Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Regardless of là gì? Ý nghĩa, cách dùng và phân biệt với Regardless

Nội dung [Hiện]

Trong Tiếng Anh, "Regardless of" thường được dùng để chỉ sự không quan tâm đến hoặc không bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó. Cấu trúc này thường bị nhầm lẫn với Regardless, In regard to và As regards trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Nếu bạn cũng từng mắc lỗi sai ngữ pháp tương tự thì hãy đọc ngay bài viết của IELTS LangGo để tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với Regardless of nhé!

Regardless of là gì?
Regardless of là gì?

1. Regardless of là gì?

Theo Oxford Dictionary, Regardless of /rɪˈɡɑːrdləs əv/ là một giới từ Tiếng Anh có nghĩa là "bất kể", "dù cho", hoặc "không màng đến".

Ví dụ:

  • Regardless of the obstacles they faced, they managed to complete the project on time. (Bất kể những trở ngại họ gặp phải, họ vẫn hoàn thành dự án đúng hạn)
  • She always treats everyone with respect regardless of their background or social status. (Cô ấy luôn đối xử với mọi người một cách tôn trọng, bất kể họ đến từ đâu hoặc tầng lớp xã hội của họ là gì.) 

2. Cách dùng Regardless of trong Tiếng Anh

Regardless of có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, miễn là nó đảm bảo đúng hai cấu trúc sau đây:

2 cấu trúc quan trọng với Regardless of Tiếng Anh
2 cấu trúc quan trọng với Regardless of Tiếng Anh

2.1. Regardless of + Noun/Noun phrase

Cấu trúc: Regardless of + Noun/Noun phrase

Cách dùng: Trong cấu trúc trên, Regardless of đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để thể hiện sự bất chấp, không quan tâm và không bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó.

Ví dụ:

  • She went for a run regardless of the scorching hot weather. (Cô ấy đã đi chạy bộ bất chấp thời tiết nóng như lửa.)
  • Regardless of their differences, the team managed to work together efficiently to complete the project on time. (Dù có sự khác biệt giữa họ, nhóm vẫn làm việc hiệu quả để hoàn thành dự án đúng hạn.)

2.2. Regardless of + Clause

Cấu trúc:

  • Regardless of + the fact that + S + V
  • Regardless of + whether/what/who/how/.. + S + V

Cách dùng: Regardless of đứng trước một mệnh đề trong trường hợp muốn thể hiện rằng bất kể là ai làm gì, hoặc không quan trọng là ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • She decided to pursue her dreams, regardless of what others might say about her choices. (Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình, bất kể người khác nói gì về lựa chọn của cô ấy.)
  • Regardless of the fact that the weather was unfavorable, the team decided to proceed with the outdoor event. (Bất kể thực tế rằng thời tiết không thuận lợi, đội ngũ quyết định tiếp tục tổ chức sự kiện ngoài trời.)

3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Regardless of

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Regardless of là gì? Bỏ túi ngay một số từ vựng mà IELTS LangGo giới thiệu sau đây

3.1. Từ đồng nghĩa với Regardless of

Một số từ đồng nghĩa với Regardless of Tiếng Anh
Một số từ đồng nghĩa với Regardless of trong Tiếng Anh
  • Despite: Không để ý đến, bất chấp

Ví dụ: Despite having little experience in the field, she was offered the job. (Mặc dù có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực đó, cô ấy vẫn được đề nghị công việc.)

  • In spite of: Trái với, mặc dù

Ví dụ: In spite of the risks involved, he decided to invest all his savings in the startup. (Mặc dù rủi ro liên quan, anh ấy quyết định đầu tư toàn bộ tiết kiệm của mình vào startup.)

  • No matter: Không quan trọng, bất kể

Ví dụ: No matter the cost, he was determined to fulfill his dream of studying abroad. (Bất kể giá cả, anh ấy quyết tâm thực hiện ước mơ du học của mình.)

  • Irrespective of: Không phụ thuộc vào, không quan tâm đến

Ví dụ: He treats everyone equally, irrespective of their social status or wealth. (Anh ấy đối xử bình đẳng với mọi người, không phụ thuộc vào địa vị xã hội hay tài sản của họ.)

  • Even if: Ngay cả khi, dù cho

Ví dụ: Even if he fails the exam, he won't give up on his career aspirations. (Ngay cả khi anh ấy trượt kỳ thi, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ nghề nghiệp của mình.)

  • Notwithstanding: Mặc dù, bất chấp

Ví dụ: Notwithstanding the public outcry, the government proceeded with its controversial policy. (Mặc dù có sự phản ứng dữ dội từ công chúng, chính phủ vẫn tiếp tục với chính sách gây tranh cãi của mình.)

  • Anyway: Dù sao đi nữa, bất chấp

Ví dụ: I will go to the meeting anyway, even if I'm not feeling well. (Tôi sẽ đến cuộc họp dù sao đi nữa, ngay cả khi tôi không cảm thấy khỏe.)

3.2. Từ trái nghĩa với Regardless of

  • Because of: Do, bởi vì

Ví dụ: The match was canceled because of the torrential downpour that flooded the stadium. (Trận đấu đã bị hủy do cơn mưa lớn gây ngập lụt sân vận động.)

  • Due to: Bởi vì, vì

Ví dụ: The delay was due to unanticipated technical glitches. (Sự chậm trễ là do các sự cố kỹ thuật không lường trước được.)

  • Owing to: Bởi vì, do là

Ví dụ: The event was postponed owing to unforeseen logistical challenges. (Sự kiện đã bị hoãn do là những khó khăn về logistic không được dự đoán.)

  • As a result of: Kết quả của, do

Ví dụ: As a result of the teacher's strike, the school schedule was disrupted. (Kết quả của cuộc đình công của giáo viên, lịch trình trường học bị gián đoạn.)

  • Thanks to: Nhờ vào, do

Ví dụ: We were able to finish the project ahead of schedule thanks to the team's relentless effort and collaboration. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến nhờ vào nỗ lực không mệt mỏi và sự hợp tác của đội ngũ.)

  • On account of: Do, bởi vì

Ví dụ: The meeting was rescheduled on account of the chairman's illness. (Cuộc họp đã được xếp lại do chủ tịch bị ốm.)

  • In view of: Do, bởi vì, dựa trên

Ví dụ: In view of the economic downturn and reduced revenue, the company had to implement cost-cutting measures. (Do suy thoái kinh tế và doanh thu giảm, công ty đã phải áp dụng các biện pháp cắt giảm chi phí.)

  • In light of: Theo, do, dựa trên

Ví dụ: In light of recent revelations and public outcry, the government had to reconsider its controversial policy. (Theo những thông tin mới được tiết lộ và sự phản ứng dữ dội từ công chúng, chính phủ đã phải xem xét lại chính sách gây tranh cãi của mình.)

4. Phân biệt cách dùng Regardless và Regardless of

Regardless of có gì khác với Regardless, In regard to và As regards? Cùng IELTS LangGo tìm ra lời giải trong bảng phân biệt sau đây:

Regardless of

Regardless

Ý nghĩa

Bất kể, không phụ thuộc vào

Bất kể, không quan tâm

Từ loại

Giới từ

Trạng từ

Cách dùng

- Đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề

- Thường dùng để thể hiện sự không quan tâm đến điều gì

- Đứng cuối câu

- Diễn tả sự bất chấp, không quan tâm

Ví dụ

Regardless of the cost, I will buy that dress.

(Bất chấp giá cả, tôi sẽ mua cái váy đó.)

I have been waiting for it for ages so I will go to the party regardless.

(Tôi đã chờ đợi nó quá lâu rồi nên tôi sẽ đi dự tiệc bất chấp điều gì.)

5. Bài tập thực hành với Regardless Tiếng Anh

Bài 1: Sử dụng các cấu trúc Regardless of và dịch các câu sau đây sang Tiếng Anh:

1. Anh ấy đã biểu diễn tốt nhất của mình bất kể chấn thương gần đây.

2. Bất kể sự suy giảm kinh tế, công ty vẫn tiếp tục đổi mới và phát triển.

3. Bất kể những gì các nhà phê bình nói, bộ phim “Nữ hoàng nước mắt” đã là một thành công lớn.

4. Cô ấy theo đuổi đam mê nghệ thuật, bất chấp những kỳ vọng xã hội về việc theo đuổi một sự nghiệp "thực tế" hơn.

5. Bất kể những rào cản nào xuất hiện, đội ngũ Marketing của tôi cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.

6. Không quan trọng việc cô ấy có ít kinh nghiệm, con gái của chủ tịch đã được thăng chức lên vị trí quản lý.

7. Bất kể ai đứng trên đường anh ấy, vận động viên trẻ tuổi quyết tâm hoàn thành mục tiêu của mình.

8. Đội ngũ các nhà khoa học tiếp tục nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị, bất kể sự phức tạp của căn bệnh.

9. Tổ chức “Green Lives” cam kết bảo vệ môi trường, bất kể việc các biện pháp có thể tốn kém bao nhiêu.

10. Bất kể ai đúng hay sai, chúng ta cần tìm ra một giải pháp hợp lý cho vấn đề này.

Đáp án:

1. He gave his best performance regardless of his recent injury.

2. Regardless of the economic downturn, the company continued to innovate and grow.

3. Regardless of what the critics say, the film “Queen of Tears” was a huge success.

4. She pursued her passion for art, regardless of societal expectations to pursue a more "practical" career.

5. Regardless of what obstacles come their way, our Marketing team is committed to completing the project on time.

6. Regardless of the fact that she had little experience, the chairman’s daughter was promoted to a managerial position.

7. Regardless of who stands in his way, the young athlete is determined to achieve his goals.

8. The team of scientists persisted in their efforts to find a cure, regardless of the complexity of the disease.

9. The ‘Green Lives’ organization is committed to protecting the environment, regardless of how costly the measures might be.

10. Regardless of who is right or wrong, we need to find an appropriate solution to this problem.

Bài 2: Điền Regardless, Regardless of phù hợp vào ô trống để hoàn thành các câu sau:

1. Mathew said he would continue his research, ________ how challenging the subject was.

2. ________ the new regulations established by the governments, the company continued its operations as usual.

3. That CEO is well-known for treating all of his employees with respect, ________ of their background.

4. The team faced many challenges during the research and development, but they continued working hard ________.

5. ________ what others might think, the couple decided to follow her own path.

Đáp án:

1. regardless of

2. Regardless of

3. regardless

4. regardless

5. Regardless of

IELTS LangGo hy vọng rằng bài viết trên đã mang đến cho bạn những kiến thức quan trọng về ý nghĩa Regardless of là gì, cũng như cách phân biệt cấu trúc này với In regard to và As regards. Hãy đặt câu với các công thức và thực hành làm bài tập thường xuyên để nâng cao ngữ pháp với Regardless of nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ