Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Call off là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa và phân biệt với Put off

Nội dung [Hiện]

Call off là cụm động từ thường được dùng với ý nghĩa là hủy bỏ cái gì. Tuy nhiên nhiều bạn vẫn còn mơ hồ liệu Call off còn ý nghĩa và cách dùng nào khác.

Vì vậy, trong bài viết, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết Call off là gì, các từ đồng nghĩa với Call off và phân biệt với Put off, đồng thời luyện các bài tập thực hành để nắm chắc kiến thức nhé.

Phrasal verb Call off meaning
Phrasal verb Call off meaning

1. Call off là gì?

Theo Oxford Learner’s Dictionaries, Call off là một cụm động từ (phrasal verb) được dùng với 2 ý nghĩa chính. Cụ thể:

  • Call off = to order a dog or a person to stop attacking, searching, etc. (Ra lệnh cho chú chó, hoặc đôi khi là một người dừng hành động tấn công người hoặc vật khác.)

Ví dụ: Lucas shouted to his wife to call his dog off right now. (Lucas hét lên với vợ anh ấy để ra lệnh cho con chó dừng tấn công ngay lập tức.)

  • Call off = to cancel something; to decide that something will not happen. (Hủy hoặc kết thúc một việc, sự vật gì đó.)

Ví dụ: They had to call off the concert due to the sudden illness of the main vocalist. (Họ đã phải hủy bỏ buổi hòa nhạc vì giọng ca chính bị ốm một cách đột ngột.)

Phrasal verb Call off nghĩa là gì và ví dụ đi kèm
Phrasal verb Call off nghĩa là gì và ví dụ đi kèm

2. Cách sử dụng Call off trong tiếng Anh

Call off là một cụm động từ nên đóng vai trò là một động từ trong câu. Tương ứng với 2 ý nghĩa được đề cập trong phần trên, Call off có 2 cấu trúc thông dụng sau:

Call off something: Quyết định kết thúc hay hủy bỏ một việc, sự kiện hoạt động mà đã được lên kế hoạch trước đó.

Ví dụ:

  • The company called off the annual conference because of budget constraints. (Công ty đã hủy bỏ hội nghị hàng năm vì hạn chế về ngân sách.)
  • They decided to call off the wedding because they weren't ready for such a commitment. (Họ quyết định hủy bỏ đám cưới vì chưa sẵn sàng cho một cam kết như vậy.)

Call something/someone off: Ra lệnh cho con vật hoặc yêu cầu một ai đó dừng lại hành động tấn công người khác.

Ví dụ:

  • The police quickly called the terrorist off, but he still attacked innocent people. (Cảnh sát nhanh chóng yêu cầu kẻ khủng bố dừng lại nhưng hắn ta vẫn tiếp tục tấn công những người vô tội.)
  • Lisa shouted to Jack to call his dog off, but he ignored it. (Lisa hét lớn với Jack yêu cầu anh ấy ra lệnh cho con chó ngừng tấn công nhưng anh ấy lại lờ đi.)

3. Từ đồng nghĩa Call off

Để giúp bạn ứng dụng linh hoạt cũng mở rộng thêm kho từ vựng tiếng Anh, IELTS LangGo sẽ gợi ý một số từ đồng nghĩa với Call off ngay sau đây.

  • Cancel: Hủy bỏ việc gì đó

Ví dụ: Due to the storm, Lisa and her boyfriend had to cancel the romantic picnic date. (Vì bão nên Lisa và bạn trai phải hủy buổi dã ngoại.)

  • Abandon: Hủy bỏ việc gì đó bởi vì một vấn đề

Ví dụ: They abandoned their plans to renovate the old house due to unexpected costs. (Họ hủy bỏ kế hoạch cải tạo ngôi nhà cũ do chi phí phát sinh ngoài dự kiến.)

Call off synonym
Call off synonym

  • Scrub: Hủy bỏ việc gì

Ví dụ: The coach decided to scrub the practice session because of the heavy rain. (Huấn luyện viên quyết định hủy bỏ buổi tập vì trời mưa nặng hạt.)

  • Discontinue: Ngừng lại, không tiếp tục việc gì đó nữa

Ví dụ: The company has discontinued production of the smartphone model because of declining sales. (Công ty đã ngừng sản xuất mẫu điện thoại thông minh vì doanh số sụt giảm.)

  • Suspend: Ngăn chặn một hoạt động nào đó, tạm thời hoặc vĩnh viễn

Ví dụ: The school decided to suspend the student for two days due to his disruptive behavior in class. (Trường quyết định đình chỉ học sinh trong hai ngày vì hành vi gây rối của trong lớp.)

  • Curtail: Dừng việc gì đó trước khi nó kết thúc, hoặc giảm bớt hoặc hạn chế một việc gì đó

Ví dụ: The government implemented strict measures to curtail the spread of the virus. (Chính phủ đã thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp để giảm bớt sự lây lan của virus.)

4. Phân biệt cách dùng Call off và Put off

Nhiều bạn cứ nghĩ rằng Call off và Put off có ý nghĩa giống nhau và nhầm lẫn khi sử dụng, tuy nhiên, 2 phrasal verb này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, cụ thể:

  • Call off nghĩa là hủy bỏ, ngừng việc gì đó lại.

Ví dụ: The airline had to call off the flight due to technical issues of the aircraft. (Hãng hàng không đã phải hủy chuyến bay do sự cố kỹ thuật của máy bay.)

  • Put off có nghĩa là trì hoãn việc gì đó. Có nghĩa là sự kiện, công việc, tình huống đấy vẫn có thể tiếp tục xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: Due to unexpected guests, they had to put off their dinner party until next weekend. (Vì có những vị khách bất ngờ nên họ phải dời tiệc tối sang cuối tuần sau.)

Như vậy, dù cả hai phrasal verb đều chứa giới từ off nhưng ý nghĩa của Call off và Put off hoàn toàn khác nhau.

5. Các cụm động từ khác đi với Call

Qua phần trên, các bạn chắc hẳn đã hiểu Call off hay Call it off là gì, tiếp sau đây chúng ta sẽ cùng đến với một số phrasal verb với Call rất thông dụng trong tiếng Anh nhé.

  • Call out: Yêu cầu được giúp đỡ từ ai đó

Ví dụ: When the car broke down, he had to call out his father. (Khi xe bị hỏng, anh ấy phải gọi cho bố mình.)

  • Call at: Dừng lại ở vị trí cảng, sân bay hoặc ga

Ví dụ: Our flight will call at Noi Bai airport before continuing to its final destination. (Chuyến bay của chúng tôi sẽ dừng lại ở sân bay Nội Bài trước khi tiếp tục đến điểm dừng cuối.)

  • Call by: Tới thăm ai trong khoảng thời gian ngắn khi đang tiện đường đến một nơi khác

Ví dụ: I'll call by your house on my way to the store to buy milk for my kids. (Tôi sẽ ghé qua nhà cậu trên đường đến cửa hàng để mua sữa cho con tôi.)

  • Call down: Vạch lỗi, khiển trách

Ví dụ: The teacher called down the students for not completing their homework assignments. (Giáo viên khiển trách học sinh vì không hoàn thành bài tập về nhà.)

  • Call round: Đến thăm ai

Ví dụ: We should call round to Sarah this weekend. (Cuối tuần này chúng ta nên đến thăm Sarah.)

6. Bài tập ứng dụng Call off

Nghiên cứu và đọc thông tin liên quan đến từ vựng, cấu trúc câu chỉ là một phần nhỏ của việc học tiếng Anh, để áp dụng được những điều đã học được chúng ta phải luyện tập thường xuyên.

Hai bài tập sau đây sẽ giúp bạn hiểu hơn cách ứng dụng phrasal verb Call off trong thực tế. Các bạn hãy cùng làm ngay nhé!

Bài tập ứng dụng phrasal verb Call off
Bài tập ứng dụng phrasal verb Call off

Bài tập 1: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu dưới đây

  1. She was disappointed when they call off the wedding at the last minute.

  2. We had to called off the picnic because of the heavy rain forecast.

  3. The company called of the project after months of planning.

  4. He calls off the match due to the players' injuries yesterday.

  5. If the fire alarm rings, the teacher will called off the class early.

Bài tập 2: Điền Call off hoặc Put off vào chỗ trống để hoàn thiện các câu sau (Lưu ý chia động từ cho phù hợp)

  1. She decided to______off her vacation until next month due to work commitments.

  2. They______off the hunt for the criminal after they caught him.

  3. They______off the wedding for a year to save more money.

  4. Due to the pandemic, they______off their wedding and had a small ceremony instead.

  5. They decided to______off making any big decisions until after the holidays.

  6. The traffic jam______off their arrival at the party.

  7. The police______off the search when they found the missing child.

  8. He______off going to the dentist for as long as possible because he was afraid.

  9. They______off their friendship after a big argument.

  10. The authorities______off the evacuation once the storm had passed.

ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. Call => Called

  2. Called => Call

  3. Of => Off

  4. Calls => Called

  5. Called => Call

Bài tập 2: 

  1. Put

  2. Called

  3. Put

  4. Called

  5. Put

  6. Put

  7. Called

  8. Put

  9. Called

  10. Called

Như vậy qua bài viết này, IELTS LangGo đã giải đáp chi tiết Call off là gì. Mong rằng với các kiến thức và bài tập ở trên sẽ giúp bạn hiểu và vận dụng được cụm động từ Call off một cách thành thạo.

Các bạn hãy tiếp tục theo dõi website của IELTS LangGo để tích lũy cho mình thêm thật nhiều từ vựng, ngữ pháp thú vị, bổ ích nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ