi tiết về đồ uống:
- What kind of coffee do you serve?: Quý vị phục vụ loại cà phê nào?
- Does this have any alcohol in it?: Đồ uống này có chứa cồn không?
- Is this drink sweet/bitter/strong?: Đồ uống này có ngọt/đắng/đậm không?
- What's in this cocktail?: Trong cocktail này có những gì?
- Do you use organic ingredients?: Quý vị có sử dụng nguyên liệu hữu cơ không?
- Is this made with fresh ingredients?: Đồ uống này được làm từ nguyên liệu tươi không?
- How spicy is this drink?: Đồ uống này cay đến mức nào?
Khi yêu cầu điều chỉnh đồ uống:
- Can I have it without ice, please?: Tôi có thể yêu cầu không có đá được không?
- Could you make it less sweet, please?: Bạn có thể làm nó ít ngọt hơn được không?
- I'd like my coffee with extra milk, please.: Tôi muốn cà phê của mình với nhiều sữa hơn.
- Can I have a straw with that?: Tôi có thể có ống hút với đồ uống đó không?
- Could I get that in a takeaway cup?: Tôi có thể nhận đồ uống trong cốc mang đi được không?
Khi yêu cầu thêm hoặc thay đổi đồ uống:
- Can I have a refill, please?: Tôi có thể được thêm không?
- I'll have the same again, please.: Tôi sẽ gọi giống như vậy nữa.
- I'd like to change my order, please.: Tôi muốn thay đổi đồ tôi đã gọi.
- This isn't what I ordered.: Đây không phải là đồ tôi gọi.
- Do you have any non-alcoholic options?: Bạn có lựa chọn không cồn nào không?
Khi hỏi ý kiến và đề xuất:
- What would you recommend?: Bạn đề xuất gì?
- Which wine goes well with fish?: Loại rượu vang nào phù hợp với cá?
- What's your most popular drink?: Đồ uống nào được ưa chuộng nhất?
- Is there anything new on the menu?: Có món nào mới trong thực đơn không?
- What's your personal favorite?: Món nào là món yêu thích cá nhân của bạn?
6.2. Mẫu câu dành cho nhân viên phục vụ
Khi chào đón khách:
- Welcome to our cafe/restaurant/bar.: Chào mừng đến với quán cà phê/nhà hàng/quán bar của chúng tôi.
- Good morning/afternoon/evening, how may I help you?: Chào buổi sáng/chiều/tối, tôi có thể giúp gì cho bạn?
- Excuse me, can I help you?: Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho anh/chị?
- Have you been here before?: Bạn đã từng đến đây chưa?
- Do you have a reservation?: Bạn có đặt chỗ trước không?
Khi nhận order:
- What can I get for you today?: Hôm nay tôi có thể phục vụ gì cho bạn?
- Would you like something to drink?: Bạn có muốn uống gì không?
- Can I take your order?: Tôi có thể ghi đồ bạn gọi không?
- Are you ready to order or do you need more time?: Bạn đã sẵn sàng gọi món hay cần thêm thời gian?
- Would you like to order now or do you need more time?: Bạn muốn gọi đồ bây giờ hay cần thêm thời gian?
Khi xác nhận chi tiết đồ uống:
- Would you like ice with that?: Bạn có muốn thêm đá không?
- How would you like your coffee?: Bạn muốn cà phê như thế nào?
- Would you prefer still or sparkling water?: Bạn thích nước không có ga hay có ga?
- Would you like milk on the side?: Bạn có muốn sữa riêng không?
- For here or to go?: Dùng tại đây hay mang đi?
Khi giới thiệu và đề xuất:
- Our special today is...: Món đặc biệt hôm nay là...
- Would you like to try our house wine?: Bạn có muốn thử rượu vang nhà không?
- This cocktail contains vodka, lime juice, and mint.: Cocktail này chứa vodka, nước chanh, và bạc hà.
- Would you like me to recommend something?: Bạn có muốn tôi gợi ý gì không?
- We have a wide selection of teas/coffees/wines.: Chúng tôi có nhiều loại trà/cà phê/rượu vang.
Khi phục vụ và theo dõi:
- Your drink will be right with you.: Đồ uống của bạn sẽ được phục vụ ngay.
- Here's your [drink name]. Enjoy!: Đây là [tên đồ uống] của bạn. Chúc ngon miệng!
- Would you care for a refill?: Bạn có muốn được thêm không?
- Can I get you anything else?: Tôi có thể lấy thêm gì cho bạn không?
- Is everything to your satisfaction?: Mọi thứ có vừa ý bạn không?
Khi kết thúc phục vụ:
- Would you like to see our dessert menu?: Bạn có muốn xem thực đơn tráng miệng không?
- Shall I bring the check?: Tôi có nên mang hóa đơn không?
- Thank you for coming. Hope to see you again soon!: Cảm ơn bạn đã đến. Hy vọng sớm gặp lại bạn!
- How would you like to pay?: Bạn muốn thanh toán bằng cách nào?
- Did you enjoy your drinks?: Bạn có thích đồ uống của mình không?
Việc nắm vững từ vựng về các loại đồ uống trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn dễ dàng gọi đồ uống khi đi du lịch nước ngoài mà còn làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho việc học tiếng Anh của bạn và hãy nhớ rằng, việc học từ vựng hiệu quả nhất là khi bạn sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế. Chúc bạn học tốt và thưởng thức những đồ uống yêu thích của mình!
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP