Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Cấu trúc “As well as”: Định nghĩa, cách dùng và bài tập ứng dụng

Nội dung [Hiện]

Học tiếng Anh không chỉ đơn giản dừng lại ở việc học ngữ pháp và các từ vựng đơn lẻ mà còn nâng cao hơn với việc sử dụng các cụm động từ, cụm từ nối,... trong cả bài thi lẫn giao tiếp hàng ngày.

Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ giới thiệu đến bạn một cụm từ tuy quen thuộc nhưng chưa chắc các đã biết hết ý nghĩa về nó là “as well as”. Cùng đọc và khám phá những kiến thức mới về “as well as” ngay sau đây nhé.

Cách dùng của “as well as” trong tiếng Anh

Cách dùng của “as well as” trong tiếng Anh

1. As well as là gì?

As well as là một cụm từ nối trong tiếng Anh được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến hành động, sự việc khác có ý nghĩa tương đồng với hành động, sự việc mà bạn đã đề cập trước đó. Hiểu một cách đơn giản thì “as well as” chính là “and” (và), “in addition” (thêm vào) hoặc “also” (cũng như),...

Ví dụ:

  • Linh has invited Tom as well as Kate to her birthday party.

(Linh mời cả Tom và Kate đến tiệc sinh nhật của cô ấy).

  • People need to have responsibilities to their communities as well as their families.

(Mọi người cần có trách nhiệm với cộng đồng cũng như gia đình của họ).

  • That bookstore sells novels as well as magazines.

(Cửa hàng sách này bán cả tiểu thuyết lẫn tạp chí).

2. Cách dùng As well as trong tiếng Anh

Cũng giống như một số cụm từ khác trong tiếng Anh, “as well as” có nhiều nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào từng ngữ cảnh/tình huống giao tiếp.

Cách dùng của “as well as”

Cách dùng của “as well as”

Một trong những cách dùng phổ biến của “as well as” là thay thế cho cụm từ “not only…but also” trong tiếng Anh. Cùng xem cấu trúc của “as well as” trong câu dưới đây:

N/Adj/Phrase/Clause + as well as + N/Adj/Phrase/Clause

Ví dụ:

Thanh Hang is a talented model as well as a famous actress

= Thanh Hang is not only a talented model but also a famous actress

(Thanh Hằng không chỉ là một người mẫu tài năng mà còn là một diễn viên nổi tiếng)

Lisa is a main dancer as well as a gifted rapper in Black Pink

= Lisa is not only a main dancer but also a gifted rapper in Black Pink

(Lisa không chỉ là người nhảy chính mà còn là một người hát rap giỏi trong Black Pink)

Sally is diligent as well as good professional knowledge

= Sally is not only diligent but also good professional knowledge

(Sally không chỉ chăm chỉ mà còn có kiến thức chuyên môn tốt)

Lưu ý: “As well as” thuộc kiểu cấu trúc “Parallel structure” (cấu trúc song song). Vì vậy, các từ được sử dụng phía trước và phía sau của “as well as” phải đồng nhất về mặt thì và từ loại.

Ngoài ra, động từ là một trường hợp ngoại lệ của cấu trúc “as well as”. Động từ đứng sau “as well as” thường có dạng Ving nếu vế phía của “as well as” là động từ được chia theo chủ ngữ.

Ví dụ:

She is beautiful as well as making my heart beat fast whenever I’m around.

(Cô ấy vừa xinh đẹp lại vừa khiến trái tim tôi đập nhanh mỗi khi ở cạnh. )

Running every day is good for your health as well as helping you to maintain good fitness.

(Việc chạy hàng ngày không chỉ tốt cho sức khỏe của bạn mà còn giúp bạn duy trì một sắc vóc đẹp.)

3. Cấu trúc mở rộng của as well as trong tiếng Anh

3.1. As well as đi với động từ nguyên mẫu

Nếu động từ chính của câu là động từ nguyên mẫu, động từ phía sau “as well as” là động từ nguyên mẫu không có “to”.

Ví dụ:

  • Jack has to teach three classes as well as write research papers everyday.

Jack phải dạy ba lớp học cũng như viết các nghiên cứu mỗi ngày.

  • Nowadays, the children access social media earlier as well as spend more time on them.

Hiện nay, bọn trẻ tiếp xúc với phương tiện truyền thông xã hội sớm hơn cũng như dành nhiều thời gian hơn cho chúng.

3.2. As well as dùng để nối hai chủ ngữ

Trong trường hợp as well as được dùng để nối hai chữ ngữ (A, as well as B), động từ sau “as well as B” được chia theo chủ ngữ nằm trước as well as (A).

Ví dụ:

  • Pham Nhat Vuong, as well as Tran Dinh Long, is a self-disciplined leader

Phạm Nhật Vượng, cũng như Trần Đình Long, là một người lãnh đạo có kỷ luật tự thân.

  • Lisa, as well as I, always plays an integral role in each basketball match.

Lisa, cũng như tôi, luôn đóng một vai trò quan trọng trong mỗi trận bóng rổ.

4. Một số cấu trúc mở rộng của As…As trong tiếng Anh

Bên cạnh cụm từ as well as quen thuộc thì IELTS LangGo còn tổng hợp giúp bạn đọc nhiều as…as khác thú vị và được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Hãy lấy sổ ra và ghi chép lại bạn nhé

As far as: theo như

Ví dụ: We have one week off for the Tet holiday as far as the official announcement. (Chúng ta có một tuần nghỉ lễ Tết theo như thông báo chính thức)

As soon as: ngay khi

Ví dụ: We should finish all the tasks as soon as possible to have a relaxed break time. (Chúng ta nên hoàn thành tất cả công việc sớm nhất có thể để có thời gian nghỉ ngơi thư giãn)

As early as: ngay từ khi

Ví dụ: I feel Anna is a fastidious teacher as early as she steps into the classroom. (Tôi cảm thấy Anna là một giảng viên khó tính ngay từ khi cô ấy bước vào lớp học)

As long as: miễn là, chỉ cần, chừng nào

Ví dụ: As long as I’m doing the right, I don’t care what others say. (Chừng nào tôi vẫn còn làm đúng, tôi không quan tâm người khác nói gì)

As good as: gần như

Ví dụ: The teacher has such a monotonous teaching style that we as good as sleep in the class. (Giáo viên có cách giảng dạy quá đơn điệu tới mức chúng tôi gần như đã ngủ trong lớp học)

As much as: hầu như, gần như, dường như, nhiều nhất

Ví dụ: Whenever we go to buffet, he eat as much as he can. (Mỗi khi chúng tôi đi ăn buffet, anh ấy ăn nhiều nhất có thể)

5. Bài tập ứng dụng

Kết thúc mỗi phần ngữ pháp, IELTS LangGo đều gửi tặng bạn 3 bài luyện tập để giúp các bạn ghi nhớ nhanh chóng cũng như nắm vững kiến thức. Đừng bỏ qua các bài tập vô cùng hữu ích này nhé.

Bài tập ứng dụng “as well as” 

Bài tập ứng dụng “as well as”

Bài 1: Nối những câu sau bằng cách sử dụng as well as

1. She is beautiful. She is talented

2. My sister is a brand marketing manager. She is also a freelance writer when she is free.

3. The chairman attended the meeting. The secretary attended the meeting.

4. Trees give us fruits. They also give us shade.

5. Maya is up to her ears in preparation for the test. Her friends are also busy because of the test.

6. The moon gives us light at night. The stars also give us light.

7. Tom is good at Maths. He is also good at English.

8. We have responsibilities to our communities. We also have responsibilities to our families.

Bài 2: Lựa chọn đáp án đúng cho các câu dưới đây

1. She works in the film industry as well as ______________ for the magazines

  1. Writes

  2. Writing

  3. Either could be used here

2. She dances as well as she __________________.

  1. Sings

  2. Singing

  3. Either could be used here

3. I have to cool the meals as well as _________________ the houses.

  1. Clean

  2. Cleaning

  3. Either could be used here

4. As well as _________________ a cake, she made some delicious ice cream.

  1. Bake

  2. Baking

  3. Either could be used here

5. He sings as well as ____________________

  1. Acts

  2. Acting

  3. Either could be used here

6. John, as well as I, _______________ delighted to find your letter in our mailbox.

  1. Was

  2. Were

  3. Either could be used here

Bài 3: Dịch các câu tiếng Việt dưới đây thành câu tiếng Anh

1. Anh ấy không những là một người lãnh đạo có tầm nhìn mà còn là một người lãnh đạo có tâm.

2. Cô ấy vừa xinh lại vừa thông minh, tài giỏi.

3. Phúc Long vừa bán cà phê lại vừa bán trà.

4. Cửa hàng bán sách đó bán cả sách lẫn sổ tay.

5. Chị tôi vừa làm quản lí marketing vừa làm một người viết tự do.

Đáp án

Bài 1:

1. She is beautiful as well as talented.

2. My sister is a brand marketing manager as well as a freelance writer when she is free.

3. The chairman, as well as the secretary, attended the meeting.

4. Trees give us fruits as well as shade.

5. Maya, as well as her friend, are up to their ears in preparation for the test.

6. The moon as well as the stars gives us light at night.

7. Tom is good at Maths as well as English.

8. We have responsibilities to our communities as well as our families.

Bài 2

1. She works in the film industry as well as writing for magazines.

2. She dances as well as she sings.

3. I have to cook the meals as well as clean the house.

4. As well as baking a cake, she made some delicious ice cream.

5. He sings as well as acting.

6. John, as well as I, was delighted to find your letter in our mailbox.

Bài 3

1. He is a leader who has vision as well as heart.

2. She is beautiful, intelligent as well as talented.

3. Phuc Long sells coffee as well as tea.

4. That bookstore sells books as well as notebooks.

5. My sister is a marketing manager as well as a freelance writer.

Nguồn: sưu tầm và tổng hợp.

Trên đây là bài tổng hợp đầy đủ và chi tiết nhất của IELTS về cụm từ “as well as” trong tiếng Anh. Hy vọng thông qua bài viết này, các bạn đã tích lũy được thêm cho mình những kiến thức mới về cụm từ này.

Ngoài ra, các bạn cũng có thể tham khảo một số chủ đề ngữ pháp khác của IELTS LangGo tại đây. Chúc các bạn học tập tốt và sớm làm chủ tiếng Anh.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ