Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Bài mẫu Describe an important decision IELTS Speaking Part 2, Part 3

Nội dung [Hiện]

Describe an important decision you made là một chủ đề đã xuất hiện từ khá lâu. Mặc dù những biến thể trước của đề bài này có thể kể đến như là Describe a challenging decision that you had to make hay Describe a decision that changed your life, thì đề bài Describe an important decision that you made/have made vẫn mang những màu sắc riêng biệt.

Để đồng hành và hỗ trợ các bạn chinh phục đề bài này, IELTS LangGo sẽ đem đến cho các bạn các bài mẫu tham khảo Part 2 và Part 3 để các bạn có thể trau dồi và làm giàu thêm vốn từ vựng cũng như các cấu trúc câu hay khi triển khai bài nói nhé.

Describe an important decision you have made IELTS Speaking
Describe an important decision you have made IELTS Speaking

1. Dàn ý cho đề bài Describe an important decision you made IELTS Speaking

Ở phần thi này, các bạn sẽ được nhận một cue card từ giám khảo với chủ đề như sau:

Describe an important decision that you made in your life.

You should say:

  • What the decision was
  • How you made the decision
  • What the results of the decision were
  • And why it was important

Khi chuyển đến Part 2 của bài thi Speaking, các bạn sẽ được cung cấp một tờ giấy và một chiếc bút để ghi lại các ý tưởng mà mình sẽ triển khai trong vòng 1 phút, trước khi giám khảo yêu cầu các bạn trình bày bài nói của mình trong khoảng 2 phút.

Với cue card Describe an important decision you made, các bạn hãy lựa chọn một tình huống, một sự kiện trong quá khứ mà ở đó các bạn đã phải đưa ra một quyết định rất quan trọng. Đó có thể là những quyết định mang tính ảnh hưởng đến cả cuộc đời phía trước như học lên đại học hay đi làm ngay sau khi ra trường hoặc có nên lựa chọn công việc đó để bắt đầu hay không.

Cho dù là các bạn lựa chọn tình huống nào, hãy luôn nhớ rằng chúng mình cần bám thật chắc vào các câu hỏi hướng dẫn trong cue card để không bị lạc đề hoặc nói quá lan man nhé.

Describe an important decision you made cue card
Describe an important decision you made cue card

What the decision was

Trước hết, các bạn cần giới thiệu về quyết định mà các bạn muốn triển khai ở trong bài. Đó có thể là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến đời sống cá nhân hoặc công việc mà có ảnh hưởng lâu dài.

Useful Expressions:

  • The decision I made revolved around …
  • I was faced with the dilemma of …

How you made the decision

Sau đó, hãy miêu tả cụ thể hơn về quá trình mà các bạn đã trải qua để đi đến quyết định của mình. Hãy phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định, các thông tin các bạn có được để dựa vào đó đưa ra quyết định và có thể là cả những sự phân tích, đắn đo khi đưa ra quyết định nữa.

Useful Expressions:

  • I weighed the pros and cons of each option.
  • I sought advice from trusted mentors and friends.

What the results of the decision were

Tiếp theo đó, hãy bàn luận về kết quả hoặc hậu quả mà quyết định đó đem lại các bạn nhé! Các bạn cũng có thể nhấn mạnh vào các mặt tích cực hoặc tiêu cực mà quyết định đó đã ảnh hưởng lên cuộc sống của mình nhé!

Useful Expressions:

  • As a result of my decision, I experienced …
  • The decision eventually led to …

And why it was important

Cuối cùng, các bạn hãy giải thích về sự quan trọng của quyết định này trong bối cảnh đời sống của mình. Hãy phân tích kỹ cách nó hình thành con đường của các bạn, đóng góp vào sự phát triển cá nhân hay tác động đến những lựa chọn mang tính quan trọng trong tương lai.

Useful Expressions:

  • The decision was crucial because …
  • It was a turning point in my life since …

2. Bài mẫu Describe an important decision you made Part 2

Với phần phân tích đề bài và triển khai dàn bài chi tiết phía trên, chắc hẳn các bạn đã có cái nhìn rõ nét hơn về cách phát triển ý cho bài nói của đề bài Describe an important decision that you made rồi đúng không.

Giờ thì các bạn hãy tham khảo bài mẫu Part 2 hoàn chỉnh dưới đây để bổ sung thêm vốn từ vựng và cấu trúc câu ăn điểm nhé.

Sample describe an important decision you have made Part 2
Sample describe an important decision you have made Part 2

SAMPLE PART 2:

Throughout my life, I've encountered numerous challenging decisions, but none weighed as heavily as the choice I faced during my senior year of high school: whether to pursue admission to a prestigious university with high tuition fees or opt for a more affordable village college.

The appeal of attending a prestigious university was undeniable, offering access to unparalleled academic resources, esteemed faculty, and extensive networking opportunities. However, the prospect of shouldering steep tuition fees posed a daunting financial burden that demanded careful consideration.

Ultimately, I made the bold decision to enroll in the renowned university, recognizing it as an investment in my future. Despite the initial financial strain, I viewed the opportunity for academic excellence and professional advancement as invaluable. Balancing my studies with a demanding part-time job as a waitress, working nearly five hours a day, became a necessary sacrifice to fund my education.

Yet, the rewards of immersing myself in a dynamic and intellectually stimulating environment made every effort worthwhile. The university's esteemed faculty provided invaluable mentorship and guidance, nurturing my growth as a scholar and a leader.

Looking back, choosing to attend a prestigious university was undeniably a strategic decision that yielded substantial rewards. Though the road was challenging, the experiences gained and the opportunities unlocked have shaped my trajectory in profound ways. In retrospect, I am proud to affirm that I made the right decision at that pivotal moment in my life.

Bài dịch:

Trong suốt cuộc đời của mình, tôi đã phải đối mặt với nhiều quyết định khó khăn, nhưng không có quyết định nào nặng nề như lúc tôi đứng trước sự lựa chọn trong năm cuối cấp 3: liệu nên xin vào một trường đại học danh tiếng với học phí cao hay chọn một trường đại học làng xóm với học phí phải chăng.

Sức hấp dẫn của việc học tại một trường đại học danh tiếng không thể phủ nhận, mang lại cơ hội tiếp cận các tài nguyên học thuật chưa từng thấy, đội ngũ giáo viên được đánh giá cao và cơ hội mạng lưới mở rộng. Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất là việc phải đối mặt với một gánh nặng tài chính khổng lồ khi phải trả học phí cao.

Cuối cùng, tôi đã quyết định mạnh mẽ để nhập học vào trường đại học danh tiếng, nhận thức được rằng đó là một đầu tư cho tương lai của mình. Mặc dù phải đối mặt với áp lực tài chính ban đầu, nhưng tôi coi cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng và phát triển nghề nghiệp là vô giá. Việc cân bằng việc học với công việc bán thời gian làm bồi bàn, làm việc gần năm tiếng mỗi ngày, trở thành một sự hy sinh cần thiết để tài trợ cho việc học của mình.

Tuy nhiên, những phần thưởng từ việc đắm mình vào một môi trường sôi động và trí tuệ đã làm cho mọi nỗ lực trở nên đáng giá. Giáo viên của trường đại học đã cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ vô giá, giúp tôi phát triển như một học giả và một nhà lãnh đạo.

Nhìn lại, việc chọn học tại một trường đại học danh tiếng không thể phủ nhận là một quyết định chiến lược mang lại những phần thưởng đáng kể. Mặc dù hành trình không hề dễ dàng, những trải nghiệm và cơ hội đã hình thành con đường của tôi theo những cách sâu sắc. Nhìn lại, tôi tự hào khẳng định rằng tôi đã đưa ra quyết định đúng đắn trong giai đoạn quyết định quan trọng trong cuộc đời của mình.

Vocabulary:

  • admission to (phr.): sự chấp nhận vào
  • opt for (phr.): lựa chọn
  • prestigious (adj): uy tín
  • unparalleled (adj): chưa từng thấy
  • academic resource (n): tài nguyên học thuật
  • esteemed faculty (n): đội ngũ giáo viên được đánh giá cao
  • networking opportunity (n): cơ hội mạng lưới
  • steep (adj): quá mức
  • financial burden (n): gánh nặng tài chính
  • enroll in (phr.): nhập học vào
  • academic excellence (n): sự xuất sắc về học thuật
  • professional advancement (n): sự phát triển, tiến bộ nghề nghiệp
  • sacrifice (n): sự hi sinh
  • immerse oneself in (phr.): đắm chìm vào
  • intellectually stimulating (adj): kích thích trí tuệ
  • worthwhile (adj): đáng giá
  • yield (v): mang lại
  • unlocked (adj): được mở ra, được khai phá
  • shape one’s trajectory (phr.): hình thành con đường
  • in retrospect (phr.): nhìn lại
  • affirm (v): khẳng định
  • pivotal (adj): quan trọng

3. Part 3 Describe an important decision you made follow ups

Với đề bài Describe an important decision that you made, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Decision - một chủ đề tương đối trừu tượng và phức tạp.

Chính bởi vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp cũng như biên soạn ra bộ câu hỏi có khả năng cao sẽ gặp trong bài thi của các bạn và đưa ra thêm các câu trả lời mẫu để các bạn có thể tham khảo dưới đây nhé!

Câu hỏi và trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3 Topic Decision
Câu hỏi và trả lời mẫu IELTS Speaking Part 3 Topic Decision

Question 1. How do people usually make important decisions?

As far as I’m concerned, when making important decisions, people typically start by identifying the problem, gathering information, and weighing their options. They analyze the pros and cons of each choice, considering factors like risks and potential outcomes. While some may rely on intuition, others use critical thinking skills to assess their choices. Once a decision is made, they take action and throughout this process, they remain vigilant, continuously monitoring the unfolding consequences of their decisions. This enables them to adapt and recalibrate their strategies as needed, responding adeptly to changing circumstances and unforeseen challenges.

Bài dịch:

Theo quan điểm của tôi, khi đưa ra các quyết định quan trọng, mọi người thường bắt đầu bằng việc xác định vấn đề, thu thập thông tin và cân nhắc các lựa chọn của họ. Họ phân tích các ưu và nhược điểm của mỗi lựa chọn, xem xét các yếu tố như rủi ro và kết quả tiềm năng. Trong khi một số người có thể dựa vào trực giác, thì những người khác lại sử dụng kỹ năng tư duy phản biện để đánh giá các lựa chọn của họ. Một khi quyết định được đưa ra, họ sẽ thực hiện hành động và trong suốt quá trình này, họ luôn giữ cảnh giác, liên tục theo dõi các hậu quả diễn ra của quyết định của mình. Điều này cho phép họ thích nghi và điều chỉnh lại chiến lược của mình khi cần thiết, phản ứng linh hoạt với các tình huống thay đổi và thách thức không lường trước.

Vocabulary:

  • weigh (v): cân nhắc
  • pros and cons (n): ưu và nhược điểm
  • potential (adj): tiềm năng
  • rely on (phr.): dựa vào
  • intuition (n): trực giác
  • critical thinking (n): tư duy phản biện
  • assess (v): đánh giá
  • take action (phr.): thực hiện hành động
  • vigilant (adj): cảnh giác
  • unfolding (adj): mở ra, trải ra
  • recalibrate (v): điều chỉnh lại
  • adeptly (adv): một cách thành thạo, linh hoạt
  • unforeseen (adj): không nhìn trước được

Question 2. Do you think it’s important to listen to other people’s opinions before making a decision? Why or why not?

Indeed, it's often beneficial to consider other perspectives before making decisions. It is believed that individuals often have limited perspectives and biases that can cloud their judgment. By listening to diverse viewpoints, one can gain valuable insights and consider factors that they may have overlooked. However, excessive reliance on others' opinions may undermine individual autonomy and lead to decision paralysis. Therefore, striking a balance between seeking input and maintaining personal agency is crucial for making informed and confident decisions.

Bài dịch:

Thật vậy, việc cân nhắc các quan điểm khác trước khi đưa ra quyết định là rất hữu ích. Các cá nhân thường có cái nhìn hạn chế và định kiến có thể làm mờ quyết định của họ. Bằng cách lắng nghe các quan điểm đa dạng, người ta có thể thu được những cái nhìn quý báu và xem xét những yếu tố mà họ có thể đã bỏ qua. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào ý kiến của người khác có thể làm suy yếu sự tự chủ cá nhân và dẫn đến tình trạng mất khả năng quyết định. Do đó, việc duy trì sự cân bằng giữa việc tìm kiếm đánh giá và giữ vững quyền tự quyết của bản thân là rất quan trọng để đưa ra quyết định có căn cứ và tự tin.

Vocabulary:

  • bias (n): định kiến
  • cloud (v): làm mờ
  • judgment (n): sự đánh giá
  • overlook (v): bỏ qua
  • undermine (v): làm suy yếu
  • autonomy (n): sự tự chủ
  • decision paralysis (n): tình trạng mất khả năng quyết định
  • personal agency (n): quyền tự quyết cá nhân

Question 3. Do you think it's better to make decisions based on logic or emotions? Why?

In my opinion, both elements hold significance. While logic offers a rational framework for evaluating information and assessing options impartially, emotions provide insights into our values, desires, and personal connections to the decisions we make. In certain instances, decisions rooted in logic may lead to optimal results, especially in scenarios necessitating careful analysis of facts, data, and probabilities. Conversely, decisions influenced by emotions can reflect our intuition, empathy, and deeply-held convictions, enriching our experiences and fostering emotional bonds with our choices. Ultimately, the most effective approach to decision-making often involves striking a balance between logic and emotions, where rational assessment informs our emotional responses and vice versa, resulting in decisions that are both reasoned and aligned with our values and aspirations.

Bài dịch:

Theo quan điểm của tôi, cả hai yếu tố đều có ý nghĩa quan trọng. Trong khi logic cung cấp một khung nhìn hợp lý để đánh giá thông tin và đánh giá các lựa chọn một cách công tâm, cảm xúc cung cấp cái nhìn sâu sắc vào các giá trị, mong muốn và mối kết nối cá nhân đối với các quyết định chúng ta đưa ra. Trong một số trường hợp, các quyết định dựa trên logic có thể dẫn đến kết quả tối ưu, đặc biệt là trong các tình huống đòi hỏi phân tích cẩn thận các sự thật, dữ liệu và xác suất. Ngược lại, các quyết định được ảnh hưởng bởi cảm xúc có thể phản ánh trực giác, lòng trắc ẩn và niềm tin sâu sắc của chúng ta, làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta và tạo ra mối kết nối cảm xúc với các lựa chọn của chúng ta. Cuối cùng, cách tiếp cận hiệu quả nhất đến việc ra quyết định thường liên quan đến việc cân nhắc giữa logic và cảm xúc, trong đó sự đánh giá hợp lý hướng dẫn các phản ứng cảm xúc của chúng ta và ngược lại, dẫn đến các quyết định vừa có lý lẽ vừa phù hợp với giá trị và khát vọng của chúng ta.

Vocabulary:

  • hold significance (phr.): có sự quan trọng
  • rational framework (n): khung nhìn hợp lý, lý trí
  • impartially (adv): một cách không thiên vị, công tâm
  • provide insights into (phr.): cung cấp cái nhìn sâu sắc về
  • optimal (adj): tối ưu
  • scenario (n): tình huống
  • necessitate (v): đòi hỏi, yêu cầu
  • deeply-held conviction (n): niềm tin sâu sắc
  • vice versa (phr.): ngược lại
  • align with (phr.): phù hợp với

Question 4. What factors do you consider when making a big purchase decision, such as buying a car or a house?

When contemplating significant purchases like a car or a house, several critical factors come into play. Firstly, affordability is paramount, as I assess whether the investment aligns with my financial means and long-term objectives. Practical considerations, such as the size, condition, and location of the property or vehicle, also weigh heavily in my decision-making process. For instance, I prioritize the size and layout of a house to accommodate my current and future needs, while also considering its proximity to essential amenities and transportation hubs. Similarly, when purchasing a car, fuel efficiency, maintenance costs, and safety features are pivotal factors that influence my choice. Last but not least, I take into account personal preferences, including aesthetic appeal, architectural style, and interior amenities, to ensure the purchase reflects my lifestyle and preferences.

Bài dịch:

Khi suy nghĩ về các giao dịch quan trọng như mua một chiếc ô tô hoặc một căn nhà, có một số yếu tố quan trọng mà tôi luôn xem xét. Đầu tiên, tính khả dụng về tài chính là rất quan trọng, khi tôi đánh giá xem mức đầu tư có phù hợp với khả năng tài chính và mục tiêu dài hạn của mình không. Các yếu tố thực tế, như kích thước, tình trạng và vị trí của tài sản hoặc phương tiện cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của tôi. Ví dụ, tôi ưu tiên kích thước và bố trí của một căn nhà để phục vụ nhu cầu hiện tại và tương lai của mình, đồng thời cũng xem xét về sự gần gũi với các tiện ích cần thiết và trung tâm giao thông. Tương tự, khi mua một chiếc xe ô tô, hiệu suất nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng và tính an toàn là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự lựa chọn của tôi. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi cũng xem xét về sở thích cá nhân, bao gồm sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, kiến ​​trúc và các tiện nghi nội thất, để đảm bảo rằng giao dịch phản ánh lối sống và sở thích của tôi.

Vocabulary:

  • contemplate (v): dự tính
  • come into play (phr.): là yếu tố quan trọng
  • paramount (adj): quan trọng
  • long-term objective (n): mục tiêu dài hạn
  • fuel efficiency (n): hiệu suất nhiên liệu
  • maintenance cost (n): chi phí bảo dưỡng
  • safety feature (n): tính năng an toàn
  • take into consideration (phr.): xem xét
  • aesthetic appeal (n): tính thẩm mỹ

 

Question 5. In your opinion, what are some of the most important things to consider when making a decision that will affect other people, such as a family or a team?

Well, from my perspective, when facing decisions that affect others, especially within a family or team context, several pivotal aspects merit careful consideration. Foremost, prioritizing open communication and transparency proves essential, as engaging all stakeholders promotes inclusivity and ensures the acknowledgment and resolution of various viewpoints and apprehensions. Moreover, it is imperative to assess the collective welfare and interests of all involved constituents to nurture unity and concord within the group. This involves meticulously evaluating how the decision may impact each member and the overall cohesion of the team or family unit. Not to mention, striving for consensus and encouraging collaborative decision-making processes further enhances commitment and involvement from all participants, thereby facilitating more effective implementation and outcomes.

Bài dịch:

Từ góc nhìn của tôi, khi đối mặt với những quyết định ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình hoặc nhóm, có một số khía cạnh then chốt cần được xem xét cẩn thận. Đầu tiên, ưu tiên giao tiếp mở cửa và minh bạch là rất quan trọng, vì sự tham gia của tất cả các bên liên quan thúc đẩy sự tham gia và đảm bảo việc công nhận và giải quyết các quan điểm và lo ngại khác nhau. Hơn nữa, việc đánh giá phúc lợi và lợi ích chung của tất cả các thành viên liên quan là cần thiết để nuôi dưỡng sự đoàn kết và hòa thuận trong nhóm. Điều này bao gồm việc đánh giá kỹ lưỡng cách quyết định có thể ảnh hưởng đến từng thành viên và sự gắn kết tổng thể của nhóm hoặc gia đình. Chưa kể đến nỗ lực đạt được sự đồng thuận và khuyến khích quá trình ra quyết định cộng tác cũng tăng cường cam kết và sự tham gia từ tất cả các bên, từ đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thực hiện và kết quả hiệu quả hơn.

Vocabulary:

  • context (n): bối cảnh
  • merit (v): đáng, xứng đáng
  • transparency (n): sự minh bạch, rõ ràng
  • stakeholder (n): bên liên quan
  • apprehension (n): sự e ngại, lo sợ
  • collective (adj): chung, tổng thể
  • constituent (n): thành viên
  • concord (v): sự hoà thuận
  • meticulously (adv): một cách tỉ mỉ
  • consensus (n): sự đồng thuận
  • implementation (n): sự thực thi, thực hiện

Question 6. Do you think children sometimes have to make important decisions?

Certainly, children are often confronted with important decisions, albeit with varying degrees of guidance from adults. While adults typically provide support and guidance, children still encounter situations where they have to make choices that carry weighty consequences. For instance, they may need to determine how to allocate their leisure time, select extracurricular activities, or make decisions about their educational path. Moreover, children might also find themselves navigating choices related to friendships, resolving conflicts, or managing their emotions effectively. While these decisions may appear minor in comparison to those faced by adults, they play a pivotal role in shaping children's character, values, and future trajectories.

Bài dịch:

Chắc chắn rồi, trẻ em thường đối mặt với những quyết định quan trọng, mặc dù có sự hướng dẫn từ người lớn. Trong khi người lớn thường cung cấp sự hỗ trợ và chỉ dẫn thì trẻ em vẫn gặp phải những tình huống mà họ phải đưa ra những quyết định có hậu quả nặng nề. Ví dụ, họ có thể cần phải xác định cách phân bổ thời gian giải trí, chọn các hoạt động ngoại khóa hoặc đưa ra quyết định về con đường học vấn của mình. Hơn nữa, trẻ em cũng có thể phải điều hướng các quyết định liên quan đến tình bạn, giải quyết xung đột hoặc quản lý cảm xúc của mình một cách hiệu quả. Mặc dù những quyết định này có vẻ nhỏ bé so với những gì người lớn phải đối mặt, nhưng chúng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tính cách, giá trị và hướng đi của trẻ em trong tương lai.

Vocabulary:

  • be confronted with (phr.): đối mặt với
  • albeit (adv): mặc dù
  • weighty (adj): nặng nề, có sức nặng
  • allocate (v): phân bố
  • educational path (n): con đường học vấn
  • in comparison to (phr.): so sánh với

Question 7. Who can children turn to for help when making a decision?

Well, children typically turn to their parents or caregivers for help when making decisions. These trusted adults often provide guidance, support, and valuable insights to assist them in navigating choices and understanding consequences. Teachers and other figures of authority at school can also provide support for children seeking advice or clarification on academic or social decision-making issues. Additionally, siblings, friends, and extended family members may offer perspectives or share their experiences to help kids weigh their options and make informed decisions. Due to their close relationship with children, these individuals often create a conducive environment for children to listen to and heed their guidance.

Bài dịch:

Trẻ em thường tìm sự hỗ trợ từ cha mẹ hoặc người chăm sóc khi đối mặt với quyết định. Những người lớn đáng tin cậy này thường cung cấp sự hướng dẫn, hỗ trợ và cái nhìn quý báu để giúp trẻ điều hướng lựa chọn của mình và hiểu rõ hậu quả. Giáo viên và những người có quyền lực khác tại trường cũng có thể cung cấp sự hỗ trợ cho trẻ em khi tìm kiếm lời khuyên hoặc làm rõ các vấn đề quyết định học thuật hoặc xã hội. Ngoài ra, anh chị em, bạn bè và các thành viên trong gia đình có thể đưa ra quan điểm hoặc chia sẻ kinh nghiệm của họ để giúp trẻ em cân nhắc lựa chọn và đưa ra quyết định có căn cứ. Do mối quan hệ gần gũi với trẻ em, những người này thường tạo điều kiện thuận lợi để trẻ em lắng nghe và nghe theo lời khuyên của họ.

Vocabulary:

  • turn to sb for help (n): tìm kiếm sự hỗ trợ từ ai
  • caregiver (n): người chăm sóc
  • figure of authority (n): người có thẩm quyền
  • clarification (n): sự làm rõ
  • weigh one’s option (phr.): cân nhắc lựa chọn của ai
  • conducive (adj): thuận lợi
  • heed (v): nghe theo, tuân theo

Question 8. What important decisions do teenagers need to make after graduation?

I believe that after graduation, teenagers are often faced with critical decisions that shape their future. One significant decision is choosing whether to pursue higher education or enter the workforce. This choice can impact their career prospects, earning potential, and overall life trajectory. Additionally, teenagers must decide on their career path, selecting a field of study or profession that aligns with their interests, skills, and long-term goals. Furthermore, they may need to make decisions related to living arrangements, such as whether to move out of their parents' home or relocate for job opportunities or further education. In general, all of those decisions teenagers make after graduation significantly influence their personal and professional development, shaping their journey into adulthood.

Bài dịch:

Tôi tin rằng sau khi tốt nghiệp, thanh thiếu niên thường phải đối diện với những quyết định quan trọng định hình tương lai của họ. Một quyết định quan trọng là quyết định liệu họ nên theo học đại học hay tham gia vào lực lượng lao động. Lựa chọn này có thể ảnh hưởng đến triển vọng nghề nghiệp, khả năng kiếm tiền và quỹ đạo cuộc sống tổng thể của họ. Ngoài ra, thanh thiếu niên cũng phải quyết định về con đường nghề nghiệp của mình, lựa chọn lĩnh vực học hoặc nghề nghiệp phù hợp với sở thích, kỹ năng và mục tiêu lâu dài của họ. Hơn nữa, họ có thể cần phải đưa ra các quyết định liên quan đến chỗ ở, như việc rời khỏi nhà của bố mẹ hoặc di chuyển để có cơ hội việc làm hoặc học hỏi thêm. Nói chung, tất cả những quyết định đó mà thanh thiếu niên đưa ra sau khi tốt nghiệp đều ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ, hình thành hành trình bước vào độ tuổi trưởng thành của họ.

Vocabulary:

  • pursue higher education (phr.): học lên đại học
  • enter the workforce (phr.): tham gia vào lực lượng lao động
  • career prospect (n): triển vọng nghề nghiệp
  • long-term (adj): dài hạn
  • living arrangement (n): sự sắp xếp về chỗ ở
  • journey into adulthood (phr.): hành trình bước vào độ tuổi trưởng thành

Describe an important decision you made là một chủ đề có khả năng cao sẽ xuất hiện trong forecast cũng như trong đề thi chính thức khoảng thời gian sắp tới đây.

Với những kiến thức rất hữu dụng được lồng ghép trong các bài sample Part 2 và Part 3 kể trên, IELTS LangGo tin rằng các bạn sẽ chinh phục được bài thi của chúng mình một cách thành công và đầy tự hào!

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ