Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Catch a cold là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng trong giao tiếp

Nội dung [Hiện]

Trong đời sống hàng ngày, Catch a cold được sử dụng rất phổ biến để diễn tả rằng ai đó bị cảm lạnh hoặc đanh mắc phải vấn đề nào đó. 

Còn chần chờ gì mà không cùng IELTS LangGo khám phá ngay ý nghĩa của cụm từ này cũng như 2 cấu trúc thông dụng khác chứa Catch a cold mà bạn cần biết trong bài viết dưới đây.

Catch a cold là gì? Các cụm từ thông dụng với Catch a cold
Catch a cold là gì? Các cụm từ thông dụng với Catch a cold

1. Ý nghĩa Catch a cold là gì?

Theo Oxford Dictionary, Catch a cold là một thành ngữ (idiom) thông dụng trong Tiếng Anh với ý nghĩa là "bị cảm lạnh" hoặc "xảy ra vấn đề, có lỗi"

Ý nghĩa Catch a cold là gì?
Ý nghĩa Catch a cold là gì?
  • Ý nghĩa 1: Bị cảm lạnh, bị ốm (to become ill with a cold)

Ví dụ: 

- She missed several days of work after catching a cold from her colleague. (Cô ấy đã vắng mặt vài ngày ở công ty sau khi bị cảm lạnh từ đồng nghiệp của mình.)

- John had to cancel his trip after catching a cold, leaving him bedridden for a week. (John phải hủy chuyến đi của mình sau khi bị cảm lạnh, khiến anh ta phải nằm giường suốt một tuần.)

  • Ý nghĩa 2: Xảy ra vấn đề, có lỗi (to have problems)

Ví dụ: 

- The company's stock prices caught a cold following the CEO's resignation announcement. (Giá cổ phiếu của công ty giảm đi đáng kể sau thông báo từ chức của CEO.)

- The company's expansion plans caught a cold when investors pulled out unexpectedly due to economic uncertainty. (Kế hoạch mở rộng của công ty gặp trở ngại khi các nhà đầu tư rút vốn một cách bất ngờ do không chắc chắn về tình hình kinh tế.)

2. Các cụm từ thông dụng với Catch a cold trong Tiếng Anh

Idiom Catch a cold không chỉ đứng một mình mà còn xuất hiện phổ biến trong hai cấu trúc câu sau:

  • You might catch a cold if you…: Bạn sẽ bị cảm lạnh nếu bạn làm gì đó

Ví dụ: 

- You might catch a cold if you don't wear a jacket in this chilly weather. (Bạn có thể bị cảm lạnh nếu bạn không mặc áo khoác trong thời tiết lạnh này.)

- You might catch a cold if you stay out in the rain without an umbrella. (Bạn có thể bị cảm lạnh nếu bạn ở ngoài mưa mà không có ô.)

  • Go inside! You will catch a cold…: Đi vào nhà ngay! Cậu sẽ bị cảm lạnh đấy

Ví dụ: 

- Go inside! You will catch a cold if you leave the windows open in this cold weather. (Nếu bạn để cửa sổ mở trong thời tiết lạnh như thế này, bạn sẽ bị cảm lạnh khi vào trong.)

- Go inside! You will catch a cold if you don't dry yourself properly after coming in from the snow. (Nếu bạn không lau khô cơ thể mình đúng cách sau khi ra khỏi tuyết và vào trong, bạn sẽ bị cảm lạnh.)

3. Mẫu hội thoại ứng dụng Catch a cold trong Tiếng Anh

Hai đoạn hội thoại ví dụ sau đây sẽ giúp bạn có cái nhìn cụ thể hơn về các trường hợp có thể sử dụng Catch a cold là gì nhé!

Mẫu hội thoại 1:

Tom: Hi Sarah, why are you wearing your jacket indoors? It's pretty warm in here.

Sarah: Hi Tom. I'm feeling a bit under the weather today, and I don't want to catch a cold. Plus, the air conditioning always makes me feel colder.

Tom: Ah, I see. Yeah, it's been going back and forth between hot and cold lately. I caught a cold last month, and it was miserable.

Tom: Xin chào Sarah, tại sao cô lại mặc áo khoác khi ở trong nhà? Ở đây màu ấm đấy.

Sarah: Xin chào Tom. Hôm nay tôi cảm thấy hơi không được khỏe, và tôi không muốn bị cảm lạnh. Ngoài ra, hệ thống điều hòa luôn làm tôi cảm thấy lạnh hơn.

Tom: À, tôi hiểu rồi. Đúng vậy, gần đây thời tiết luôn dao động giữa nóng và lạnh. Tháng trước tôi đã bị cảm lạnh, và thật khó chịu.

Mẫu hội thoại 2:

Sarah: Tom, have you seen the latest sales report? Our numbers are way below target.

Tom: Yeah, I saw it. It looks like we've caught a cold in the market lately.

Sarah: Exactly. And if we don't figure out a solution soon, we could be in real trouble.

Sarah: Tom, anh đã xem báo cáo doanh số mới nhất chưa? Con số của chúng ta thấp hơn mục tiêu nhiều.

Tom: Vâng, tôi đã xem rồi. Dường như gần đây chúng ta đã gặp vấn đề trên thị trường.

Sarah: Đúng vậy. Và nếu chúng ta không tìm ra giải pháp sớm, chúng ta có thể gặp rắc rối thực sự.

4. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với idiom Catch a cold

Đừng vội bỏ qua bài viết này nếu bạn chưa ghi nhớ hết các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Catch a cold sau đây:

Một số từ đồng nghĩa với Catch a cold trong Tiếng Anh
Một số từ đồng nghĩa với Catch a cold trong Tiếng Anh

4.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Catch a cold

  • Get sick: Trở nên ốm

Ví dụ: After eating spoiled food, he got sick and had to stay home from work. (Sau khi ăn thức ăn bị hỏng, anh ta đã trở nên ốm và phải ở nhà nghỉ làm.)

  • Fall ill: Bị ốm

Ví dụ: She fell ill with the flu and had to cancel her travel plans to Europe. (Cô ấy bị ốm cảm lạnh và phải hủy kế hoạch du lịch của mình đến Châu Âu.)

  • Come down with something: Bắt đầu bị ốm

Ví dụ: Tim came down with a stomach bug after eating at that new restaurant. (Tim bắt đầu bị bệnh dạ dày sau khi ăn tại nhà hàng mới đó.)

  • Contract an illness: Nhiễm bệnh

Ví dụ: Despite taking precautions, she contracted a severe case of food poisoning during her trip to Thailand. (Mặc dù đã thực hiện biện pháp phòng tránh, cô ấy vẫn mắc một trường hợp nhiễm độc thực phẩm nghiêm trọng trong chuyến đi của mình tới Thái Lan.)

  • Develop a cold: Phát triển bệnh cảm lạnh

Ví dụ: After spending the entire day in the rain without an umbrella, he developed a cold. (Sau khi dành cả ngày ở ngoài mưa mà không có ô, anh ấy đã phát triển bệnh cảm lạnh.)

4.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với Catch a cold

  • Stay healthy: Giữ gìn sức khỏe

Ví dụ: By eating nutritious food and exercising regularly, she managed to stay healthy throughout the winter. (Bằng cách ăn uống giàu dinh dưỡng và tập thể dục đều đặn, cô ấy đã duy trì được sức khỏe trong suốt mùa đông.)

  • Avoid illness: Tránh bị ốm

Ví dụ: By practicing good hygiene habits, such as washing hands frequently, she was able to avoid illness even during flu season. (Bằng cách thực hiện các thói quen vệ sinh tốt, như rửa tay thường xuyên, cô ấy đã có thể tránh được bệnh ngay cả trong mùa cảm cúm.)

  • Remain well: Giữ sức khỏe tốt

Ví dụ: Despite the stressful workload, he managed to remain well by prioritizing self-care and relaxation. (Mặc dù khối lượng công việc căng thẳng, anh ấy đã duy trì được sức khỏe tốt bằng cách ưu tiên chăm sóc bản thân và thư giãn.)

  • Keep fit: Duy trì sức khỏe

Ví dụ: She keeps fit by going to the gym regularly and following a balanced diet. (Cô ấy duy trì được sức khỏe bằng cách đến phòng tập thể dục đều đặn và tuân thủ chế độ ăn uống cân đối.)

  • Stay immune: Giữ miễn dịch

Ví dụ: Regular exercise and a diet rich in vitamins help her stay immune to common illnesses. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn giàu vitamin giúp cô ấy giữ được miễn dịch với các bệnh thông thường.)

  • Maintain good health: Bảo vệ sức khỏe tốt

Ví dụ: He maintains good health by getting enough sleep and managing stress effectively. (Anh ấy duy trì sức khỏe tốt bằng cách ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng một cách hiệu quả.)

5. Phân biệt Catch a cold và To be sick đơn giản nhất

"Catch a cold" và "To be sick" đều có nghĩa là bị ốm, nhưng chúng có một số sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng mà các bạn học sinh cần chú ý:

  • Catch a cold: Sử dụng khi ta nói về việc bị cảm lạnh, thường do tiếp xúc với vi rút hoặc bị ảnh hưởng bởi thời tiết mà không cần phải nói rõ triệu chứng cụ thể.

Ví dụ: I think I'm going to catch a cold if I don't wear a jacket outside. (Tớ nghĩ là tớ sẽ bị cảm lạnh nếu tớ không mặc áo khoác ra ngoài.)

  • To be sick: Sử dụng để nói về tình trạng không khỏe nói chung, không chỉ giới hạn trong việc bị ốm do cảm lạnh.

Ví dụ: She has been in bed all day because she's sick with food poisoning. (Cô ấy đã nằm trên giường cả ngày vì cô ấy trúng ngộ độc thực phẩm.)

6. Bài tập thực hành với Catch a cold trong Tiếng Anh

Sử dụng idiom Catch a cold và dịch các câu sau đây sang Tiếng Anh

1. Ăn thức ăn lành mạnh có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn và giảm khả năng bị cảm lạnh.

2. Danh tiếng của công ty bị ảnh hưởng sau khi các bình luận gây tranh cãi của CEO lan truyền rộng rãi.

3. Mặc dù đã thận trọng, John vẫn bị cảm lạnh nặng sau khi đi du lịch đến một khu vực có khí hậu khác biệt.

4. Stress làm suy yếu hệ thống phòng thủ của cơ thể, làm cho việc bị cảm lạnh dễ dàng hơn trong thời gian căng thẳng.

5. Cô ấy cố gắng tránh bị cảm lạnh bằng cách thực hiện các thói quen vệ sinh tốt như rửa tay thường xuyên.

6. Mối quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia bị ảnh hưởng sau cuộc tranh chấp thương mại.

7. Người cao tuổi đặc biệt dễ bị cảm lạnh trong các đợt bùng phát cúm do hệ thống miễn dịch yếu.

8. Lịch làm việc bận rộn và thiếu ngủ khiến Jane dễ bị cảm lạnh hơn.

9. Hệ thống giáo dục gặp vấn đề do nguồn tài chính không đủ và chương trình học lỗi thời.

10. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột khiến nhiều người bị cảm lạnh, làm cho các bệnh viện quá tải với các ca cúm.

Đáp án:

1. Eating healthy foods can help boost your immune system and reduce your chances of catching a cold.

2. The company's reputation caught a cold after the CEO's controversial remarks went viral.

3. Despite his precautions, John caught a severe cold after traveling to a region with a different climate.

4. Stress weakens the body's defenses, making it easier to catch a cold during times of high pressure.

5. She tried to avoid catching a cold by practicing good hygiene habits such as washing her hands frequently.

6. The diplomatic relations between the two countries caught a cold following the trade dispute.

7. The elderly are particularly vulnerable to catching a cold during flu outbreaks due to their weakened immune systems.

8. Jane's hectic work schedule and lack of sleep made her more susceptible to catching a cold.

9. The education system caught a cold due to inadequate funding and outdated curriculum.

10. The sudden change in temperature caused many people to catch a cold, which overwhelmed hospitals with flu cases.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn không chỉ hiểu rõ hơn về ý nghĩa của Catch a cold là gì mà còn mở ra thêm những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp thú vị mới để bạn nâng cao khả năng Tiếng Anh toàn diện của mình. Chúc các bạn học tập tốt nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ