
Sức khoẻ (Health) là một chủ đề vô cùng rộng trong tiếng Anh. Đặc biệt trong IELTS Speaking, đây là một trong những chủ đề phổ biến nhất và thường gặp trong các đề thi.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững các Từ vựng chủ đề health (sức khoẻ) từ cơ bản đến nâng cao cùng với collocation, phrasal verb và idiom thường gặp. Cùng tìm hiểu nhé!
Hãy cùng làm quen với những từ vựng thông dụng nhất về sức khỏe sau đây:
Dưới đây là bảng từ vựng mô tả tình trạng sức khỏe tốt mà bạn có thể sử dụng để thể hiện sự khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
Healthy | /ˈhelθi/ | Khỏe mạnh |
Fit | /fɪt/ | Khỏe, cường tráng |
Energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | Đầy năng lượng |
Robust | /rəʊˈbʌst/ | Mạnh mẽ, cường tráng |
Resilient | /rɪˈzɪliənt/ | Dẻo dai, phục hồi nhanh |
Vigorous | /ˈvɪɡərəs/ | Mạnh mẽ, tràn đầy sức sống |
Well-being | /ˌwel ˈbiːɪŋ/ | Sự khỏe mạnh, hạnh phúc |
Immunity | /ɪˈmjuːnəti/ | Khả năng miễn dịch |
Nourished | /ˈnʌrɪʃt/ | Được nuôi dưỡng tốt |
Vitality | /vaɪˈtæləti/ | Sinh lực, sức sống |
Thriving | /ˈθraɪvɪŋ/ | Phát triển tốt |
Strength | /streŋθ/ | Sức mạnh |
Stamina | /ˈstæmɪnə/ | Sức bền |
Agile | /ˈædʒaɪl/ | Nhanh nhẹn, linh hoạt |
Recovery | /rɪˈkʌvəri/ | Sự hồi phục |
Khi cần mô tả các vấn đề sức khỏe, bảng từ vựng sau đây sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác tình trạng không khỏe:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
Illness | /ˈɪlnəs/ | Bệnh tật |
Disease | /dɪˈziːz/ | Căn bệnh |
Symptom | /ˈsɪmptəm/ | Triệu chứng |
Pain | /peɪn/ | Đau đớn |
Ache | /eɪk/ | Đau nhức |
Fever | /ˈfiːvə(r)/ | Sốt |
Fatigue | /fəˈtiːɡ/ | Mệt mỏi |
Exhaustion | /ɪɡˈzɔːstʃən/ | Kiệt sức |
Infection | /ɪnˈfekʃn/ | Nhiễm trùng |
Inflammation | /ˌɪnfləˈmeɪʃn/ | Viêm |
Chronic | /ˈkrɒnɪk/ | Mãn tính |
Acute | /əˈkjuːt/ | Cấp tính |
Epidemic | /ˌepɪˈdemɪk/ | Dịch bệnh |
Contagious | /kənˈteɪdʒəs/ | Lây nhiễm |
Allergy | /ˈælədʒi/ | Dị ứng |
Disability | /ˌdɪsəˈbɪləti/ | Khuyết tật |
Disorder | /dɪsˈɔːdə(r)/ | Rối loạn |
Flu (Influenza) | /fluː/ (/ˌɪnfluˈenzə/) | Cúm |
Common cold | /ˌkɒmən ˈkəʊld/ | Cảm thông thường |
Cancer | /ˈkænsə(r)/ | Ung thư |
Diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | Bệnh tiểu đường |
Hypertension | /ˌhaɪpəˈtenʃn/ | Cao huyết áp |
Asthma | /ˈæsmə/ | Bệnh hen suyễn |
Pneumonia | /njuːˈməʊniə/ | Viêm phổi |
Bronchitis | /brɒŋˈkaɪtɪs/ | Viêm phế quản |
Arthritis | /ɑːˈθraɪtɪs/ | Viêm khớp |
Osteoporosis | /ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs/ | Loãng xương |
Migraine | /ˈmaɪɡreɪn/ | Đau nửa đầu |
Stroke | /strəʊk/ | Đột quỵ |
Heart attack | /hɑːt əˈtæk/ | Cơn đau tim |
Obesity | /əʊˈbiːsəti/ | Béo phì |
Depression | /dɪˈpreʃn/ | Trầm cảm |
Anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | Lo âu |
Insomnia | /ɪnˈsɒmniə/ | Mất ngủ |
Anemia | /əˈniːmiə/ | Thiếu máu |
Food poisoning | /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ | Ngộ độc thực phẩm |
Ulcer | /ˈʌlsə(r)/ | Loét |
Gastritis | /ɡæˈstraɪtɪs/ | Viêm dạ dày |
Hepatitis | /ˌhepəˈtaɪtɪs/ | Viêm gan |
Tuberculosis (TB) | /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/ | Bệnh lao |
Malaria | /məˈleəriə/ | Bệnh sốt rét |
Measles | /ˈmiːzlz/ | Bệnh sởi |
Chickenpox | /ˈtʃɪkɪnpɒks/ | Bệnh thủy đậu |
Cholesterol | /kəˈlestərɒl/ | Cholesterol cao |
Fracture | /ˈfræktʃə(r)/ | Gãy xương |
Sprain | /spreɪn/ | Bong gân |
Lối sống có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Dưới đây là những từ vựng mô tả cả lối sống lành mạnh và không lành mạnh:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
Balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | Chế độ ăn cân bằng |
Exercise | /ˈeksəsaɪz/ | Tập thể dục |
Physical activity | /ˌfɪzɪkl ækˈtɪvəti/ | Hoạt động thể chất |
Nutrition | /njuːˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng |
Mindfulness | /ˈmaɪndfʊlnəs/ | Sự tỉnh thức |
Sedentary | /ˈsednteri/ | Ít vận động |
Obesity | /əʊˈbiːsəti/ | Béo phì |
Stress | /stres/ | Căng thẳng |
Addiction | /əˈdɪkʃn/ | Nghiện |
Hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | Vệ sinh |
Preventive care | /prɪˈventɪv keə(r)/ | Chăm sóc phòng ngừa |
Harmful habits | /ˈhɑːmfl ˈhæbɪts/ | Thói quen có hại |
Sleep quality | /sliːp ˈkwɒləti/ | Chất lượng giấc ngủ |
Mental health | /ˈmentl helθ/ | Sức khỏe tinh thần |
Work-life balance | /ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/ | Cân bằng công việc-cuộc sống |
Regular checkups | /ˈreɡjələ ˈtʃekʌps/ | Kiểm tra sức khỏe định kỳ |
Active lifestyle | /ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/ | Lối sống năng động |
Outdoor activities | /ˌaʊtˈdɔː ækˈtɪvɪtiz/ | Hoạt động ngoài trời |
Hydration | /haɪˈdreɪʃn/ | Cung cấp đủ nước |
Organic food | /ɔːˈɡænɪk fuːd/ | Thực phẩm hữu cơ |
Plant-based diet | /plɑːnt beɪst ˈdaɪət/ | Chế độ ăn từ thực vật |
Meditation | /ˌmedɪˈteɪʃn/ | Thiền |
Yoga practice | /ˈjəʊɡə ˈpræktɪs/ | Tập yoga |
Stress management | /stres ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý căng thẳng |
Digital detox | /ˈdɪdʒɪtl ˈdiːtɒks/ | Giải độc kỹ thuật số |
Social connection | /ˈsəʊʃl kəˈnekʃn/ | Kết nối xã hội |
Volunteering | /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ | Tình nguyện |
Adequate rest | /ˈædɪkwət rest/ | Nghỉ ngơi đầy đủ |
Clean environment | /kliːn ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường sạch sẽ |
Sun protection | /sʌn prəˈtekʃn/ | Bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời |
Smoking | /ˈsməʊkɪŋ/ | Hút thuốc |
Excessive drinking | /ɪkˈsesɪv ˈdrɪŋkɪŋ/ | Uống rượu quá mức |
Processed food | /ˈprəʊsest fuːd/ | Thực phẩm chế biến sẵn |
Junk food | /dʒʌŋk fuːd/ | Đồ ăn nhanh kém dinh dưỡng |
Sugar intake | /ˈʃʊɡə ˈɪnteɪk/ | Tiêu thụ đường |
Screen time | /skriːn taɪm/ | Thời gian sử dụng màn hình |
Chronic stress | /ˈkrɒnɪk stres/ | Căng thẳng kéo dài |
Burnout | /ˈbɜːnaʊt/ | Kiệt sức do làm việc quá độ |
Sleep deprivation | /sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/ | Thiếu ngủ |
Substance abuse | /ˈsʌbstəns əˈbjuːs/ | Lạm dụng chất gây nghiện |
Social isolation | /ˈsəʊʃl ˌaɪsəˈleɪʃn/ | Cô lập xã hội |
Poor posture | /pɔː ˈpɒstʃə/ | Tư thế xấu |
Dehydration | /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/ | Mất nước |
Overworking | /ˌəʊvəˈwɜːkɪŋ/ | Làm việc quá sức |
Irregular meals | /ɪˈreɡjələ miːlz/ | Ăn uống không đều đặn |
Self-care | /self keə/ | Tự chăm sóc bản thân |
Gratitude practice | /ˈɡrætɪtjuːd ˈpræktɪs/ | Thực hành lòng biết ơn |
Emotional intelligence | /ɪˈməʊʃənl ɪnˈtelɪdʒəns/ | Trí tuệ cảm xúc |
Intermittent fasting | /ˌɪntəˈmɪtnt ˈfɑːstɪŋ/ | Nhịn ăn gián đoạn |
Portion control | /ˈpɔːʃn kənˈtrəʊl/ | Kiểm soát khẩu phần |
Dưới đây là các từ vựng về chăm sóc sức khỏe, bao gồm điều trị, dinh dưỡng và tập luyện:
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
Medicine | /ˈmedsn/ | Thuốc |
Treatment | /ˈtriːtmənt/ | Điều trị |
Therapy | /ˈθerəpi/ | Liệu pháp |
Prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | Đơn thuốc |
Diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | Chẩn đoán |
Checkup | /ˈtʃekʌp/ | Kiểm tra sức khỏe |
Nutrients | /ˈnjuːtriənts/ | Chất dinh dưỡng |
Vitamins | /ˈvɪtəmɪnz/ | Vitamin |
Minerals | /ˈmɪnərəlz/ | Khoáng chất |
Balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | Chế độ ăn cân bằng |
Workout | /ˈwɜːkaʊt/ | Tập luyện |
Fitness | /ˈfɪtnəs/ | Thể dục thể hình |
Cardio | /ˈkɑːdiəʊ/ | Tập tim mạch |
Strength training | /streŋθ ˈtreɪnɪŋ/ | Tập luyện sức mạnh |
Flexibility | /ˌfleksəˈbɪləti/ | Sự dẻo dai |
Recovery | /rɪˈkʌvəri/ | Hồi phục |
Rehabilitation | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ | Phục hồi chức năng |
Bên cạnh đó, bạn hãy theo dõi video sau đây để biết thêm nhiều từ vựng tiếng Anh hay về sức khoẻ nhé:
Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu các collocation (cụm từ ghép) và phrasal verb (cụm động từ) phổ biến liên quan đến chủ đề sức khỏe nhé:
Ví dụ: She broke out in a rash after eating shellfish. (Cô ấy bị nổi mẩn đỏ sau khi ăn hải sản có vỏ.)
Ví dụ: I think I'm coming down with the flu; I feel terrible. (Tôi nghĩ mình đang bị cúm; tôi cảm thấy rất tệ.)
Ví dụ: He's trying to fight off the infection without antibiotics. (Anh ấy đang cố gắng chống lại nhiễm trùng mà không dùng kháng sinh.)
Ví dụ: It took me three weeks to get over that terrible cold. (Tôi đã mất ba tuần để hồi phục sau đợt cảm lạnh nặng đó.)
Ví dụ: You need to build up your strength after being in hospital. (Bạn cần tăng cường sức khỏe sau khi nằm viện.)
Ví dụ: The doctor advised me to cut down on fatty foods. (Bác sĩ khuyên tôi nên giảm bớt thức ăn nhiều chất béo.)
Ví dụ: She goes swimming every morning to keep fit. (Cô ấy đi bơi mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.)
Ví dụ: He took up jogging to improve his cardiovascular health. (Anh ấy bắt đầu chạy bộ để cải thiện sức khỏe tim mạch.)
Ví dụ: Vitamin C helps to boost immunity during winter months. (Vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch trong những tháng mùa đông.)
Ví dụ: Nutritionists recommend maintaining a balanced diet for optimal health. (Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên duy trì chế độ ăn cân bằng để có sức khỏe tối ưu.)
Ví dụ: My grandfather suffers from arthritis in his knees. (Ông tôi bị viêm khớp ở đầu gối.)
Ví dụ: It took her six months to recover from the surgery. (Cô ấy đã mất sáu tháng để hồi phục sau ca phẫu thuật.)
Ví dụ: She is currently undergoing treatment for breast cancer. (Cô ấy hiện đang trải qua điều trị ung thư vú.)
Ví dụ: Leading a healthy lifestyle can prevent many chronic diseases. (Sống một lối sống lành mạnh có thể ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính.)
Ví dụ: The child has been running a temperature for two days. (Đứa trẻ đã bị sốt trong hai ngày.)
Ví dụ: I'm feeling a bit under the weather today, so I'll work from home. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe, vì vậy tôi sẽ làm việc tại nhà.)
Ví dụ: He works out at the gym three times a week. (Anh ấy tập thể dục tại phòng gym ba lần một tuần.)
Ví dụ: She passed out from dehydration during the marathon. (Cô ấy đã ngất xỉu do mất nước trong cuộc chạy marathon.)
Ví dụ: Remember to look after yourself during this busy period. (Hãy nhớ chăm sóc bản thân trong giai đoạn bận rộn này.)
Ví dụ: It took him years to break the habit of smoking. (Anh ấy đã mất nhiều năm để bỏ thói quen hút thuốc.)
Dưới đây là các thành ngữ phổ biến liên quan đến sức khỏe mà bạn có thể sử dụng trong bài thi IELTS để tăng điểm từ vựng.
Ví dụ: Despite being 80 years old, my grandfather is still as fit as a fiddle and goes for a walk every morning. (Mặc dù đã 80 tuổi, ông tôi vẫn khỏe mạnh như trái đàn và đi bộ mỗi sáng.)
Ví dụ: I'm feeling a bit under the weather today, so I think I'll stay home and rest. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe, vì vậy tôi nghĩ mình sẽ ở nhà và nghỉ ngơi.)
Ví dụ: My mother always reminds us that an apple a day keeps the doctor away whenever she serves fruit after dinner. (Mẹ tôi luôn nhắc nhở chúng tôi rằng "một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ" mỗi khi bà phục vụ hoa quả sau bữa tối.)
Ví dụ: After her vacation, she returned looking in the pink and full of energy. (Sau kỳ nghỉ, cô ấy trở về trông khỏe mạnh tràn đầy và đầy năng lượng.)
Ví dụ: John has been on the mend since his operation last week and should be back at work soon. (John đã đang hồi phục kể từ ca phẫu thuật tuần trước và sẽ sớm quay lại làm việc.)
Ví dụ: After a thorough examination, the doctor gave him a clean bill of health. (Sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, bác sĩ đã xác nhận anh ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
Ví dụ: You've been burning the candle at both ends for months now; no wonder you're exhausted. (Bạn đã làm việc quá sức trong nhiều tháng rồi; không có gì ngạc nhiên khi bạn kiệt sức.)
Ví dụ: Being told he could never play football again due to his injury was a bitter pill to swallow. (Việc bị nói rằng anh ấy không bao giờ có thể chơi bóng đá nữa do chấn thương là một sự thật rất khó chấp nhận.)
Ví dụ: After the flu, it took me almost two weeks to get back on my feet. (Sau khi bị cúm, tôi đã mất gần hai tuần để hồi phục hoàn toàn.)
Ví dụ: His wife nursed him back to health after the serious accident. (Vợ anh ấy đã chăm sóc anh ấy cho đến khi khỏe mạnh trở lại sau tai nạn nghiêm trọng.)
Ví dụ: Don't go out with wet hair in this cold weather; you'll catch your death! (Đừng ra ngoài với tóc ướt trong thời tiết lạnh này; bạn sẽ bị ốm nặng đấy!)
Ví dụ: Last year, he was at death's door with pneumonia, but he managed to recover. (Năm ngoái, anh ấy đã gần như chết vì viêm phổi, nhưng anh ấy đã hồi phục được.)
Trên đây là các từ vựng chủ đề health thông dụng nhất về các vấn đề sức khỏe trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên luyện tập sử dụng những từ vựng này trong các bài nói và viết của bạn để đạt được điểm số cao trong bài thi IELTS nhé!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ