
Tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh đóng vai trò thiết yếu giúp người học mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống. Thay vì học từng từ riêng lẻ, việc nắm vững các tiền tố và hậu tố giúp bạn nhận diện và hiểu được hàng nghìn từ mới.
Trong bài học này, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu tất tần tật về tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh, qua đó thực hành các bài tập bổ trợ để làm quen với Prefix vs Suffix nhé!
Tiền tố (Prefix) là phần được thêm vào đầu từ gốc để tạo thành từ mới với nghĩa mới hoặc nghĩa đối lập.
Ví dụ: Từ disclose bao gồm:
Tiền tố dis- (nghĩa là “không”)
Từ cơ sở -close (nghĩa là "đóng lại")
=> disclose có nghĩa là: để hở hay vạch trần, phơi bày.
Hậu tố (Suffix) là phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo thành từ mới, thường để thay đổi từ loại của từ gốc đó.
Ví dụ, hậu tố -ion được thêm vào sau động từ act để trở thành danh từ action (hành động).
Đồng thời, thông qua các hậu tố, chúng ta có thể biết được động từ được chia ở dạng nào, hay danh từ được chia ở số nhiều hay ít. Một số hậu tố (suffix) điển hình nhất mà chúng ta hay gặp là -er, -s, -es, -ed, -ing, -ly.
Sau khi nắm được định nghĩa và sự khác nhau cơ bản giữa Prefix vs Suffix, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu những tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh thông dụng trong phần tiếp theo nhé.
Prefix vs Suffix trong Tiếng Anh khá đa dạng và phong phú, các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu xem có những loại tiền tố và hậu tố trong Tiếng Anh nào nhé!
Các tiền tố giúp thay đổi hoặc bổ sung ý nghĩa cho từ gốc. Dưới đây là bảng phân loại các tiền tố phổ biến theo nhóm nghĩa:
Tiền tố | Nghĩa | Ví dụ |
Tiền tố chỉ phủ định | ||
un- | không | uncomfortable (không thoải mái) unhappy (không hạnh phúc) unable (không thể) |
in- | không | inactive (không hoạt động) insecure (không an toàn) incapable (không có khả năng) |
im- | không (trước b, m, p) | impossible (không thể) impatient (thiếu kiên nhẫn) imperfect (không hoàn hảo) |
il- | không (trước l) | illegal (không hợp pháp) illogical (phi lý) illiterate (mù chữ) |
ir- | không (trước r) | irregular (không đều đặn) irresponsible (vô trách nhiệm) irrational (phi lý) |
dis- | không, ngược lại | disagree (không đồng ý) disappear (biến mất) disconnect (ngắt kết nối) |
non- | không | nonsense (vô nghĩa) nonfiction (phi hư cấu) nonprofit (phi lợi nhuận) |
a- | không | asymmetrical (không đối xứng) amoral (vô đạo đức) atypical (không điển hình) |
anti- | chống lại | antibiotic (kháng sinh) antivirus (chống vi-rút) antisocial (chống đối xã hội) |
counter- | đối lập, ngược lại | counterattack (phản công) counterclockwise (ngược chiều kim đồng hồ) counterproductive (phản tác dụng) |
mis- | sai, xấu | misunderstand (hiểu sai) misuse (sử dụng sai) mislead (đánh lừa) |
de- | đảo ngược, loại bỏ | deactivate (vô hiệu hóa) decompose (phân hủy) demotivate (làm mất động lực) |
Tiền tố chỉ số lượng | ||
mono- | một | monolingual (đơn ngữ) monochrome (đơn sắc) monotone (đơn điệu) |
uni- | một | uniform (đồng phục) unicycle (xe đạp một bánh) unilateral (đơn phương) |
bi- | hai | bilingual (song ngữ) bicultural (hai nền văn hóa) bilateral (song phương) |
di- | hai | dioxide (điôxít) dilemma (tiến thoái lưỡng nan) dichotomy (phân đôi) |
tri- | ba | triangle (tam giác) trilogy (bộ ba) tricycle (xe đạp ba bánh) |
multi- | nhiều | multilingual (đa ngữ) multimedia (đa phương tiện) multicultural (đa văn hóa) |
poly- | nhiều | polygon (đa giác) polyglot (người nói nhiều thứ tiếng) polysyllabic (nhiều âm tiết) |
semi- | nửa | semicircle (nửa vòng tròn) semifinal (bán kết) semiconductor (bán dẫn) |
hemi- | nửa | hemisphere (bán cầu) hemicycle (nửa chu kỳ) hemiparasite (bán ký sinh) |
Tiền tố chỉ vị trí/hướng | ||
pre- | trước | preview (xem trước) prewar (tiền chiến) precaution (đề phòng) |
post- | sau | postgraduate (sau đại học) postwar (hậu chiến) postpone (hoãn lại) |
inter- | giữa | international (quốc tế) interaction (tương tác) interchange (trao đổi) |
intra- | trong | intravenous (tĩnh mạch) intramural (nội bộ) intrastate (trong bang) |
trans- | xuyên qua | transport (vận chuyển) transform (biến đổi) transcontinental (xuyên lục địa) |
sub- | dưới | subway (tàu điện ngầm) submarine (tàu ngầm) subconscious (tiềm thức) |
super- | trên | supermarket (siêu thị) superman (siêu nhân) superpower (siêu cường) |
tele- | xa | telephone (điện thoại) television (truyền hình) telescope (kính viễn vọng) |
circum- | xung quanh | circumnavigate (đi vòng quanh) circumstance (hoàn cảnh) circumference (chu vi) |
peri- | xung quanh | perimeter (chu vi) peripheral (ngoại vi) periorbital (quanh mắt) |
ab- | ra xa | abnormal (bất thường) abduct (bắt cóc) absorb (hấp thụ) |
ad- | hướng tới | adhere (bám dính) adjacent (liền kề) admire (ngưỡng mộ) |
Tiền tố chỉ thời gian/trình tự | ||
ex- | cũ, trước đây | ex-president (cựu tổng thống) ex-wife (vợ cũ) ex-champion (cựu vô địch) |
re- | lại, lặp lại | rewrite (viết lại) revisit (thăm lại) recover (phục hồi) |
fore- | trước | foretell (tiên đoán) forewarn (cảnh báo trước) foreground (tiền cảnh) |
pro- | trước, ủng hộ | proactive (chủ động) pronoun (đại từ) prologue (lời mở đầu) |
retro- | ngược về | retroactive (có hiệu lực trở về trước) retrospective (hồi tưởng) retroflex (uốn ngược) |
Tiền tố chỉ mức độ | ||
over- | quá mức | overeat (ăn quá nhiều) overwork (làm việc quá sức) overconfident (quá tự tin) |
under- | dưới mức | underpaid (trả lương thấp) underestimate (đánh giá thấp) undercooked (chưa chín) |
hyper- | cực kỳ | hyperactive (cực kỳ hiếu động) hypersensitive (cực kỳ nhạy cảm) hypercritical (quá khắt khe) |
mini- | nhỏ | minibus (xe buýt nhỏ) minicomputer (máy tính nhỏ) miniskirt (váy ngắn) |
micro- | cực nhỏ | microscope (kính hiển vi) microchip (vi mạch) microorganism (vi sinh vật) |
mega- | lớn | megacity (siêu đô thị) megastore (cửa hàng lớn) megaphone (loa phóng thanh) |
macro- | lớn | macroeconomics (kinh tế vĩ mô) macroscopic (thấy được bằng mắt thường) macronutrient (đại lượng dinh dưỡng) |
Tiền tố chỉ cùng/chung | ||
co- | cùng | coexist (cùng tồn tại) cooperate (hợp tác) coauthor (đồng tác giả) |
com-/con- | cùng | combine (kết hợp) connect (kết nối) convention (quy ước) |
syn-/sym- | cùng | synthesis (tổng hợp) sympathy (đồng cảm) syndrome (hội chứng) |
Tiền tố chỉ tự thân | ||
auto- | tự | automatic (tự động) autobiography (tự truyện) autopilot (lái tự động) |
self- | tự | self-control (tự kiềm chế) self-esteem (lòng tự trọng) self-service (tự phục vụ) |
Tiền tố chỉ tốt/xấu | ||
eu- | tốt | euphoria (hưng phấn) eulogy (bài điếu văn) euphemism (uyển ngữ) |
dys- | xấu, khó | dysfunction (rối loạn chức năng) dyslexia (chứng khó đọc) dystopia (phản địa đàng) |
mal- | xấu | malfunction (hỏng hóc) maltreat (ngược đãi) malnutrition (suy dinh dưỡng) |
Một vài tiền tố (Prefix) phổ biến trong Tiếng Anh
Một vài lưu ý quan trọng khi học và tìm hiểu về Tiền tố (Prefix):
Các hậu tố khác nhau trong Tiếng Anh có thể mang cùng nghĩa. Ví dụ như un-, in-, non- cùng có nghĩa là “không” hoặc “đối lập”.
Khả năng nhân đôi các chữ cái hoàn toàn có thể xảy ra. Ví dụ như khi thêm tiền tố im- vào từ bắt đầu với chữ cái m-, ta sẽ có 2 chữ m như immeasurable,...
Khi thêm tiền tố vào gốc từ, cách đánh vần của gốc từ sẽ không bị thay đổi. Ví dụ, tiền tố un- đứng đằng trước sẽ không làm thay đổi cách đọc của từ happy.
Hãy cẩn trọng với những từ mà bạn tưởng là có chứa tiền tố (Prefix) nhưng thực chất là không. Ví dụ như từ uncle, reach, real,....
Hậu tố thường quyết định từ loại của từ mới được tạo thành.
Hậu tố được chia thành 4 loại chính: Hậu tố danh từ, Hậu tố tính từ, Hậu tố động từ và Hậu tố trạng từ.
Dưới đây là bảng phân loại các hậu tố theo chức năng tạo từ loại:
Hậu tố | Từ loại tạo thành | Công thức | Ví dụ |
Hậu tố tạo danh từ | |||
-er/-or | danh từ chỉ người/vật | động từ + er/or | teach → teacher (giáo viên) |
-ment | danh từ chỉ trạng thái/hành động | động từ + ment | achieve → achievement (thành tựu) |
-ion/-tion/-sion | danh từ chỉ quá trình/kết quả | động từ + ion/tion/sion | educate → education (giáo dục) |
-ity/-ty | danh từ trừu tượng | tính từ + ity/ty | active → activity (hoạt động) |
-ness | danh từ chỉ tính chất | tính từ + ness | happy → happiness (hạnh phúc) |
-ship | danh từ chỉ mối quan hệ/tình trạng | danh từ + ship | friend → friendship (tình bạn) |
-ance/-ence | danh từ chỉ trạng thái | động từ/tính từ + ance/ence | depend → dependence (phụ thuộc) |
Hậu tố tạo tính từ | |||
-able/-ible | tính từ chỉ khả năng | động từ + able/ible | read → readable (có thể đọc được) |
-al | tính từ liên quan đến | danh từ + al | nation → national (thuộc quốc gia) |
-ful | tính từ chỉ đặc tính | danh từ + ful | care → careful (cẩn thận) |
-less | tính từ chỉ sự thiếu | danh từ + less | care → careless (bất cẩn) |
-ous/-ious | tính từ chỉ đặc tính | danh từ + ous/ious | danger → dangerous (nguy hiểm) |
-ive | tính từ chỉ tính chất | động từ + ive | act → active (năng động) |
Hậu tố tạo động từ | |||
-ize/-ise | động từ chỉ làm trở thành | danh từ/tính từ + ize/ise | modern → modernize (hiện đại hóa) |
-ify | động từ chỉ làm trở thành | danh từ/tính từ + ify | simple → simplify (đơn giản hóa) |
-en | động từ chỉ làm trở thành | tính từ + en | weak → weaken (làm yếu đi) |
Hậu tố tạo trạng từ | |||
-ly | trạng từ | tính từ + ly | quick → quickly (nhanh chóng) |
-wise | trạng từ chỉ cách thức | danh từ + wise | clock → clockwise (theo chiều kim đồng hồ) |
Ý nghĩa các hậu tố tính từ thường gặp trong Tiếng Anh
Một vài lưu ý về Hậu tố (Suffix):
Một số hậu tố mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Ví dụ như hậu tố -er không chỉ có nghĩa là ai làm gì (như painter, singer) mà còn thể hiện so sánh hơn kém (như faster, quicker).
Cách đánh vần gốc từ có thể bị thay đổi khi thêm hậu tố đằng sau, điều này đặc biệt đúng với các từ cơ sở kết thúc bằng đuôi -y. Ví dụ khi thêm hậu tố -ness vào gốc từ crazy, ta sẽ thay y bằng i để trở thành craziness.
Khi thêm hậu tố -able vào các từ cơ bản kết thúc bằng chữ -e, có trường hợp ta sẽ bỏ chữ e đi (như usable), nhưng cũng có trường hợp giữ lại e (như changeable, loveable,...)
Bên cạnh các mẹo học Prefix vs Suffix trên, bạn cũng đừng bỏ qua một vài bài tập ứng dụng sau đây để hiểu hơn về tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh nhé!
She is a very ____ person. I can always count on her. (care)
The teacher ____ the complex theory in simpler terms. (simple)
His behavior was totally ____; nobody expected him to act that way. (predict)
The ____ of the museum is stunning. (architect)
This medication may cause ____ effects if not taken properly. (desire)
The company is planning to ____ its operations to other countries. (wide)
I was ____ by his rude comments. (please)
The ____ between the two theories is quite striking. (similar)
His ____ at the concert was amazing. (perform)
They need to ____ the old building before constructing a new one. (modern)
Bài 2: Chọn từ có tiền tố/hậu tố phù hợp để hoàn thành mỗi câu.
The medicine had several ____ effects. (side, aside, sidely, sideness)
His explanation was so ____ that I couldn't understand it. (complex, uncomplexity, complexify, complexity)
The ____ of clean water is a major concern in many countries. (available, availability, availize, availment)
I ____ with your assessment of the situation. (agree, disagree, misagree, reagree)
The book was ____ into 15 languages. (translation, translate, translated, translator)
Đáp án
Bài 1:
careful (care + -ful)
simplified (simple + -ify + -ed)
unpredictable (un- + predict + -able)
architecture (architect + -ure)
undesirable (un- + desire + -able)
widen (wide + -en)
displeased (dis- + please + -ed)
similarity (similar + -ity)
performance (perform + -ance)
modernize (modern + -ize)
Bài 2:
side (Đáp án này không có tiền tố/hậu tố, nhưng là từ đúng trong ngữ cảnh)
complex (phức tạp - tính từ phù hợp với ngữ cảnh)
availability (sự sẵn có - danh từ trừu tượng phù hợp)
disagree (không đồng ý - dis- mang nghĩa phủ định)
translated (được dịch - dạng quá khứ phân từ của translate)
Trên đây, IELTS LangGo đã giúp bạn tổng hợp những kiến thức cần nắm được về tiến tố và hậu tố. Việc học tiền tố (Prefix) và hậu tố (Suffix) trong Tiếng Anh không chỉ giúp xây dựng và cải thiện vốn từ vựng của bạn mà còn khiến các từ mới, tưởng như không quen thuộc lại trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.
Hy vọng những kiến thức và bài tập được chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ về prefix vs suffix. Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm những kiến thức ngữ pháp quan trọng khác mà LangGo chia sẻ nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ