Paraphrase là gì? 6 tuyệt chiêu Paraphrase ăn điểm trong IELTS Writing
Paraphrase (diễn giải) là việc viết lại một câu hoặc đoạn văn bằng từ ngữ và cấu trúc ngữ pháp khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc. Trong IELTS, đây là kỹ năng bắt buộc: ở Writing và Speaking, paraphrase giúp tránh chép lại đề bài và ghi điểm tiêu chí Lexical Resource cùng Grammatical Range; ở Reading và Listening, đáp án gần như luôn được paraphrase so với câu hỏi.
Có 6 cách paraphrase phổ biến: dùng từ đồng nghĩa/trái nghĩa, đổi loại từ, chuyển chủ động - bị động, đảo trật tự từ, liệt kê và dùng chủ ngữ giả. Cùng IELTS LangGo khám phá ngay trong bài viết này.
1. Paraphrase là gì?
Paraphrase là kỹ năng diễn đạt lại một câu nói hoặc câu văn bằng những từ ngữ và cấu trúc khác mà không làm thay đổi ý nghĩa ban đầu. Nói cách khác, đây chính là dạng bài "viết lại câu sao cho nghĩa không đổi" mà bạn đã quen thuộc từ chương trình phổ thông, nay được áp dụng ở mức độ cao hơn trong tiếng Anh học thuật.
Hãy xem một ví dụ đời thường để hình dung:
-
Câu gốc: I find it hard to stay focused at work when people are walking around.
-
Câu paraphrase: When there are many people strolling around, it is difficult for me to keep concentrated at work.
Cả hai câu truyền tải cùng một ý, nhưng câu thứ hai dùng từ vựng (walking around → strolling around, stay focused → keep concentrated) và trật tự khác hẳn.
Phân biệt Paraphrase, Summarize và Quote
Nhiều người mới học hay nhầm ba khái niệm này. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh:
| Kỹ năng | Mục đích | Có dùng từ gốc không? |
| Paraphrase | Viết lại cùng một ý bằng cách diễn đạt khác | Không (đổi từ + cấu trúc) |
| Summarize | Tóm lược ý chính, lược bỏ chi tiết | Không |
| Quote | Trích nguyên văn lời người khác | Có (đặt trong ngoặc kép) |
Trong IELTS, kỹ năng bạn cần dùng nhiều nhất là paraphrase, đặc biệt khi mở bài cần diễn đạt lại đề bài thay vì chép lại.
2. Tầm quan trọng của Paraphrase IELTS
Paraphrase được dùng xuyên suốt cả bốn kỹ năng, không chỉ riêng Writing.
IELTS Writing: Phần mở bài (Introduction) của cả Task 1 và Task 2 đều yêu cầu thí sinh diễn đạt lại yêu cầu đề bài. Việc chép lại nguyên văn đề sẽ không được tính điểm và còn khiến giám khảo đánh giá thấp vốn từ.
Paraphrase tốt giúp bạn ghi điểm hai tiêu chí quan trọng là Lexical Resource (vốn từ) và Grammatical Range and Accuracy (độ đa dạng ngữ pháp). Bạn có thể luyện ngay với hướng dẫn cách viết mở bài Writing Task 1 và cách viết mở bài Writing Task 2, cũng như áp dụng khi viết Conclusion cho Task 2.
IELTS Speaking: Khi trả lời, bạn không nên nhắc lại y nguyên câu hỏi của giám khảo. Paraphrase câu hỏi rồi mới trả lời sẽ thể hiện phản xạ ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên hơn.
IELTS Reading và Listening: Đây là điểm nhiều bạn bỏ qua: đáp án trong bài Đọc và bài Nghe gần như không bao giờ lặp lại đúng từ trong câu hỏi, mà đã được paraphrase. Nếu chỉ "dò" từ khóa máy móc, bạn sẽ không tìm ra đáp án. Hiểu cách người ra đề paraphrase chính là chìa khóa để bạn tăng band trong bài thi sắp tới.
3. 6 cách Paraphrase trong IELTS
Paraphrase IELTS là một kỹ năng khó, cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để trau dồi vốn từ vựng lẫn khả năng sử dụng ngữ pháp của người học thì mới đạt đến độ chính xác và linh hoạt cần.
Sau đây, LangGo xin gửi tới các bạn 6 tuyệt chiêu Paraphrase IELTS cực dễ hiểu - dễ ăn điểm - dễ thực hành được đúc kết bởi các giám khảo IELTS hàng đầu thế giới.
3.1 Sử dụng từ đồng nghĩa - trái nghĩa
Sử dụng từ đồng nghĩa
Ví dụ: Improve đồng nghĩa với Develop; Proliferation đồng nghĩa với Ubiquity; Jealousy đồng nghĩa với Envy.
Hãy cùng nghiên cứu ví dụ sau đây:
Câu gốc: The main problem for anyone who hopes to migrate to a large city is that the cost of living is likely to be much higher than it is in a small town or village.
Tìm từ đồng nghĩa (Synonym):
- Main -> Primary
- Problem -> Issue
- Hope -> Aspire
- Migrate -> Move
- Large city -> Metropolis
- Likely -> Expected / Anticipated
- Small town or village -> Rural areas
Sau khi thay thế các từ được gạch chân bằng các từ có nghĩa giống nhau, chúng ta được một câu đầy đủ như sau:
The primary issue for anyone who aspires to move to the metropolis is that the cost of living is expected to be much higher than it is in rural areas.
(Vấn đề chính mà bất cứ ai mong muốn chuyển đến các thành phố lớn chính là mức sống có khả năng sẽ cao hơn nhiều so với ở nông thôn)
Sử dụng từ trái nghĩa
Ví dụ:
Câu gốc: Computers and other inventions have made it easier for students to study online during the Covid-19 pandemic.
Sau khi thay các từ được gạch chân với một từ đồng/trái nghĩa nó, ta được câu sau: Technological advances have made it less difficult for students to study remotely during the Covid-19 pandemic.
Đây là cách dễ sử dụng nhất và được nhiều người lựa chọn nhất khi bắt đầu Paraphrase.
Tuy nhiên, bạn lưu ý không nên quá lạm dụng các từ đồng nghĩa / trái nghĩa để thay thế toàn bộ các từ có trong câu gốc, bởi:
-
Một số từ tưởng chừng có ý nghĩa tương đồng nhưng thực chất sẽ không phù hợp với hoàn cảnh => Mất điểm Coherence and Cohesion.
-
Gây mất thời gian trong quá trình làm bài
Vậy làm sao để bạn có thể cải thiện vốn từ vựng đồng nghĩa/trái nghĩa của mình khi Paraphrase IELTS? Rất đơn giản, LangGo xin gợi ý 2 cách sau đây:
-
Các bài thi Reading và Listening là một kho tài liệu tuyệt vời để học Paraphrase IELTS. Hãy đối chiếu giữa bài thi và câu hỏi, chắc chắn bạn sẽ “tậu” cho mình kha khá từ vựng mới và cải thiện khả năng nghe-đọc của mình trong lần thi tới đấy!
-
Tận dụng từ điển Thesaurus (https://www.thesaurus.com/) để tra cứu các từ đồng nghĩa (Synonyms) và trái nghĩa (Antonyms) bất cứ khi nào bạn cần.
3.2. Thay đổi loại từ (word form)
Có 4 loại word form phổ biến nhất: Động từ, danh từ, tính từ và trạng từ. Việc thay đổi loại từ (Word form) có thể được hiểu là chuyển từ ở dạng này sang dạng khác và có thể thay đổi luôn cấu trúc câu gốc để phù hợp với vị trí của loại từ.
Ví dụ
-
Accept (verb) -> Acceptance (noun); Acceptable / Unacceptable (adjective)
-
Person (noun) -> Personal (adjective); Personalize (verb)
Hãy cùng áp dụng vào các câu văn cụ thể sau:
-
Câu gốc: How wide is this table?
-
Câu word form: What is the width of this table? (Cái bàn này rộng bao nhiêu thế?)
Câu gốc sử dụng tính từ wide (rộng), vì vậy để Paraphrase, ta có thể chuyển nó sang dạng danh từ width (độ rộng)
-
Câu gốc: They were unable to pay the rent, and were evicted from their house.
-
Câu word form: Due to their inability to pay the rent, they were evicted from their house. (Họ không đủ khả năng trả tiền thuê nhà nên họ đã bị đuổi khỏi căn nhà đó)
Câu gốc sử dụng tính từ unable (không có khả năng), vì vậy để Paraphrase, ta có thể chuyển nó sang dạng danh từ inability (sự không đủ khả năng)
-
Câu gốc: The inhabitants of the village know each other so well and constantly become suspicious of a stranger walking down the street.
-
Câu word form: People who inhabit the village know each other so well and constantly become suspicious of a stranger walking down the street. (Người dân trong làng hiểu nhau quá rõ nên họ liền thấy nghi ngờ khi có kẻ lạ mặt đi trên phố)
Câu gốc sử dụng danh từ inhabitant (người dân sinh sống), vì vậy để Paraphrase, ta có thể chuyển nó sang dạng động từ inhabit (sinh sống ở đâu)
Bạn cần lưu ý tới các lỗi ngữ pháp có thể mắc phải khi áp dụng cách word form này vào Paraphrase IELTS nhé!
3.3. Sử dụng công thức chủ động - bị động
Đây cũng có thể được coi là 1 cách Paraphrase IELTS cực kỳ hiệu quả mà dễ đạt điểm cao. Cụ thể: Khi câu gốc đang ở dạng Active (chủ động), bạn có thể Paraphrase bằng cách chuyển sang Passive (bị động) và ngược lại.
Ví dụ:
Câu gốc (ở dạng Active): The government should encourage businesses and factories to move out of big cities and into suburb areas. (Chính phủ nên khuyến khích các doanh nghiệp và nhà máy chuyển ra khỏi các thành phố lớn vào các vùng ngoại ô lân cận)
=> Câu Paraphrase (ở dạng Passive): Businesses and factories should be encouraged to move out of big cities and into regional areas. (Các doanh nghiệp và nhà máy nên được khuyến khích để chuyển ra khỏi các thành phố lớn vào các vùng ngoại ô lân cận)
Câu gốc: People believe that smoking is the reason behind millions of deaths from lung cancer each year. (Nhiều người tin rằng hút thuốc là nguyên nhân gây ra hàng triệu cái chết do ung thư phổi mỗi năm)
=> Câu Paraphrase:
It is believed that smoking is the reason behind millions of deaths from lung cancer each year.
Smoking is believed to be the reason behind millions of deaths from lung cancer each year. (Hút thuốc được cho là nguyên nhân gây ra hàng triệu cái chết do ung thư phổi mỗi năm)
Để việc Paraphrase bằng cách này trở nên linh hoạt, nhuần nhuyễn hơn, các bạn cần xem lại kiến thức ngữ pháp của mình về Câu bị động để nắm rõ cách chuyển câu từ Passive sang Active và ngược lại nhé!
3.4. Sử dụng chủ ngữ giả (It)
Cách đảo thứ tự các từ khi Paraphrase IELTS có thể thực hiện được khi ta tìm được một từ/cụm từ phù hợp để làm chủ ngữ thay thế.
Nhưng trong trường hợp không thể tìm một chủ ngữ mới thích hợp thì sao? Khi đó, hãy nghĩ ngay tới Chủ ngữ giả (Dummy-subject) - một cấu trúc ngữ pháp được người bản xứ sử dụng thường xuyên.
Chủ ngữ giả thường xuất hiện ở vị trí đầu câu và có cấu trúc như sau:
Ví dụ:
Câu gốc: Teachers should encourage students to preserve their nation’s cultural values.
=> Câu Paraphrase: It is suggested that teachers should raise students’ awareness about maintaining the cultural identity of their country.
3.5. Đảo thứ tự các từ trong câu
Thực chất đây là phương pháp Paraphrase IELTS dễ thực hành nhất bởi nhiệm vụ của người viết chỉ là đưa thành phần động từ hay phụ ngữ của câu gốc lên đầu hoặc làm chủ ngữ của câu Paraphrase.
Ví dụ 1:
Linda always works hard in order not to fail at the Japanese class. (Linda học hành rất chăm chỉ để không bị thụt lùi trong lớp học tiếng Nhật)
=> Có thể thấy, thành phần gạch chân là phụ ngữ của câu gốc. Sau khi đảo nó lên đầu, chúng ta sẽ có một câu mới như sau: In order not to fail at the Japanese class, Linda always works hard.
Để câu Paraphrase trở nên mới lạ hơn, chúng ta có thể thay thế bằng một vài từ đồng nghĩa/trái nghĩa như sau:
- not to fail -> not to fall behind / keep abreast of
- hard -> diligently
- work hard -> be devoted / dedicated to her work
Sau khi kết hợp nhuần nhuyễn các cách Paraphrase IELTS, ta sẽ được một câu mới có ý nghĩa tương đồng với câu cũ:
In order not to fall behind at the Japanese class, Linda is always dedicated to her work.
Ví dụ 2:
Lack of physical exercises and self-care can take a toll on our well-being. (Thiếu các hoạt động thể chất và tự chăm sóc bản thân có thể tác động xấu tới tình trạng sức khỏe của chúng ta)
Để Paraphrase, chúng ta sẽ kết hợp cùng lúc 3 cách: Chủ động/Bị động, Đồng nghĩa/Trái nghĩa và Đảo thứ tự các từ và xem kết quả sẽ như thế nào nhé:
- lack of -> an inadequate amount of
- exercises -> activities
- take a toll on -> have an adverse effect on / pose a threat on…
=> Câu Paraphrase: Our well-being can be adversely affected by an inadequate amount of physical activities and self-care.
3.5 Sử dụng phương pháp liệt kê
Việc sử dụng phương pháp liệt kê trong Paraphrase IELTS có những tác dụng sau:
-
Giúp kéo dài câu văn (thông thường một bài IELTS Writing Task 1 yêu cầu từ 250 từ trở lên);
-
Giúp câu văn trở nên sinh động hơn thông qua việc đưa ra nhiều ví dụ khác nhau;
-
Giải nghĩa các từ vựng chuyên ngành. (Ví dụ: thay vì tìm từ đồng nghĩa với technological devices, ta có thể thay thế bằng smartphones, laptops and tablets,...)
Hãy cùng đến với ví dụ sau:
Câu gốc: Walking down the Times Square, we can easily see different types of advertisements that light up the streets in the evening. (Khi đi quanh Quảng trường Thời đại, ta dễ thấy nhiều loại quảng cáo khác nhau làm rực sáng cả con đường vào buổi tối)
Sử dụng phương pháp này, chúng ta có thể thay thế advertisements bằng cụ thể các loại quảng cáo, ví dụ như digital screens, billboards, flyers,... Kết hợp với phương pháp đảo thứ tự các từ trong câu, ta có câu Paraphrase mới như sau:
It is easy to see digital screens and billboards light up the streets when we walk down the Times Square in the evening.
4. Hướng dẫn paraphrase câu/đề bài theo 4 bước
Với người mới, hãy làm theo quy trình sau để paraphrase chắc chắn mà không sai nghĩa:
-
Bước 1: Hiểu rõ nghĩa câu gốc: Đọc kỹ và xác định thông điệp chính. Hiểu sai nghĩa gốc là lỗi nghiêm trọng nhất.
-
Bước 2: Gạch chân từ khóa có thể thay thế: Thường là động từ, tính từ, danh từ, trạng từ. Giữ nguyên danh từ riêng và thuật ngữ chuyên ngành.
-
Bước 3: Thay thế và đổi cấu trúc: Áp dụng một hoặc kết hợp các kỹ thuật ở mục 3.
-
Bước 4: Kiểm tra lại nghĩa và ngữ pháp: Đối chiếu câu mới với câu gốc: ý có giữ nguyên không, câu có đúng ngữ pháp và tự nhiên không.
Ví dụ áp dụng với đề Task 2:
Đề gốc: Some people believe that unpaid community service should be a compulsory part of high school programmes.
Một số từ khóa có thể thay thế và thay đổi cấu trúc:
some people believe → it is argued by some; unpaid community service → mandatory volunteering; compulsory part of high school programmes → mandatory… secondary school curriculum.
Mở bài đã paraphrase: It is argued by some that incorporating mandatory volunteering into the secondary school curriculum is necessary.
Đây chỉ là một tips nhỏ trong cách làm bài IELTS chinh phục band điểm cao. Nếu bạn muốn biết thêm nhiều bí quyết làm bài IELTS hoặc đang gặp khó khăn trong quá trình học cần người hướng dẫn, điền thông tin ngay để cố vấn học tập của IELTS LangGo hỗ trợ định hướng nhé!
5. 4 lỗi paraphrase thường gặp và cách tránh
Khi paraphrase trong bài thi IELTS, bạn cần chú ý để tránh phải một số lỗi như sau:
5.1. Làm sai nghĩa gốc
Chọn từ đồng nghĩa sai sắc thái khiến câu mang nghĩa khác hẳn.
Ví dụ: The government should invest more in renewable energy → The authorities need to spend less on alternative power sources.
(invest more thành spend less là từ ngược nghĩa)
Cách tránh: chỉ thay từ khi bạn chắc chắn về nghĩa và sắc thái; tra từ điển Anh – Anh để kiểm tra và luôn đọc lại câu mới đối chiếu với câu gốc.
5.2. Lặp lại nguyên từ và cấu trúc
Chỉ đổi một hai từ vặt, vẫn giữ khung câu gốc, bị coi là chép lại.
-
❌ The chart shows the percentage of people who own cars → The chart shows the proportion of people who own cars.
-
✅ The graph illustrates the share of individuals possessing vehicles.
Cách tránh: Thay đổi đồng thời cả từ vựng lẫn cấu trúc câu, không chỉ đổi một vài từ lẻ; nếu giữ nguyên khung câu thì ít nhất phải đổi loại từ hoặc thể câu.
5.3. Lạm dụng từ đồng nghĩa
Thay toàn bộ từ khiến câu gượng gạo, thiếu tự nhiên.
-
❌ The economy is experiencing rapid growth → The financial system is undergoing swift expansion.
-
✅ The economy is witnessing a significant increase in its growth rate. (chỉ đổi vài từ chủ chốt)
Cách tránh: Giữ nguyên danh từ riêng, thuật ngữ chuyên ngành và những từ vốn đã chuẩn; chỉ paraphrase 2-3 từ khóa chính trong mỗi câu để câu vẫn tự nhiên.
5.4. Sai ngữ pháp khi đổi loại từ
Đổi từ loại nhưng quên chỉnh cấu trúc đi kèm.
-
❌ Extracurricular activities is benefit children greatly.
-
✅ Extracurricular activities provide significant benefits to children.
Cách tránh: Mỗi khi đổi loại từ (động từ ↔ danh từ ↔ tính từ), hãy chỉnh lại toàn bộ thành phần đi kèm (động từ, giới từ, mạo từ) và đọc lại để chắc câu đúng ngữ pháp.
6. Công cụ hỗ trợ paraphrase
Bạn có thể dùng công cụ AI tự động (QuillBot, Paraphraser.io…) cho ra nhiều phiên bản trong vài giây, hữu ích khi bí ý tưởng. Tuy nhiên chúng dễ sai sắc thái và tạo văn phong máy móc, vì vậy chỉ nên dùng để tham khảo khi học, không sao chép nguyên văn vào bài thi.
Dưới đây là một số lựa chọn an toàn hỗ trợ bạn luyện tập kỹ năng paraphrase:
-
Từ điển đồng nghĩa (Thesaurus): tra synonyms, nhưng luôn kiểm tra lại ngữ cảnh. Tham khảo thêm các trang web tra từ đồng nghĩa tốt nhất.
-
Từ điển Anh – Anh (Oxford, Cambridge, Longman): hiểu sâu định nghĩa và sắc thái trước khi thay từ.
-
Công cụ kiểm tra ngữ pháp (Grammarly): rà lỗi sau khi bạn đã tự paraphrase.
7. Bài tập paraphrase
Hãy paraphrase các câu sau bằng cách kết hợp ít nhất 2 kỹ thuật đã học, rồi đối chiếu với đáp án gợi ý bên dưới.
-
The government has implemented new policies to reduce air pollution in major cities.
-
Many people believe that city life offers more opportunities than living in the countryside.
-
Technological advancements have significantly changed the modern workplace.
-
Governments must take immediate action to solve the problem of climate change.
-
Children who read books regularly tend to have better imaginations.
-
The high cost of living is the main reason why many young people cannot buy their own homes.
Đáp án gợi ý:
-
New regulations have been introduced by authorities with the aim of decreasing air contamination in large urban areas.
-
It is widely believed that urban areas provide more prospects for individuals than rural regions do.
-
The modern workplace has been significantly altered by advancements in technology.
-
Immediate action must be taken by governments to address the issue of climate change.
-
Children with a regular reading habit are likely to possess a more developed imagination.
-
The inability of many young people to purchase their own homes is primarily caused by the high cost of living.
8. Câu hỏi thường gặp về paraphrase trong IELTS
1.Có bắt buộc paraphrase đề bài trong Writing không?
Có. Phần mở bài Task 1 và Task 2 yêu cầu diễn đạt lại đề. Chép nguyên văn đề bài sẽ không được tính vào số từ và bị đánh giá thấp tiêu chí từ vựng.
2. Paraphrase có cần cho Reading và Listening không?
Rất cần. Đáp án trong Reading và Listening thường được paraphrase so với câu hỏi, nên nhận diện được cách diễn đạt lại sẽ giúp bạn tìm đáp án nhanh và chính xác hơn.
3. Làm thế nào để nắm được nhiều từ vựng, cấu trúc cho paraphrase?
Bạn cần học từ vựng theo Word Form và học các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nó; nắm rõ quy tắc đổi trật tự từ và cấu trúc câu. Đồng thời thực hành thường xuyên để nhớ được lượng lớn từ vựng này.
Bài học này đã cung cấp cho các bạn cái nhìn chi tiết về Paraphrase và các cách Paraphrase trong IELTS ăn điểm nhất. Nếu muốn sở hữu một bảng điểm IELTS thật ấn tượng, bạn nhất định phải ôn tập thật kỹ và nắm trọn kiến thức về Paraphrase IELTS trong lòng bàn tay. Bạn có thể tham khảo thêm nhiều biết viết hữu ích về IELTS writing và đừng quên cập nhật website của LangGo hàng ngày bởi chúng mình sẽ tiếp tục mang đến nhiều bài học về từ vựng và ngữ pháp Tiếng Anh cực hữu ích nhé!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP