Back and forth là một cụm từ mà bạn sẽ rất dễ gặp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, dùng để diễn tả sự chuyển động qua lại hoặc sự do dự, lặp đi lặp lại.
Vậy Back and forth là gì và có cách dùng chính xác ra sao? Hãy cùng IELTS LangGo khám phá chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cũng như học thêm một số cách diễn đạt tương tự Back and forth nhé.
Theo từ điển Cambridge, Back and forth là một idiom tiếng Anh mang ý nghĩa moving first in one direction and then in the opposite one (di chuyển theo một hướng nhất định và sau đó theo hướng ngược lại).
Idiom Back and forth được sử dụng để mô tả chuyển động qua lại liên tục giữa hai vị trí hoặc trạng thái lặp đi lặp lại nào đó. Các bạn có thể dịch nghĩa cụm từ này đơn giản là: ‘đi tới đi lui’, ‘đi qua đi lại’ hoặc ‘lặp đi lặp lại’ tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Back and forth là cụm từ rất linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả chuyển động vật lý đến việc diễn tả các quá trình giao tiếp, trao đổi, thảo luận, ra quyết định.
Chúng ta cùng xét một số ví dụ cho các tình huống cụ thể nhé:
Ví dụ:
- The pendulum swings back and forth. (Con lắc dao động qua lại.)
- She walked back and forth while waiting for the news. (Cô ấy đi đi lại lại trong khi chờ đợi tin tức.)
Ví dụ: They went back and forth on the issue for hours. (Họ tranh luận qua lại về vấn đề đó trong nhiều giờ.)
Ví dụ: She went back and forth on whether to accept the job offer. (Cô ấy đắn đo về việc có nên chấp nhận lời đề nghị công việc hay không.)
Ví dụ: The negotiations went back and forth for weeks before reaching an agreement. (Các cuộc đàm phán diễn ra qua lại trong nhiều tuần trước khi đạt được thỏa thuận.)
Back and forth xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1605-1615, bắt nguồn từ 2 từ back và forth: Back có nghĩa là về phía sau và forth có nghĩa là về phía trước. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả chuyển động liên tục từ một phía đến phía đối diện và quay trở lại, tạo ra hình ảnh về sự lặp đi lặp lại.
Ban đầu, Back and forth được sử dụng để mô tả chuyển động vật lý như lắc lư hoặc dao động qua lại, giống như sự chuyển động của con lắc đồng hồ. Theo thời gian, ý nghĩa của cụm từ này đã được mở rộng ra trong ngôn ngữ để bao gồm cả các tình huống mang tính ẩn dụ như giao tiếp, trao đổi qua lại, hay quá trình ra quyết định.
Idiom Back and forth là cụm từ khá ‘đa năng’ có thể được sử dụng như 1 danh từ, tính từ, trạng từ trong câu.
Để diễn tả sự chuyển động qua lại hoặc sự thay đổi, hoặc trạng thái do dự, lặp lại, các bạn có thể sử dụng một số cụm từ mang ý nghĩa tương tự sau:
Ví dụ: Mike walked impatiently backwards and forwards. (Mike sốt ruột bước tới bước lui.)
Ví dụ: My parents were always on the move and so my childhood was spent being dragged from pillar to post. (Bố mẹ tôi luôn di chuyển nên tuổi thơ của tôi gắn liền với việc bị đưa đi từ nơi này sang nơi khác.)
Ví dụ: The curtains were blowing from side to side in the wind. (Rèm cửa bay qua lại trong gió.)
Ví dụ: She's been in and out of the hospital all week. (Cô ấy đã phải ra vào bệnh viện suốt tuần.)
Ví dụ: The swing moved to and fro in the breeze. (Chiếc xích đu đung đưa qua lại trong làn gió.)
Ví dụ: The elevator moved up and down between the floors. (Thang máy di chuyển lên xuống giữa các tầng.)
Dưới đây là 2 mẫu hội thoại ứng dụng Back and forth trong 2 tình huống khác nhau, các bạn cùng tham khảo để biết cách vận dụng nhé.
Hội thoại 1: Trò chuyện gia đình
Sarah: I noticed you've been walking back and forth in the living room. Is something bothering you? (Mẹ thấy con đi qua đi lại trong phòng khách. Có điều gì làm con lo lắng không?)
Michael: Yeah, I'm just thinking about the university applications. It's a lot to take in.
(Vâng, con đang suy nghĩ về việc nộp đơn vào đại học. Có quá nhiều thứ phải cân nhắc.)
Sarah: It's okay to feel that way. You've been putting in a lot of back-and-forth effort to make the right choice. (Cảm giác như vậy là bình thường thôi. Con đã dành rất nhiều sự đắn đo để đưa ra quyết định đúng đắn.)
Hội thoại 2: Trong trao đổi công việc
John: We need to finalize the budget proposal for next quarter. Have we reached a decision yet? (Chúng ta cần hoàn tất đề xuất ngân sách cho quý tới. Chúng ta đã đi đến quyết định chưa?)
Emily: Not really. The team has been going back and forth on whether to allocate more funds to marketing or research and development. (Chưa hẳn. Nhóm đang tranh cãi qua lại về việc phân bổ thêm ngân sách cho tiếp thị hay nghiên cứu và phát triển.)
John: It's been a lot of back and forth, but I think we need to focus on marketing to boost sales. (Đã có rất nhiều tranh cãi qua lại, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào tiếp thị để tăng doanh số.)
Như vậy, IELTS LangGo đã cùng bạn tìm hiểu Back and forth là gì cũng như cách dùng Idiom này trong các ngữ cảnh khác nhau.
Hy vọng rằng qua bài viết này, các bạn sẽ hiểu rõ và sử dụng Back and forth một cách tự nhiên và chính xác. Đừng quên cập nhật các bài học mới và tiếp tục khám phá thêm nhiều kiến thức Tiếng Anh thú vị cùng IELTS LangGo nhé.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ