Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Carrying things: Bài mẫu & Từ vựng
Nội dung

Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Carrying things: Bài mẫu & Từ vựng

Post Thumbnail

Carrying things là một chủ đề Part 1 khá mới xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking gần đây. Mặc dù chủ đề này không quá phức tạp, nhưng để trả lời tự nhiên và đạt band điểm cao, bạn vẫn cần chuẩn bị trước ý tưởng và từ vựng phù hợp.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn tổng hợp các câu hỏi thường gặp trong topic Carrying things IELTS Speaking Part 1 kèm bài mẫu và từ vựng hữu ích để bạn tự tin chinh phục chủ đề này.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Carrying things Speaking Part 1

Trong Part 1, giám khảo thường đặt ra những câu hỏi đơn giản xoay quanh thói quen hàng ngày của bạn, ví dụ như bạn thường mang theo gì khi ra ngoài, bạn xử lý đồ nặng ra sao hay sự khác biệt giữa các vật dụng bạn mang theo vào buổi sáng và buổi tối.

Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi phổ biến trong chủ đề Carrying things cùng với những câu trả lời mẫu giúp bạn tham khảo và luyện tập hiệu quả hơn.

Question 1. When you go out, what do you carry with you?

Sample 1:

Whenever I head out, I usually just carry a few essentials like my phone and my wallet. To be honest, my phone pretty much holds everything I need, from my digital documents to banking apps. Because of that, I rarely bring much cash with me since most of my payments are done online these days.

Dịch nghĩa:

Mỗi khi ra ngoài, tôi thường chỉ mang theo một vài thứ thiết yếu như điện thoại và ví. Thành thật mà nói, điện thoại của tôi gần như chứa tất cả những gì tôi cần, từ các tài liệu điện tử đến các ứng dụng ngân hàng. Vì vậy, tôi hiếm khi mang theo nhiều tiền mặt, vì hầu hết các khoản thanh toán của tôi hiện nay đều được thực hiện trực tuyến.

Vocabulary:

  • head out (phr.): ra ngoài
  • essentials (noun): những thứ cần thiết
  • bring something with me (phr.): mang theo cái gì đó

Sample 2:

Whenever I go out, I almost always bring my laptop, along with a notebook and a pen. The reason is that most of my work and study tasks are done on my laptop, so I like to keep it within reach. That way, if something urgent comes up, I can jump straight into work.

Dịch nghĩa:

Mỗi khi ra ngoài, tôi hầu như luôn mang theo laptop của mình, cùng với một cuốn sổ và một cây bút. Lý do là vì phần lớn công việc và việc học của tôi đều được thực hiện trên laptop, nên tôi thích giữ nó ở trong tầm tay. Như vậy, nếu có việc gì gấp xảy ra, tôi có thể bắt tay vào làm ngay lập tức.

Vocabulary:

  • go out (phr.): ra ngoài
  • along with (phr.): cùng với
  • within reach (phr.): trong tầm với
  • come up (phr.): xuất hiện
  • jump straight into (phr.): nhảy thẳng vào (làm việc gì đó ngay)

Question 2. What do you do if your item is heavy?

Sample 1:

If something I’m carrying is heavy, I usually just put it in a bag to make it easier to handle. Most of the time, I bring a tote bag with me, so it really comes in handy. That way, I don’t have to carry the weight in my hands the whole time.

Dịch nghĩa:

Nếu món đồ tôi mang theo quá nặng, tôi thường đặt nó vào trong túi để dễ mang hơn. Hầu hết thời gian tôi đều mang theo một chiếc túi tote, nên nó khá tiện lợi trong những trường hợp như vậy. Nhờ thế, tôi không phải cầm vật nặng trên tay suốt cả thời gian.

Vocabulary:

  • put something in (phr.): đặt cái gì vào
  • make something easier to do (phr.): làm cho việc gì đó dễ hơn
  • most of the time (phr.): hầu hết thời gian
  • come in handy (phr.): trở nên hữu ích

Sample 2:

Well, if an item is too heavy, I might ask someone around me for help, like a friend or a family member, as long as they don’t mind lending a hand. Otherwise, I’d probably try to find somewhere safe to put it down so I don’t have to carry it around everywhere.

Dịch nghĩa:

Nếu món đồ quá nặng, tôi có thể nhờ người xung quanh giúp đỡ, chẳng hạn như bạn bè hoặc người thân, miễn là họ sẵn sàng giúp một tay. Nếu không, tôi có lẽ sẽ tìm một nơi an toàn để đặt nó xuống để không phải mang theo khắp mọi nơi.

Vocabulary:

  • ask someone me for help (phr.): hỏi ai giúp đỡ
  • lend a hand (phr.): giúp đỡ ai
  • put sth down (n.): đặt thứ gì xuống
  • carry sth around (phr.): mang thứ gì đó bên mình
Câu hỏi thường gặp topic Carrying things IELTS Speaking Part 1
Câu hỏi thường gặp topic Carrying things IELTS Speaking Part 1

Question 3. When you go to different places, do you carry different kinds of things?

Sample 1:

Yes, definitely. The things I carry usually depend on where I’m going and what I’m planning to do. For instance, if I’m heading to work, I’ll bring my laptop, some documents, and other work-related items. But if I’m just hanging out with friends, I tend to travel light and usually only bring my phone and purse.

Dịch nghĩa:

Vâng, chắc chắn rồi. Những thứ tôi mang theo thường phụ thuộc vào việc tôi đi đâu và dự định làm gì. Ví dụ, nếu tôi đi làm, tôi sẽ mang theo laptop, một vài tài liệu và những vật dụng liên quan đến công việc. Nhưng nếu chỉ đi chơi với bạn bè, tôi thường mang rất ít đồ và thường chỉ mang theo điện thoại và ví.

Vocabulary:

  • depend on (phr.): phụ thuộc vào
  • plan to do (phr.): dự định làm gì
  • head to (phr.): đi đến
  • work-related items (n. phr.): những vật dụng liên quan đến công việc
  • hang out with (phr.): đi chơi

Sample 2:

To be honest, not really. I’m quite a minimalist, so the things I carry with me don’t change much from place to place. No matter where I’m heading, whether it’s work, the gym, or just running errands, I usually only bring a few essentials like my phone or another small electronic device. Other than that, I prefer to keep things simple.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói thì không hẳn. Tôi khá tối giản, nên những thứ tôi mang theo thường không thay đổi nhiều dù tôi đi đâu. Dù là đi làm, đi tập gym hay chỉ ra ngoài làm vài việc lặt vặt, tôi thường chỉ mang theo một vài thứ thiết yếu như điện thoại hoặc một thiết bị điện tử nhỏ khác. Ngoài ra, tôi thích giữ mọi thứ đơn giản hơn.

Vocabulary:

  • minimalist (noun): người theo lối sống tối giản
  • carry with (phr.): mang theo
  • from place to place (phr.): từ nơi này sang nơi khác
  • run errands (v.): làm việc lặt vặt
  • keep things simple (phr.): giữ mọi thứ đơn giản

Question 4. What is the difference between the things you carry in the evening and in the morning?

Sample 1:

To be honest, I don’t see much difference between what I carry in the morning and in the evening. Since I work full-time, I usually keep my work essentials on me all day such as my laptop, charger, keys, and a few documents. The only thing I might add later is a water bottle.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói, tôi không thấy có nhiều sự khác biệt giữa những thứ tôi mang theo vào buổi sáng và buổi tối. Vì tôi làm việc toàn thời gian, nên tôi thường mang theo các vật dụng cần thiết cho công việc suốt cả ngày như laptop, bộ sạc, chìa khóa và một vài tài liệu. Thứ duy nhất tôi có thể mang thêm sau đó là một chai nước.

Vocabulary:

  • not see much difference between (phr.): không thấy nhiều sự khác biệt giữa
  • work essentials (phr.): những vật dụng cần thiết cho công việc
  • keep sth on me (phr.): mang theo bên mình

Sample 2:

It would depend on what I’m heading out for. During daytime, I’m geared up for work, so I will have my laptop, charger, and anything I need to get through meetings or tasks on me. On the other hand, in the evening, I usually just take the basics like earbuds and a water bottle since I will normally just go to the gym.

Dịch nghĩa:

Điều đó còn tùy vào việc tôi ra ngoài để làm gì. Vào ban ngày, tôi chuẩn bị cho công việc, nên tôi thường mang theo laptop, bộ sạc và bất cứ thứ gì cần thiết để hoàn thành các cuộc họp hoặc công việc trong ngày. Còn vào buổi tối, tôi thường chỉ mang theo những thứ cơ bản như tai nghe và một chai nước vì tôi thường chỉ đi tập gym.

Vocabulary:

  • head out for (phr.): ra ngoài để làm gì
  • be geared up for (phr.): chuẩn bị sẵn sàng cho
  • get through (phr.): hoàn thành
  • have something on me (phr.): mang theo bên mình
  • the basics (phr.): những thứ cơ bản

Question 5. Do you prefer carrying a backpack or a handbag?

Sample 1:

If I had to choose, I’d go for a handbag. It’s more compact and easy to carry around, and it usually matches my outfits better, especially when I’m dressed up. For day-to-day errands, I only need the basics anyway. You know, my phone, wallet, and house keys, so a handbag does the job.

Dịch nghĩa:

Nếu phải chọn, tôi sẽ chọn một chiếc túi xách tay. Nó gọn gàng hơn và dễ mang theo bên mình, đồng thời cũng thường hợp với trang phục của tôi hơn, đặc biệt là khi tôi ăn mặc chỉn chu. Đối với những việc vặt hằng ngày, tôi cũng chỉ cần những thứ cơ bản thôi, như điện thoại, ví và chìa khóa nhà, nên một chiếc túi xách là đủ dùng.

Vocabulary:

  • go for (phr.): chọn
  • compact (adj.): nhỏ gọn
  • dress up (phr.): ăn mặc đẹp
  • day-to-day errands (phr.): những việc vặt hằng ngày
  • do the job (phr.): đủ để đáp ứng nhu cầu

Sample 2:

I’d definitely pick a backpack, mainly because I often have heavier things to bring along, like a laptop, books, and notebooks. You see, a backpack spreads the weight more evenly, so it’s easier on my shoulders and helps me avoid back pain, especially if I’m out for a long day.

Dịch nghĩa:

Tôi chắc chắn sẽ chọn một chiếc ba lô, chủ yếu vì tôi thường phải mang theo những món đồ khá nặng như laptop, sách và sổ tay. Ba lô giúp phân bổ trọng lượng đều hơn, nên sẽ đỡ nặng vai và giúp tôi tránh bị đau lưng, đặc biệt là khi tôi ra ngoài cả ngày.

Vocabulary:

  • bring along (phr.): mang theo
  • spread the weight (phr.): phân bổ trọng lượng
  • easy on someone/something (phr.): đỡ gây áp lực cho
  • back pain (noun): đau lưng
  • be out (phr.): ra ngoài

Question 6. Have you ever lost something important that you were carrying?

Sample 1:

Yes, unfortunately. I’ve dropped my phone a couple of times because I didn’t zip up my handbag properly. It usually happened when I was in a rush, and my phone slipped out without me noticing until it hit the ground, which honestly gave me a bit of a heart attack.

Dịch nghĩa:

Vâng, thật không may là có. Tôi đã làm rơi điện thoại vài lần vì không kéo khóa túi xách cẩn thận. Điều đó thường xảy ra khi tôi đang vội, và điện thoại của tôi trượt ra ngoài mà tôi không hề để ý cho đến khi nó rơi xuống đất, điều đó thực sự khiến tôi hơi hoảng một chút.

Vocabulary:

  • zip up (phr.): kéo khóa (túi, áo, balo)
  • be in a rush (phr.): đang vội
  • hit the ground (phr.): rơi xuống đất
  • give someone a heart attack (phr.): làm ai đó hoảng hốt

Sample 2:

No, not really. I’m actually quite careful with my belongings. I always keep everything in the same pockets of my bag and have the habit of checking them before heading out. Thanks to this small habit, I’m able to keep everything in order and avoid any unnecessary hassle.

Dịch nghĩa:

Không, thật ra là không. Tôi khá cẩn thận với đồ đạc của mình. Tôi luôn để mọi thứ ở cùng một ngăn trong túi và có thói quen kiểm tra chúng trước khi ra ngoài. Nhờ thói quen nhỏ này, tôi có thể giữ mọi thứ gọn gàng và tránh được những rắc rối không cần thiết.

Vocabulary:

  • be careful with (phr.): cẩn thận với
  • keep everything in (phr.): giữ mọi thứ trong
  • keep something in order (phr.): giữ mọi thứ gọn gàng

2. Từ vựng topic Carrying things IELTS Speaking Part 1

Để trả lời tốt các câu hỏi trong chủ đề này, các bạn nên trau dồi các từ vựng và cụm từ liên quan đến vật dụng cá nhân, hành động mang vác và các tình huống thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Trong phần này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp những từ vựng thông dụng và dễ áp dụng trong chủ đề Carrying things, giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên và nâng cao band điểm Speaking.

Nouns:

  • personal belongings: đồ dùng cá nhân
  • daily essentials: những vật dụng thiết yếu hằng ngày
  • a carry-on bag: túi xách tay (mang theo khi di chuyển)
  • a shoulder bag: túi đeo vai
  • a tote bag: túi tote
  • a messenger bag: túi đeo chéo kiểu công sở
  • a laptop sleeve: túi bảo vệ laptop
  • a water bottle: chai nước
  • a portable charger: sạc dự phòng
  • a phone charger: bộ sạc điện thoại
  • a gym bag: túi đựng đồ tập gym
  • a shopping bag: túi đựng đồ mua sắm
  • a makeup pouch: túi đựng mỹ phẩm
  • a document folder: bìa đựng tài liệu
  • a card holder: ví đựng thẻ
  • a reusable bag: túi tái sử dụng

Verbs:

  • carry personal belongings: mang theo đồ cá nhân
  • bring something along: mang theo cùng
  • pack a bag: sắp đồ vào túi
  • grab my essentials: nhanh chóng lấy những thứ cần thiết
  • throw something into a bag: bỏ nhanh đồ vào túi
  • take something with me: mang theo bên mình
  • keep something in my bag: để cái gì trong túi
  • put something in my backpack: bỏ vào ba lô
  • pull something out of a bag: lấy đồ ra khỏi túi
  • zip up a bag: kéo khóa túi
  • carry something around: mang theo khắp nơi
  • leave something behind: để quên / bỏ quên
  • keep track of my belongings: để ý / kiểm soát đồ đạc của mình
  • lighten my load: giảm bớt đồ mang theo
  • travel with essentials: chỉ mang theo đồ cần thiết
  • organize my belongings: sắp xếp đồ đạc
  • pack light: mang ít đồ
  • store something safely: cất đồ an toàn
  • reach for something in my bag: với tay lấy đồ trong túi

Adjectives:

  • essential: thiết yếu
  • practical: thực tế / tiện dụng
  • convenient: tiện lợi
  • handy: tiện khi cần dùng
  • functional: có tính ứng dụng cao
  • spacious: rộng rãi (túi có nhiều chỗ)
  • organized: gọn gàng / ngăn nắp
  • secure: an toàn
  • durable: bền
  • comfortable: thoải mái khi mang
  • minimal: tối giản
  • stylish: thời trang
  • everyday: dùng hằng ngày
  • travel-friendly: tiện khi di chuyển
  • well-designed: được thiết kế tốt

Hy vọng rằng với bộ câu hỏi, bài mẫu và từ vựng trong bài viết, các bạn đã nắm được cách triển khai câu trả lời cho chủ đề Carrying things IELTS Speaking Part 1. Các bạn hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện phản xạ và khả năng diễn đạt, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Đừng quên theo dõi LangGo để cập nhật thêm nhiều chủ đề IELTS Speaking mới nhất để cùng luyện tập và nâng cao kỹ năng mỗi ngày nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ