
Cấu trúc Used to, Be used to và Get used to được sử dụng rất rộng rãi trong tiếng Anh. Vậy 3 cấu trúc với Used to này có gì khác biệt về ý nghĩa và cách dùng?
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng các cấu trúc Used to kèm ví dụ minh họa và bài tập để bạn có thể phân biệt và sử dụng một cách chính xác. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
Cấu trúc Used to mang nghĩa là ‘đã từng’ được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc thói quen đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Dạng | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định | S + used to + V-inf | I used to smoke a lot when I was young, but now I quit smoking entirely. (Tôi từng hút thuốc nhiều khi còn trẻ, nhưng giờ đã bỏ hẳn rồi.) |
Phủ định | S + didn't use to + V-inf | She didn't use to like spicy food, but now she loves it. (Cô ấy hồi trước không thích ăn cay, nhưng bây giờ lại thích mê.) |
Nghi vấn | Did + S + use to + V-inf | Did you use to play basketball when you were a student? (Bạn có từng chơi bóng rổ khi còn là sinh viên không?) |
Cách sử dụng cấu trúc Used to
Cấu trúc Used to V thường dùng để nói về những việc thường xuyên làm trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Ví dụ: I used to play tennis every weekend when I was young. (Tôi đã từng chơi tennis vào mỗi cuối tuần khi còn trẻ.)
Miêu tả một trạng thái hoặc tính chất đã tồn tại trong quá khứ và hiện tại đã thay đổi.
Ví dụ: There used to be a cinema here. (Ở đây từng có một rạp chiếu phim.)
Lưu ý:
Cấu trúc Be used to nghĩa là ‘quen với’ được dùng để diễn tả việc ai đó đã thích nghi, làm quen với điều gì đó và không còn cảm thấy khó khăn hay lạ lẫm với việc đó nữa.
Dạng | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định | S + be + used to + V-ing/Noun | She is used to waking up early for her morning jog. (Cô ấy đã quen với việc thức dậy sớm để chạy buổi sáng.) |
Phủ định | S + be + not + used to + V-ing/Noun | I'm not used to the cold weather in this city. (Tôi không quen với thời tiết lạnh ở thành phố này.) |
Nghi vấn | Be + S + used to + V-ing/Noun | Are you used to the new work schedule? (Bạn đã quen với lịch trình làm việc mới chưa?) |
Cách sử dụng
Cấu trúc Be used to thường dùng để nói về sự quen thuộc hoặc những việc đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn tạo ra khó khăn hay điều mới mẻ với người thực hiện nữa.
Ví dụ:
Lưu ý
Cấu trúc Get used to nghĩa là ‘làm quen với’ được dùng để diễn tả quá trình làm quen hoặc dần trở nên quen thuộc với một điều gì đó.
Dạng | Công thức | Ví dụ |
Khẳng định | S + get + used to + V-ing/Noun | It took me a while to get used to the new work hours. (Tôi đã mất một thời gian để làm quen với giờ làm việc mới.) |
Phủ định | S + trợ động từ + not + used to + V-ing/Noun | She still hasn't gotten used to the cold weather in this region. (Cô ấy vẫn chưa thể thích nghi với thời tiết lạnh ở vùng này.) |
Nghi vấn | Trợ động từ + S + get used to + V-ing/Noun? | Can you get used to the noise from the construction site next door? (Bạn có quen được với tiếng ồn từ công trường bên cạnh không?) |
Cách sử dụng
Cấu trúc Get used to thường dùng để nói về việc làm quen với một tình huống hoặc hoàn cảnh mới. Ở đây quá trình làm quen vẫn đang diễn ra và chưa kết thúc.
Ví dụ:
Lưu ý
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết 3 cấu trúc Used to, Be used to và Get used to giúp bạn nắm được sự khác biệt và sử dụng một cách chính xác.
Tiêu chí | Used to | Be used to | Get used to |
Cách dùng | Diễn tả thói quen hoặc tình trạng đã từng có trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa | Diễn tả trạng thái đã quen thuộc với việc gì đó (không còn cảm thấy khó khăn) | Diễn tả quá trình làm quen hoặc thích nghi với điều gì đó (đang trong quá trình) |
Cấu trúc | S + used to + V-inf S + didn't use to + V-inf Did + S + use to + V-inf | S + be + used to + V-ing/Noun S + be + not + used to + V-ing/Noun Be + S + used to + V-ing/Noun? | S + get + used to + V-ing/Noun S + trợ động từ + get + used to + V-ing/Noun Trợ động từ + S + get + used to + V-ing/Noun? |
Ví dụ | - I used to play football every day. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi ngày.) - She used to have long hair. (Cô ấy từng có mái tóc dài.) | - I am used to working late. (Tôi đã quen làm việc muộn.) - Are you used to driving on the left? (Bạn có quen với việc lái xe bên trái không?) | - She will get used to the new job. (Tôi sẽ làm quen với công việc mới.) - Did you get used to the food there? (Bạn đã quen với đồ ăn ở đây chưa?) |
Thời gian | Chỉ dùng cho quá khứ | Chủ yếu sử dụng ở thì hiện tại | Có thể dùng ở mọi thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) |
Từ theo sau | Động từ nguyên thẻ | V-ing hoặc danh từ | V-ing hoặc danh từ |
Sau khi nắm được cách dùng các cấu trúc Used to, các bạn cùng học thêm những cấu trúc đồng nghĩa để đa dạng hóa cách diễn đạt nhé.
Ví dụ: She is accustomed to waking up early. (Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.)
Ví dụ: I am acquainted with the new system. (Tôi đã quen với hệ thống mới.)
Ví dụ: I'm familiar with the new work procedures. (Tôi đã quen thuộc với các quy trình làm việc mới.)
Ví dụ: He is in the habit of going for a run every morning. (Anh ấy có thói quen chạy bộ mỗi sáng.)
Ví dụ: I'm trying to familiarize myself with the new software. (Tôi đang cố gắng làm quen với phần mềm mới.)
Ví dụ: It took me a while to adapt to the hot climate in this country. (Tôi mất một thời gian để thích nghi với khí hậu nóng ở đây.)
Ví dụ: The new employee is still adjusting to the work environment. (Nhân viên mới vẫn đang thích ứng với môi trường làm việc.)
Ví dụ: He has difficulty fitting in with the rest of the team. (Anh ấy gặp khó khăn khi hòa nhập với cả đội.)
Để thành thạo cách dùng các cấu trúc Used to, bạn hãy thử sức với 3 bài tập sau nhé.
The new employees _________ the company's strict dress code at first. (weren't used to / didn't used to)
After years of living in the countryside, she _________ the noise and traffic of the city. (gets used to / is used to)
_________ teaching online classes, or do you still prefer face-to-face instruction? (Are you used to / Have you gotten used to)
Tom _________ drinking milk, but now he's developed a taste for it as an adult. (used to / wasn't used to)
The dog _________ going for walks every day after we adopted it. (gets used to / is used to)
My grandparents _________ modern technology when they were younger. (didn't use to / weren't used to)
_________ the new schedule at work, or do you still find it challenging? (Are you getting used to / Did you used to)
The international students _________ the local cuisine, so the dining hall offers more familiar options. (aren't used to / didn't get used to)
After living in the city for a few years, I _________ the constant noise. (get used to / am used to)
When Nam first moved to China, he _________ spicy food. (didn't get used to eating / didn't used to eat)
Đáp án:
weren't used to
is used to
Have you gotten used to
wasn't used to
is used to
didn't use to
Are you getting used to
aren't used to
am used to
didn't get used to eating
When I was younger, I __________ stay up late every night, but now I go to bed earlier.
The new office policy __________ suit a lot of us, but we're adapting to it gradually.
Most people in this region __________ the cold winters, but it's still an adjustment for me.
__________ the noise from the construction site next door, or does it still bother you?
I __________ like the taste of sushi when I first tried it, but now I love it.
After moving to the city, it took me a while to __________ the faster pace of life.
She __________ waking up early for her morning runs, even on weekends.
The exchange student __________ the local cuisine, but they're slowly adjusting.
__________ the hot weather here?
I __________ like the commute, but it's become much easier over time.
Đáp án:
used to
didn't use to
are used to
Have you gotten used to
didn't use to
get used to
is used to
aren't used to
Are you used to/Have you gotten used to
didn't use to
Khi còn là sinh viên, cô ấy từng đến thư viện hàng ngày.
Tôi không còn hút thuốc như trước đây nữa.
Bạn có từng đi du lịch vào mùa hè không?
Họ đã quen với việc sống trong căn hộ mới.
Khi còn bé, cậu ta từng khóc rất nhiều vì món ăn không hợp khẩu vị.
Vào những năm 90, mọi người từng sử dụng điện thoại cố định.
Cô ấy đã làm quen với việc đi mua sắm vào buổi sáng.
Khi còn làm việc tại công ty cũ, tôi từng đi làm vào lúc 7 giờ sáng.
Gia đình họ đã quen với việc ăn tối cùng nhau mỗi tối.
Bạn có nhớ những ngày chúng ta từng chơi đùa cùng nhau không?
Đáp án (gợi ý)
When she was a student, she used to go to the library every day.
I don't smoke like I used to anymore.
Did you use to travel during the summer?
They are used to living in the new apartment.
When he was little, he used to cry a lot because the food didn't suit his taste.
In the 90s, people used to use landline phones.
She has gotten used to going shopping in the morning.
When I was working at the old company, I used to go to work at 7 AM
Their family is used to eating dinner together every night.
Do you remember the days when we used to play together?
IELTS LangGo vừa cùng bạn tìm hiểu và phân biệt cách dùng cấu trúc used to, be used to, get used to với những ví dụ cụ thể và bài tập thực hành.
Bên cạnh các bài tập ở trên, bạn hãy cố gắng ôn tập và vận dụng 3 cấu trúc với Used to cũng như các cấu trúc đồng nghĩa để sử dụng chính xác và linh hoạt nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ