Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Call it a day là gì? Cách dùng, từ đồng nghĩa và phân biệt với Stop

Nội dung [Hiện]

Call it a day là một thành ngữ được sử dụng khá nhiều trong tiếng Anh giao tiếp. Bài viết sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của Call it a day là gì, cách sử dụng thành ngữ này, đồng thời tổng hợp các từ/cụm từ đồng nghĩa và phân biệt với Stop.

Bên cạnh đó, IELTS LangGo cũng đưa ra một số mẫu hội thoại để bạn biết cách Call it a day được ứng dụng trong thực tế như thế nào. Chúng ta cùng bắt đầu bài học nhé.

Ý nghĩa của Call it a day là gì
Ý nghĩa của Call it a day là gì

1. Call it a Day Nghĩa Là Gì?

Call it a day là một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh, mang ý nghĩa quyết định dừng lại, thường là sau một khoảng thời gian làm việc hoặc cố gắng giải quyết vấn đề nào đó, với suy nghĩ rằng có lẽ ngày hôm sau sẽ tiếp tục.

Idiom này thường được sử dụng để chỉ việc kết thúc công việc hoặc hoạt động nào đó trong ngày.

Ví dụ:

  • After fixing the last bug in the code, the programmer decided to call it a day. (Sau khi sửa lỗi cuối cùng trong mã, lập trình viên quyết định kết thúc công việc ngày hôm đó.)
  • We've painted three rooms today. Let's call it a day and finish the rest tomorrow. (Chúng ta đã sơn ba phòng hôm nay. Hãy kết thúc công việc hôm nay và hoàn thành phần còn lại vào ngày mai.)

2. Cách sử dụng Call it a day idiom

Trong tiếng Anh, thành ngữ Call it a day thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là các trường hợp sử dụng thành ngữ này kèm theo ví dụ minh họa:

Cách sử dụng idiom Call it a day
Cách sử dụng idiom Call it a day

Kết thúc một ngày làm việc

Call it a day được dùng để diễn tả ý nghĩa kết thúc một ngày làm việc, thường là sau khi hoàn thành công việc hoặc khi đã làm việc đủ lâu.

Ví dụ:

  • We've finished all the scheduled tasks for today. Let's call it a day. (Chúng ta đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ dự kiến cho hôm nay. Hãy kết thúc ngày làm việc.)
  • After a long day of meetings, it was finally time to call it a day. (Sau một ngày dài các cuộc họp, cuối cùng đã đến lúc kết thúc ngày làm việc.)

Ngừng làm một việc gì đó tạm thời

Chúng ta cũng có thể dùng Call it a day khi muốn diễn tả ý nghĩa tạm thời dừng lại một công việc hoặc hoạt động nào đó, với ý định sẽ tiếp tục lại sau.

Ví dụ:

  • Let's call it a day and continue the painting tomorrow. (Hãy tạm dừng và tiếp tục việc vẽ vào ngày mai.)
  • We've been studying for hours. It's time to call it a day.(Chúng ta đã học bài hàng giờ. Đã đến lúc tạm dừng.)

Quyết định không tiếp tục một việc gì đó

Call it a day cũng được dùng với nghĩa là quyết định ngừng hoàn toàn một công việc, dự án, hoặc hoạt động nào đó mà không có ý định tiếp tục.

Ví dụ:

  • After several failed attempts, we decided to call it a day on the project. (Sau vài lần thất bại, chúng tôi quyết định dừng dự án này.)
  • The team agreed to call it a day and disband after the championship. (Đội ngũ đã đồng ý kết thúc và giải tán sau giải vô địch.)

3. Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Call it a day

Để trau dồi thêm vốn từ, các bạn hãy “bỏ túi” thêm một số cụm từ đồng nghĩa với Call it a day kèm ví dụ cụ thế dưới đây nhé.

Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Call it a day
Các từ/cụm từ đồng nghĩa với Call it a day

Wrap Up: Hoàn thành công việc, kết thúc một cách gọn gàng

Ví dụ:

  • Let's wrap up this meeting and summarize the main points. (Hãy kết thúc cuộc họp này và tóm tắt những điểm chính.)
  • After we wrap up the photoshoot, we can go grab some dinner. (Sau khi chúng ta kết thúc buổi chụp ảnh, chúng ta có thể đi ăn tối.)

Call it Quits: Quyết định dừng lại, thường với ý nghĩa kết thúc hoàn toàn một hoạt động

Ví dụ:

  • After three hours of trying to fix the engine, we decided to call it quits.(Sau ba giờ cố gắng sửa động cơ, chúng tôi quyết định dừng lại.)
  • We've been at this for too long. Let's call it quits and come back to it tomorrow. (Chúng ta đã làm việc này quá lâu rồi. Hãy dừng lại và quay lại với nó vào ngày mai.)

Pack it In: Ngừng hoạt động, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hơn.

Ví dụ:

  • It's getting late, and we're not making any progress. Let's pack it in for tonight.(Trời đã khuya và chúng ta không tiến triển gì. Hãy dừng lại cho tối nay.)
  • This puzzle is too complicated. I think we should pack it in. (Câu đố này quá phức tạp. Tôi nghĩ chúng ta nên dừng lại.)

4. Phân biệt cách dùng Call it a day và Stop

Mặc dù Call it a day và Stop đều có thể được sử dụng để chỉ việc kết thúc một hoạt động, nhưng cách dùng vẫn có sự khác biệt nhỏ mà các bạn cần lưu ý:

Stop: được dùng để chỉ hành động dừng lại một cách chung chung và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ: After reviewing the data for hours, she decided to stop and take a break. (Sau khi xem xét dữ liệu trong nhiều giờ, cô ấy quyết định dừng lại và nghỉ ngơi.)

Call it a day: thường được sử dụng trong ngữ cảnh kết thúc công việc hoặc hoạt động sau một khoảng thời gian dài, với một ý nghĩa nhấn mạnh vào việc nghỉ ngơi sau công sức đã bỏ ra.

Ví dụ: We've been working on this project for over 10 hours now. Let's call it a day and continue tomorrow. (Chúng ta đã làm việc dự án này hơn 10 giờ rồi. Hãy gọi đó là kết thúc ngày làm việc và tiếp tục vào ngày mai.)

Phân biệt Stop và Call it a day
Phân biệt Stop và Call it a day

Xem thêm: Cách dùng cấu trúc Stop trong tiếng Anh

5. Mẫu hội thoại ứng dụng Call it a day vào giao tiếp

Một số mẫu hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và bối cảnh sử dụng Call it a day trong giao tiếp hàng ngày:

Hội Thoại 1

  • A: We've been working on this project for over 8 hours now. (Chúng ta đã làm việc cho dự án này hơn 8 tiếng)
  • B: Yes, we've made a lot of progress. Let's call it a day and come back fresh tomorrow. (Đúng vậy, chúng ta đã làm rất nhiều. Hãy tạm dừng và tiếp tục vào ngày mai.)

Hội Thoại 2

  • A: Do you want to continue researching for our report? (Bạn vẫn muốn tiếp tục nghiên cứu để báo cáo đúng không?)
  • B: I think we have enough information for today. Let's call it a day. (Tôi nghĩa chúng ta đã có đủ thông tin cho hôm nay. Hãy tạm dừng lại thôi.)

Thông qua các ví dụ trên, bạn có thể thấy rằng Call it a day là một cụm từ hữu ích để diễn tả ý nghĩa kết thúc công việc một cách tích cực và lạc quan.

6. Bài tập thực hành Call it a day

Để ghi nhớ cách dùng idiom Call it a day và phân biệt với Stop, các bạn hãy áp dụng những kiến thức vừa học vào làm bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập ứng dụng Call it a day đi với  giới từ gì

Bài tập: Lựa chọn Call it a day hoặc Stop để hoàn thiện các câu sau:

  1. After eight hours of continuous work, we decided to ______ and finish the rest tomorrow.

  2. It's important to know when to ______ overthinking and start doing.

  3. When the computer started making strange noises, I knew it was time to ______ trying to fix it myself.

  4. Following the marathon, she was so exhausted that she had to ______ running for a while.

  5. The team worked hard on the project until midnight, then they chose to ______.

  6. If you can't solve the puzzle after many attempts, maybe it's best to ______.

  7. They realized the plan wasn't going to work, so it was sensible to ______ and think of a new strategy.

  8. During the hike, when the weather turned bad, the group decided to ______ and head back.

  9. The debate was going nowhere, so the moderator suggested they ______ and reconvene in the morning.

  10. She kept playing the guitar until her fingers were sore, then finally decided to ______.

Đáp Án

  1. Call it a day

  2. Stop

  3. Stop

  4. Stop

  5. Call it a day

  6. Stop

  7. Call it a day

  8. Call it a day

  9. Call it a day

  10. Stop

IELTS LangGo tin rằng qua bài học hôm nay, các bạn đã nắm được ý nghĩa và cách dùng idiom Call it a day.

Các bạn hãy luyện tập áp dụng thành ngữ này vào các  ngữ cảnh khác nhau để giao tiếp một cách hiệu quả nhé.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ