Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Bỏ túi List Từ vựng về thời gian trong Tiếng Anh đầy đủ nhất

Nội dung [Hiện]

Thời gian là khái niệm vật lý chỉ trình tự xảy ra của sự vật, sự việc. Việc học từ vựng về thời gian rất cần thiết trong Tiếng Anh giao tiếp thông thường cũng như trong quá trình luyện thi IELTS.

Từ vựng về thời gian trong tiếng Anh (cũng tương tự như tiếng Việt) bao gồm đơn vị đo thời gian, từ vựng chỉ tần suất, thời gian trong ngày, thời gian trong năm… IELTS LangGo sẽ cùng các bạn lần lượt tìm hiểu từng nhóm từ vựng ngay sau đây.

Từ vựng về thời gian tong tiếng Anh
Từ vựng về thời gian trong tiếng Anh

1. Từ vựng về thời gian trong Tiếng Anh

1.1. Chỉ đơn vị đo thời gian

Trước tiên, chúng ta hãy bắt đầu với những từ vựng tiếng Anh về đơn vị thời gian thông dụng dùng để đo lường, tính toán:

  • Second – /ˈsek.ənd/: Giây
  • Minute – /ˈmɪn.ɪt/: Phút
  • Hour – /aʊr/: Giờ
  • Day – /deɪ/: Ngày
  • Week – /wiːk/: Tuần
  • Weekday/ˈwiːkdeɪ/: Trong tuần
  • Weekend – /ˈwiːk.end/: Cuối tuần
  • Month – /mʌnθ/: Tháng
  • Quarter – /ˈkwɔːtə(r)/: Quý (3 tháng)
  • Year – /jɪr/: Năm
  • Leap year – /ˈliːp ˌjɪr/: Năm nhuận
  • Decade – /dekˈeɪd/: Thập kỷ
  • Century – /ˈsen.tʃər.i/: Thế kỷ
  • Millennium – /mɪˈlen.i.əm/: Thiên niên kỷ

1.2 Từ chỉ thời gian trong một ngày

Tiếp đến, những từ vựng Tiếng Anh chỉ thời gian trong ngày như sáng, trưa, chiều tối, … cũng là những từ vựng cơ bản mà bạn không thể không biết.

  • Morning – /ˈmɔːr.nɪŋ/: Buổi sáng
  • Afternoon – /ˌæf.tɚˈnuːn/: Buổi chiều
  • Evening – /ˈiːv.nɪŋ/: Buổi tối
  • Midnight – /ˈmɪd.naɪt/: Nửa đêm
  • Dusk – /dʌsk/: Hoàng hôn
  • Dawn – /dɑːn/: Bình minh
  • Early morning: Sáng sớm
  • Late afternoon/evening: Chiều muộn/Tối muộn
  • Middle of the night: Khoảng thời gian từ 1.00 sáng đến 2 tiếng trước khi mặt trời mọc
Từ chỉ thời gian trong ngày
Từ vựng tiếng Anh chỉ thời gian trong ngày

1.3 Từ vựng và cách đọc giờ trong ngày

Các từ vựng tiếng Anh về thời gian trong ngày trên chỉ áp dụng trong trường hợp bạn muốn nói về một khoảng thời gian tương đối, vậy nếu bạn muốn miêu tả thời gian chính xác thì sao? Tham khảo ngay từ vựng và cách nói giờ trong Tiếng Anh nhé.

  • Am: Buổi sáng
  • Pm: Buổi chiều
  • Two o’clock am/pm: Hai giờ sáng/chiều
  • Two fifteen/A quarter after two am/pm: Hai giờ mười lăm sáng/chiều
  • Two thirty/Half past two am/pm: Hai giờ ba mươi sáng/chiều
  • Two forty-five/A quarter to three am/pm: Ba giờ kém mười lăm sáng/chiều
  • Two oh five am/pm: Hai giờ năm phút sáng/chiều
  • Two twenty/Twenty after two am/pm: Hai giờ hai mươi phút sáng/chiều
  • Two forty/Twenty to three am/pm: Hai giờ bốn mươi phút sáng/chiều
  • Two fifty-five/Five to three am/pm: Hai giờ năm mươi lăm phút sáng/chiều
  • Noon/Twelve noon: Mười hai giờ trưa
  • Midnight/Twelve midnight: Mười hai giờ đêm
Cách đọc giờ trong tiếng Anh
Cách đọc giờ trong tiếng Anh

1.4 Các từ vựng tiếng Anh: Tần suất thời gian

Trong bài thi IELTS, khi gặp các câu hỏi như “How often”, “How long have you done sth”, bạn cần sử dụng các từ vựng về tần suất:

  • Always - /ˈɑːl.weɪz/: Luôn luôn
  • Constantly - /ˈkɒn.stənt.li/: Liên tục
  • Usually - /’ju:ʒəli/ = Normally - /ˈnɔːr.mə.li/: Thường xuyên
  • Frequently - /ˈfriː.kwənt.li/ = Regularly - /ˈreɡjələli/: Thường xuyên
  • Often - /ˈɒf.tən/: Thường xuyên
  • Sometimes - /’sʌmtaimz/: Thỉnh thoảng, đôi khi
  • Occasionally - /əˈkeɪʒ.nəl.i/: Thỉnh thoảng
  • Rarely - /ˈrer.li/ = infrequently - /ɪnˈfriːkwəntli/: Hiếm khi
  • Seldom - /’seldəm/: Ít khi, hiếm khi
  • Hardly - /ˈhɑːrd.li/: Hầu như không, hiếm khi
  • Never - /ˈnev.ɚ/: Không bao giờ

IELTS LangGo đã tổng hợp lại từ vựng tiếng Anh chỉ thời gian theo tần suất từ thường xuyên đến không bao giờ. Ngoài ra, khi nói đến thời gian trong IELTS, bạn có thể sử dụng những từ vựng như:

  • Hourly: hàng giờ
  • Daily: hàng ngày
  • Weekly: hàng tuần
  • Monthly: hàng tháng
  • Quarterly: hàng quý
  • Yearly = Annually: hàng năm
  • Every second/minute/hour/month/year: mỗi giây/phút/giờ/tháng/năm
  • Once a minute/hour/month/year: 1 lần trong 1 phút/giờ/tháng/năm
  • Twice a week/month/year: 2 lần một tuần/tháng/năm
  • Once, twice, once or twice, three times: một lần, hai lần, một lần hoặc hai lần, ba lần

1.5. Từ chỉ thời gian Thứ/ Ngày/ Tháng/ Mùa trong năm

  • Monday - /ˈmʌn.deɪ/: Thứ 2
  • Tuesday - /ˈtuːz.deɪ/: Thứ 3
  • Wednesday - /ˈwenz.deɪ/: Thứ 4
  • Thursday - /ˈθɝːz.deɪ/: Thứ 5
  • Friday - /ˈfraɪ.deɪ/: Thứ 6
  • Saturday - /ˈsæt̬.ɚ.deɪ/: Thứ 7
  • Sunday - /ˈsʌn.deɪ/: Chủ nhật
  • January - /ˈdʒæn.ju.er.i/: Tháng 1
  • February -/ˈfeb.ruː.er.i/: Tháng 2
  • March - /mɑːrtʃ/: Tháng 3
  • April - /ˈeɪ.prəl/: Tháng 4
  • May - /meɪ/: Tháng 5
  • June - /dʒuːn/: Tháng 6
  • July - /dʒʊˈlaɪ/: Tháng 7
  • August - /ɑːˈɡʌst/: Tháng 8
  • September - /sepˈtem·bər/: Tháng 9
  • October - /ɑːkˈtoʊ.bɚ/: Tháng 10
  • November - /noʊˈvem·bər/: Tháng 11
  • December - /dɪˈsem·bər/: Tháng 12
  • Spring - /sprɪŋ/: Mùa xuân
  • Summer - /ˈsʌm.ər/: Mùa hè
  • Autumn - /ˈɔː.təm/ - Fall - /fɑːl/: Mùa thu
  • Winter - /ˈwɪn.tər/: Mùa đông
  • Rainy season - /ˈreɪ·ni ˈsiː.zən/: Mùa mưa
  • Dry season - /draɪ ˈsiː.zən/: Mùa khô

Time vocabulary IELTS về 4 mùa trong năm

2. Các cụm từ chỉ thời gian đặc biệt trong tiếng Anh

Nếu trong cuộc đối thoại mà bạn không biết thời gian cụ thể của sự kiện thì làm sao? Đó là lúc chúng ta cần đến các cụm từ chỉ thời gian đặc biệt dưới đây.

Trong tiếng Việt, chúng ta có ngày mai, ngày kia, ngày kìa,... thì trong tiếng Anh cũng vậy!

  • Five minutes ago: năm phút trước
  • An hour ago: một giờ trước
  • Two week ago: hai tuần trước
  • A long time ago: lâu rồi
  • In five minutes’ time/ in five minute: năm phút nữa
  • In an hour’ time/ in an hour: một tiếng nữa
  • In 3 days’ time’ in 3 days: 3 ngày nữa
  • The previous day: ngày trước đó
  • The previous week/month/year: tuần/tháng/ năm trước đó
  • The following day: ngày sau đó
  • The following week/month/year: tuần/tháng/năm sau đó
  • At the moment: tại thời điểm này
  • At this moment: vào lúc này
  • At present = now: hiện tại
  • At the present time: tại thời điểm hiện tại
  • Tomorrow: Ngày mai
  • Today: Hôm nay
  • Yesterday: Hôm qua
  • The day before yesterday: Hôm kia
  • The day after tomorrow: Ngày kia
Các cụm từ chỉ thời gian đặc biệt
Các cụm từ chỉ thời gian đặc biệt

3. Mách bạn cách học từ vựng về thời gian nhanh, hiệu quả

Với khối lượng từ vựng tiếng Anh về thời gian đồ sộ như vậy, để nhớ được hết cần một phương pháp học khoa học. IELTS LangGo sẽ chia sẻ một vài bí kíp để các bạn học hiệu quả nhé!

3.1. Áp dụng từ vựng chỉ thời gian vào ngữ cảnh và sử dụng thường xuyên

Nếu chỉ việc ra giấy và hàng ngày ngồi nhìn vào đống từ vựng tiếng Anh, bạn đang lãng phí thời gian của mình. Hãy tạo sự liên kết với từ vựng bạn muốn học bằng cách viết một câu chuyện thú vị do chính bạn tưởng tượng.

Cách này không chỉ giúp bạn nhớ một cách dễ dàng mà còn rèn luyện kỹ năng viết tiếng Anh nữa.

Ngoài ra, ngay sau khi bạn thấy một từ vựng mới, hãy áp dụng ngay vào đời sống. Trước lúc ngủ, trong lúc tắm hay lúc đi bộ, tập thể dục,... hãy suy nghĩ bằng tiếng Anh. Hãy dán giấy note từ vựng trên bàn học, trước máy tính, trên tường phòng ngủ để bất kỳ lúc nào bạn cũng có thể “nhắc” bản thân về việc học.

Bên cạnh đó, IELTS LangGo cũng gợi ý các bạn nên:

  • Đọc nhiều hơn. Đọc sâu, hoặc đọc đa dạng các thể loại văn của tác giả bản ngữ.
  • Nghe tiếng Anh thường xuyên. Tương tự như việc đọc, nghe cũng giúp bạn nhớ từ vựng tiếng Anh tốt hơn. Từ vựng tiếng Anh chỉ thời gian là yếu tố không thể thiếu trong mọi cuộc đối thoại, ngữ cảnh, câu chuyện… Bạn có thể tham khảo 10 kênh podcast học tiếng Anh của IELTS LangGo nhé.
  • Tập nói. Hãy tìm một người bạn cùng luyện tiếng Anh về chủ đề hàng ngày, hoặc đơn giản là nói chuyện phiếm với nhau bằng tiếng Anh. Bạn sẽ có rất nhiều cơ hội dùng từ vựng về thời gian đấy.

3.2. Lập thời gian biểu, kế hoạch bằng các từ vựng thời gian

Dù là học sinh hay người đi làm, ắt hẳn bạn có thời gian biểu và bảng kế hoạch cần phải làm. Hãy dùng những từ vựng chỉ thời gian, tần suất thời gian bạn thấy hay vào những mốc quan trọng như ngày, giờ, tháng,...

Xây dựng một môi trường mà bạn được tiếp xúc với những từ vựng tiếng Anh chỉ thời gian thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.

Cách học từ vựng tiếng Anh về thời gian nhanh, hiệu quả

Với đồ dùng công nghệ như điện thoại hay laptop, hãy đổi ngôn ngữ sang tiếng Anh. Mẹo này tuy đơn giản nhưng lại cực kỳ có võ đấy.

3.3. Học qua app và games

Có hàng nghìn app và games có thể giúp bạn học tiếng Anh mỗi ngày. Bạn có thể tham khảo TinyCards, Quizlet, Cram, Crosswords hoặc các trò chơi trên điện thoại như Words with friends, Wordscapes, Alphabear và Four letters.

Cuối cùng thì không có một cách nào là hiệu quả tuyệt đối để học từ mới tiếng Anh về thời gian cả. Quan trọng là bạn phải đầu tư công sức và thời gian, tìm cho mình phương pháp học hiệu quả nhất. IELTS LangGo chúc các bạn thành công!

 

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ