Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Bài mẫu Topic Days off IELTS Speaking Part 1 và Từ vựng ghi điểm
Nội dung

Bài mẫu Topic Days off IELTS Speaking Part 1 và Từ vựng ghi điểm

Post Thumbnail

Days off là một chủ đề Part 1 trong rất quen thuộc và đã xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS Speaking thực tế.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các câu hỏi topic Days off IELTS Speaking Part 1 thường gặp kèm mẫu trả lời tham khảo, cùng từ vựng chủ đề giúp bạn cải thiện điểm Lexical Resource.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Days off IELTS Speaking Part 1

Trong IELTS Speaking Part 1, các câu hỏi về chủ đề Days off thường xoay quanh thói quen hoặc cách bạn tận dụng thời gian rảnh.

Phần này sẽ giúp bạn làm quen với những dạng câu hỏi hay xuất hiện kèm gợi ý trả lời giúp bạn nắm được cách triển khai câu trả lời cũng như sử dụng từ vựng.

Question 1. When was the last time you had a few days off?

Sample 1:

Now that I think about it, I had a couple of days off just recently, during Vietnam National Independence Day. This short break really allowed me to get away from the hustle and bustle of city life and reconnect with my loved ones. I also really appreciate chances like this because they help me avoid burnout and give me more time to reflect on myself.

Dịch nghĩa:

Giờ nghĩ lại thì tôi vừa mới có vài ngày nghỉ gần đây, vào dịp Quốc khánh. Kỳ nghỉ ngắn này thực sự giúp tôi tạm rời xa sự hối hả của cuộc sống thành phố, đồng thời kết nối lại với những người mình yêu quý. Tôi cũng rất trân trọng những dịp như vậy vì chúng giúp tôi tránh bị kiệt sức và có thêm thời gian để nhìn lại bản thân.

Vocabulary:

  • hustle and bustle (phr.): sự ồn ào và hối hả
  • burnout (noun): sự kiệt sức
  • reflect on (phr.): nhìn nhận lại

Sample 2:

To be honest, free time feels like a luxury for me at the moment because I’ve been so busy preparing for the national entrance exam. As a senior in high school, this is a particularly demanding period for me, both mentally and physically, so I haven’t really had any proper time off for quite a while.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói, thời gian rảnh đối với tôi lúc này giống như một điều xa xỉ, vì tôi đang rất bận chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh quốc gia. Là một học sinh lớp 12, đây là giai đoạn đặc biệt căng thẳng với tôi, cả về mặt tinh thần lẫn thể chất, nên tôi thực sự chưa có được khoảng thời gian nghỉ ngơi đúng nghĩa nào trong khá lâu rồi.

Vocabulary:

  • feel like a luxury (phr.): cảm giác như một sự xa xỉ
  • senior (noun): học sinh/sinh viên năm cuối
  • time off (phr.): thời gian nghỉ ngơi

Question 2. What do you usually do when you have days off?

Sample 1:

Well, most of the time, I end up sleeping in, as I’m usually sleep-deprived during the week. My weekdays tend to be so packed with schoolwork that I barely get enough rest, so I try to make up for lost sleep at the weekend or whenever I have free time.

Dịch nghĩa:

Thường thì tôi ngủ nướng, vì trong tuần tôi hay bị thiếu ngủ. Các ngày trong tuần của tôi thường kín lịch với việc học đến mức tôi hầu như không có thời gian nghỉ ngơi, nên tôi cố gắng ngủ bù vào cuối tuần hoặc bất cứ khi nào có thời gian rảnh.

Vocabulary:

  • sleep in (phr.): ngủ nướng
  • sleep-deprived (adj): thiếu ngủ
  • be packed with (phr.): chật kín
  • make up for (phr.): bù đắp cho ai/thứ gì

Sample 2:

I usually keep my days off fairly low-key. Since I’m quite introverted, I enjoy spending time on my own to recharge. I often read, go for a walk, or just binge-watch my favourite series at home. Having the time to do simple things like these helps me clear my mind and feel refreshed after a busy week.

Dịch nghĩa:

Tôi thường là những việc khá nhẹ nhàng vào ngày nghỉ. Vì tôi khá hướng nội, tôi thích dành thời gian một mình để nạp lại năng lượng. Tôi thường đọc sách, đi dạo, hoặc đơn giản là xem liền một mạch bộ phim yêu thích ở nhà. Có thời gian làm những việc đơn giản như vậy giúp tôi thư giãn đầu óc và cảm thấy tỉnh táo hơn sau một tuần bận rộn.

Vocabulary:

  • on my own (phr.): một mình
  • binge-watch (verb): xem liên tục
  • clear my mind (phr.): làm cho đầu óc thư giãn
Days off IELTS Speaking Part 1 Questions
Days off IELTS Speaking Part 1 Questions

Question 3. Do you usually spend your days off with your parents or with your friends?

Sample 1:

More often than not, I prefer spending my days off with my family. During the week, I’m usually tied up with work, so I don’t get many chances to spend quality time with them. So when I do have a break, I try to make up for it by cooking something nice for them. It’s such a simple yet meaningful way to spend my time off.

Dịch nghĩa:

Thường thì tôi thích dành những ngày nghỉ của mình cho gia đình. Trong tuần tôi thường bận rộn với công việc, nên không có nhiều cơ hội để dành thời gian chất lượng cho họ. Vì vậy, mỗi khi có thời gian nghỉ, tôi cố gắng bù đắp bằng cách nấu một món gì đó ngon cho gia đình. Đó là một cách đơn giản nhưng rất ý nghĩa để tôi tận hưởng thời gian nghỉ của mình.

Vocabulary:

  • more often than not (phr.): thường xuyên
  • be tied up with (phr.): bận rộn với việc gì
  • quality time (phr.): thời gian chất lượng

Sample 2:

I’d say it’s a bit of both, really, as it depends on the occasion and how my schedule looks. For instance, if I’ve already spent time with my family one week, I’ll prioritise my friends the next. I find keeping this balance between the two helps me stay close to the people I truly care about.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ là cả hai, vì còn tùy vào dịp nào và lịch trình của tôi ra sao. Ví dụ, nếu tuần này tôi đã dành thời gian cho gia đình, thì tuần sau tôi sẽ ưu tiên bạn bè. Tôi thấy việc giữ được sự cân bằng giữa hai bên giúp tôi duy trì sự gắn kết với những người mà tôi thực sự quan tâm.

Vocabulary:

  • depend on (phr.): phụ thuộc vào
  • prioritise (verb): ưu tiên
  • keep a balance between (phr.): giữ sự cân bằng giữa những thứ gì

Question 4. What would you like to do if you had a day off tomorrow?

Sample 1:

If I had a day off tomorrow, I’d love to visit a coffee shop I recently discovered online. I’ve been wanting to go for a while, but I just haven’t had the time. The place looks really cosy, and I’m really keen to try their signature strawberry matcha. It would be a nice way to treat myself and just enjoy the moment for a bit.

Dịch nghĩa:

Nếu ngày mai tôi được nghỉ, tôi rất muốn ghé một quán cà phê mà tôi mới phát hiện trên mạng gần đây. Tôi đã muốn đến đó một thời gian rồi nhưng vẫn chưa có dịp. Tiệm cà phê này trông rất ấm cúng, và tôi rất muốn thử món matcha dâu đặc trưng của họ. Đó sẽ là một cách hay để tự thưởng cho bản thân và tận hưởng hiện tại một chút.

Vocabulary:

  • be keen to do (phr.): hào hứng làm gì
  • treat oneself (phr.): tự thưởng cho bản thân
  • enjoy the moment (phr.): tận hưởng khoảnh khắc hiện tại

Sample 2:

I’d probably enjoy some me time and catch up on hobbies I haven’t had time for because my schedule has been quite packed lately. I’d also like to pamper myself a little, maybe get my nails done or just go somewhere with an open space to relax. It would be nice to let off some steam and recharge before getting back to work.

Dịch nghĩa:

Có lẽ tôi sẽ dành một chút thời gian cho bản thân và làm những sở thích mà tôi chưa có thời gian theo đuổi vì lịch trình gần đây khá dày đặc. Tôi cũng muốn tự nuông chiều mình một chút, có thể đi làm móng hoặc đến một nơi thoáng đãng để thư giãn. Như vậy sẽ rất tốt để tôi xả stress và nạp lại năng lượng trước khi quay lại công việc.

Vocabulary:

  • me time (phr.): thời gian cho bản thân
  • catch up on (phr.): làm bù / theo kịp / dành thời gian cho việc gì
  • pamper (v): nuông chiều ai đó
  • let off some steam (phr.): giải tỏa căng thẳng

Question 5. Do you prefer to stay at home or go out on your day off? Why?

Sample 1:

I definitely prefer going out on my day off. My job requires working on the computer a lot, so I really need a change of scenery when I’m free. Going out helps me relax and ease my mind. I also enjoy exploring new places, trying different food, or just walking around the city as it breaks up my usual routine and makes life feel a lot more exciting.

Dịch nghĩa:

Tôi chắc chắn thích ra ngoài vào những ngày nghỉ của mình hơn. Công việc của tôi đòi hỏi phải làm việc với máy tính rất nhiều, nên khi rảnh tôi thực sự cần thay đổi không gian một chút. Ra ngoài giúp tôi thư giãn và đầu óc thoải mái hơn. Tôi cũng thích khám phá những nơi mới, thử các món ăn khác nhau, hoặc đơn giản là đi dạo quanh thành phố, vì điều đó giúp phá vỡ sự đơn điệu thường ngày và khiến cuộc sống trở nên thú vị hơn nhiều.

Vocabulary:

  • a change of scenery (phr.): sự thay đổi không gian
  • ease one’s mind (phr.): thư giãn đầu óc
  • break a routine (phr.): phá vỡ thói quen thường ngày

Sample 2:

I’m definitely more of a homebody, so I prefer staying in on my days off. Being at home helps me recharge and get my energy back after a busy week. Plus, I’m quite introverted, so I really value having some quiet time to myself rather than engaging in social situations, as they can be pretty draining for me.

Dịch nghĩa:

Tôi chắc chắn là kiểu người thích ở nhà hơn, nên tôi thích ở trong nhà vào những ngày nghỉ. Ở nhà giúp tôi nạp lại năng lượng sau một tuần bận rộn. Hơn nữa, tôi khá hướng nội, nên tôi rất trân trọng khoảng thời gian yên tĩnh cho riêng mình thay vì tham gia vào các hoạt động xã hội, vì những dịp như vậy có thể khiến tôi khá mệt mỏi.

Vocabulary:

  • homebody (noun): người thích ở nhà
  • get one’s energy back (phr.): lấy lại năng lượng
  • engage in (phr.): tham gia vào
  • draining (adj): gây mệt mỏi

Question 6. Are there any specific hobbies or activities that you enjoy doing on your day off?

Sample 1:

Yeah, I’d say going to the cinema is something I really enjoy, although I don’t get to do it very often these days due to my heavy workload. I just love being completely immersed in the film without distractions so if I had more free time, I’d definitely start going more regularly again.

Dịch nghĩa:

Ừ, tôi nghĩ đi xem phim ở rạp là một hoạt động mà tôi thực sự rất thích, dù dạo này tôi không có cơ hội đi thường xuyên vì khối lượng công việc khá nặng. Tôi rất thích cảm giác được hoàn toàn đắm chìm vào bộ phim mà không bị làm phiền, nên nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi chắc chắn sẽ đi xem thường xuyên trở lại.

Vocabulary:

  • heavy workload (phr.): khối lượng việc nặng
  • be immersed in (phr.): đắm chìm trong

Sample 2:

I’d say reading is my all-time favourite hobby. Whenever I get some free time, I try to pick up a book, although I don’t get to read as much as I’d like these days. My schedule has been quite hectic, so I haven’t been able to properly enjoy a good novel. I really miss getting lost in a story and just escaping from reality for a while.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ đọc sách là sở thích yêu thích nhất của tôi từ trước đến nay. Mỗi khi có thời gian rảnh, tôi đều cố gắng đọc một cuốn sách, dù dạo này tôi không đọc được nhiều như mong muốn. Lịch trình của tôi khá bận rộn, nên tôi chưa thể thực sự tận hưởng trọn vẹn một cuốn tiểu thuyết hay. Tôi thực sự nhớ cảm giác được đắm chìm trong một câu chuyện và tạm thời thoát khỏi thực tại một lúc.

Vocabulary:

  • all-time favourite (phr.): yêu thích nhất
  • pick up (phr.): bắt đầu làm thứ gì
  • get lost in (phr.): đắm chìm
  • escape from (phr.): thoát khỏi

2. Từ vựng topic Days off Speaking Part 1

Bên cạnh những từ vựng từ bài mẫu, IELTS LangGo sẽ tổng hợp thêm một số từ và cụm từ thông dụng về ngày nghỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tự nhiên hơn trong bài thi Speaking.

Nouns:

  • a mental break: khoảng nghỉ cho tinh thần
  • personal time: thời gian cá nhân
  • self-care: việc chăm sóc bản thân
  • a tight schedule: lịch trình sát sao
  • leisure time: thời gian rảnh
  • a comfort zone: vùng an toàn
  • peace and quiet: sự yên tĩnh
  • daily grind: guồng quay công việc hằng ngày

Verbs:

  • take it easy: suy nghĩ nhẹ nhàng về điều gì
  • zone out: thả lỏng đầu óc
  • chill (out): thư giãn
  • switch off: ngừng nghĩ về công việc
  • take my mind off (sth): tạm quên điều gì
  • hang around: đi loanh quanh, không kế hoạch
  • wander around: đi dạo
  • treat myself to (sth): tự thưởng cái gì
  • catch up on sleep: ngủ bù

Adjectives:

  • stress-free: không áp lực
  • restful: giúp nghỉ ngơi
  • easy-going: thoải mái, dễ tính
  • exhausted: kiệt sức
  • burnt out: bị kiệt sức vì làm việc nhiều
  • therapeutic: có tác dụng chữa lành
  • soothing: làm dịu
  • energising: tiếp thêm năng lượng
  • overworked: làm việc quá nhiều

Hy vọng rằng các câu hỏi thường gặp kèm câu trả lời tham khảo và từ vựng về chủ đề Days off IELTS Speaking Part 1 trên đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Đừng quên luyện nói thường xuyên và tự chuẩn bị câu trả lời theo trải nghiệm cá nhân để đạt điểm Speaking cao nhất nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ