Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Phân biệt 3 cấu trúc Be used To, Used to V, Get used to trong tiếng Anh

Post Thumbnail

Cấu trúc Used to, Be used to Get used to được sử dụng rất rộng rãi trong tiếng Anh. Vậy 3 cấu trúc với Used to này có gì khác biệt về ý nghĩa và cách dùng?

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng các cấu trúc Used to kèm ví dụ minh họa và bài tập để bạn có thể phân biệt và sử dụng một cách chính xác. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

1. Cách dùng cấu trúc Used to

Cấu trúc Used to mang nghĩa là ‘đã từng’ được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc thói quen đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Dạng

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + used to + V-inf

I used to smoke a lot when I was young, but now I quit smoking entirely. (Tôi từng hút thuốc nhiều khi còn trẻ, nhưng giờ đã bỏ hẳn rồi.)

Phủ định

S + didn't use to + V-inf

She didn't use to like spicy food, but now she loves it. (Cô ấy hồi trước không thích ăn cay, nhưng bây giờ lại thích mê.)

Nghi vấn

Did + S + use to + V-inf

Did you use to play basketball when you were a student? (Bạn có từng chơi bóng rổ khi còn là sinh viên không?)

Cách sử dụng cấu trúc Used to

  • Diễn tả một thói quen trong quá khứ

Cấu trúc Used to V thường dùng để nói về những việc thường xuyên làm trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.

Ví dụ: I used to play tennis every weekend when I was young. (Tôi đã từng chơi tennis vào mỗi cuối tuần khi còn trẻ.)

  • Diễn tả một trạng thái trong quá khứ

Miêu tả một trạng thái hoặc tính chất đã tồn tại trong quá khứ và hiện tại đã thay đổi.

Ví dụ: There used to be a cinema here. (Ở đây từng có một rạp chiếu phim.)

Cách sử dụng cấu trúc Used to V
Cách sử dụng cấu trúc Used to V

Lưu ý:

  • Không sử dụng Cấu trúc Used to ở thì hiện tại.
  • Khi có trợ động từ ‘did’ trong câu, động từ Use sẽ được chia ở dạng nguyên thể ‘use to’.
  • Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như: always, often, never, usually, …
  • Cấu trúc Used to thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại.

2. Cách dùng cấu trúc Be used to

Cấu trúc Be used to nghĩa là ‘quen với’ được dùng để diễn tả việc ai đó đã thích nghi, làm quen với điều gì đó và không còn cảm thấy khó khăn hay lạ lẫm với việc đó nữa.

Dạng

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + be + used to + V-ing/Noun

She is used to waking up early for her morning jog. (Cô ấy đã quen với việc thức dậy sớm để chạy buổi sáng.)

Phủ định

S + be + not + used to + V-ing/Noun

I'm not used to the cold weather in this city. (Tôi không quen với thời tiết lạnh ở thành phố này.)

Nghi vấn

Be + S + used to + V-ing/Noun

Are you used to the new work schedule? (Bạn đã quen với lịch trình làm việc mới chưa?)

Cách sử dụng

Cấu trúc Be used to thường dùng để nói về sự quen thuộc hoặc những việc đã làm nhiều lần, có kinh nghiệm và không còn tạo ra khó khăn hay điều mới mẻ với người thực hiện nữa.

Ví dụ:

  • She is used to the weather in this country. (Cô ấy đã quen với thời tiết ở đất nước này.)
  • We are used to the working time at this company. (Chúng tôi đã quen với thời gian làm việc ở công ty này.)

Lưu ý

  • Trong cấu trúc này, ‘used’ được coi là tính từ, không phải động từ.
  • Sau ‘used to’ có thể sử dụng với cả danh từ và danh động từ (V-ing).

3. Cách dùng cấu trúc Get used to

Cấu trúc Get used to nghĩa là ‘làm quen với’ được dùng để diễn tả quá trình làm quen hoặc dần trở nên quen thuộc với một điều gì đó.

Dạng

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + get + used to + V-ing/Noun

It took me a while to get used to the new work hours. (Tôi đã mất một thời gian để làm quen với giờ làm việc mới.)

Phủ định

S + trợ động từ + not + used to + V-ing/Noun

She still hasn't gotten used to the cold weather in this region. (Cô ấy vẫn chưa thể thích nghi với thời tiết lạnh ở vùng này.)

Nghi vấn

Trợ động từ + S + get used to + V-ing/Noun?

Can you get used to the noise from the construction site next door? (Bạn có quen được với tiếng ồn từ công trường bên cạnh không?)

Cách sử dụng

Cấu trúc Get used to thường dùng để nói về việc làm quen với một tình huống hoặc hoàn cảnh mới. Ở đây quá trình làm quen vẫn đang diễn ra và chưa kết thúc.

Ví dụ:

  • After living abroad for a while, you get used to using public transportation. (Sau một thời gian sống ở nước ngoài, bạn sẽ quen với việc sử dụng phương tiện công cộng.)
  • Monica is getting used to living alone for the first time. (Monica đang dần quen với việc sống một mình lần đầu tiên.)

Lưu ý

  • Sau Get used to có thể là danh động từ (V-ing) hoặc danh từ/cụm danh từ.
  • Cấu trúc Get used to có thể sử dụng ở mọi thì để diễn tả quá trình thích nghi ở tất cả các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai).

4. Phân biệt cách dùng 3 cấu trúc với Used to

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết 3 cấu trúc Used to, Be used to và Get used to giúp bạn nắm được sự khác biệt và sử dụng một cách chính xác.

Tiêu chí

Used to

Be used to

Get used to

Cách dùng

Diễn tả thói quen hoặc tình trạng đã từng có trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa

Diễn tả trạng thái đã quen thuộc với việc gì đó (không còn cảm thấy khó khăn)

Diễn tả quá trình làm quen hoặc thích nghi với điều gì đó (đang trong quá trình)

Cấu trúc

S + used to +  V-inf

S + didn't use to + V-inf

Did + S + use to + V-inf

S + be + used to + V-ing/Noun

S + be + not + used to + V-ing/Noun

Be + S + used to + V-ing/Noun?

S + get + used to + V-ing/Noun

S + trợ động từ + get + used to + V-ing/Noun

Trợ động từ + S + get + used to + V-ing/Noun?

Ví dụ

- I used to play football every day. (Tôi từng chơi bóng đá mỗi ngày.)

- She used to have long hair. (Cô ấy từng có mái tóc dài.)

- I am used to working late. (Tôi đã quen làm việc muộn.)

- Are you used to driving on the left? (Bạn có quen với việc lái xe bên trái không?)

- She will get used to the new job. (Tôi sẽ làm quen với công việc mới.)

- Did you get used to the food there? (Bạn đã quen với đồ ăn ở đây chưa?)

Thời gian

Chỉ dùng cho quá khứ

Chủ yếu sử dụng ở thì hiện tại

Có thể dùng ở mọi thì (hiện tại, quá khứ, tương lai)

Từ theo sau

Động từ nguyên thẻ

V-ing hoặc danh từ

V-ing hoặc danh từ

5. Các cấu trúc tương tự với Be/get used to

Sau khi nắm được cách dùng các cấu trúc Used to, các bạn cùng học thêm những cấu trúc đồng nghĩa để đa dạng hóa cách diễn đạt nhé.

5.1. Cấu trúc đồng nghĩa với Be used to

  • Be accustomed to: quen với, đã thích nghi với

Ví dụ: She is accustomed to waking up early. (Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.)

  • Be acquainted with: quen với

Ví dụ: I am acquainted with the new system. (Tôi đã quen với hệ thống mới.)

  • Be familiar with: quen thuộc với

Ví dụ: I'm familiar with the new work procedures. (Tôi đã quen thuộc với các quy trình làm việc mới.)

  • Be in the habit of: có thói quen

Ví dụ: He is in the habit of going for a run every morning. (Anh ấy có thói quen chạy bộ mỗi sáng.)

Các cấu trúc tương tự cấu trúc Be used to
Các cấu trúc tương tự cấu trúc Be used to

5.2. Cấu trúc đồng nghĩa với Get used to

  • Familiarize with: làm quen với

Ví dụ: I'm trying to familiarize myself with the new software. (Tôi đang cố gắng làm quen với phần mềm mới.)

  • Adapt to: thích nghi với

Ví dụ: It took me a while to adapt to the hot climate in this country. (Tôi mất một thời gian để thích nghi với khí hậu nóng ở đây.)

  • Adjust to: điều chỉnh, thích ứng

Ví dụ: The new employee is still adjusting to the work environment. (Nhân viên mới vẫn đang thích ứng với môi trường làm việc.)

  • Fit in: hòa nhập, trở nên phù hợp

Ví dụ: He has difficulty fitting in with the rest of the team. (Anh ấy gặp khó khăn khi hòa nhập với cả đội.)

6. Bài tập cấu trúc Used to có đáp án

Để thành thạo cách dùng các cấu trúc Used to, bạn hãy thử sức với 3 bài tập sau nhé.

Bài 1. Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

  1. The new employees _________ the company's strict dress code at first. (weren't used to / didn't used to)

  2. After years of living in the countryside, she _________ the noise and traffic of the city. (gets used to / is used to)

  3. _________ teaching online classes, or do you still prefer face-to-face instruction? (Are you used to / Have you gotten used to)

  4. Tom _________ drinking milk, but now he's developed a taste for it as an adult. (used to / wasn't used to)

  5. The dog _________ going for walks every day after we adopted it. (gets used to / is used to)

  6. My grandparents _________ modern technology when they were younger. (didn't use to / weren't used to)

  7. _________ the new schedule at work, or do you still find it challenging? (Are you getting used to / Did you used to)

  8. The international students _________ the local cuisine, so the dining hall offers more familiar options. (aren't used to / didn't get used to)

  9. After living in the city for a few years, I _________ the constant noise. (get used to / am used to)

  10. When Nam first moved to China, he _________ spicy food. (didn't get used to eating / didn't used to eat)

Đáp án:

  1. weren't used to

  2. is used to

  3. Have you gotten used to

  4. wasn't used to

  5. is used to

  6. didn't use to

  7. Are you getting used to

  8. aren't used to

  9. am used to

  10. didn't get used to eating

Bài 2. Điền cụm từ với Used to thích hợp vào chỗ trống

  1. When I was younger, I __________ stay up late every night, but now I go to bed earlier.

  2. The new office policy __________ suit a lot of us, but we're adapting to it gradually.

  3. Most people in this region __________ the cold winters, but it's still an adjustment for me.

  4. __________ the noise from the construction site next door, or does it still bother you?

  5. I __________ like the taste of sushi when I first tried it, but now I love it.

  6. After moving to the city, it took me a while to __________ the faster pace of life.

  7. She __________ waking up early for her morning runs, even on weekends.

  8. The exchange student __________ the local cuisine, but they're slowly adjusting.

  9. __________ the hot weather here?

  10. I __________ like the commute, but it's become much easier over time.

Đáp án:

  1. used to

  2. didn't use to

  3. are used to

  4. Have you gotten used to

  5. didn't use to

  6. get used to

  7. is used to

  8. aren't used to

  9. Are you used to/Have you gotten used to

  10.  didn't use to

Bài 3: Dịch Việt - Anh sử dụng các cấu trúc Used to

  1. Khi còn là sinh viên, cô ấy từng đến thư viện hàng ngày.

  2. Tôi không còn hút thuốc như trước đây nữa.

  3. Bạn có từng đi du lịch vào mùa hè không?

  4. Họ đã quen với việc sống trong căn hộ mới.

  5. Khi còn bé, cậu ta từng khóc rất nhiều vì món ăn không hợp khẩu vị.

  6. Vào những năm 90, mọi người từng sử dụng điện thoại cố định.

  7. Cô ấy đã làm quen với việc đi mua sắm vào buổi sáng.

  8. Khi còn làm việc tại công ty cũ, tôi từng đi làm vào lúc 7 giờ sáng.

  9. Gia đình họ đã quen với việc ăn tối cùng nhau mỗi tối.

  10. Bạn có nhớ những ngày chúng ta từng chơi đùa cùng nhau  không?

Đáp án (gợi ý)

  1. When she was a student, she used to go to the library every day.

  2. I don't smoke like I used to anymore.

  3. Did you use to travel during the summer?

  4. They are used to living in the new apartment.

  5. When he was little, he used to cry a lot because the food didn't suit his taste.

  6. In the 90s, people used to use landline phones.

  7. She has gotten used to going shopping in the morning.

  8. When I was working at the old company, I used to go to work at 7 AM

  9. Their family is used to eating dinner together every night.

  10. Do you remember the days when we used to play together?

IELTS LangGo vừa cùng bạn tìm hiểu và phân biệt cách dùng cấu trúc used to, be used to, get used to với những ví dụ cụ thể và bài tập thực hành.

Bên cạnh các bài tập ở trên, bạn hãy cố gắng ôn tập và vận dụng 3 cấu trúc với Used to cũng như các cấu trúc đồng nghĩa để sử dụng chính xác và linh hoạt nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Bạn cần hỗ trợ?