Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Tổng hợp tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh đầy đủ nhất

Tổng hợp tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh đầy đủ nhất

Prefix là gì? Suffix là gì? Tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh đóng vai trò thiết yếu giúp người học mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống. Thay vì học từng từ riêng lẻ, việc nắm vững các tiền tố và hậu tố giúp bạn nhận diện và hiểu được hàng nghìn từ mới.

Trong bài học này, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu tất tần tật về tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh, qua đó thực hành các bài tập bổ trợ để làm quen với Prefix vs Suffix nhé!

1. Tiền tố - Prefix là gì? Các tiền tố trong tiếng Anh

Tiền tố (Prefix) là phần được thêm vào đầu từ gốc để tạo thành từ mới với nghĩa mới hoặc nghĩa đối lập. 

Ví dụ: Từ disclose bao gồm:

  • Tiền tố dis- (nghĩa là “không”)

  • Từ cơ sở -close (nghĩa là "đóng lại")

=> disclose có nghĩa là: để hở hay vạch trần, phơi bày.

Dưới đây là các tiền tố trong tiếng Anh thường gặp, chia theo nhóm ý nghĩa.

Một vài tiền tố (Prefix) phổ biến trong Tiếng Anh
Một vài tiền tố (Prefix) phổ biến trong Tiếng Anh

1.1. Tiền tố mang nghĩa phủ định / trái nghĩa

Tiền tố Nghĩa Ví dụ
un- không

unhappy (không vui)

unfair (không công bằng)

in- không

incorrect (không chính xác) 

invisible (không nhìn thấy)

im- (trước b, m, p) không

impossible (không thể)

impolite (không lịch sự)

il- (trước l) không

illegal (không hợp pháp)

illogical (không logic)

ir- (trước r) không

 irregular (bất quy tắc)

irresponsible (vô trách nhiệm)

dis- không / đảo ngược

dishonest (không trung thực)

disagree (không đồng ý)

non- không

non-stop (không ngừng) 

nonsense (không cảm xúc)

a- không

atypical (không điển hình) 

asymmetric (không đối xứng)

anti- chống lại

antivirus (chống virus)

antisocial (chống đối xã hội)

counter- đối lập counterattack (phản công)
mis- sai

misunderstand (hiểu sai)

misuse (dùng sai)

de- đảo ngược / loại bỏ

decode (giải mã)

defrost (rã đông)

1.2. Tiền tố chỉ số lượng

Tiền tố Nghĩa Ví dụ
mono- / uni- một

monologue (độc thoại)

uniform (đồng phục)

bi- / di- hai

bicycle (xe đạp)

dioxide (đi-ô-xít)

tri- ba

triangle (tam giác)

tripod (giá ba chân)

multi- / poly- nhiều

multimedia (đa phương tiện)

polygon (đa giác)

semi- / hemi- nửa

semicircle (nửa hình tròn)

hemisphere (bán cầu)

1.3. Tiền tố chỉ vị trí / phương hướng

Tiền tố Nghĩa Ví dụ
pre- trước

preview (xem trước)

preschool (mầm non)

post- sau

postwar (hậu chiến)

postpone (hoãn lại)

inter- giữa, liên international (quốc tế)
intra- bên trong intranet (mạng nội bộ)
trans- xuyên qua

transport (vận chuyển)

translate (dịch)

sub- dưới

submarine (tàu ngầm)

subway (tàu điện ngầm)

super- trên

superman (siêu nhân)

supervisor (người giám sát)

tele- xa

television (ti vi)

telephone (điện thoại)

circum- / peri- xung quanh

circumference (chu vi)

perimeter (chu vi)

ab- / ad- rời khỏi / hướng tới

absent (vắng mặt)

advance (tiến lên)

1.4. Tiền tố chỉ thời gian / trình tự

Tiền tố Nghĩa Ví dụ
ex- trước đây ex-president (cựu tổng thống)
re- lại

rewrite (viết lại)

rebuild (xây lại)

fore- trước

forecast (dự báo)

foresee (thấy trước)

pro- tiến về phía trước / ủng hộ

progress (tiến bộ)

promote (thăng tiến)

retro- lùi về sau retrospect (nhìn lại quá khứ)

1.5. Tiền tố chỉ mức độ

Tiền tố Nghĩa Ví dụ
over- quá mức

overeat (ăn quá nhiều)

overwork (làm việc quá sức)

under- thiếu, chưa đủ underpaid (trả lương thấp)
hyper- cực kỳ hyperactive (cực kỳ hiếu động)
mini- / micro- nhỏ / rất nhỏ

miniskirt (váy ngắn)

microscope (kính hiển vi)

mega- / macro- lớn

megacity (siêu đô thị)

macroeconomics (kinh tế vĩ mô)

1.6. Tiền tố chỉ sự cùng nhau, bản thân, tốt/xấu

Tiền tố Nghĩa Ví dụ
co- / com- / con- cùng nhau

cooperate (hợp tác)

connect (kết nối)

syn- / sym- cùng nhau

synchronize (đồng bộ)

sympathy (sự đồng cảm)

auto- / self- tự thân

automatic (tự động)

self-study (tự học)

eu- tốt euphoria (sự phấn khích)
dys- xấu, khó dysfunction (rối loạn chức năng)
mal- xấu

malfunction (trục trặc)

malnutrition (suy dinh dưỡng)

Lưu ý quan trọng về Tiền tố (Prefix):

  • Các hậu tố khác nhau trong Tiếng Anh có thể mang cùng nghĩa. Ví dụ như un-, in-, non- cùng có nghĩa là “không” hoặc “đối lập”.

  • Khả năng nhân đôi các chữ cái hoàn toàn có thể xảy ra. Ví dụ như khi thêm tiền tố im- vào từ bắt đầu với chữ cái m-, ta sẽ có 2 chữ m như immeasurable,...

  • Khi thêm tiền tố vào gốc từ, cách đánh vần của gốc từ sẽ không bị thay đổi. Ví dụ, tiền tố un- đứng đằng trước sẽ không làm thay đổi cách đọc của từ happy.

  • Hãy cẩn trọng với những từ mà bạn tưởng là có chứa tiền tố (Prefix) nhưng thực chất là không. Ví dụ như từ uncle, reach, real,....

2. Hậu tố - Suffix là gì? Các hậu tố trong tiếng Anh

Hậu tố (Suffix) là phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo thành từ mới, thường để thay đổi từ loại của từ gốc đó.

Ví dụ, hậu tố -ion được thêm vào sau động từ act để trở thành danh từ action (hành động).

Đồng thời, thông qua các hậu tố, chúng ta có thể biết được động từ được chia ở dạng nào, hay danh từ được chia ở số nhiều hay ít. Một số hậu tố (suffix) điển hình nhất mà chúng ta hay gặp là -er, -s, -es, -ed, -ing, -ly.

Hậu tố được chia thành 4 loại chính: Hậu tố danh từ, Hậu tố tính từ, Hậu tố động từ và Hậu tố trạng từ.

4 loại hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh
4 loại hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh

Dưới đây là các hậu tố trong tiếng Anh thường gặp, chia theo từ loại mà chúng tạo ra.

2.1. Hậu tố tạo danh từ (Noun suffixes)

Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ
-er / -or người/vật thực hiện hành động

teacher (giáo viên)

actor (diễn viên)

-ment trạng thái / hành động

development (sự phát triển)

movement (chuyển động)

-ion / -tion / -sion quá trình / kết quả

decision (quyết định)

action (hành động)

-ity / -ty danh từ trừu tượng (từ tính từ)

ability (khả năng)

safety (sự an toàn)

-ness tính chất (từ tính từ)

happiness (hạnh phúc)

kindness (lòng tốt)

-ship mối quan hệ / trạng thái

friendship (tình bạn)

membership (tư cách thành viên)

-ance / -ence trạng thái

importance (tầm quan trọng)

difference (sự khác biệt)

2.2 Hậu tố tạo tính từ (Adjective suffixes)

Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ
-able / -ible có thể

comfortable (thoải mái)

visible (nhìn thấy)

-al thuộc về

natural (thuộc về tự nhiên)

national (thuộc về quốc gia)

-ful đầy, có đặc điểm

careful (cẩn thận)

beautiful (đẹp)

-less thiếu, không có

careless (bất cẩn) 

homeless (vô gia cư)

-ous / -ious có đặc điểm

famous (nổi tiếng)

delicious (ngon)

-ive có tính chất

active (tích cực) 

creative (sáng tạo)

2.3. Hậu tố tạo động từ (Verb suffixes)

Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ
-ize / -ise làm cho trở thành

modernize (hiện đại hóa)

realise (nhận ra)

-ify làm cho trở thành

simplify (làm cho đơn giản)

clarify (làm cho rõ ràng)

-en làm cho trở thành

widen (mở rộng)

strengthen (tăng cường)

2.4. Hậu tố tạo trạng từ (Adverb suffixes)

Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ
-ly theo cách

quickly (nhanh)

slowly (chậm)

-wise theo cách / hướng clockwise (theo chiều kim đồng hồ)

Một vài lưu ý về Hậu tố (Suffix):

  • Một số hậu tố mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Ví dụ như hậu tố -er không chỉ có nghĩa là ai làm gì (như painter, singer) mà còn thể hiện so sánh hơn kém (như faster, quicker).

  • Cách đánh vần gốc từ có thể bị thay đổi khi thêm hậu tố đằng sau, điều này đặc biệt đúng với các từ cơ sở kết thúc bằng đuôi -y. Ví dụ khi thêm hậu tố -ness vào gốc từ crazy, ta sẽ thay y bằng i để trở thành craziness.

  • Khi thêm hậu tố -able vào các từ cơ bản kết thúc bằng chữ -e, có trường hợp ta sẽ bỏ chữ e đi (như usable), nhưng cũng có trường hợp giữ lại e (như changeable, loveable,...)

3. Bài tập ứng dụng

Bên cạnh các mẹo học Prefix vs Suffix trên, bạn cũng đừng bỏ qua một vài bài tập ứng dụng sau đây để hiểu hơn về tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh nhé!

Bài 1: Điền từ trong ngoặc vào ô trống một cách thích hợp nhất bằng cách điền hậu tố hoặc tiền tố

1. She is a very ____ person. I can always count on her. (care)

2. The teacher ____ the complex theory in simpler terms. (simple)

3. His behavior was totally ____; nobody expected him to act that way. (predict)

4. The ____ of the museum is stunning. (architect)

5. This medication may cause ____ effects if not taken properly. (desire)

6. The company is planning to ____ its operations to other countries. (wide)

7. I was ____ by his rude comments. (please)

8. The ____ between the two theories is quite striking. (similar)

9. His ____ at the concert was amazing. (perform)

10. They need to ____ the old building before constructing a new one. (modern)

Bài 2: Chọn từ có tiền tố/hậu tố phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

1. The medicine had several ____ effects. (side, aside, sidely, sideness)

2. His explanation was so ____ that I couldn't understand it. (complex, uncomplexity, complexify, complexity)

3. The ____ of clean water is a major concern in many countries. (available, availability, availize, availment)

4. I ____ with your assessment of the situation. (agree, disagree, misagree, reagree)

5. The book was ____ into 15 languages. (translation, translate, translated, translator)

Bài 3: Điền tiền tố phủ định phù hợp (un-, in-, im-, il-, ir-, dis-)

1. ___possible (không thể)

2. ___legal (bất hợp pháp)

3. ___regular (bất quy tắc)

4. ___honest (không trung thực)

5. ___comfortable (không thoải mái)

6. ___correct (không đúng)

7. ___polite (bất lịch sự)

8. ___responsible (vô trách nhiệm)

9. ___agree (không đồng ý)

10. ___logical (phi logic)

Bài 4: Thêm hậu tố vào từ trong ngoặc để tạo từ loại yêu cầu

1. The road is too narrow. We need to ______ it. (wide → động từ)

2. She answered all the questions ______. (correct → trạng từ)

3. His ______ surprised everyone. (kind → danh từ)

4. They have a close ______. (friend → danh từ, "tình bạn")

5. This film is really ______. (bore → tính từ)

6. We must ______ the process. (simple → động từ)

7. He is a famous ______. (act → danh từ, người)

8. The sky is ______ today. (cloud → tính từ)

9. They made an important ______. (decide → danh từ)

10. Please be ______ with the glass. (care → tính từ, "cẩn thận")

Bài 5: Chọn đáp án đúng

1. The word "rewrite" means to write ___. 

A. before

B. again

C. wrongly

2. A "triangle" has ___ sides.

A. two

B. three

C. four

3. "Misunderstand" means to understand ___.

A. again

B. wrongly

C. before

4. The prefix in "international" means ___.

A. between

B. against

C. under

5. A person who acts is an ___.

A. action

B. actor

C. active

6. Adding "-ful" to "care" creates a(n) ___.

A. noun

B. verb

C. adjective

7. "Modernize" is a ___.

A. noun

B. verb

C. adjective

8. The prefix "anti-" means ___.

A. together

B. against

C. self

Đáp án

Bài 1:

1. careful (care + -ful)

2. simplified (simple + -ify + -ed)

3. unpredictable (un- + predict + -able)

4. architecture (architect + -ure)

5. undesirable (un- + desire + -able)

6. widen (wide + -en)

7. displeased (dis- + please + -ed)

8. similarity (similar + -ity)

9. performance (perform + -ance)

10. modernize (modern + -ize)

Bài 2:

1. side (Đáp án này không có tiền tố/hậu tố, nhưng là từ đúng trong ngữ cảnh)

2. complex (phức tạp - tính từ phù hợp với ngữ cảnh)

3. availability (sự sẵn có - danh từ trừu tượng phù hợp)

4. disagree (không đồng ý - dis- mang nghĩa phủ định)

5. translated (được dịch - dạng quá khứ phân từ của translate)

Bài 3:

1. impossible

2. illegal

3. irregular

4. dishonest

5. uncomfortable

6. incorrect

7. impolite

8. irresponsible

9. disagree 

10. illogical

Bài 4:

1. widen

2. correctly

3. kindness

4. friendship

5. boring

6. simplify

7. actor

8. cloudy

9. decision

10. careful

Bài 5:

1. B - 2. B - 3. B - 4. A - 5. B - 6. C - 7. B - 8. B

Trên đây, IELTS LangGo đã giúp bạn giải đáp câu hỏi Prefix là gì? Suffix là gì? Việc học tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh không chỉ giúp xây dựng và cải thiện vốn từ vựng của bạn mà còn khiến các từ mới, tưởng như không quen thuộc lại trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.

Hy vọng những kiến thức và bài tập được chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ về prefix vs suffix. Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm những kiến thức ngữ pháp quan trọng khác mà LangGo chia sẻ nhé.

BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác

BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác

DEAL HỜI HẾT CỠ >> Dành riêng cho học viên đăng ký khóa học IELTS đến hết ngày 31/10

  • Quay số trúng thưởng - Rinh MACBOOK xịn
  • Giảm ngay 350.000đ khi đăng ký khóa 01 Level
  • Ưu đãi học nhóm tới 250.000đ/ học viên
  • Tặng ngay tài khoản Writing Xpert AI KHÔNG GIỚI HẠN
BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Zalo
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao