Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Ring a bell là gì? Ý nghĩa và cách dùng thực tế trong tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Trong Tiếng Anh, khi muốn thể hiện cái gì khiến bạn nhớ lại một sự việc đã xảy ra hay một người đã từng gặp trong quá khứ, bạn có thể sử dụng cấu trúc Ring a bell.

Vậy cụ thể ý nghĩa của Ring a bell là gì? Và Ring a bell có gì giống và khác với Bring back memories? Cùng tìm ra câu trả lời trong bài viết dưới đây của IELTS LangGo nhé!

Ring a bell là gì? Phân biệt Ring a bell vs Bring back memories
Ring a bell là gì? Phân biệt Ring a bell vs Bring back memories

1. Ring a bell là gì?

Theo Oxford Dictionary, Ring a bell là một thành ngữ trong Tiếng Anh mang nghĩa là “nghe quen thuộc” hay “gợi nhớ điều gì đó”, dùng để diễn tả một cái gì đó mang lại cảm giác quen thuộc đã từng biết đến trước đây.

Ý nghĩa của Ring a bell là gì?
Ý nghĩa của Ring a bell là gì?

Ví dụ: 

  • "Do you know John Smith?" "Hmm, the name doesn't ring a bell." (Bạn có biết John Smith không?" "Hmm, tên đó nghe không quen lắm.") 
  • "Have you heard that song before?" "It rings a bell, but I can't remember the title." (Bạn đã nghe bài hát đó trước đây chưa?" "Nghe có quen, nhưng tôi không nhớ tên bài hát.")

2. Hướng dẫn sử dụng Ring a bell trong thực tế

Nhìn chung, thành ngữ "Ring a bell" được sử dụng khi một điều gì hoặc một thông tin nào đó làm cho bạn nhớ lại một điều gì, thường là một ký ức, một sự kiện hoặc một thông tin mà bạn đã từng được biết trước đây.

Dưới đây, IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn một số trường hợp thực tế mà bạn có thể sử dụng cấu trúc Ring a bell:

  • Khi hỏi xem một thông tin, tên hoặc sự kiện có quen thuộc với bạn không

Ví dụ: "Do you know Sarah Johnson?" "Her name doesn't ring a bell. Who is she?" ("Bạn có biết Sarah Johnson không?" "Tên đó nghe không quen. Cô ấy là ai?")

  • Khi bạn nhớ lại một thông tin hay một sự kiện từ quá khứ nhưng không chắc chắn

Ví dụ: "Do you remember the party we went to last summer?" "The party? Yeah, it rings a bell. Was it at Sarah's house?" ("Bạn còn nhớ bữa tiệc chúng ta đã đi vào mùa hè năm ngoái không?" "Bữa tiệc? Ừ, nghe có quen. Đó có phải ở nhà của Sarah không?")

  • Khi một thông tin được đề cập và bạn nhớ lại một chi tiết liên quan

Ví dụ: "I heard they're opening a new bakery on Main Street." "That name rings a bell. Didn't they have a popular food truck before?" ("Tôi nghe nói họ đang mở một cửa hàng bánh mì mới trên đường Main." "Tên đó nghe có quen. Họ có một xe ăn vặt phổ biến trước đây phải không?")

  • Khi bạn nhớ lại một đoạn hội thoại hoặc một phần của một cuốn sách, bài hát, phim ảnh,...

Ví dụ: "What's the name of that movie with the talking animals?" "Hmm, it rings a bell. Is it 'Zootopia'?" ("Tên của bộ phim có động vật nói chuyện là gì?" "Hmm, nghe có quen. Phải là 'Zootopia' chứ?")

3. Mẫu hội thoại ứng dụng Ring a bell trong Tiếng Anh

Khi nắm được cách mà cấu trúc này được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể hiểu rõ hơn Ring a bell là gì đấy!

Mẫu hội thoại 1:

A: "Do you remember that charity event we attended last year?"

B: "Hmm, the event? It does ring a bell, but I can't recall the details. Was it the one at the community center?"

A: "No, it was the one at the city hall."

B: "Ah, now I remember. That's right, it was for the children's hospital fundraiser."

A: "Bạn còn nhớ sự kiện từ thiện chúng ta đã tham gia vào năm ngoái không?"

B: "Hmm, sự kiện đó? Nghe có quen nhưng tôi không nhớ chi tiết. Đó có phải là sự kiện ở trung tâm cộng đồng không?"

A: "Không, đó là sự kiện ở hội trường thành phố."

B: "À, giờ tôi nhớ rồi. Đúng rồi, đó là sự kiện gây quỹ cho bệnh viện trẻ em."

Mẫu hội thoại 2:

A: "Have you ever heard of the theory of relativity?"

B: "Hmm, the theory of relativity? It does ring a bell, but I can't quite remember the specifics. Wasn't it proposed by Albert Einstein?"

A: "Yes, that's correct. It revolutionized our understanding of space, time, and gravity."

B: "Ah, now I remember! It's one of Einstein's groundbreaking contributions to physics."

A: "Bạn đã từng nghe về lý thuyết tương đối chưa?"

B: "Hmm, lý thuyết tương đối? Nghe có quen nhưng tôi không nhớ chính xác. Đó có phải là lý thuyết do Albert Einstein đề xuất không?"

A: "Đúng, đúng rồi đó. Nó đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về không gian, thời gian và trọng lực."

B: "À, giờ tôi nhớ rồi! Đó là một trong những đóng góp đột phá của Einstein cho vật lý."

4. Từ và cụm từ đồng nghĩa - trái nghĩa với idiom Ring a bell

Ở phần này, hãy cùng IELTS LangGo đi tìm đáp án cho câu hỏi: Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ring a bell là gì nhé!

Các từ đồng nghĩa với Ring a bell là gì?
Các từ đồng nghĩa với Ring a bell là gì?

3.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Ring a bell

  • Jog one's memory: Làm cho ai đó nhớ lại một thông tin, sự kiện hoặc ký ức từ quá khứ

Ví dụ: Seeing the old photograph jogged my memory and I remembered the summer we spent together. (Nhìn thấy bức ảnh cũ làm cho tôi nhớ lại và tôi nhớ mùa hè chúng ta đã dành cùng nhau.)

  • Sound familiar: Nghe có quen

Ví dụ: The story you told sounds familiar, have you mentioned it before? (Câu chuyện bạn kể nghe có quen, bạn đã nói nó trước đây chưa?)

  • Strike a chord: Gợi nhớ một cảm xúc hoặc ký ức

Ví dụ: The artist's words about solitude struck a chord with anyone who has ever felt alone in a crowd. (Những lời của nghệ sĩ về sự cô đơn gợi nhớ đến những người từng cảm thấy mình đơn độc giữa đám đông.)

  • Bring to mind: Làm cho ai đó nhớ lại

Ví dụ: The smell of the ocean always brings to mind my childhood vacations. (Mùi hương của biển luôn làm cho tôi nhớ lại những kì nghỉ thơ ấu của mình.)

  • Resonate: Gợi lại cảm giác hoặc ký ức

Ví dụ: The song by Ariana Grande resonates with me because it reminds me of my first love. (Bài hát của Ariana Grande gợi lại cảm giác cho tôi vì nó nhắc nhở về tình yêu đầu tiên của tôi.)

  • Evoke: Gợi lên một ký ức hoặc cảm giác

Ví dụ: The photograph of the war-torn city evoked strong emotions of sorrow and compassion. (Bức ảnh của thành phố bị chiến tranh tàn phá gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ về nỗi đau và lòng trắc ẩn.)

  • Tug at one's memory: Kích thích hoặc gợi lên một ký ức hoặc cảm giác

Ví dụ: The vintage perfume she wore tugged at his memory, reminding him of his late grandmother. (Hương nước hoa cổ điển mà cô ấy đang dùng kích thích ký ức của anh ấy, nhắc anh về bà nội quá cố của mình.)

3.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với Ring a bell

  • Be unfamiliar: Không quen thuộc

Ví dụ: The new city was unfamiliar to him, and he felt a bit lost navigating its streets. (Thành phố mới đối với anh ấy không quen thuộc, và anh ấy cảm thấy hơi lạc lối khi điều hướng trên các con đường của nó.)

  • Sound strange: Nghe lạ lẫm

Ví dụ: Her explanation sounded strange, and I couldn't quite make sense of it. (Giải thích của cô ấy nghe có vẻ lạ lẫm, và tôi không thể hiểu rõ nó.)

  • Be vague: Mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ: The instructions were vague, making it difficult to understand what was expected. (Hướng dẫn rất mơ hồ, làm cho việc hiểu rõ những gì được mong đợi trở nên khó khăn.)

  • Not recognize: Không nhận ra

Ví dụ: He did not recognize the woman who approached him at the party. (Anh ấy không nhận ra người phụ nữ đã đến gần anh ấy tại buổi tiệc.)

  • Be unknown: Không biết đến

Ví dụ: The author was unknown to me until I read her latest novel. (Tác giả là một người không biết đến với tôi cho đến khi tôi đọc cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.)

  • Be forgettable: Dễ quên, không ấn tượng

Ví dụ: The movie was entertaining but forgettable; I can't recall much about it. (Bộ phim giải trí nhưng dễ quên; tôi không thể nhớ nhiều về nó.)

  • Miss the mark: Không gợi nhớ

Ví dụ: His speech at the conference missed the mark, failing to inspire the audience as he had hoped. (Bài diễn thuyết của anh ấy tại hội nghị không gợi cảm hứng cho khán giả như anh ấy đã mong đợi.)

5. Phân biệt Ring a bell và Bring back memories đơn giản nhất

Cả hai cụm từ "ring a bell" và "bring back memories" liên quan đến việc gợi nhớ hoặc nhớ lại một ký ức, nhưng chúng được sử dụng trong các tình huống và ngữ cảnh khác nhau.

  • Ring a bell: Thường được sử dụng trong trường hợp bạn không chắc chắn về điều gì đó nhưng nó nghe quen thuộc hoặc gợi lại một ký ức, thông tin hoặc ý tưởng đã từng biết trước đây.

Ví dụ: Do you know Sarah Thompson? Her name rings a bell, but I can't remember where I met her. (Bạn có biết Sarah Thompson không? Tên của cô ấy nghe quen lắm, nhưng tôi không nhớ tôi đã gặp cô ấy ở đâu.)

  • Bring back memories: Thường được sử dụng khi bạn nhớ lại một thời gian hoặc sự kiện từ quá khứ do một sự gợi nhớ từ một đối tượng, âm thanh, mùi hương, hoặc tình huống.

Ví dụ: Hearing that song always brings back memories of our summer vacation in Italy. (Nghe bài hát đó luôn gợi lại những ký ức về kỳ nghỉ hè của chúng ta ở Ý.)

6. Bài tập thực hành với Ring a bell trong Tiếng Anh

Sử dụng thành ngữ Ring a bell và dịch các câu sau đây sang Tiếng Anh:

1. Cốt truyện của bộ phim nghe quen, nhưng tôi không nhớ liệu tôi đã xem nó trước đây chưa.

2. Câu chuyện mà Mark kể đối với tôi thực sự quen thuộc vì nó làm tôi nhớ đến trải nghiệm của chính mình.

3. Chính sách mới về tái chế khiến những người bảo vệ môi trường cảm thấy quen thuộc.

4. Tên anh ấy quen thuộc, nhưng tôi không nhớ tôi đã gặp anh ấy ở đâu.

5. Khuôn mặt của cô ấy có quen thuộc với bạn không? Bạn có nhận ra cô ấy từ đâu không?

6. Chính sách mới của công ty không quen thuộc với nhân viên, điều mà giám đốc điều hành không kỳ vọng đến.

7. Giai điệu của bài hát quen thuộc với tôi, nhưng tôi không thể nhớ bất kỳ lời nào của nó.

8. Hương thơm của nước hoa này có quen thuộc với bạn không? Tôi không thể nhớ thương hiệu của nó.

9. Sự kiện mà anh ấy đề cập không quen thuộc với tôi, tôi không thể xác định nó đã xảy ra khi nào.

Đáp án:

1. The storyline of the movie rings a bell, but I can't remember if I've watched it before.

2. The story Mark told rings a bell with me as it reminds me of my own experience.

3. The new policy on recycling rings a bell with environmentalists.

4. His name rings a bell, but I can't remember where I've met him before.

5. Does her face ring a bell? Do you recognize her from somewhere?

6. The company's new policy is not ringing any bell with the employees, which falls short of the CEO’s expectations.

7. The melody of the song rang a bell, but I couldn't remember any of the lyrics.

8. Does the scent of this perfume ring a bell? I can't remember the brand.

9. The event he mentioned doesn't ring any bell, I can't place when it occurred.

Hy vọng rằng, với những kiến thức đầy đủ nhất về Ring a bell là gì, cách sử dụng và các cụm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với cụm từ này, bài viết trên của IELTS LangGo đã giúp bạn nắm vững cấu trúc Ring a bell và nâng cao khả năng ngữ pháp của mình. Chúc các bạn học tập tốt!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ