Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Giải đề Describe an interesting talk or speech IELTS Speaking Part 2, 3

Nội dung [Hiện]

Describe an interesting talk or speech là một chủ đề khá mới và tương đối thách thức đối với các bạn có dự định thi IELTS vào thời điểm này. Đây là một chủ đề yêu cầu các bạn phải có độ hiểu biết nhất định về một bài nói hoặc diễn thuyết cũng như vốn từ vựng và các cấu trúc câu “ăn điểm” để trình bày ý tưởng.

Với mong muốn có thể giúp các bạn trau dồi thêm vốn từ vựng cũng như biết cách triển khai ý tưởng cho các câu trả lời, IELTS LangGo sẽ cùng bạn đào sâu phân tích đề bài Describe an interesting talk or speech đồng thời đưa ra bài mẫu Part 2 và Part 3 giúp bạn tự tin chinh phục topic này.

Describe an interesting talk or speech you heard recently
Describe an interesting talk or speech you heard recently

1. Dàn ý Describe an interesting talk or speech IELTS Speaking

Ở phần thi này, các bạn sẽ được nhận một cue card từ giám khảo với yêu cầu như sau:

Describe an interesting talk or speech you heard recently.

You should say:

  • When you heard it
  • Where you heard it
  • What it was about
  • And why it was interesting

Sang đến Part 2 của bài thi Speaking, các bạn sẽ được giám khảo cung cấp một từ giấy và một chiếc bút để có thể ghi lại các ý tưởng mà mình định sẽ triển khai trong bài trong vòng 1 phút, sau đó các bạn sẽ được cho phép nói trong vòng 2 phút. Các bạn không nên nói ngắn hơn thời gian này để tránh trường hợp ảnh hưởng đến điểm số, và cũng không nói quá dài bởi sẽ bị ngắt bởi giám khảo nhé.

Để thể hiện tốt nhất trong bài thi này, các bạn hãy lựa chọn một buổi nói chuyện hoặc diễn thuyết mà các bạn ấn tượng nhất cũng như về chủ đề các bạn cảm thấy dễ khai thác nhất để tránh trường hợp không đủ idea để triển khai trong bài nhé!

Describe an interesting talk or speech that you heard recently cue card
Describe an interesting talk or speech that you heard recently cue card

Hãy để các câu hỏi hướng dẫn trong cue card điều hướng nội dung bài của các bạn để không bị lạc đề hoặc nói quá lan man nhé!

When you heard it

Trước hết, các bạn cần giới thiệu về khoảng thời gian mà các bạn đã nghe bài nói đó. Hãy đưa nhiều thông tin về dịp đó, có thể là một buổi hội nghị hoặc chương trình nào đó các bạn có cơ hội tham gia.

Useful Expressions:

  • The talk I attended took place …
  • I had an opportunity to attend a talk …

Where you heard it

Sau đó, hãy đưa ra thêm thông tin về địa điểm các bạn được nghe bài nói đó. Trong phòng hội nghị, trong công ty hay một workshop, tất cả đều sẽ làm rõ hơn cho câu hỏi này cũng như tạo tiền đề cho phần triển khai ý ở sau.

Useful Expressions:

  • The talk was held in …
  • It was … where the talk was held.

What it was about

Tiếp theo đó, hãy bàn luận về chủ đề hoặc các thông tin liên quan đến bài diễn thuyết. Có thể là mục đích của bài diễn thuyết, hay số lượng người nó thu hút được.

Useful Expressions:

  • The talk centered around …
  • The speaker delivered an insightful talk about …

And why it was interesting

Cuối cùng, các bạn hãy giải thích tại sao các bạn lại thấy nó hấp dẫn. Có nhiều khía cạnh để các bạn phân tích và từ đó đưa ra lời giải thích cho việc tại sao bài nói lại hấp dẫn như là cách diễn giả trình bày, nội dung của bài diễn thuyết hay các hoạt động xung quanh nó.

Useful Expressions:

  • The talk particularly was captivating due to …
  • What sets the talks apart from the others is …

2. Bài mẫu Describe an interesting talk or speech Part 2

Sau khi  phân tích đề bài cũng như lên dàn ý chi tiết, các bạn hãy tham khảo ngay Sample cho đề bài Describe an interesting talk or speech được biên soạn bởi giảng viên 8.0+ IELTS tại LangGo để nắm được cách triển khai bài nói Part 2 nhé.

Sample Describe an interesting talk or lecture you heard IELTS Speaking Part 2
Sample Describe an interesting talk or lecture you heard IELTS Speaking Part 2

As a teacher, I have been to quite a number of speeches about education. Among them, I had the opportunity to attend a fascinating talk on the implications of artificial intelligence in teaching and education at a technology conference last month. The talk was held in a spacious conference hall at the convention center in our city, and it drew the attention among a diverse audience of educators, researchers, and technology enthusiasts.

The speaker Mr. Simon, a leading expert in educational technology, delivered an insightful presentation on how AI is reshaping the landscape of teaching and learning. He discussed various AI-driven tools and applications that have the potential to revolutionize traditional teaching methods, enhance personalized learning experiences, and improve student outcomes.

Throughout the talk, the speaker emphasized the importance of leveraging AI to address the diverse needs and learning styles of students. He showcased innovative AI-powered platforms that can analyze student data, provide personalized feedback, and adapt instructional content in real-time based on individual learning preferences and performance metrics.

After all, the talk left a profound impact on me, underscoring the transformative potential of AI in education. It prompted me to reflect on the role of technology in reshaping teaching practices and inspired me to explore innovative ways of integrating AI into my own teaching methodologies. Moreover, it sparked thought-provoking discussions among attendees, paving the way for collaborative efforts to harness the power of AI for the betterment of education worldwide.

Bài dịch:

Là một giáo viên, tôi đã có cơ hội tham dự khá nhiều bài diễn thuyết về giáo dục. Trong số đó, tôi có dịp tham dự một bài thuyết trình hấp dẫn về những ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy và giáo dục tại một hội nghị công nghệ vào tháng trước. Bài nói được tổ chức trong một phòng hội nghị rộng lớn tại trung tâm hội nghị ở thành phố của chúng tôi, và thu hút sự chú ý của nhiều đối tượng đa dạng gồm các giáo viên, nhà nghiên cứu và người đam mê công nghệ.

Diễn giả, ông Simon, một chuyên gia hàng đầu trong công nghệ giáo dục, đã mang lại một bài thuyết trình sâu sắc về cách mà trí tuệ nhân tạo đang thay đổi bối cảnh của việc giảng dạy và học tập. Ông đã thảo luận về các công cụ và ứng dụng được điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo có khả năng cách mạng hóa các phương pháp giảng dạy truyền thống, tăng cường trải nghiệm học tập cá nhân hóa và cải thiện kết quả học tập của học sinh.

Suốt cuộc trò chuyện, diễn giả nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc tận dụng trí tuệ nhân tạo để đáp ứng các nhu cầu và phong cách học tập đa dạng của học sinh. Ông đã giới thiệu các nền tảng sử dụng trí tuệ nhân tạo sáng tạo có thể phân tích dữ liệu học sinh, cung cấp phản hồi cá nhân hóa và điều chỉnh nội dung hướng dẫn ngay lập tức dựa trên sở thích và chỉ số hiệu suất học tập cá nhân.

Cuối cùng, bài nói đã để lại một ấn tượng sâu sắc đối với tôi, nhấn mạnh về khả năng biến đổi của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Nó đã thúc đẩy tôi suy ngẫm về vai trò của công nghệ trong việc tái hình thành các phương pháp giảng dạy và truyền cảm hứng cho tôi để khám phá những cách tích hợp trí tuệ nhân tạo vào phương pháp giảng dạy của riêng tôi. Hơn nữa, nó đã khơi dậy các cuộc thảo luận sâu sắc giữa các người tham dự, mở ra cơ hội cho những nỗ lực cộng tác để khai thác sức mạnh của trí tuệ nhân tạo cho sự cải thiện của giáo dục trên toàn cầu.

Vocabulary:

  • implication (n): sự liên quan, sự ứng dụng
  • artificial intelligence (n): trí tuệ nhân tạo
  • spacious (adj): rộng lớn
  • draw the attention (phr.): thu hút sự chú ý
  • AI-driven (adj): được điều khiển bởi AI
  • have the potential to (phr.): có tiềm năng làm gì
  • traditional teaching method (n): phương pháp giảng dạy truyền thống
  • personalized learning experience (adj): trải nghiệm học cá nhân hoá
  • student outcome (n): kết quả của học sinh
  • leverage (n): ảnh hưởng, đòn bẩy cho
  • AI-powered platform (n): nền tảng sử dụng trí tuệ nhân tạo
  • in real-time (phr.): ngay lập tức, ở thời gian thực
  • metric (n): chỉ số
  • leave a profound impact on (phr.): để lại một ấn tượng sâu sắc với
  • prompt sb to do sth (adj): thúc đẩy ai làm gì
  • integrate sth with sth (adj): tích hợp cái gì với cái gì
  • thought-provoking (v): sâu sắc, khiến mọi người phải suy nghĩ sâu xa
  • pave the way for (phr.): mở ra cơ hội cho
  • harness (v): khai thác

3. Part 3 Describe an interesting talk or speech Follow ups

Với đề bài Describe an interesting talk or speech, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Talk/Speech - một chủ đề khá “khó nhằn” và cũng không kém phần thú vị.

Vì thế nên IELTS LangGo cũng đã tổng hợp những câu hỏi thường gặp liên quan đến chủ đề này kèm câu trả lời mẫu để giúp các bạn có thể tự tin hơn và trả lời tốt hơn trong phòng thi Speaking.

Describe an interesting talk or speech follow-up question Topic Talk/Speech
Describe an interesting talk or speech follow-up question Topic Talk/Speech

Question 1. What are the benefits of communication on the Internet?

As far as I’m concerned, communication on the internet offers a myriad of benefits, significantly transforming the way we interact and connect with others. Firstly, it facilitates instant communication regardless of geographical barriers, allowing individuals to stay connected with friends, family, and colleagues around the globe in real-time. This enhances collaboration, fosters relationships, and promotes cultural exchange on a global scale. Additionally, internet communication provides a platform for sharing information and ideas, enabling rapid dissemination of knowledge across diverse communities. It also offers opportunities for networking and professional development, as individuals can connect with like-minded individuals, seek advice, and access educational resources with ease.

Bài dịch:

Theo quan điểm của tôi, việc giao tiếp trên internet mang lại nhiều lợi ích, thay đổi rõ rệt cách chúng ta tương tác và kết nối với nhau. Đầu tiên, nó giúp tạo điều kiện cho việc giao tiếp ngay lập tức mà không bị rào cản địa lý, cho phép mọi người kết nối với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp trên toàn thế giới trong thời gian thực. Điều này nâng cao sự hợp tác, tạo điều kiện cho mối quan hệ và thúc đẩy sự trao đổi văn hóa trên quy mô toàn cầu. Hơn nữa, giao tiếp trên internet cung cấp một nền tảng để chia sẻ thông tin và ý tưởng, cho phép sự phổ biến kiến thức nhanh chóng trong các cộng đồng đa dạng. Nó cũng mang lại cơ hội cho việc kết nối và phát triển chuyên môn, khi mọi người có thể kết nối với những người có cùng quan điểm, tìm kiếm lời khuyên và tiếp cận tài nguyên giáo dục một cách dễ dàng.

Vocabulary:

  • instant communication (n): việc giao tiếp ngay lập tức
  • regardless of (n): không kể đến, không màng đến
  • geographical barrier (adj): rào cản địa lý
  • around the globe (phr.): trên toàn thế giới
  • cultural exchange (n): trao đổi văn hoá
  • on a global scale (v): trên quy mô toàn thế giới
  • dissemination (phr.): sự phát tán
  • like-minded (adj): có cùng suy nghĩ
  • educational resource (adj): tài nguyên giáo dục

Question 2. Which one is better, being a communicator or a listener?

Both being a communicator and a listener have their own merits and are important in different contexts. Communication involves conveying information, ideas, and emotions effectively to others, which is essential for expressing oneself, building relationships, and achieving goals. Being a skilled communicator enables one to articulate thoughts clearly, persuade others, and resolve conflicts constructively. On the other hand, being a good listener is equally crucial as it involves actively paying attention to others, understanding their perspectives, and empathizing with their experiences. Effective listening fosters mutual understanding, strengthens relationships, and promotes collaboration. In many situations, the ability to both communicate effectively and listen attentively is necessary for successful interpersonal interactions and achieving positive outcomes. Therefore, rather than focusing on which is better, it is valuable to develop proficiency in both communication and listening skills.

Bài dịch:

Cả việc làm người truyền đạt và người lắng nghe đều có những ưu điểm riêng và đều quan trọng trong các bối cảnh khác nhau. Giao tiếp liên quan đến việc truyền đạt thông tin, ý tưởng và cảm xúc một cách hiệu quả đến người khác, điều này quan trọng để thể hiện bản thân, xây dựng mối quan hệ và đạt được mục tiêu. Việc trở thành một người truyền đạt giỏi giúp một người diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng, thuyết phục người khác và giải quyết mâu thuẫn theo hướng xây dựng. Ngược lại, việc trở thành một người lắng nghe tốt cũng không kém phần quan trọng khi bao gồm việc chú ý đến người khác, hiểu được góc nhìn của họ và cảm thông với trải nghiệm của họ. Việc lắng nghe hiệu quả tạo ra sự thấu hiểu chung, củng cố mối quan hệ và thúc đẩy sự hợp tác. Trong nhiều tình huống, khả năng vừa giao tiếp một cách hiệu quả vừa lắng nghe một cách chú ý là cần thiết cho việc tương tác giữa các cá nhân một cách thành công và đạt được những kết quả tích cực. Do đó, thay vì tập trung vào việc nào tốt hơn, việc phát triển kỹ năng giao tiếp và lắng nghe đều có giá trị.

Vocabulary:

  • context (n): bối cảnh
  • convey (v): thể hiện
  • articulate (n): diễn đạt, thể hiện
  • constructively (v): một cách xây dựng
  • empathize with (v): cảm thông với
  • mutual understanding (n): sự thấu hiểu chung
  • collaboration (n): sự hợp tác
  • interpersonal interaction (n): sự tương tác giữa các cá nhân
  • develop proficiency in (phr.): phát triển sự thành thạo về

Question 3. Why do people feel nervous when they are giving a speech to others?

In my opinion, there are a multitude of factors that can explain why delivering a speech can evoke nervousness. Foremost among these is the apprehension of being judged by the audience, as individuals worry about how their performance will be perceived and whether they will make errors. Many describe the sensation of addressing a crowd akin to confronting a formidable beast, prompting avoidance of direct eye contact throughout the speech. Moreover, the weight of expectations and the pressure to excel can further exacerbate feelings of anxiety, adding to the burden of delivering a flawless presentation. Additionally, the dread of experiencing mental lapses or stumbling over words, compounded by a lack of confidence in public speaking abilities or memories of past unfavorable encounters, can significantly heighten these apprehensions. Altogether, these factors create a perfect storm of nervousness, making public speaking a daunting endeavor for many individuals.

 

Bài dịch:

Theo quan điểm của tôi, có nhiều yếu tố có thể giải thích vì sao việc phát biểu có thể gây ra sự lo lắng. Đầu tiên trong số này là sự lo lắng về việc bị đánh giá bởi khán giả, khi các cá nhân lo lắng về cách họ biểu diễn sẽ trông như thế nào và liệu họ có mắc lỗi không. Nhiều người miêu tả cảm giác của việc phát biểu trước đám đông như đối mặt với một con quái vật kinh khủng, khiến họ tránh tiếp xúc mắt trực tiếp trong suốt bài nói. Hơn nữa, trọng lượng của sự kỳ vọng và áp lực phải xuất sắc có thể làm gia tăng thêm cảm giác lo lắng, góp phần làm tăng gánh nặng của việc trình bày một bài thuyết trình hoàn hảo. Ngoài ra, nỗi sợ hãi về việc trống rỗng ý tưởng hoặc nói vấp trong lời nói, kết hợp với sự thiếu tự tin trong khả năng nói trước công chúng hoặc những kỷ niệm về những trải nghiệm không thuận lợi trong quá khứ, có thể làm tăng cường thêm những lo lắng này. Tất cả những yếu tố này cùng tạo nên một cơn bão hoàn hảo của sự lo lắng, khiến cho việc nói trước công chúng trở thành một thách thức đáng sợ đối với nhiều người.

Vocabulary:

  • hold significance (phr.): có sự quan trọng
  • rational framework (n): khung nhìn hợp lý, lý trí
  • impartially (adv): một cách không thiên vị, công tâm
  • provide insights into (phr.): cung cấp cái nhìn sâu sắc về
  • optimal (adj): tối ưu
  • scenario (n): tình huống
  • necessitate (v): đòi hỏi, yêu cầu
  • deeply-held conviction (n): niềm tin sâu sắc
  • vice versa (phr.): ngược lại
  • align with (phr.): phù hợp với

Question 4. How can people improve their public speaking skills?

There are myriad effective methods individuals can employ to refine their public speaking abilities. One such method is consistent practice, either in front of a mirror or by recording oneself. This allows speakers to pinpoint areas of improvement, identify shortcomings, and steadily build confidence over time. Another valuable approach involves studying and emulating accomplished speakers. With a wealth of videos featuring notable figures delivering powerful speeches available online like Ted Talk or Podcast, aspiring speakers can glean invaluable insights into effective communication strategies and delivery techniques.

Bài dịch:

Có vô số phương pháp hiệu quả mà mọi người có thể áp dụng để hoàn thiện khả năng nói trước công chúng của mình. Một trong những phương pháp như vậy là luyện tập đều đặn, trước gương hoặc ghi âm bản thân. Điều này giúp người nói nhận ra các điểm yếu trong bài nói, xác định những khuyết điểm và từ từ xây dựng lòng tự tin theo thời gian. Một phương pháp quý giá khác là nghiên cứu và bắt chước các diễn giả thành công. Với một lượng lớn video về các nhân vật nổi tiếng thực hiện các bài phát biểu mạnh mẽ có sẵn trên Internet như Ted Talk hoặc Podcast, những người muốn trở thành diễn giả có thể rút ra những hiểu biết vô giá về các chiến lược giao tiếp hiệu quả và kỹ thuật truyền đạt.

Vocabulary:

  • refine (v): hoàn thiện
  • pinpoint (v): chỉ ra
  • area of improvement (n): lĩnh vực cần cải thiện
  • shortcoming (n): hạn chế
  • emulate (v): bước chước
  • notable figure (n): nhân vật nổi tiếng
  • aspiring (adj): muốn trở thành
  • glean insights into (phr.): rút ra những hiểu biết về
  • communication strategy (n): chiến lược giao tiếp
  • delivery technique (n): kỹ thuật truyền đạt

Question 5. Can you suggest any methods that would help reduce nervousness?

Certainly, there are several effective strategies individuals can employ to alleviate nervousness before speaking in public. First and foremost, thorough preparation stands out as paramount. This involves rehearsing the speech multiple times, ensuring familiarity with the content, and anticipating potential questions or challenges. Such meticulous preparation not only instills confidence but also minimizes anxiety by promoting a sense of readiness. Moreover, practicing relaxation techniques such as deep breathing, visualization, or progressive muscle relaxation can work wonders in calming nerves before stepping onto the stage. According to reliable research findings, these techniques are proven to induce a state of physical and mental ease, fostering optimal conditions for delivering a speech with clarity and composure, rather than succumbing to worry or apprehension.

Bài dịch:

Chắc chắn, có nhiều chiến lược hiệu quả mà cá nhân có thể áp dụng để giảm căng thẳng trước khi phát biểu trước công chúng. Đầu tiên, việc chuẩn bị kỹ lưỡng được coi là điều cấp thiết. Điều này bao gồm việc luyện tập bài phát biểu nhiều lần, đảm bảo quen thuộc với nội dung, và dự đoán các câu hỏi hoặc thách thức có thể phát sinh. Sự chuẩn bị tỉ mỉ này không chỉ tạo bên sự tự tin mà còn giảm căng thẳng bằng cách tạo ra cảm giác sẵn sàng. Hơn nữa, việc thực hành các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, hình dung hoặc thư giãn cơ bắp từng phần có thể giúp làm dịu tâm trạng trước khi bước lên sân khấu. Theo những kết quả nghiên cứu đáng tin cậy, những kỹ thuật này đã được chứng minh là giúp tạo ra trạng thái thoải mái về cả thể chất lẫn tinh thần, tạo điều kiện tối ưu cho việc phát biểu một cách rõ ràng và điềm tĩnh, thay vì chìm đắm trong lo lắng hoặc bất an.

Vocabulary:

  • alleviate (v): làm dịu, làm nhẹ bớt
  • stand out (phr.): nổi bật, hiện lên là
  • anticipate (v): lường trước
  • meticulous (adj): cẩn thận
  • a sense of readiness (n): cảm giác sẵn sàng
  • work wonders in (phr.): làm tốt trong việc gì
  • induce (v): gây ra
  • succumb to (phr.): chịu thua trước

Question 6. What type of person is best suited to give a talk to a group of students?

The ideal person to deliver a talk to a group of students is someone who possesses a blend of qualities and characteristics that resonate well with the audience. Firstly, they should be knowledgeable and passionate about the subject matter. For instance, a scientist discussing the wonders of space exploration or a writer sharing insights into crafting compelling stories would engage students more effectively if they demonstrate genuine enthusiasm for their topic. Additionally, effective communication skills are essential. This way, a speaker can convey information clearly and concisely, while also being able to adapt their delivery to the students' level of understanding.

Bài dịch:

Người lý tưởng để thuyết trình trước một nhóm sinh viên là người sở hữu một sự kết hợp của những phẩm chất và đặc điểm phù hợp với đám đông. Đầu tiên, họ cần phải am hiểu và đam mê về chủ đề. Ví dụ, một nhà khoa học thảo luận về những kỳ quan của khám phá không gian hoặc một nhà văn chia sẻ những cảm nghĩ về cách tạo ra những câu chuyện hấp dẫn sẽ thu hút sinh viên một cách hiệu quả hơn nếu họ thể hiện sự nhiệt tình chân thành với chủ đề của mình. Ngoài ra, kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết. Bằng cách này, người diễn thuyết có thể truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và súc tích, đồng thời cũng có khả năng điều chỉnh cách thức trình bày sao cho phù hợp với trình độ hiểu biết của sinh viên.

Vocabulary:

  • a blend of (phr.): sự kết hợp của
  • resonate with (phr.): phù hợp với
  • space exploration (n): khám phá không gian
  • enthusiasm (n): niềm đam mê
  • level of understanding (n): trình độ hiểu biết

Trên đây là bài mẫu Part 2 và các câu trả lời tham khảo cho Part 3 topic Describe an interesting talk or speech từ IELTS LangGo.

Các bạn đừng quên ghé website LangGo để tham khảo thêm nhiều bài mẫu band điểm cao khác nhé. Chúc các bạn sẽ vượt qua kì thi của mình thành công và đạt được số điểm mà mình mong muốn.

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ