Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Giải đề Describe an important plant in your country IELTS Speaking

Nội dung [Hiện]

Describe an important plant in your country là một đề Speaking khá mới lạ và “khó nhằn” với các bạn thí sinh khi thi IELTS trong khoảng thời gian gần đây.

Chính vì vậy, IELTS LangGo đã biên soạn bài mẫu Part 2 và các câu trả lời tham khảo cho Part 3 để các bạn có thể trau dồi thêm về từ vựng cũng như các cấu trúc hay để tự tin chinh phục chủ đề này nhé.

Sample Describe an important tree or plant in your country
Sample Describe an important tree or plant in your country

1. Phân tích đề bài Describe an important plant in your country

Ở phần thi Part 2, các bạn sẽ được nhận một cue card từ giám khảo với chủ đề như sau:

Describe an important plant in your country.

You should say:

  • What the plant is
  • How you know it
  • Why it is important
  • And how much you like the plant

Với đề bài yêu cầu Describe a plant in your country, các bạn hãy lựa chọn một loài cây các bạn thực sự yêu thích và hiểu biết về nó để ý tưởng triển khai được dồi dào.

Đồng thời, các bạn hãy nhớ chú ý đến các câu hỏi gợi ý trong cue card và lấy đó làm “kim chỉ nam” để điều hướng nội dung bài nói của mình nhé.

Describe an important plant in your country cue card
Describe an important plant in your country cue card

What the plant is

Trước hết, hãy nêu ra loài cây mà các bạn thấy quan trọng là gì. Các bạn có thể đưa ra một vài thông tin chung liên quan đến loài cây này, tránh đi quá sâu mà hãy để lại để miêu tả và phân tích ở đoạn sau của bài nói nhé.

Useful Expressions:

  • In my homeland, there exists …
  • … is a botanical treasure that holds profound importance in my country.

How you know it

Sau đó, hãy đưa ra thêm thông tin về việc làm thế nào mà các bạn biết đến loài cây này, qua gia đình, bạn bè, truyền thông hay bất kì một kênh thông tin nào khác.

Useful Expressions:

  • I got to know this plant through various sources, from … to …
  • I first learned about this plant thanks to …

Why it is important

Tiếp theo đó, hãy nói về việc tại sao loài cây này lại quan trọng. Các bạn nên chia thành các khía cạnh như xã hội, lịch sử, kinh tế, v.v. để có thể triển khai phần thông tin này một cách dễ dàng và trọn vẹn hơn nhé.

Useful Expressions:

  • … holds immense significance in …
  • … is deeply ingrained in …

And how much you like the plant

Cuối cùng, các bạn thể hiện rõ hơn về cảm xúc của mình đối với loài cây này và đưa ra các tính từ, trạng từ thể hiện sự yêu thích của mình với chúng một cách sinh động và rõ ràng nhé.

Useful Expressions:

  • I have a profound appreciation for …
  • Personally, … holds a special place in my heart.

2. Sample Describe an important plant in your country Part 2

Sau khi đã phân tích đề và lên dàn ý đã được triển khai phía trên, các bạn hãy tham khảo sample Part 2 cho đề bài Describe an important plant in your country được biên soạn bởi các thầy cô tại IELTS LangGo dưới đây.

Các bạn nhớ lấy bút giấy để take note lại những từ vựng hay và cấu trúc ăn điểm trong bài mẫu nhé.

Bài mẫu Part 2 Describe an important tree in your country
Bài mẫu Part 2 Describe an important tree in your country - The tea plant

In my homeland, there exists a botanical treasure that holds profound importance: the tea plant, scientifically recognized as Camellia sinensis. I got to know about this plant through various sources, from my family and school to the rich cultural tapestry that intertwines with its cultivation.

Tea holds immense significance in my country's culture and economy. It's not just a beverage; it's a way of life for many people. The cultivation and production of tea have been integral to our economy for centuries, providing employment to a significant portion of the population and contributing significantly to our country's GDP.

Tea is also deeply ingrained in our social customs. It's often offered as a gesture of hospitality to guests, and tea ceremonies are an essential part of many traditional gatherings and celebrations. Moreover, tea plays a crucial role in our daily lives, whether it's starting our mornings with a cup of hot chai or unwinding after a long day with a soothing brew.

Personally, I have a profound appreciation for tea, not just for its taste but also for the sense of comfort and relaxation it brings. There's something incredibly calming about sipping a warm cup of tea, especially during moments of stress or contemplation. It's almost like a ritual for me, a moment to pause and reconnect with myself amidst the chaos of daily life.

In essence, the tea plant is not just an important botanical species in my country; it's a symbol of tradition, hospitality, and resilience. Its significance extends far beyond its leaves; it's a reflection of our culture and identity.

Bài dịch:

Ở quê hương của tôi, tồn tại một kho báu thực vật vô cùng quan trọng là cây trà, được biết đến với tên khoa học là Camellia sinensis. Tôi biết về loài cây này thông qua nhiều nguồn khác nhau, từ gia đình và trường học đến sự kết hợp phong phú về văn hóa mà nó có.

Trà mang ý nghĩa vô cùng to lớn trong văn hóa và nền kinh tế của đất nước tôi. Đó không chỉ là một loại đồ uống; đó là một cách sống đối với nhiều người. Việc trồng và sản xuất trà đã trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế của chúng tôi trong nhiều thế kỷ, cung cấp việc làm cho một phần đáng kể của dân số và đóng góp một cách đáng kể vào GDP của đất nước chúng tôi.

Trà cũng đã thâm nhập sâu vào phong tục xã hội của chúng tôi. Nó thường được tặng làm một biểu hiện của sự hiếu khách đối với khách mời, và các nghi lễ trà là một phần quan trọng của nhiều buổi tụ tập và lễ hội truyền thống. Hơn nữa, trà đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng tôi, dù đó là bắt đầu mỗi buổi sáng với một tách trà nóng hoặc giải tỏa sau một ngày dài bằng một ly trà êm dịu.

Cá nhân tôi, tôi có một sự đánh giá sâu sắc đối với trà, không chỉ về hương vị mà còn về cảm giác thoải mái và thư giãn mà nó mang lại. Có điều gì đó vô cùng bình yên khi uống một tách trà ấm, đặc biệt là trong những khoảnh khắc căng thẳng hoặc suy tư. Đối với tôi, đó gần như là một nghi lễ, một khoảnh khắc để tạm dừng và kết nối lại với bản thân giữa sự hỗn loạn của cuộc sống hàng ngày.

Về cơ bản, cây trà không chỉ là một loài thực vật quan trọng trong nước tôi; nó là biểu tượng của truyền thống, sự hiếu khách và sự kiên cường. Ý nghĩa của nó vươn xa hơn những lá cây; nó là một phản ánh của văn hóa và bản sắc của chúng tôi.

Vocabulary:

  • homeland (n): quê hương
  • botanical (adj): thuộc thực vật
  • hold profound importance (phr.): có sự quan trọng sâu sắc
  • cultural tapestry (n): sự phong phú về văn hoá
  • be intertwined with (phr.): được đan vào với
  • beverage (n): thức uống
  • way of life (n): cách sống
  • integral to (phr.): cần thiết cho
  • contribute to (phr.): đóng góp cho
  • ingrain in (phr.): ăn sâu vào
  • social custom (n): phong tục xã hội
  • hospitality (n): sự hiếu khách
  • traditional gathering (n): cuộc tụ họp truyền thống
  • play a crucial role in (phr.): giữ một vai trò quan trọng trong
  • brew (n): trà
  • have a profound appreciation for (phr.): có sự trân trọng lớn đối với
  • contemplation (n): sự trầm ngâm, suy nghĩ
  • ritual (n): nghi lễ
  • chaos (n): hỗn độn
  • in essence (phr.): về cơ bản
  • resilience (n): sự hồi phục
  • extend far beyond (phr.): vượt xa khỏi
  • reflection (n): sự phản ánh

3. Part 3 Describe an important plant in your country Follow ups

Với đề bài Describe an important plant in your country, các câu hỏi cho Part 3 thường sẽ liên quan đến chủ đề Plant (thực vật) - một chủ đề tương đối quen thuộc và hay gặp trong IELTS Speaking.

IELTS LangGo đã sưu tập các câu hỏi thường gặp và biên soạn ra các câu trả lời tham khảo. Các bạn cùng xem nhé.

Question 1. What plants are important to the economy in your country?

In Vietnam, several plants hold significant economic importance. Foremost among these is rice, which serves as a staple food and a crucial export commodity, contributing substantially to both domestic food security and foreign exchange earnings. Additionally, coffee cultivation, primarily in the Central Highlands, plays a pivotal role in Vietnam's economy, with the country being a major global exporter of coffee beans. These plants not only support livelihoods and rural economies but also contribute significantly to Vietnam's overall economic growth and stability.

Bài dịch:

Ở Việt Nam, một số loài cây có ý nghĩa kinh tế quan trọng. Trong số này, lúa là loại cây quan trọng nhất, là nguồn thực phẩm chính và một mặt hàng xuất khẩu quan trọng, góp phần đáng kể vào cả sự đảm bảo về lương thực nội địa và doanh thu ngoại thương. Ngoài ra, việc trồng cà phê, chủ yếu tại Cao nguyên Trung bộ, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế của Việt Nam, vì Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất trên thế giới. Những loài cây này không chỉ hỗ trợ sinh kế và nền kinh tế nông thôn mà còn đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế và sự ổn định tổng thể của Việt Nam.

Vocabulary:

  • staple food (n): lương thực
  • export commodity (n): mặt hàng xuất khẩu
  • domestic (adj): nội địa
  • foreign exchange earning (n): doanh thu ngoại thương
  • livelihood (n): sinh kế
  • economic growth (n): sự phát triển kinh tế
  • stability (n): sự ổn định
Describe a plant that is important in your country follow-ups
Describe a plant that is important in your country follow-ups

Question 2. Is it common for people to have gardens in your country?

Yes, it is quite common for people in Vietnam to have gardens, particularly in rural areas and suburban areas. In rural communities, many households cultivate small vegetable gardens or fruit trees around their homes to ensure a steady supply of fresh ingredients for cooking. Meanwhile, ornamental gardens are popular in urban areas, where space constraints may limit the size of gardens but not the enthusiasm for gardening. People often grow flowers, bonsai trees, or small potted plants to beautify their homes and create a tranquil oasis amidst the bustling city life.

Bài dịch:

Có, việc người dân ở Việt Nam có vườn rất phổ biến, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và ngoại ô. Ở các cộng đồng nông thôn, nhiều hộ gia đình trồng vườn rau nhỏ hoặc cây ăn quả xung quanh nhà để đảm bảo nguồn cung ổn định của nguyên liệu tươi sạch cho việc nấu nướng. Trong khi đó, vườn cảnh là một lựa chọn phổ biến ở khu vực thành thị, nơi những hạn chế về không gian có thể giới hạn không gian của vườn nhưng không giảm đi sự hứng thú với việc làm vườn. Người dân thường trồng hoa, cây cảnh bonsai, hoặc cây trong chậu nhỏ để làm đẹp ngôi nhà và tạo ra một ốc đảo yên bình giữa cuộc sống nhộn nhịp của thành phố.

Vocabulary:

  • suburban area (n): khu vực ngoại ô
  • cultivate (v): trồng
  • steady (adj): ổn định
  • ingredient (n): nguyên liệu
  • ornamental (adj): trang trí
  • space constraint (n): giới hạn không gian
  • enthusiasm (n): sự hứng thú
  • tranquil (adj): yên bình
  • oasis (n): ốc đảo
  • bustling (adj): nhộn nhịp, bộn bề

Question 3. How can people be encouraged to grow their own food?

Encouraging people to cultivate their own food can be achieved through various means. Firstly, educational initiatives can raise awareness about the benefits of gardening, including the availability of fresh, organic produce, cost savings, and the promotion of sustainable practices. Providing access to resources such as gardening workshops, demonstration plots, and online tutorials can equip individuals with the knowledge and skills needed to cultivate their own food. Additionally, community gardening projects can also foster a sense of camaraderie and support among participants, making gardening a social activity.

Bài dịch:

Việc khuyến khích mọi người trồng thực phẩm của riêng mình có thể được thực hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau. Đầu tiên, các hoạt động giáo dục có thể nâng cao nhận thức về những lợi ích của việc làm vườn, bao gồm sự sẵn có của sản phẩm hữu cơ tươi sạch, tiết kiệm chi phí và sự thúc đẩy của các hành động bền vững. Việc cung cấp các nguồn lực như các buổi hội thảo làm vườn, các khu đất trưng bày và hướng dẫn trực tuyến có thể trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho mọi người để trồng thực phẩm của riêng mình. Ngoài ra, các dự án làm vườn cộng đồng cũng có thể tạo ra một tinh thần đồng đội và sự hỗ trợ giữa các thành viên, biến làm vườn thành một hoạt động xã hội.

Vocabulary:

  • cultivate (v): nuôi trồng
  • educational initiative (n): hoạt động giáo dục
  • raise awareness about (phr.): nâng cao nhận thức về
  • organic produce (n): sản phẩm hữu cơ
  • sustainable practice (n): hành động bền vững
  • demonstration plot (n): khu đất trưng bày
  • online tutorial (n): hướng dẫn trực tuyến
  • a sense of camaraderie (n): tinh thần đồng đội

Question 4. Why do people grow plants?

In my opinion, people engage in plant cultivation for various reasons. Firstly, many individuals cultivate plants for sustenance, whether it involves nurturing vegetables, fruits, or herbs in personal gardens or on larger agricultural plots to meet dietary needs. This is often seen in rural areas when most households there have a relatively large garden for planting vegetables and fruits.  Furthermore, plants are often nurtured for their decorative appeal, enhancing both indoor and outdoor environments with vibrant colors, diverse textures, and delightful fragrances. In some cases, gardening also serves as a means of relaxation and stress alleviation, providing opportunities for individuals to reconnect with nature and find solace in nurturing living organisms.

Bài dịch:

Theo quan điểm của tôi, mọi người tham gia vào việc trồng cây với nhiều lý do khác nhau. Đầu tiên, nhiều người trồng cây để cung cấp thực phẩm, cho dù đó là việc chăm sóc rau, hoa quả, hay thảo dược trong vườn cá nhân hoặc trên các mảnh đất nông nghiệp lớn hơn để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. Điều này thường được thấy ở các khu vực nông thôn khi hầu hết các hộ gia đình ở đó có một khu vườn tương đối lớn để trồng rau và hoa quả. Hơn nữa, cây thường được chăm sóc vì giá trị trang trí của chúng, làm tăng thêm vẻ đẹp cho cả không gian trong nhà và ngoài trời bằng các màu sắc sặc sỡ, các cấu trúc đa dạng và mùi hương dễ chịu. Trong một số trường hợp, làm vườn cũng giống như một phương tiện giảm căng thẳng và giảm bớt áp lực, tạo cơ hội cho cá nhân kết nối lại với thiên nhiên và tìm được sự an ủi trong việc chăm sóc các sinh vật sống.

Vocabulary:

  • sustenance (n): sự cung cấp thực phẩm
  • agricultural plot (n): đất nông nghiệp
  • dietary need (n): nhu cầu dinh dưỡng
  • fragrance (n): mùi hương
  • stress alleviation (n): sự giảm căng thẳng
  • solace (n): niềm an ủi
  • living organism (n): sinh vật sống

Question 5. How do schools teach students to grow plants?

There are several methods that schools can teach students to cultivate plants. Many schools incorporate hands-on activities into their curriculum, providing students with opportunities to participate in planting, watering, and caring for plants in school gardens or greenhouse facilities. These practical experiences allow students to learn about the life cycle of plants, the importance of soil, water, and sunlight, and the basics of plant propagation. Additionally, schools may offer specialized courses or workshops focused on horticulture, botany, or environmental science, where students delve deeper into topics such as plant anatomy, photosynthesis, and ecosystem dynamics.

Bài dịch:

Có một số phương pháp mà các trường học có thể sử dụng để dạy học sinh trồng cây. Nhiều trường học tích hợp các hoạt động thực hành vào chương trình giảng dạy của mình, cung cấp cơ hội cho học sinh tham gia vào việc gieo hạt, tưới nước và chăm sóc cây trong vườn trường hoặc cơ sở trồng cây trong nhà kính. Những kinh nghiệm thực tế này cho phép học sinh hiểu về chu kỳ sinh học của cây cỏ, sự quan trọng của đất, nước và ánh sáng mặt trời, và các kiến thức cơ bản về nhân giống cây. Ngoài ra, các trường học có thể cung cấp các khóa học hoặc hội thảo chuyên ngành tập trung vào nghệ thuật trồng cây, thực vật học hoặc khoa học môi trường, nơi học sinh sẽ đi sâu vào các chủ đề như cấu trúc cây, quá trình quang hợp và động lực sinh học hệ sinh thái.

Vocabulary:

  • hands-on (adj): thực hành
  • care for (phr.): quan tâm đến
  • greenhouse facility (n): cơ sở trồng cây trong nhà kính
  • life cycle (n): vòng đời, chu kỳ sinh học
  • propagation (v): nhân giống
  • horticulture (n): nghệ thuật trồng cây
  • botany (n): thực vật học
  • plant anatomy (n): cấu trúc cây
  • photosynthesis (n): quá trình quang hợp
  • ecosystem dynamics (n): động lực sinh học hệ sinh thái

Với các bài sample cho Part 2 và Part 3 chủ đề Describe an important plant in your country, IELTS LangGo mong rằng các bạn có thể chuẩn bị tốt hơn để tự tin trả lời các câu hỏi thuộc topic này.

Chúc các bạn thành công vượt qua kì thi của mình và đạt aim như kỳ vọng nhé.

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ