Từ vựng Unit 2 lớp 10 Global Success chủ đề Humans and the environment
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 Global Success, Unit 2 mang đến chủ đề Humans and the environment. Qua unit này, các bạn học sinh sẽ được trang bị vốn từ vựng phong phú để có thể thảo luận và đưa ra giải pháp cho các vấn đề môi trường bằng tiếng Anh một cách tự tin và chuyên nghiệp.
Bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn học sinh nắm vững từ vựng unit 2 lớp 10 Global success để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra cũng như tự tin giao tiếp Tiếng Anh về chủ đề môi trường.
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2 - Humans and the environment
Phần này sẽ tổng hợp từ vựng quan trọng trong Unit 2 theo sách giáo khoa Global Success. Mỗi từ vựng có đầy đủ phiên âm IPA, ý nghĩa, ví dụ minh họa và các từ liên quan để học sinh có thể mở rộng vốn từ một cách hiệu quả.
1. Adopt /əˈdɒpt/ (v): Chấp nhận, áp dụng
Ví dụ: More and more people adopt a green lifestyle. (Ngày càng nhiều người áp dụng lối sống xanh.)
Từ vựng liên quan:
- adoption (n): sự chấp nhận, việc áp dụng
Ví dụ: The adoption of eco-friendly practices is increasing worldwide. (Việc áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường đang gia tăng trên toàn thế giới.)
- adoptable (adj): có thể áp dụng được
Ví dụ: These green solutions are easily adoptable by families. (Những giải pháp xanh này dễ dàng áp dụng được cho các gia đình.)
2. Appliance /əˈplaɪəns/ (n): Thiết bị, dụng cụ
Ví dụ: Remember to turn off your household appliances when not in use. (Hãy nhớ tắt các thiết bị gia dụng khi không sử dụng.)
Từ vựng liên quan:
- household appliances (n): thiết bị gia dụng
Ví dụ: Modern household appliances help save energy and time. (Các thiết bị gia dụng hiện đại giúp tiết kiệm năng lượng và thời gian.)
- electrical appliances (n): thiết bị điện
Ví dụ: We should buy energy-efficient electrical appliances. (Chúng ta nên mua các thiết bị điện tiết kiệm năng lượng.)
3. Awareness /əˈweənəs/ (n): Nhận thức, sự hiểu biết
Ví dụ: Environmental awareness among young people is growing. (Nhận thức về môi trường trong giới trẻ đang gia tăng.)
Từ vựng liên quan:
- aware (adj): có nhận thức, biết về
Ví dụ: Students should be aware of environmental issues. (Học sinh nên có nhận thức về các vấn đề môi trường.)
- unaware (adj): không biết, không nhận thức
Ví dụ: Many people are still unaware of climate change effects. (Nhiều người vẫn chưa nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu.)
4. Calculate /ˈkælkjuleɪt/ (v): Tính toán
Ví dụ: We can calculate our carbon footprint using online tools. (Chúng ta có thể tính toán dấu chân carbon bằng các công cụ trực tuyến.)
Từ vựng liên quan:
- calculation (n): phép tính, sự tính toán
Ví dụ: The calculation of energy consumption is important for saving costs. (Việc tính toán mức tiêu thụ năng lượng rất quan trọng để tiết kiệm chi phí.)
- calculator (n): máy tính
Ví dụ: Use a carbon footprint calculator to estimate your impact. (Sử dụng máy tính dấu chân carbon để ước tính tác động của bạn.)
5. Carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (n): Dấu chân carbon, vết carbon
Ví dụ: Flying frequently increases your carbon footprint significantly. (Bay thường xuyên làm tăng đáng kể dấu chân carbon của bạn.)
Từ vựng liên quan:
- carbon dioxide (n): khí carbon dioxide
Ví dụ: Cars emit large amounts of carbon dioxide into the atmosphere. (Ô tô thải ra một lượng lớn khí carbon dioxide vào khí quyển.)
- carbon neutral (adj): trung hòa carbon
Ví dụ: Many companies aim to become carbon neutral by 2030. (Nhiều công ty đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2030.)
6. Chemical /ˈkemɪkl/ (n, adj): Hóa chất, thuộc về hóa học
Ví dụ: Organic farming avoids using harmful chemicals. (Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng các hóa chất có hại.)
Từ vựng liên quan:
- chemically (adv): bằng hóa chất
Ví dụ: These products are chemically processed and may be harmful. (Những sản phẩm này được xử lý bằng hóa chất và có thể có hại.)
- non-chemical (adj): không chứa hóa chất
Ví dụ: Non-chemical cleaning products are safer for the environment. (Các sản phẩm làm sạch không chứa hóa chất an toàn hơn cho môi trường.)
7. Eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ (adj): Thân thiện với môi trường
Ví dụ: We should choose eco-friendly products to protect the environment. (Chúng ta nên chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường để bảo vệ môi trường.)
Từ vựng liên quan:
- environmentally friendly (adj): thân thiện với môi trường
Ví dụ: Solar energy is an environmentally friendly power source. (Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thân thiện với môi trường.)
- eco-conscious (adj): có ý thức về môi trường
Ví dụ: Eco-conscious consumers prefer sustainable products. (Người tiêu dùng có ý thức về môi trường thích các sản phẩm bền vững.)
8. Electrical /ɪˈlektrɪkl/ (adj): Thuộc về điện
Ví dụ: Turn off all electrical devices before leaving home. (Tắt tất cả các thiết bị điện trước khi rời khỏi nhà.)
Từ vựng liên quan:
- electricity (n): điện
Ví dụ: We can save electricity by using LED light bulbs. (Chúng ta có thể tiết kiệm điện bằng cách sử dụng bóng đèn LED.)
- electric (adj): chạy bằng điện
Ví dụ: Electric cars produce zero emissions. (Xe điện không tạo ra khí thải.)
9. Emission /ɪˈmɪʃn/ (n): Sự thải ra, khí thải
Ví dụ: Carbon emissions from factories contribute to global warming. (Khí thải carbon từ các nhà máy góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)
Từ vựng liên quan:
- emit (v): thải ra
Ví dụ: Coal power plants emit harmful gases into the air. (Các nhà máy điện than thải ra khí độc hại vào không khí.)
- zero-emission (adj): không khí thải
Ví dụ: Zero-emission vehicles help reduce air pollution. (Các phương tiện không khí thải giúp giảm ô nhiễm không khí.)
10. Encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): Khuyến khích, động viên
Ví dụ: Schools should encourage students to protect the environment. (Các trường học nên khuyến khích học sinh bảo vệ môi trường.)
Từ vựng liên quan:
- encouragement (n): sự khuyến khích
Ví dụ: Government encouragement is needed for green energy projects. (Sự khuyến khích của chính phủ là cần thiết cho các dự án năng lượng xanh.)
- encouraging (adj): đáng khích lệ
Ví dụ: The results of the recycling program are very encouraging. (Kết quả của chương trình tái chế rất đáng khích lệ.)
11. Energy /ˈenədʒi/ (n): Năng lượng
Ví dụ: Solar energy is a clean and renewable source of power. (Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch và tái tạo.)
Từ vựng liên quan:
- energetic (adj): có năng lượng, năng động
Ví dụ: We need energetic action to solve climate problems. (Chúng ta cần hành động năng động để giải quyết các vấn đề khí hậu.)
- energy-efficient (adj): tiết kiệm năng lượng
Ví dụ: Energy-efficient buildings use less electricity for heating and cooling. (Các tòa nhà tiết kiệm năng lượng sử dụng ít điện hơn cho sưởi ấm và làm mát.)
12. Estimate /ˈestɪmeɪt/ (v): Ước tính, đánh giá
Ví dụ: Scientists estimate that sea levels will rise by 2050. (Các nhà khoa học ước tính rằng mực nước biển sẽ dâng cao vào năm 2050.)
Từ vựng liên quan:
- estimation (n): sự ước tính
Ví dụ: The estimation of environmental damage is very important. (Việc ước tính thiệt hại môi trường là rất quan trọng.)
- estimated (adj): được ước tính
Ví dụ: The estimated cost of clean energy projects is decreasing. (Chi phí ước tính của các dự án năng lượng sạch đang giảm.)
13. Global /ˈɡləʊbl/ (adj): Toàn cầu
Ví dụ: Global warming is affecting weather patterns worldwide. (Sự nóng lên toàn cầu đang ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn thế giới.)
Từ vựng liên quan:
- globally (adv): trên toàn cầu
Ví dụ: Environmental protection must be addressed globally. (Bảo vệ môi trường phải được giải quyết trên toàn cầu.)
- globalization (n): toàn cầu hóa
Ví dụ: Globalization has increased environmental challenges. (Toàn cầu hóa đã gia tăng các thách thức môi trường.)
14. Issue /ˈɪʃuː/ (n): Vấn đề
Ví dụ: Climate change is one of the most serious environmental issues today. (Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay.)
Từ vựng liên quan:
- environmental issues (n): các vấn đề môi trường
Ví dụ: Students learn about environmental issues in science class. (Học sinh học về các vấn đề môi trường trong lớp khoa học.)
- pressing issue (n): vấn đề cấp bách
Ví dụ: Plastic pollution is a pressing issue that needs immediate action. (Ô nhiễm nhựa là vấn đề cấp bách cần hành động ngay lập tức.)
15. Lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n): Lối sống, cách sống
Ví dụ: A sustainable lifestyle includes reducing, reusing, and recycling. (Lối sống bền vững bao gồm giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế.)
Từ vựng liên quan:
- green lifestyle (n): lối sống xanh
Ví dụ: Many young people are adopting a green lifestyle. (Nhiều người trẻ đang áp dụng lối sống xanh.)
- sustainable lifestyle (n): lối sống bền vững
Ví dụ: A sustainable lifestyle helps protect the planet for future generations. (Lối sống bền vững giúp bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.)
16. Litter /ˈlɪtə/ (n): Rác thải
Ví dụ: Dropping litter in public places is harmful to the environment. (Vứt rác ở nơi công cộng có hại cho môi trường.)
Từ vựng liên quan:
- litter (v): vứt rác
Ví dụ: Please don't litter in the park. (Xin đừng vứt rác trong công viên.)
- littering (n): việc vứt rác
Ví dụ: Littering is prohibited and can result in fines. (Việc vứt rác bị cấm và có thể bị phạt tiền.)
17. Material /məˈtɪəriəl/ (n): Nguyên liệu, vật liệu
Ví dụ: Recycled materials can be used to make new products. (Nguyên liệu tái chế có thể được sử dụng để làm ra sản phẩm mới.)
Từ vựng liên quan:
- raw materials (n): nguyên liệu thô
Ví dụ: Manufacturing requires various raw materials from nature. (Sản xuất đòi hỏi nhiều nguyên liệu thô từ tự nhiên.)
- sustainable materials (n): vật liệu bền vững
Ví dụ: Companies are switching to sustainable materials for packaging. (Các công ty đang chuyển sang sử dụng vật liệu bền vững cho bao bì.)
18. Organic /ɔːˈɡænɪk/ (adj): Hữu cơ, tự nhiên
Ví dụ: Organic food is grown without harmful chemicals. (Thực phẩm hữu cơ được trồng mà không sử dụng hóa chất có hại.)
Từ vựng liên quan:
- organically (adv): một cách hữu cơ
Ví dụ: These vegetables are organically grown on local farms. (Những loại rau này được trồng hữu cơ tại các trang trại địa phương.)
- organic farming (n): nông nghiệp hữu cơ
Ví dụ: Organic farming protects soil and water quality. (Nông nghiệp hữu cơ bảo vệ chất lượng đất và nước.)
19. Resource /rɪˈsɔːs/ (n): Tài nguyên
Ví dụ: We must protect our natural resources for future generations. (Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.)
Từ vựng liên quan:
- renewable resources (n): tài nguyên tái tạo
Ví dụ: Wind and solar power are renewable resources. (Năng lượng gió và mặt trời là tài nguyên tái tạo.)
- natural resources (n): tài nguyên thiên nhiên
Ví dụ: Over-exploitation of natural resources damages the environment. (Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên làm hại môi trường.)
20. Human /ˈhjuːmən/ (n): Con người
Ví dụ: Human activities are the main cause of climate change. (Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.)
Từ vựng liên quan:
- humanity (n): nhân loại
Ví dụ: The future of humanity depends on environmental protection. (Tương lai của nhân loại phụ thuộc vào việc bảo vệ môi trường.)
- human-made (adj): do con người tạo ra
Ví dụ: Global warming is largely caused by human-made emissions. (Sự nóng lên toàn cầu chủ yếu do khí thải do con người tạo ra.)
21. Public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ (n): Giao thông công cộng
Ví dụ: Using public transport helps reduce air pollution in cities. (Sử dụng giao thông công cộng giúp giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố.)
Từ vựng liên quan:
- mass transit (n): vận tải công cộng
Ví dụ: Mass transit systems are essential for sustainable urban development. (Hệ thống vận tải công cộng là cần thiết cho phát triển đô thị bền vững.)
- public transportation (n): phương tiện giao thông công cộng
Ví dụ: Many cities are investing in cleaner public transportation. (Nhiều thành phố đang đầu tư vào phương tiện giao thông công cộng sạch hơn.)
22. Refillable /rɪˈfɪləbl/ (adj): Có thể làm đầy lại
Ví dụ: Using refillable water bottles reduces plastic waste significantly. (Sử dụng chai nước có thể làm đầy lại giúp giảm đáng kể rác thải nhựa.)
Từ vựng liên quan:
- refill (v): làm đầy lại
Ví dụ: Please refill your bottle instead of buying a new one. (Hãy làm đầy lại chai của bạn thay vì mua chai mới.)
- reusable (adj): có thể tái sử dụng
Ví dụ: Reusable bags are better for the environment than plastic bags. (Túi có thể tái sử dụng tốt hơn cho môi trường so với túi nhựa.)
23. Sustainable /səˈsteɪnəbl/ (adj): Bền vững
Ví dụ: Sustainable development meets present needs without compromising the future. (Phát triển bền vững đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến tương lai.)
Từ vựng liên quan:
- sustainability (n): tính bền vững
Ví dụ: Environmental sustainability is crucial for human survival. (Tính bền vững môi trường là rất quan trọng cho sự tồn tại của con người.)
- unsustainable (adj): không bền vững
Ví dụ: Our current consumption patterns are unsustainable. (Các mô hình tiêu dùng hiện tại của chúng ta không bền vững.)
2. Các cụm từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2
Để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chuyên nghiệp, học sinh cần nắm vững cách kết hợp các từ vựng thành những collocations.
Phần tổng hợp các cụm từ dưới đây sẽ giúp các bạn có thể diễn đạt những ý tưởng về môi trường một cách tự nhiên như người bản xứ.
- Environmental protection: Bảo vệ môi trường
Ví dụ: Environmental protection requires global cooperation. (Bảo vệ môi trường đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
- Climate change: Biến đổi khí hậu
Ví dụ: Climate change is affecting agriculture worldwide. (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nông nghiệp trên toàn thế giới.)
- Reduce carbon footprint: Giảm dấu chân carbon
Ví dụ: We can reduce our carbon footprint by using public transport. (Chúng ta có thể giảm dấu chân carbon bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
- Save energy: Tiết kiệm năng lượng
Ví dụ: LED bulbs help us save energy and money. (Bóng đèn LED giúp chúng ta tiết kiệm năng lượng và tiền bạc.)
- Renewable energy: Năng lượng tái tạo
Ví dụ: Many countries are investing in renewable energy sources. (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.)
- Go green: Sống xanh
Ví dụ: More families are choosing to go green by recycling and composting. (Nhiều gia đình đang chọn sống xanh bằng cách tái chế và ủ phân.)
- Eco-friendly products: Sản phẩm thân thiện với môi trường
Ví dụ: Eco-friendly products are becoming more popular among consumers. (Các sản phẩm thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn trong người tiêu dùng.)
- Global warming: Sự nóng lên toàn cầu
Ví dụ: Global warming is causing ice caps to melt rapidly. (Sự nóng lên toàn cầu đang khiến các tảng băng tan chảy nhanh chóng.)
- Air pollution: Ô nhiễm không khí
Ví dụ: Air pollution in big cities affects people's health seriously. (Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người.)
- Clean energy: Năng lượng sạch
Ví dụ: Clean energy technologies are becoming more affordable. (Các công nghệ năng lượng sạch đang trở nên phải chăng hơn.)
- Turn off appliances: Tắt các thiết bị
Ví dụ: Remember to turn off appliances when they're not in use. (Hãy nhớ tắt các thiết bị khi không sử dụng.)
- Recycle materials: Tái chế vật liệu
Ví dụ: We should recycle materials to reduce waste. (Chúng ta nên tái chế vật liệu để giảm rác thải.)
- Natural resources: Tài nguyên thiên nhiên
Ví dụ: We must use natural resources wisely and sustainably. (Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách khôn ngoan và bền vững.)
- Greenhouse gases: Khí nhà kính
Ví dụ: Reducing greenhouse gases is essential for fighting climate change. (Giảm khí nhà kính là điều cần thiết để chống biến đổi khí hậu.)
- Environmental awareness: Nhận thức về môi trường
Ví dụ: Environmental awareness campaigns help educate the public. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường giúp giáo dục công chúng.)
- Sustainable development: Phát triển bền vững
Ví dụ: Sustainable development balances economic growth with environmental protection. (Phát triển bền vững cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)
- Green living: Sống xanh
Ví dụ: Green living involves making environmentally conscious choices daily. (Sống xanh bao gồm việc đưa ra những lựa chọn có ý thức về môi trường hàng ngày.)
- Carbon emissions: Khí thải carbon
Ví dụ: Transportation is a major source of carbon emissions. (Giao thông vận tải là nguồn chính gây ra khí thải carbon.)
- Water conservation: Bảo tồn nước
Ví dụ: Water conservation is important in areas facing drought. (Bảo tồn nước rất quan trọng ở những khu vực đang đối mặt với hạn hán.)
- Use public transport: Sử dụng giao thông công cộng
Ví dụ: We should use public transport to reduce carbon emissions. (Chúng ta nên sử dụng giao thông công cộng để giảm khí thải carbon.)
- Human activities: Hoạt động của con người
Ví dụ: Human activities are causing serious environmental problems. (Các hoạt động của con người đang gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
- Refillable bottles: Chai có thể làm đầy lại
Ví dụ: Refillable bottles help reduce single-use plastic waste. (Chai có thể làm đầy lại giúp giảm rác thải nhựa dùng một lần.)
- Waste reduction: Giảm thiểu rác thải
Ví dụ: Waste reduction starts with buying only what we need. (Giảm thiểu rác thải bắt đầu từ việc chỉ mua những gì chúng ta cần.)
3. Bài tập từ vựng Tiếng Anh Unit 2 lớp 10
Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có thực hành, vậy nên các bạn hãy thử sức với 2 bài tập dưới đây để kiểm tra và củng cố toàn bộ kiến thức về từ vựng tiếng Anh lớp 10 unit 2 vừa học ở trên nhé
Bài tập 1: Chọn từ vựng thích hợp điền vào chỗ trống
sustainable appliances energy awareness emissions
litter organic global human refillable eco-friendly
-
We should use __________ products to protect the environment.
-
Solar and wind power are clean sources of __________.
-
__________ food is grown without harmful chemicals.
-
Many people still lack __________ about climate change.
-
Please don't drop __________ in the park.
-
Turn off your __________ when you're not using them.
-
Car __________ contribute to air pollution in cities.
-
__________ warming is affecting weather patterns worldwide.
-
Using __________ water bottles helps reduce plastic waste.
-
We need __________ solutions to environmental problems.
Đáp án
-
eco-friendly
-
energy
-
Organic
-
awareness
-
litter
-
appliances
-
emissions
-
Global
-
refillable
-
sustainable
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
Câu 1: What can we do to __________ our carbon footprint?
A. increase
B. reduce
C. calculate
D. estimate
Câu 2: __________ energy sources like solar and wind power are better for the environment.
A. Chemical
B. Electrical
C. Renewable
D. Global
Câu 3: We should __________ a green lifestyle to protect the planet.
A. adopt
B. encourage
C. estimate
D. calculate
Câu 4: Many household __________ consume a lot of electricity.
A. issues
B. appliances
C. materials
D. resources
Câu 5: __________ farming uses natural methods without harmful chemicals.
A. Global
B. Electrical
C. Sustainable
D. Organic
Câu 6: We need to raise environmental __________ among young people.
A. emission
B. awareness
C. lifestyle
D. footprint
Câu 7: Factories that __________ too much CO2 harm the environment.
A. adopt
B. encourage
C. emit
D. estimate
Câu 8: __________ development meets present needs without harming future generations.
A. Global
B. Sustainable
C. Electrical
D. Chemical
Câu 9: Using __________ helps reduce traffic congestion and air pollution.
A. public transport
B. private cars
C. chemical products
D. electrical devices
Câu 10: Using __________ water bottles helps reduce plastic waste.
A. refillable
B. electrical
C. chemical
D. global
Câu 11: We should protect our natural __________ for future generations.
A. appliances
B. emissions
C. resources
D. footprints
Câu 12: Climate change is a serious environmental __________ that affects everyone.
A. appliance
B. resource
C. material
D. issue
Đáp án
-
B
-
C
-
A
-
B
-
D
-
B
-
C
-
B
-
A
-
A
-
C
-
D
Trên đây, chúng ta đã cùng nhau khám phá list từ vựng Unit 2 lớp 10 Global Success với chủ đề Humans and the environment, đồng thời học thêm các từ vựng liên quan và các cụm từ thông dụng về chủ đề này.
Hy vọng với những kiến thức IELTS LangGo đã chia sẻ, các bạn học sinh sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh để thảo luận về các vấn đề môi trường cũng như đạt điểm cao trong các bài kiểm tra.
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP