Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Describe a vehicle you would like to buy IELTS Speaking Part 2, Part 3

Nội dung [Hiện]

Chủ đề về giao thông hay phương tiện không còn xa lạ trong phần thi Speaking. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn bài mẫu Describe a vehicle you would like to buy Part 2, đồng thời tổng hợp các câu hỏi mở rộng liên quan mà thí sinh có thể gặp ở Part 3 kèm gợi ý trả lời.

Các bạn cùng tham khảo ngay để mở rộng thêm vốn từ vựng và ý tưởng, đồng thời cải thiện khả năng phản xạ và kỹ năng diễn đạt trong phần thi nói nhé.

Sample Describe a vehicle you want to buy IELTS Speaking
Sample Describe a vehicle you want to buy IELTS Speaking

1. Phân tích đề và dàn ý Describe a vehicle you would like to buy

Describe a vehicle you would like to buy

You should say:

  • What kind of vehicle
  • Why you would like to have it
  • How you would get it
  • And explain why you would prefer this means of transport.

Có nhiều loại phương tiện giao thông được nhiều người mong muốn sở hữu và các bạn có thể tùy chọn theo sở thích của mình: Xe ô tô cá nhân mang lại sự thoải mái và độc lập; xe đạp điện và xe máy điện đáp ứng nhu cầu của những người quan tâm đến môi trường; hoặc xe máy và mô tô tiện lợi trong việc di chuyển nhanh chóng.

Với cue card yêu cầu Describe a vehicle you would to have/to buy, các bạn có thể triển khai các ý như sau:

  • What kind of vehicle

Với câu hỏi này, bạn nên mô tả loại phương tiện giao thông mà bạn muốn sở hữu. Đây có thể là một chiếc ô tô cá nhân, một chiếc xe máy, mô tô, hoặc xe đạp.

  • Why you would like to have it

Trong phần này, bạn nên giải thích lý do tại sao bạn muốn sở hữu loại phương tiện đó. Điều này có thể bao gồm sự tiện lợi, linh hoạt, tiết kiệm chi phí hoặc một số yếu tố khác phù hợp với nhu cầu và sở thích cá nhân của bạn.

  • How you would get it

Ở phần này, bạn có thể mô tả kế hoạch hoặc phương thức bạn sẽ sử dụng để có được loại phương tiện đó. Điều này có thể bao gồm tiết kiệm tiền để mua mới, mua cũ, thuê, hoặc thậm chí là sử dụng các dịch vụ chia sẻ phương tiện.

  • And explain why you would prefer this means of transport.

Trong phần này, bạn nên giải thích tại sao bạn thích phương tiện giao thông này hơn các lựa chọn khác. Bạn có thể nhấn mạnh vào các lợi ích mà nó mang lại, như sự tiện lợi, an toàn, hoặc ảnh hưởng tích cực đối với môi trường.

Describe a vehicle you want to buy in future cue card
Describe a vehicle you want to buy in future cue card

Outline (Dàn ý tham khảo)

Các bạn sẽ có 1 phút để chuẩn bị trước khi bắt đầu nói về chủ đề được giao. Sử dụng thời gian này để nhanh chóng tóm tắt ý chính và sắp xếp ý tưởng của mình nhé:

  • What kind of vehicle: motorcycle - Vespa Primavera - replace old one
  • Why you would like to have it: not technical - design - sleek + fashionable - mint color - feminine
  • How you would get it: exorbitant price - shop around + physical store - special offers - put aside money
  • And explain why you would prefer this means of transport: suitable - convenience - dodge traffic jams

Xem thêm: Transport Vocabulary - Traffic Vocabulary: Từ vựng & bài mẫu

2. Bài mẫu Describe a vehicle you would like to buy Part 2

Bạn sẽ có khoảng 1-2 phút để trả lời câu hỏi. Hãy cố gắng sử dụng hết thời gian mà không để im lặng quá lâu hoặc nói quá nhanh.

Sample Part 2 - Describe a vehicle you would like to buy
Sample Part 2 - Describe a vehicle you would like to buy

Tham khảo bài mẫu sau:

A vehicle I've always wanted to purchase is a new motorcycle, specifically a Vespa Primavera. Even though I have a motorbike, it’s a hand-me-down from my grandfather, so it’s quite old now and needs replacement. 

I have been eyeing this motorbike for quite some time. To be honest, I’m not a technical person, so I don’t know much about its engine power or other specifications. It’s the design of the motorbike that caught my attention. It has this sleek and fashionable outlook that is a bit feminine. There are also a variety of colors that it comes in, but the mint one definitely stands out to me. I think this Vespa bike would be the ideal mode of transportation for me as it’s neither too bulky nor too tall, and the design is absolutely gorgeous.

The only thing that is holding me back from getting it is the exorbitant price. I have been shopping around online and even visited some physical stores but I haven’t found the best deal just yet. I’m thinking of looking out for some special offers or discounts and only seal the deal then. Of course, I also need to save enough money for this purchase. Its price is equivalent to a few months of my salary, so I’ve started putting a certain amount of savings aside every month.

I think in Vietnam, motorcycles are still the most suitable means of transport because of the convenience and sense of freedom it provides. I can easily move through narrow streets and dodge traffic jams during rush hour. Sure, it will be a bit uncomfortable during rainy days, but I think a good raincoat will solve any problems that may arise.

Vocabulary:

  • hand-me-down (n): quần áo cũ (đồ dùng lại)
  • eye sth (v): để mắt đến (cái gì đó)
  • specification (n): đặc điểm kỹ thuật
  • catch one’s attention (phr): thu hút sự chú ý của ai
  • stand out (phr. v): nổi bật
  • hold one back (phr. v): kìm hãm ai đó
  • shop around (phr. v): khảo giá, đi dạo mua sắm
  • seal the deal (idiom): chốt đơn, hoàn tất thỏa thuận
  • put aside (phr. v): để dành
  • dodge (v): né tránh
  • rush hour (n): giờ cao điểm

Bản dịch:

Một phương tiện mà tôi luôn muốn mua là một chiếc xe máy mới, cụ thể là một chiếc Vespa Primavera. Mặc dù tôi đã có một chiếc xe máy, nhưng đó là xe truyền lại từ ông tôi, nên bây giờ nó khá cũ và cần được thay thế.

Tôi đã để mắt đến chiếc xe máy này từ lâu. Thật sự mà nói, tôi không phải là người rành về kỹ thuật nên không biết nhiều về công suất động cơ hay các thông số kỹ thuật khác của nó. Chính thiết kế của chiếc xe máy đã thu hút sự chú ý của tôi. Nó có vẻ ngoài thanh lịch và thời trang, hơi nữ tính một chút. Ngoài ra, nó còn có nhiều màu sắc khác nhau, nhưng màu xanh bạc hà chắc chắn nổi bật nhất với tôi. Tôi nghĩ chiếc xe Vespa này sẽ là phương tiện lý tưởng cho tôi vì nó không quá cồng kềnh cũng không quá cao, và thiết kế của nó thực sự tuyệt đẹp.

Điều duy nhất ngăn cản tôi mua nó là giá cả quá đắt. Tôi đã tìm kiếm trên mạng và thậm chí đã đến một số cửa hàng nhưng vẫn chưa tìm được giá tốt nhất. Tôi đang nghĩ đến việc chờ đợi một số chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá đặc biệt và lúc đó sẽ chốt đơn. Tất nhiên, tôi cũng cần tiết kiệm đủ tiền để mua nó. Giá của nó tương đương với vài tháng lương của tôi, nên tôi đã bắt đầu để dành một khoản tiết kiệm mỗi tháng.

Tôi nghĩ ở Việt Nam, xe máy vẫn là phương tiện giao thông phù hợp nhất vì sự tiện lợi và cảm giác tự do mà nó mang lại. Tôi có thể dễ dàng di chuyển qua các con phố hẹp và tránh kẹt xe trong giờ cao điểm. Chắc chắn sẽ hơi khó chịu vào những ngày mưa, nhưng tôi nghĩ một chiếc áo mưa tốt sẽ giải quyết được mọi vấn đề có thể phát sinh.

3. Part 3 - Describe a vehicle you would like to buy follow ups

Luôn giữ một tư duy tập trung vào chủ đề của câu hỏi và tránh đi vào các chủ đề không liên quan.

Question 1: What are the advantages and disadvantages of public and private transportation?

I think public transportation is quite economical and environmentally friendly, especially with the rise of electric buses and trains these days. If many passengers take a bus or subway, this can significantly cut down on personal travel costs and reduce carbon footprints. On the other hand, private transportation offers more convenience and independence. People are not tied to any schedule, travel at their own pace, and make spontaneous stops.

Vocabulary:

  • economical (adj): tiết kiệm, kinh tế
  • environmentally friendly (adj): thân thiện với môi trường
  • cut down on (phr. v): cắt giảm
  • carbon footprints (n): lượng khí thải carbon
  • tie to (phr. v): bị gắn với
  • spontaneous (adj): tự phát

Tôi nghĩ giao thông công cộng khá tiết kiệm và thân thiện với môi trường, đặc biệt với sự gia tăng của các xe buýt và tàu chạy bằng điện ngày nay. Nếu nhiều hành khách đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm, điều này có thể giảm đáng kể chi phí di chuyển cá nhân và giảm lượng khí thải carbon. Mặt khác, giao thông cá nhân mang lại sự tiện lợi và độc lập hơn. Mọi người không bị ràng buộc vào bất kỳ lịch trình nào, di chuyển theo tốc độ riêng của họ và có thể dừng lại một cách ngẫu hứng.

Question 2. What are the advantages to society of having more people using mass transportation?

The reduction in emissions is, as I just indicated, the main advantage of this. Using mass transit is far more environmentally beneficial than having each person drive their own automobile because one vehicle may carry many passengers. For instance, there is a noticeable improvement in air quality in several European cities where the majority of people take the subway. Also, there won't be as many vehicles and motorcycles on the road if more people use the mass transit system. As this helps lessen traffic congestion, everyone's commute will be faster. 

Vocabulary:

  • mass transit (n): phương tiện giao thông công cộng
  • passenger (n): hành khách
  • air quality (colloc.): chất lượng không khí
  • traffic congestion (colloc.): tắc nghẽn giao thông

Như tôi vừa đề cập, giảm lượng khí thải là lợi ích chính của việc này. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng thân thiện với môi trường hơn nhiều so với việc mỗi người lái xe riêng của mình vì một chiếc xe có thể chở nhiều hành khách. Ví dụ, chất lượng không khí đã được cải thiện đáng kể ở một số thành phố châu Âu nơi đa số người dân sử dụng tàu điện ngầm. Ngoài ra, sẽ không còn nhiều xe hơi và xe máy trên đường nếu nhiều người sử dụng hệ thống giao thông công cộng. Điều này giúp giảm tắc nghẽn giao thông, làm cho việc đi lại của mọi người trở nên nhanh hơn.

Describe a vehicle you would like to buy Part 3 follow-ups
Describe a vehicle you would like to buy Part 3 follow-ups

Question 3. Compare the advantages and disadvantages of using mass transportation.

On the plus side, as I said, it definitely reduces emissions while providing convenience at an affordable price. Particularly in European nations or Japan, the extensive network of mass transportation enables individuals to travel to any location. However, if the system isn’t widespread, commuting by public transport can be quite troublesome because you won’t be taken to the exact destination. Not to mention, if there are delays, it can disrupt one’s schedule significantly. In Vietnam, for example, many people have to walk a long distance from the train station or bus stop to their destination, which is impossible during the scorching summer.

Vocabulary:

  • affordable price (colloc.): giá cả phải chăng
  • extensive (adj): rộng rãi, bao quát
  • disrupt (v): làm gián đoạn
  • scorching (adj): rất nóng, như thiêu đốt

Như tôi đã nói, nó chắc chắn giảm lượng khí thải trong khi vẫn cung cấp sự tiện lợi với giá cả phải chăng. Đặc biệt là ở các nước châu Âu hoặc Nhật Bản, mạng lưới giao thông công cộng rộng khắp cho phép mọi người đi đến bất kỳ địa điểm nào. Tuy nhiên, nếu hệ thống này không được trải rộng, việc đi lại bằng phương tiện công cộng có thể khá rắc rối vì bạn sẽ không được đưa đến đúng điểm đích. Chưa kể, nếu có sự chậm trễ, nó có thể làm gián đoạn lịch trình của một người một cách đáng kể. Ở Việt Nam chẳng hạn, nhiều người phải đi bộ một quãng đường dài từ ga tàu hoặc trạm xe buýt đến điểm đích của họ, điều không thể vào mùa hè nóng bức.

Question 4. Why do some people have to travel a long distance every day to go to work?

I guess the biggest reason is there might not be comparable chances closer to home. Many people, who have found good jobs, don't want to leave them even if they have to travel great distances on a regular basis. For instance, a lot of people in the United States drive for an hour to get to and back from work everyday because they don’t want to resign from their current position. Others may want to live further away from the city to avoid the crowd and pollution but their jobs still require them to travel to the city center.

Vocabulary:

  • great distance (colloc.): khoảng cách xa
  • on a regular basis (colloc.) thường xuyên
  • resign (v): từ chức

Tôi đoán lý do lớn nhất là có thể không có những cơ hội tương tự gần nhà. Nhiều người, những người đã tìm được công việc tốt, không muốn rời bỏ chúng ngay cả khi họ phải đi xa thường xuyên. Ví dụ, nhiều người ở Hoa Kỳ lái xe một giờ mỗi ngày để đi làm và trở về vì họ không muốn từ bỏ công việc hiện tại của mình. Những người khác có thể muốn sống xa thành phố để tránh đám đông và ô nhiễm nhưng công việc của họ vẫn yêu cầu họ phải đi vào trung tâm thành phố.

Question 5. What are the advantages and disadvantages of living in the centre of a city and living in the suburbs of a city?

Living in the city center gives people access to an abundance of amenities, including a wealth of recreational opportunities and the ability to save time on shopping. This is just right for young people who appreciate the bustling vibes. For instance, a large number of students live in Hanoi's downtown because they want to be surrounded by cafes, gyms, and supermarkets. Conversely, suburban life provides tranquility, low levels of noise pollution, and less traffic. This can be a big plus for older people and families that want a calmer setting.

Vocabulary:

  • abundance (n): sự phong phú
  • tranquility (n): sự yên bình

Sống ở trung tâm thành phố mang lại cho mọi người cơ hội tiếp cận với rất nhiều tiện nghi, bao gồm cả nhiều cơ hội giải trí và khả năng tiết kiệm thời gian mua sắm. Điều này rất phù hợp với những người trẻ tuổi yêu thích không khí sôi động. Ví dụ, nhiều sinh viên sống ở khu vực trung tâm Hà Nội vì họ muốn được bao quanh bởi các quán cà phê, phòng tập thể dục và siêu thị. Ngược lại, cuộc sống ở ngoại ô mang lại sự yên bình, ít ô nhiễm tiếng ồn và ít giao thông hơn. Điều này có thể là một lợi thế lớn cho những người lớn tuổi và các gia đình muốn có một môi trường yên tĩnh hơn.

Với sample Part 2 và các câu trả lời tham khảo cho Part 3 chủ đề Describe a vehicle you would like to buy trên đây, IELTS LangGo tin rằng các bạn đã có thêm một số ý tưởng, ví dụ và từ vựng để có thể chuẩn bị tốt hơn cho phần thi nói của mình.

Hy vọng rằng với những gợi ý này, các bạn sẽ tự tin hơn và đạt được kết quả cao trong phần thi IELTS Speaking.

Ms. Nguyễn Thanh Hải

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ