Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Bài mẫu Describe an unusual holiday or vacation you went on Part 2, 3

Nội dung [Hiện]

Thường thì chúng ta sẽ quen thuộc hơn với chủ đề một kì nghỉ thú vị hay yêu thích nhưng các đề Part 2 IELTS Speaking có thể biến hóa khá đa dạng nên đừng ngạc nhiên nếu bạn gặp đề bài Describe an unusual holiday or vacation you went on (Mô tả một kỳ nghỉ khác thường) nhé.

Describe an unusual holiday you had IELTS Speaking
Describe an unusual holiday you had IELTS Speaking

Chúng ta hoàn toàn có thể thay đổi câu trả lời từ các topic quen thuộc hơn mà vẫn đáp ứng được yêu cầu của đề bài. Các bạn hãy tham khảo thêm các câu trả lời mẫu Part 2 và Part 3 sau đây để biết cách tiếp cận các đề tương tự trong phòng thi nhé. 

1. Dàn ý Describe an unusual holiday or vacation you went on IELTS Speaking

Đến với Part 2 của phần thi Speaking, bạn có thể nhận được một cue card từ giám khảo với yêu cầu như sau:

Describe an unusual holiday or vacation you went on. / Describe an unusual holiday you had.

You should say:

  • When and where you went
  • Who you went with
  • What you did there
  • And explain why it was unusual.

Về phần ý tưởng, các bạn hoàn toàn có thể nghĩ tới một kì nghỉ mà mình đã đi hoặc yêu thích. Sau đó hãy nghĩ tới 1 chi tiết làm cho kì nghỉ này khác thường.

Đó có thể là vì bình thường bạn sẽ đi du lịch với bạn bè hoặc gia đình nhưng lần này bạn quyết định đi 1 mình. Hoặc bình thường bạn đi du lịch trong nước nhưng lần này lại đi nước ngoài. Hoặc bình thường bạn chuẩn bị lộ trình rất tỉ mỉ nhưng lần này lại không chuẩn bị kế hoạch mà muốn đi tới đâu sẽ đi tới đó.

Một điều lưu ý là để không gặp trường hợp hết giờ rồi mà vẫn chưa nói đến việc tại sao chuyến đi này lại khác thường thì các bạn hãy nói đến điều này từ đầu và kiểm soát thời gian để miêu tả chi tiết hơn ở đoạn sau.

Nếu gặp các đề tương tự yêu cầu nói về một điều gì đó khác thường thì các bạn cũng có thể tiếp cận một cách tương tự, vẫn miêu tả rồi thêm 1 chi tiết khiến điều này đặc biệt hoặc khác bình thường.

Describe an unusual holiday you had cue card
Describe an unusual holiday you had cue card

Các bạn có thể triển khai các ý như sau:

  • When and where you went

Mở đầu các chủ đề miêu tả một nơi nào đó thì chúng ta chắc chắn phải nói tới đây là đâu và chúng ta tới đó khi nào. Khi giới thiệu thì các bạn cũng hãy nói luôn tại sao chuyến đi này lại khác lạ nhé.

  • Who you went with

Sau đó hãy nói tới mình đi cùng ai trong chuyến đi này. Đương nhiên nếu chúng ta đi một mình thì hãy nói như vậy.

  • What you did there

Các hoạt động trong một chuyến đi chắc chắn là phần không thể thiếu. Nếu các bạn có những hoạt động gì đặc biệt thì cũng hãy kể luôn nhé.

  • And explain why it was unusual.

Cuối cùng chúng ta sẽ nêu ra tại sao chuyến đi này lại không bình thường, đưa thêm các chi tiết và kết lại bài nói.

Outline tham khảo cho đề bài Describe an unusual holiday/vacation you had

Khi viết outline trong 1’, hãy note các key words thôi và hãy thật nhanh chóng lựa chọn điều mà mình muốn miêu tả để dành thời gian nghĩ ra các ý tưởng nhiều hơn nhé.

  • When and where you went: Bangkok - summer break - explore new culture - abroad + alone
  • Who you went with: alone
  • What you did there: hostel - tried out street food - local market - hidden gems - temples + food stalls - hospitality
  • And explain why it was unusual: solo trip - intimidating - went smoothly - nobody to rely on - more confident

2. Bài mẫu Describe an unusual holiday or vacation you went on Part 2

Sau khi đã note ra các ideas của mình thì các bạn hãy bấm giờ 2’ cho bài nói của mình. Nếu bài nói quá ngắn (dưới 1’) thì hãy cố gắng phát triển cụ thể hơn các ý nhưng nếu dài quá mà chưa đi vào trọng tâm thì hãy chú ý để dẫn vào phần chính nhanh hơn nhé.

Sample Describe an unusual vacation you had Part 2
Sample Describe an unusual vacation you had Part 2

Tham khảo bài mẫu sau đây:

Audio - Sample Part 2

Well, let me tell you about a rather abnormal holiday I embarked on to Bangkok, a couple of years back. It was during the summer break of my university, and I decided to take on that opportunity to explore a new culture on my own. It’s a unique trip because prior to that experience, I had never traveled abroad or alone before.

Upon arriving in Bangkok, I was immediately welcomed by the vibrant chaos of the city. I stayed in a cozy hostel tucked away in one of the most bustling streets in the city center. As I’m a foodie, the first thing on my itinerary was trying out street food delicacies. I remember going to a local market called Chatuchak and trying som tum - spicy salad, tom yum soup and mango sticky rice.

One of the highlights of my trip was venturing into the lesser-known parts of Bangkok. Since I wanted to try something new, I also wandered off the beaten path to discover Bangkok’s hidden gems. As I had watched some travel guides on Youtube before that, I got to know about some temples and food stalls that were not well-known to tourists. Even though there were some language barriers, I could still interact with locals and felt their hospitality.

This holiday was unusual because it was my first solo trip abroad. It actually felt quite intimidating at first but during my entire journey, everyone was willing to lend me a helping hand, so everything went smoothly. I have to say that this was a valuable experience because I had to navigate everything on my own and didn’t have anyone else to rely on. Even though I might not go on a solo trip like this anytime soon, I think it definitely helped me to become more confident and self-reliant.

Vocabulary:

  • embark on (phr. v): bắt đầu thứ gì
  • summer break (n): kỳ nghỉ hè
  • take on (phr. v): đảm đương, chấp nhận
  • tucked away (idiom): ẩn mình
  • bustling streets (colloc.): phố náo nhiệt
  • foodie (n): người sành ăn / thích ăn
  • itinerary (n): lộ trình
  • street food delicacies (colloc.): món ăn đường phố ngon
  • lesser-known (adj): ít người biết đến
  • off the beaten path (idiom): không nhiều người biết
  • travel guide (n): hướng dẫn du lịch
  • language barrier (colloc.): rào cản ngôn ngữ
  • hospitality (n): lòng mến khách
  • solo trip (n): chuyến đi một mình
  • lend a helping hand (idiom): giúp đỡ
  • rely on (phr. v): phụ thuộc vào

Bản dịch:

Được rồi, hãy để tôi kể về một kỳ nghỉ khá bất thường mà tôi đi tại Bangkok vài năm trước đây. Đó là vào kỳ nghỉ hè của trường đại học của tôi, và tôi quyết định tận dụng cơ hội đó để khám phá một nền văn hóa mới một mình. Đó là một chuyến đi độc đáo vì trước trải nghiệm đó, tôi chưa từng đi du lịch nước ngoài hoặc một mình bao giờ.

Khi đến Bangkok, tôi ngay lập tức được chào đón bởi sự hỗn loạn sôi động của thành phố. Tôi ở trong một nhà trọ ấm cúng ẩn mình trên một trong những con phố náo nhiệt nhất ở trung tâm thành phố. Vì tôi là một người thích ẩm thực, điều đầu tiên trong danh sách phải làm của tôi là thử các món ngon đường phố. Tôi nhớ đã đi đến một chợ địa phương tên là Chatuchak và thử món som tum - salad cay, canh tom yum và xôi xoài.

Một trong những điểm nhấn của chuyến đi của tôi là đi tới những nơi ít người biết đến của Bangkok. Vì tôi muốn thử điều gì đó mới mẻ, tôi cũng đi ra khỏi những nơi nhiều người tới để khám phá những viên ngọc ẩn của Bangkok. Bởi vì trước đó tôi đã xem một số hướng dẫn du lịch trên Youtube, tôi đã phát hiện một số ngôi đền và quán ăn mà không nhiều du khách biết tới. Mặc dù có một vài rào cản ngôn ngữ, tôi vẫn có thể giao tiếp với người dân địa phương và cảm nhận được lòng mến khách của họ.

Kỳ nghỉ này khác thường vì đó là chuyến đi một mình đầu tiên của tôi ra nước ngoài. Thực sự lúc đầu tôi cũng cảm thấy hơi sợ nhưng trong suốt hành trình của mình, mọi người đều sẵn lòng giúp đỡ tôi, vì vậy mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ. Tôi phải nói rằng đây là một trải nghiệm quý giá vì tôi phải tự làm mọi thứ và không có ai khác để phụ thuộc. Mặc dù có lẽ tôi sẽ không đi du lịch một mình như thế này trong tương lai gần nhưng tôi nghĩ chuyến đi này đã giúp tôi trở nên tự tin và tự lập hơn.

3. Part 3 Describe an unusual holiday you had Follow-ups

Các câu hỏi về holidays Part 3 thì khá quen thuộc với các bạn học IELTS rồi nên các bạn hãy thoải mái đưa ra các nhận định của mình nhé. Trong Part 3, các bạn có thể nêu ra các góc nhìn khác nhau để phát triển câu trả lời của mình đa dạng hơn nhé.

Question 1. Which holidays are popular in your country?

In Vietnam, family-oriented holidays hold a special place in people's hearts. People treat these occasions more than just some days off but it’s an integral part of our culture. Let’s take Tet as an example. This is the longest holiday in a year, marked by family reunions, traditional rituals, and feasting where all family members will gather together. Some other popular holidays are related to history including Reunification Day or Independence Day. These are great chances for everyone to be reminded of our glorious history and appreciate the sacrifice of the previous generations.

Vocabulary:

  • family-oriented (adj): tập trung vào gia đình
  • hold a special place (idiom): giữ một vị trí đặc biệt
  • integral part (colloc.): phần không thể thiếu
  • family reunion (n): buổi sum họp gia đình
  • glorious history (colloc.): lịch sử vẻ vang

Ở Việt Nam, những kỳ nghỉ liên quan đến gia đình giữ một vị trí đặc biệt trong lòng mọi người. Mọi người coi những dịp này không chỉ là những ngày nghỉ mà nó còn là một phần không thể thiếu của văn hóa. Hãy lấy Tết làm ví dụ. Đây là kỳ nghỉ dài nhất trong năm, đánh dấu bởi sự sum họp gia đình, các nghi lễ truyền thống và những bữa tiệc nơi mà tất cả các thành viên trong gia đình sẽ sum họp cùng nhau. Một số kỳ nghỉ phổ biến khác liên quan đến lịch sử bao gồm Ngày Thống nhất hay Ngày Quốc khánh. Đây là cơ hội tốt để mọi người nhớ lại lịch sử vẻ vang của chúng ta và trân trọng sự hy sinh của các thế hệ trước đây.

Question 2. In general, what do people in your country do when they have a holiday?

When holidays roll around in Vietnam, you'll find two distinct groups of holidaytakers. Some folks opt for a laid-back approach where they’d use this time to recharge their batteries. They might simply lounge around at home, doing nothing or binge-watch their favorite TV series. On the flip side, others seize the opportunity to go on adventures, exploring new cities or even countries. For them, holidays are all about broadening their horizons and gaining new experiences.

Vocabulary:

  • roll around (phr. v): tới
  • laid-back (adj): thư thả
  • recharge one’s batteries (idiom): nạp lại năng lượng
  • lounge around (phr. v): thư thả
  • binge-watch (v): xem phim liên tục
  • seize the opportunity (colloc.): nắm bắt cơ hội

Khi các kỳ nghỉ đến gần ở Việt Nam, bạn sẽ thấy hai nhóm người khá rõ ràng. Một số người chọn cách thư thả hơn bằng cách sử dụng thời gian này để nạp lại năng lượng. Họ có thể chỉ đơn giản là lười biếng ở nhà, không làm gì cả hoặc xem liên tục các bộ phim truyền hình yêu thích của họ. Ngược lại, có những người khác nắm bắt cơ hội để tham gia vào các cuộc phiêu lưu, khám phá các thành phố mới hoặc thậm chí là các quốc gia khác. Đối với họ, các kỳ nghỉ là để mở rộng tầm hiểu biết và có được những trải nghiệm mới.

Describe an unusual holiday or vacation you went on follow-ups
Describe an unusual holiday or vacation you went on follow-ups

Question 3. Do you think people should have more holidays than they have now?

Absolutely, Vietnam could definitely use a few more holidays. As far as I’m aware, Vietnam is one of the countries with the fewest holidays, and to make matters worse, many companies and national bodies work straight through Saturdays. This leaves people with barely enough time to catch their breath, let alone truly relax. Introducing more holidays could work wonders for everyone's well-being because we will be given a chance to prioritize fitness, family time, and much-needed vacations.

Vocabulary:

  • make matters worse (idiom): làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
  • catch one’s breath (phr): hít thở
  • let alone (phr): chưa kể
  • work wonders (idiom): có lợi cho

Chắc chắn Việt Nam có thể có thêm một số kỳ nghỉ khác. Theo như tôi biết, Việt Nam là một trong những quốc gia có ít kỳ nghỉ lễ nhất, và để làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, nhiều công ty và cơ quan nhà nước làm việc cả vào các ngày thứ Bảy. Điều này khiến cho mọi người còn chẳng có đủ thời gian để hít thở, chưa kể đến việc thực sự thư giãn. Việc có thêm các kỳ nghỉ có thể có lợi cho sức khỏe của tất cả mọi người vì chúng ta sẽ có cơ hội ưu tiên sức khỏe, thời gian cho gia đình và những kỳ nghỉ cần thiết.

Question 4. What is the difference between old and young people when spending their holidays?

When it comes to holiday styles, the generation gap is clear. Youngsters are all about that adrenaline rush, craving adventure and excitement. You'll find them bungee jumping, surfing, or simply lounging on vibrant beaches. On the other hand, the older crowd seeks serenity. They're drawn to tranquil retreats, where they can reconnect with nature, indulge in leisurely activities like reading, or simply soak up the sun without a care in the world. Also, if young people find every opportunity to snap a picture and post on social media, older people are more subtle and don’t want to brag about their vacations online. 

Vocabulary:

  • generation gap (n): khoảng cách thế hệ
  • adrenaline rush (n): cảm giác hồi hộp
  • serenity (n): sự thanh bình
  • be drawn to (phr): bị hấp dẫn
  • leisurely activity (n): hoạt động thư giãn
  • soak up (phr. v): hấp thụ
  • without a care in the world (idiom): không lo lắng gì cả
  • subtle (adj): tinh tế, khó thấy
  • brag (v): khoe khoang

Khi nói đến phong cách du lịch, sự khác biệt thế hệ khá rõ ràng. Giới trẻ thường hướng tới cảm giác hồi hộp, khao khát mạo hiểm và hứng thú. Bạn sẽ thấy họ tham gia những hoạt động như nhảy bungee, lướt sóng, hoặc đơn giản chỉ là nằm dài trên những bãi biển sôi động. Trái lại, người lớn tuổi tìm kiếm sự yên bình. Họ thường bị hấp dẫn bởi những nơi nghỉ dưỡng yên bình, nơi họ có thể tái kết nối với thiên nhiên, tận hưởng những hoạt động thư giãn như đọc sách, hoặc đơn giản là tận hưởng ánh nắng mặt trời mà không lo lắng gì cả. Hơn nữa, nếu giới trẻ tìm mọi cơ hội để chụp hình và đăng trên mạng xã hội, người lớn tuổi lại thể hiện sự tinh tế hơn và không muốn khoe khoang về kỳ nghỉ của họ trên mạng.

Question 5. Do you think it's important for people to plan before traveling away from home?

Planning before embarking on a trip is absolutely crucial, especially when traveling far away from home. It's all about being prepared for whatever curveballs come your way. With a solid plan in place, we'll know how to navigate tricky situations like getting lost or facing language barriers. If travelers go on a trip without proper planning, they might find themselves in unwanted scenarios that can compromise their safety, especially in unfamiliar areas.

Vocabulary:

  • curveball (n): điều bất ngờ
  • tricky situation (colloc.): tình huống khó khăn
  • language barrier (colloc.): rào cản ngôn ngữ
  • compromise (n, v): sự nhượng bộ

Lập kế hoạch trước khi bắt đầu một chuyến đi là rất quan trọng, đặc biệt là khi đi xa khỏi nhà. Chúng ta cần chuẩn bị cho bất kỳ điều gì có thể xảy ra. Với một kế hoạch vững chắc, chúng ta sẽ biết cách điều hướng trong những tình huống khó khăn như lạc đường hoặc đối mặt với rào cản ngôn ngữ. Nếu những người du lịch đi một chuyến mà không có kế hoạch chuẩn bị, họ có thể mắc phải các tình huống không mong muốn có thể đặt họ vào nguy hiểm, đặc biệt là ở những khu vực lạ.

Question 6. Are there any differences between traveling at different times of the year?

The time of year significantly impacts the travel experience because each season offers its unique set of activities and attractions. During the scorching summer months, beach destinations are all the rage, which offer vibrant atmospheres and relief from the heat. As for spring and autumn, nature enthusiasts flock to areas with blooming flowers and picturesque scenery. Meanwhile, winter offers the perfect condition for those who are into skiing or immersing themselves in winter landscapes covered in snow.

Vocabulary:

  • scorching (adj): nóng bức
  • all the rage (idiom): hết sức phổ biến
  • nature enthusiast (colloc.): người đam mê thiên nhiên
  • flock to (phr. v): đổ về

Thời gian trong năm ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm du lịch vì mỗi mùa có một loạt các hoạt động và địa điểm thú vị riêng. Trong những tháng hè nóng bức, các điểm đến ở biển rất được ưa chuộng, mang lại không khí sôi động và giảm bớt cái nóng. Còn vào mùa xuân và mùa thu, những người thích thiên nhiên đổ về các khu vực với hoa nở và cảnh quan đẹp như tranh. Trong khi đó, mùa đông mang lại điều kiện hoàn hảo cho những người yêu thích trượt tuyết hoặc người muốn đắm chìm trong cảnh quan phủ đầy tuyết.

Question 7. Why do some people dislike holidays?

I’d say this is the case for a minority group of people. For them, holidays might feel like a waste of precious time. These are usually workaholics who are wired to make every second count and might struggle to justify taking a break. For them, the idea of idling away on a holiday might induce anxiety rather than relaxation. At the end of the day, it's all about perception. If some see holidays as a chance to unwind, others view them as interruptions to their pursuit of productivity.

Vocabulary:

  • workaholic (n): người nghiện công việc
  • be wired to do sth (phr): được lập trình để làm gì đó
  • make every second count (phr): tận dụng mỗi giây phút
  • justify (v): chứng minh, hợp lý hóa
  • idle away (phr. v): lãng phí thời gian
  • at the end of the day (idiom): cuối cùng thì

Tôi cho rằng đây là trường hợp của một nhóm người nhỏ. Đối với họ, kỳ nghỉ có thể cảm thấy như một sự lãng phí của thời gian quý báu. Đây thường là những người nghiện công việc, được lập trình để tận dụng mỗi giây phút và có thể gặp khó khăn trong việc hợp lý hóa lý do nghỉ ngơi. Đối với họ, ý tưởng lười biếng trong kỳ nghỉ có thể gây ra lo âu hơn là sự thư giãn. Cuối cùng, tất cả đều phụ thuộc vào cách nhìn nhận. Nếu một số người coi kỳ nghỉ là cơ hội để thư giãn, người khác lại xem chúng như làm một sự gián đoạn đến việc theo đuổi năng suất của  mình.

Trên đây là các câu trả lời tham khảo cho Part 2 và Part 3 của chủ đề Describe an unusual holiday or vacation you went on. Qua đây, mong rằng các bạn đã có thêm các cách phát triển ý tưởng và từ vựng hữu ích để trả lời trong phòng thi nhé.

Các bạn hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để sớm đạt được band điểm IELTS như ý nhé.

Ms. Nguyễn Thanh Hải

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ