Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Thành ngữ Up in the air: Ý nghĩa, cách dùng và các từ đồng nghĩa

Nội dung [Hiện]

Up in the air là một trong những thành ngữ phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt tình trạng không chắc chắn hoặc mơ hồ về một vấn đề nào đó. 

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu xem ý nghĩa, cách sử dụng và những từ đồng nghĩa, trái nghĩa của Up in the air là gì nhé!

Thành ngữ Up in the air: Ý nghĩa và cách dùng
Thành ngữ Up in the air: Ý nghĩa và cách dùng

1. Up in the air là gì?

Theo Cambridge Dictionary, Up in the air là một thành ngữ Tiếng Anh (idiom) mang nghĩa là “chưa chắc chắn”, “còn đang bỏ ngỏ”, được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một cái gì đó không rõ ràng, không chắc chắn hoặc không quyết định cụ thể.

Ví dụ:

  • I'm still up in the air about whether I should accept the job offer from VinGroup. (Tôi vẫn chưa quyết định liệu tôi có nên chấp nhận lời đề nghị công việc từ tập đoàn VinGroup hay không.)
  • Negotiations between the two companies are ongoing, but the specifics of the partnership agreement remain up in the air. (Cuộc đàm phán giữa hai công ty vẫn đang tiếp tục, nhưng các điều khoản cụ thể trong hợp đồng đối tác vẫn chưa được quyết định.)
Thành ngữ Up in the air là gì?
Thành ngữ Up in the air là gì?

2. Hướng dẫn sử dụng Up in the air trong thực tế

Ý nghĩa “không chắc chắn” hoặc “không rõ ràng” của thành ngữ Up in the air thường được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy cùng IELTS LangGo tham khảo một số trường hợp thực tế mà bạn có thể sử dụng cụm từ này:

  • Kế hoạch hoặc quyết định cuối cùng chưa được đưa ra

Ví dụ: We are still discussing the venue for the conference, so everything is still up in the air. (Chúng tôi vẫn đang bàn bạc về địa điểm tổ chức hội nghị, nên mọi thứ vẫn còn bỏ ngỏ.)

  • Tình trạng không chắc chắn, cần thêm thời gian và thông tin để quyết định

Ví dụ: The team has outlined the project goals, but the execution is still up in the air pending approval from the stakeholders. (Nhóm đã vạch ra những mục tiêu của dự án, nhưng việc thực thi còn chưa được quyết định vì đang đợi sự chấp thuận của các bên liên quan.)

  • Sự không chắc chắn trong một mối quan hệ

Ví dụ: We haven't decided whether we should get married next year or not, so our future is up in the air. (Chúng tôi vẫn còn chưa quyết định liệu chúng tôi có nên kết hôn vào năm tới hay không, vì vậy tương lai của chúng tôi đang rất không chắc chắn.)

3. Mẫu hội thoại ứng dụng Up in the air trong Tiếng Anh

Với các trường hợp được sử dụng trên, hãy cùng IELTS LangGo tiếp tục tìm hiểu xem Up in the air được ứng dụng như thế nào trong đời sống hàng ngày nhé!

Mẫu hội thoại 1:

A: Hi Sarah, have you made any plans for the weekend yet?

B: Not really, I'm still deciding between going hiking or visiting the art museum.

A: Sounds like your weekend is still up in the air then!

B: Yeah, I just can't make up my mind. How about you? Any plans?

A: I was thinking of having a barbecue with some friends, but it's still up in the air depending on the weather forecast.

A: Chào Sarah, bạn đã có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?

B: Chưa thực sự, tôi vẫn đang suy nghĩ giữa việc đi leo núi hoặc thăm viện bảo tàng nghệ thuật.

A: Nghe có vẻ như cuối tuần của bạn vẫn còn đang mơ hồ đúng không!

B: Đúng vậy, tôi vẫn chưa thể quyết định được. Còn bạn thì sao? Có kế hoạch gì không?

A: Tôi đang nghĩ đến việc tổ chức một buổi nướng ngoài trời cùng một số bạn bè, nhưng mọi thứ vẫn còn phụ thuộc vào dự báo thời tiết.

Mẫu hội thoại 2:

A: How's your relationship with Alex going?

B: It's a bit up in the air, honestly. We're going through a rough patch and haven't decided how to move forward.

A: What's causing the uncertainty?

B: Well, we've been disagreeing a lot lately, especially about future plans like where to live and whether to get married.

A: Mối quan hệ của bạn với Alex thế nào rồi?

B: Thực sự, nó hơi không chắc chắn. Chúng tôi đang trải qua một thời kỳ khó khăn và chưa quyết định cách tiếp tục.

A: Nguyên nhân gì khiến bạn cảm thấy không chắc chắn?

B: À, gần đây chúng tôi thường xuyên tranh cãi, đặc biệt là về các kế hoạch tương lai như nơi sống và việc kết hôn.

4. Từ và cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với idiom Up in the air

Nắm được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Up in the air sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và tránh mắc lỗi lặp từ trong giao tiếp:

4.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với Up in the air

Idiom Up in the air đồng nghĩa với các từ/cụm từ nào? Bạn đừng quên bỏ túi các từ vựng mà IELTS LangGo cung cấp sau đây:

Các từ đồng nghĩa với idiom Up in the air là gì?
Các từ đồng nghĩa với idiom Up in the air là gì?
  • Uncertain: Không chắc chắn, không rõ ràng về kết quả hoặc kế hoạch

Ví dụ: The outcome of the negotiation is uncertain, as both parties are unwilling to compromise. (Kết quả của cuộc đàm phán là không chắc chắn, vì cả hai bên đều không sẵn lòng nhượng bộ.)

  • Undecided: Chưa quyết định, chưa đưa ra quyết định cuối cùng

Ví dụ: My younger sister is still undecided about which university to attend next year. (Em gái tôi vẫn chưa quyết định về trường đại học nào để theo học vào năm tới.)

  • Ambiguous: Mơ hồ, không rõ ràng, khó hiểu

Ví dụ: His instructions were ambiguous, so I wasn't sure what he wanted me to do. (Hướng dẫn của anh ấy mơ hồ, vì vậy tôi không chắc chắn anh ấy muốn tôi làm gì.)

  • In limbo: Trong tình trạng chờ đợi, không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo

Ví dụ: The project funding is in limbo pending approval from the board of directors. (Ngân sách cho dự án đang chờ đợi sự chấp thuận từ ban giám đốc.)

  • Pending: Đang chờ xử lý, chưa được giải quyết hoặc quyết định

Ví dụ: The decision on the merger is pending further analysis of the financial implications. (Quyết định về việc sáp nhập đang chờ đợi phân tích thêm về tác động tài chính.)

  • Open-ended: Mở, không kết thúc hoặc quyết định

Ví dụ: The essay assignment was intentionally left open-ended to encourage creative thinking. (Nhiệm vụ viết luận văn được để mở cửa một cách có chủ đích để khuyến khích tư duy sáng tạo.)

  • Unresolved: Chưa được giải quyết hoặc quyết định

Ví dụ: The unresolved issues from the previous meeting are still causing tension within the team. (Những vấn đề chưa được giải quyết từ cuộc họp trước vẫn đang gây căng thẳng trong nhóm.)

  • Hazy: Mù mịt, không rõ ràng hoặc không chắc chắn

Ví dụ: The details of the new policy are still hazy, causing confusion among employees. (Dự án xây dựng đang tạm dừng cho đến khi đánh giá tác động môi trường được hoàn thành.)

  • On hold: Tạm dừng, không tiếp tục diễn ra hoặc phát triển

Ví dụ: The construction project is on hold until the environmental impact assessment is completed. (Dự án xây dựng đang tạm dừng cho đến khi đánh giá tác động môi trường được hoàn thành.)

4.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với Up in the air

Để diễn đạt những ý nghĩa trái nghĩa với Up in the air, bạn có thể vận dụng các từ sau:

  • Certain: Chắc chắn, không mơ hồ hoặc không không rõ ràng

Ví dụ: She was certain that she would get the promotion after receiving praise from her boss. (Cô ấy chắc chắn rằng cô ấy sẽ được thăng chức sau khi nhận được lời khen ngợi từ sếp của mình.)

  • Decided: Đã quyết định, không còn chưa quyết định

Ví dụ: After weeks of discussion, they finally made a decided effort to improve communication within the team. (Sau vài tuần thảo luận, họ cuối cùng đã quyết định nỗ lực để cải thiện giao tiếp trong nhóm.)

  • Settled: Đã giải quyết, không còn trong tình trạng không chắc chắn

Ví dụ: The dispute between the two parties was settled amicably without the need for legal intervention. (Mâu thuẫn giữa hai bên đã được giải quyết một cách hòa bình mà không cần sự can thiệp của pháp luật.)

  • Clear: Rõ ràng, không mơ hồ hoặc không không chắc chắn

Ví dụ: His instructions were clear and concise, leaving no room for confusion. (Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng và ngắn gọn, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.)

  • Determined: Xác định, không còn chưa quyết định hoặc không rõ ràng

Ví dụ: Despite facing many obstacles, she was determined to achieve her goals. (Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình.)

  • Definite: Chắc chắn, không còn mơ hồ hoặc không chưa quyết định

Ví dụ: There's a definite possibility of rain tomorrow, so you might want to bring an umbrella. (Có khả năng mưa vào ngày mai mà không gì nghi ngờ, vì vậy bạn có thể muốn mang theo ô.)

  • Conclusive: Kết luận, không còn mở hoặc không chưa quyết định

Ví dụ: The results of the experiment provided conclusive evidence to support the hypothesis. (Kết quả của thí nghiệm cung cấp bằng chứng kết luận để ủng hộ giả thuyết.)

  • Resolved: Đã giải quyết, không còn trong tình trạng không chắc chắn hoặc mơ hồ

Ví dụ: The issue regarding the budget allocation has been resolved, and the project can now proceed. (Vấn đề liên quan đến phân bổ ngân sách đã được giải quyết, và dự án hiện có thể tiếp tục.)

5. Cách phân biệt Up in the air và Undecided đơn giản nhất

Thành ngữ Up in the air và tính từ Undecided đều liên quan đến sự không chắc chắn hoặc việc chưa đưa ra quyết định nào đó. 

Tuy nhiên, giữa chúng có những sự khác biệt nhất định mà bạn cần chú ý để tránh mắc lỗi sai ngữ pháp như sau:

  • Up in the air: thường chỉ việc một vấn đề, kế hoạch hoặc tình hình nào đó vẫn chưa rõ ràng hoặc chưa được giải quyết, và không có hướng dẫn cụ thể để giải quyết. Nó nhấn mạnh vào sự mơ hồ hoặc không rõ ràng của tình trạng đó.

Ví dụ: The company's plans for expansion are up in the air due to uncertain market conditions. (Kế hoạch mở rộng của công ty đang mơ hồ do điều kiện thị trường không chắc chắn.)

  • Undecided: đề cập đến việc chưa có quyết định cuối cùng hoặc chưa đưa ra một lựa chọn cụ thể giữa một số lựa chọn có sẵn. Nó nhấn mạnh vào quá trình đưa ra quyết định hoặc chưa có sự đồng thuận.

Ví dụ: The team is still undecided on whether to proceed with the new marketing campaign or not. (Nhóm vẫn chưa quyết định liệu có tiếp tục với chiến dịch tiếp thị mới hay không.)

6. Bài tập thực hành với Up in the air trong Tiếng Anh

Sử dụng idiom Up in the air và dịch các câu sau đây từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh:

1. Kết quả của cuộc đàm phán vẫn còn mơ hồ, khiến cả hai bên đều không chắc chắn về thỏa thuận trong tương lai.

2. Kế hoạch du lịch của cô ấy vẫn đang mơ hồ vì cô ấy chưa quyết định liệu nên đi du lịch châu Âu hay châu Á.

3. Lịch trình dự án đang mơ hồ do sự chậm trễ không mong đợi trong việc giao hàng vật liệu.

4. Kế hoạch sự nghiệp của anh ấy vẫn đang mơ hồ khi anh ấy đang xem xét chuyển sang một ngành khác.

5. Dự báo thời tiết cho ngày mai vẫn mơ hồ, với các dự đoán mâu thuẫn từ các nguồn khác nhau.

6. Quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán vẫn còn mơ hồ cho đến khi họ nhận được lời khuyên từ cố vấn tài chính của mình.

7. Tương lai của công ty đang chưa chắc chắn sau khi CEO đột ngột từ chức.

8. Kế hoạch cho cuối tuần đang mơ hồ khi họ đợi bạn bè xác nhận sự sẵn có của họ.

9. Ngày tổ chức cuộc họp vẫn còn chưa được quyết định cho đến khi họ tìm thấy một địa điểm phù hợp.

10. Tôi nghĩ tình trạng mối quan hệ của chúng tôi đang bỏ ngỏ sau một sự bất đồng vào tối qua.

Đáp án:

1. The outcome of the negotiations is still up in the air, leaving both parties uncertain about the future agreement.

2. Her travel plans are up in the air as she hasn't decided whether to visit Europe or Asia.

3. The project timeline is up in the air due to unexpected delays in the delivery of materials.

4. His career plans are up in the air as he considers switching to a different industry.

5. The weather forecast for tomorrow is up in the air, with conflicting predictions from different sources.

6. The decision to invest in the stock market is up in the air until they receive advice from their financial advisor.

7. The future of the company is up in the air following the sudden resignation of the CEO.

8. The plans for the weekend are up in the air as they wait for their friends to confirm their availability.

9. The date for the meeting is up in the air until they find a suitable venue.

10. I guess our relationship status is up in the air after a disagreement last night.

Hi vọng rằng sau khi đọc bài viết này của IELTS LangGo, bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của thành ngữ "Up in the air". 

Hãy tiếp tục áp dụng idiom này vào giao tiếp hàng ngày của bạn và nâng cao vốn Tiếng Anh của mình nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ