Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh đầy đủ nhất

Post Thumbnail

Tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh đóng vai trò thiết yếu giúp người học mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống. Thay vì học từng từ riêng lẻ, việc nắm vững các tiền tố và hậu tố giúp bạn nhận diện và hiểu được hàng nghìn từ mới.

Trong bài học này, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu tất tần tật về tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh, qua đó thực hành các bài tập bổ trợ để làm quen với Prefix vs Suffix nhé!

1. Tiền tố (Prefix) là gì?

Tiền tố (Prefix) là phần được thêm vào đầu từ gốc để tạo thành từ mới với nghĩa mới hoặc nghĩa đối lập.

Ví dụ: Từ disclose bao gồm:

  • Tiền tố dis- (nghĩa là “không”)

  • Từ cơ sở -close (nghĩa là "đóng lại")

=> disclose có nghĩa là: để hở hay vạch trần, phơi bày.

2. Hậu tố (Suffix) là gì?

Hậu tố (Suffix) là phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo thành từ mới, thường để thay đổi từ loại của từ gốc đó.

Ví dụ, hậu tố -ion được thêm vào sau động từ act để trở thành danh từ action (hành động).

Đồng thời, thông qua các hậu tố, chúng ta có thể biết được động từ được chia ở dạng nào, hay danh từ được chia ở số nhiều hay ít. Một số hậu tố (suffix) điển hình nhất mà chúng ta hay gặp là -er, -s, -es, -ed, -ing, -ly.

Sau khi nắm được định nghĩa và sự khác nhau cơ bản giữa Prefix vs Suffix, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu những tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh thông dụng trong phần tiếp theo nhé.

3. Các tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh thường gặp

Prefix vs Suffix trong Tiếng Anh khá đa dạng và phong phú, các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu xem có những loại tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh nào nhé!

3.1. Các tiền tố (Prefix) thường gặp và ý nghĩa

Các tiền tố giúp thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa cho từ gốc. Dưới đây là bảng phân loại các tiền tố phổ biến theo nhóm nghĩa:

Tiền tố

Nghĩa

Ví dụ

Tiền tố chỉ phủ định

un-

không

uncomfortable (không thoải mái)

unhappy (không hạnh phúc)

unable (không thể)

in-

không

inactive (không hoạt động)

insecure (không an toàn)

incapable (không có khả năng)

im-

không (trước b, m, p)

impossible (không thể)

impatient (thiếu kiên nhẫn)

imperfect (không hoàn hảo)

il-

không (trước l)

illegal (không hợp pháp)

illogical (phi lý)

illiterate (mù chữ)

ir-

không (trước r)

irregular (không đều đặn)

irresponsible (vô trách nhiệm)

irrational (phi lý)

dis-

không, ngược lại

disagree (không đồng ý)

disappear (biến mất)

disconnect (ngắt kết nối)

non-

không

nonsense (vô nghĩa)

nonfiction (phi hư cấu)

nonprofit (phi lợi nhuận)

a-

không

asymmetrical (không đối xứng)

amoral (vô đạo đức)

atypical (không điển hình)

anti-

chống lại

antibiotic (kháng sinh)

antivirus (chống vi-rút)

antisocial (chống đối xã hội)

counter-

đối lập, ngược lại

counterattack (phản công)

counterclockwise (ngược chiều kim đồng hồ)

counterproductive (phản tác dụng)

mis-

sai, xấu

misunderstand (hiểu sai)

misuse (sử dụng sai)

mislead (đánh lừa)

de-

đảo ngược, loại bỏ

deactivate (vô hiệu hóa)

decompose (phân hủy)

demotivate (làm mất động lực)

Tiền tố chỉ số lượng

mono-

một

monolingual (đơn ngữ)

monochrome (đơn sắc)

monotone (đơn điệu)

uni-

một

uniform (đồng phục)

unicycle (xe đạp một bánh)

unilateral (đơn phương)

bi-

hai

bilingual (song ngữ)

bicultural (hai nền văn hóa)

bilateral (song phương)

di-

hai

dioxide (điôxít)

dilemma (tiến thoái lưỡng nan)

dichotomy (phân đôi)

tri-

ba

triangle (tam giác)

trilogy (bộ ba)

tricycle (xe đạp ba bánh)

multi-

nhiều

multilingual (đa ngữ)

multimedia (đa phương tiện)

multicultural (đa văn hóa)

poly-

nhiều

polygon (đa giác)

polyglot (người nói nhiều thứ tiếng)

polysyllabic (nhiều âm tiết)

semi-

nửa

semicircle (nửa vòng tròn)

semifinal (bán kết)

semiconductor (bán dẫn)

hemi-

nửa

hemisphere (bán cầu)

hemicycle (nửa chu kỳ)

hemiparasite (bán ký sinh)

Tiền tố chỉ vị trí/hướng

pre-

trước

preview (xem trước)

prewar (tiền chiến)

precaution (đề phòng)

post-

sau

postgraduate (sau đại học)

postwar (hậu chiến)

postpone (hoãn lại)

inter-

giữa

international (quốc tế)

interaction (tương tác)

interchange (trao đổi)

intra-

trong

intravenous (tĩnh mạch)

intramural (nội bộ)

intrastate (trong bang)

trans-

xuyên qua

transport (vận chuyển)

transform (biến đổi)

transcontinental (xuyên lục địa)

sub-

dưới

subway (tàu điện ngầm)

submarine (tàu ngầm)

subconscious (tiềm thức)

super-

trên

supermarket (siêu thị)

superman (siêu nhân)

superpower (siêu cường)

tele-

xa

telephone (điện thoại)

television (truyền hình)

telescope (kính viễn vọng)

circum-

xung quanh

circumnavigate (đi vòng quanh)

circumstance (hoàn cảnh)

circumference (chu vi)

peri-

xung quanh

perimeter (chu vi)

peripheral (ngoại vi)

periorbital (quanh mắt)

ab-

ra xa

abnormal (bất thường)

abduct (bắt cóc)

absorb (hấp thụ)

ad-

hướng tới

adhere (bám dính)

adjacent (liền kề)

admire (ngưỡng mộ)

Tiền tố chỉ thời gian/trình tự

ex-

cũ, trước đây

ex-president (cựu tổng thống)

ex-wife (vợ cũ)

ex-champion (cựu vô địch)

re-

lại, lặp lại

rewrite (viết lại)

revisit (thăm lại)

recover (phục hồi)

fore-

trước

foretell (tiên đoán)

forewarn (cảnh báo trước)

foreground (tiền cảnh)

pro-

trước, ủng hộ

proactive (chủ động)

pronoun (đại từ)

prologue (lời mở đầu)

retro-

ngược về

retroactive (có hiệu lực trở về trước)

retrospective (hồi tưởng)

retroflex (uốn ngược)

Tiền tố chỉ mức độ

over-

quá mức

overeat (ăn quá nhiều)

overwork (làm việc quá sức)

overconfident (quá tự tin)

under-

dưới mức

underpaid (trả lương thấp)

underestimate (đánh giá thấp)

undercooked (chưa chín)

hyper-

cực kỳ

hyperactive (cực kỳ hiếu động)

hypersensitive (cực kỳ nhạy cảm)

hypercritical (quá khắt khe)

mini-

nhỏ

minibus (xe buýt nhỏ)

minicomputer (máy tính nhỏ)

miniskirt (váy ngắn)

micro-

cực nhỏ

microscope (kính hiển vi)

microchip (vi mạch)

microorganism (vi sinh vật)

mega-

lớn

megacity (siêu đô thị)

megastore (cửa hàng lớn)

megaphone (loa phóng thanh)

macro-

lớn

macroeconomics (kinh tế vĩ mô)

macroscopic (thấy được bằng mắt thường)

macronutrient (đại lượng dinh dưỡng)

Tiền tố chỉ cùng/chung

co-

cùng

coexist (cùng tồn tại)

cooperate (hợp tác)

coauthor (đồng tác giả)

com-/con-

cùng

combine (kết hợp)

connect (kết nối)

convention (quy ước)

syn-/sym-

cùng

synthesis (tổng hợp)

sympathy (đồng cảm)

syndrome (hội chứng)

Tiền tố chỉ tự thân

auto-

tự

automatic (tự động)

autobiography (tự truyện)

autopilot (lái tự động)

self-

tự

self-control (tự kiềm chế)

self-esteem (lòng tự trọng)

self-service (tự phục vụ)

Tiền tố chỉ tốt/xấu

eu-

tốt

euphoria (hưng phấn)

eulogy (bài điếu văn)

euphemism (uyển ngữ)

dys-

xấu, khó

dysfunction (rối loạn chức năng)

dyslexia (chứng khó đọc)

dystopia (phản địa đàng)

mal-

xấu

malfunction (hỏng hóc)

maltreat (ngược đãi)

malnutrition (suy dinh dưỡng)

Một vài tiền tố (Prefix) phổ biến trong Tiếng Anh

Một vài tiền tố (Prefix) phổ biến trong Tiếng Anh

Một vài lưu ý quan trọng khi học và tìm hiểu về Tiền tố (Prefix):

  • Các hậu tố khác nhau trong Tiếng Anh có thể mang cùng nghĩa. Ví dụ như un-, in-, non- cùng có nghĩa là “không” hoặc “đối lập”.

  • Khả năng nhân đôi các chữ cái hoàn toàn có thể xảy ra. Ví dụ như khi thêm tiền tố im- vào từ bắt đầu với chữ cái m-, ta sẽ có 2 chữ m như immeasurable,...

  • Khi thêm tiền tố vào gốc từ, cách đánh vần của gốc từ sẽ không bị thay đổi. Ví dụ, tiền tố un- đứng đằng trước sẽ không làm thay đổi cách đọc của từ happy.

  • Hãy cẩn trọng với những từ mà bạn tưởng là có chứa tiền tố (Prefix) nhưng thực chất là không. Ví dụ như từ uncle, reach, real,....

3.2. Các hậu tố (Suffix) thường gặp và ý nghĩa

Hậu tố thường quyết định từ loại của từ mới được tạo thành.

Hậu tố được chia thành 4 loại chính: Hậu tố danh từ, Hậu tố tính từ, Hậu tố động từ và Hậu tố trạng từ.

4 loại hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh
4 loại hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh

Dưới đây là bảng phân loại các hậu tố theo chức năng tạo từ loại:

Hậu tố

Từ loại tạo thành

Công thức

Ví dụ

Hậu tố tạo danh từ

-er/-or

danh từ chỉ người/vật

động từ + er/or

teach → teacher (giáo viên)

-ment

danh từ chỉ trạng thái/hành động

động từ + ment

achieve → achievement (thành tựu)

-ion/-tion/-sion

danh từ chỉ quá trình/kết quả

động từ + ion/tion/sion

educate → education (giáo dục)

-ity/-ty

danh từ trừu tượng

tính từ + ity/ty

active → activity (hoạt động)

-ness

danh từ chỉ tính chất

tính từ + ness

happy → happiness (hạnh phúc)

-ship

danh từ chỉ mối quan hệ/tình trạng

danh từ + ship

friend → friendship (tình bạn)

-ance/-ence

danh từ chỉ trạng thái

động từ/tính từ + ance/ence

depend → dependence (phụ thuộc)

Hậu tố tạo tính từ

-able/-ible

tính từ chỉ khả năng

động từ + able/ible

read → readable (có thể đọc được)

-al

tính từ liên quan đến

danh từ + al

nation → national (thuộc quốc gia)

-ful

tính từ chỉ đặc tính

danh từ + ful

care → careful (cẩn thận)

-less

tính từ chỉ sự thiếu

danh từ + less

care → careless (bất cẩn)

-ous/-ious

tính từ chỉ đặc tính

danh từ + ous/ious

danger → dangerous (nguy hiểm)

-ive

tính từ chỉ tính chất

động từ + ive

act → active (năng động)

Hậu tố tạo động từ

-ize/-ise

động từ chỉ làm trở thành

danh từ/tính từ + ize/ise

modern → modernize (hiện đại hóa)

-ify

động từ chỉ làm trở thành

danh từ/tính từ + ify

simple → simplify (đơn giản hóa)

-en

động từ chỉ làm trở thành

tính từ + en

weak → weaken (làm yếu đi)

Hậu tố tạo trạng từ

-ly

trạng từ

tính từ + ly

quick → quickly (nhanh chóng)

-wise

trạng từ chỉ cách thức

danh từ + wise

clock → clockwise (theo chiều kim đồng hồ)

Ý nghĩa các hậu tố tính từ thường gặp trong Tiếng Anh

Ý nghĩa các hậu tố tính từ thường gặp trong Tiếng Anh

Một vài lưu ý về Hậu tố (Suffix):

  • Một số hậu tố mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Ví dụ như hậu tố -er không chỉ có nghĩa là ai làm gì (như painter, singer) mà còn thể hiện so sánh hơn kém (như faster, quicker).

  • Cách đánh vần gốc từ có thể bị thay đổi khi thêm hậu tố đằng sau, điều này đặc biệt đúng với các từ cơ sở kết thúc bằng đuôi -y. Ví dụ khi thêm hậu tố -ness vào gốc từ crazy, ta sẽ thay y bằng i để trở thành craziness.

  • Khi thêm hậu tố -able vào các từ cơ bản kết thúc bằng chữ -e, có trường hợp ta sẽ bỏ chữ e đi (như usable), nhưng cũng có trường hợp giữ lại e (như changeable, loveable,...)

4. Bài tập ứng dụng

Bên cạnh các mẹo học Prefix vs Suffix trên, bạn cũng đừng bỏ qua một vài bài tập ứng dụng sau đây để hiểu hơn về tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh nhé!

Bài 1: Điền từ trong ngoặc vào ô trống một cách thích hợp nhất bằng cách điền hậu tố hoặc tiền tố

  1. She is a very ____ person. I can always count on her. (care)

  2. The teacher ____ the complex theory in simpler terms. (simple)

  3. His behavior was totally ____; nobody expected him to act that way. (predict)

  4. The ____ of the museum is stunning. (architect)

  5. This medication may cause ____ effects if not taken properly. (desire)

  6. The company is planning to ____ its operations to other countries. (wide)

  7. I was ____ by his rude comments. (please)

  8. The ____ between the two theories is quite striking. (similar)

  9. His ____ at the concert was amazing. (perform)

  10. They need to ____ the old building before constructing a new one. (modern)

Bài 2: Chọn từ có tiền tố/hậu tố phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. The medicine had several ____ effects. (side, aside, sidely, sideness)

  2. His explanation was so ____ that I couldn't understand it. (complex, uncomplexity, complexify, complexity)

  3. The ____ of clean water is a major concern in many countries. (available, availability, availize, availment)

  4. I ____ with your assessment of the situation. (agree, disagree, misagree, reagree)

  5. The book was ____ into 15 languages. (translation, translate, translated, translator)

Đáp án

Bài 1:

  1. careful (care + -ful)

  2. simplified (simple + -ify + -ed)

  3. unpredictable (un- + predict + -able)

  4. architecture (architect + -ure)

  5. undesirable (un- + desire + -able)

  6. widen (wide + -en)

  7. displeased (dis- + please + -ed)

  8. similarity (similar + -ity)

  9. performance (perform + -ance)

  10. modernize (modern + -ize)

Bài 2:

  1. side (Đáp án này không có tiền tố/hậu tố, nhưng là từ đúng trong ngữ cảnh)

  2. complex (phức tạp - tính từ phù hợp với ngữ cảnh)

  3. availability (sự sẵn có - danh từ trừu tượng phù hợp)

  4. disagree (không đồng ý - dis- mang nghĩa phủ định)

  5. translated (được dịch - dạng quá khứ phân từ của translate)

Trên đây, IELTS LangGo đã giúp bạn tổng hợp những kiến thức cần nắm được về tiến tố và hậu tố. Việc học tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh không chỉ giúp xây dựng và cải thiện vốn từ vựng của bạn mà còn khiến các từ mới, tưởng như không quen thuộc lại trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.

Hy vọng những kiến thức và bài tập được chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ về prefix vs suffix. Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm những kiến thức ngữ pháp quan trọng khác mà LangGo chia sẻ nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Bạn cần hỗ trợ?