Borrowing and lending là một chủ đề Speaking Part 1 khá quen thuộc và đã xuất hiện với tần suất cao trong các đề thi thực tế. Chủ đề này tưởng chừng đơn giản nhưng lại dễ khiến người học lúng túng nếu thiếu ý tưởng và từ vựng phù hợp.
Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với các câu hỏi topic Borrowing and Lending IELTS Speaking Part 1 thường gặp kèm bài mẫu tham khảo và các từ vựng hữu ích để tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong phòng thi.
Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tham khảo những câu hỏi phổ biến nhất về chủ đề Borrowing and lending trong IELTS Speaking Part 1 kèm các mẫu trả lời giúp bạn hình dung được cách triển khai câu hỏi và sử dụng từ vựng nhé.
Sample 1:
I have borrowed money a couple of times, usually when unexpected expenses popped up and I needed a quick solution. In those cases, I tend to reach out to close friends because it’s easier to sort things out with people I trust. I always pay them back promptly to avoid creating any awkwardness.
Dịch nghĩa:
Tôi đã vay tiền vài lần, thường là khi có những khoản chi bất ngờ xuất hiện và tôi cần một giải pháp nhanh chóng. Tôi thường tìm đến những người bạn thân vì dễ giải quyết mọi chuyện hơn với những người mình tin tưởng. Tôi luôn trả lại ngay để tránh gây ra bất kỳ sự ngượng ngùng nào.
Vocabulary:
Sample 2:
I haven’t really borrowed money from anyone because I prefer to live within my means and avoid getting tangled up in financial obligations. I usually set aside a small emergency fund so I don’t have to rely on others. This helps me stay in control and steer clear of potential misunderstandings.
Dịch nghĩa:
Tôi hầu như chưa bao giờ vay tiền của ai vì tôi thích sống trong khả năng của mình và tránh vướng vào những ràng buộc tài chính. Tôi thường để dành một khoản quỹ nhỏ cho những tình huống khẩn cấp để không phải dựa vào người khác. Điều này giúp tôi chủ động hơn và tránh được những hiểu lầm không đáng có.
Vocabulary:
Sample 1:
I sometimes borrow books from close friends, especially when they recommend something they think will spark my interest. It’s a great way to branch out and try genres I wouldn’t normally pick up. I also make sure to look after the book carefully and return it promptly so I don’t cause any inconvenience.
Dịch nghĩa:
Thỉnh thoảng tôi cũng mượn sách từ bạn bè thân thiết, nhất là khi họ giới thiệu một cuốn mà họ nghĩ sẽ hợp với sở thích của tôi. Đây là một cách hay để tôi mở rộng lựa chọn và thử những thể loại mà bình thường tôi không đọc. Tôi cũng luôn giữ sách cẩn thận và trả lại đúng hạn để không gây phiền cho người khác.
Vocabulary:
Sample 2:
I rarely borrow books because I enjoy building my own little collection and marking pages or jotting down notes as I read. If I borrowed someone else’s copy, I’d feel hesitant to do any of that. I’d rather pick up my own version so I can read at my own pace and keep it for later.
Dịch nghĩa:
Tôi hiếm khi mượn sách vì tôi thích tự xây dựng bộ sưu tập của mình và thoải mái đánh dấu trang hoặc ghi chú khi đọc. Nếu mượn sách của người khác, tôi sẽ ngại làm như vậy. Tôi thường mua riêng một cuốn để đọc theo tốc độ của mình và giữ lại để dùng sau.
Vocabulary:
Sample 1:
I do lend books from time to time, especially to friends who share similar reading tastes. I’m quite happy to pass on a novel or a self-help book that really spoke to me because it’s a nice way to spark conversations. I just remind them to look after it so it doesn’t get torn or misplaced.
Dịch nghĩa:
Thỉnh thoảng tôi cũng cho người khác mượn sách, đặc biệt là những người bạn có gu đọc giống tôi. Tôi khá vui khi đưa cho họ một cuốn tiểu thuyết hoặc sách phát triển bản thân mà tôi thấy hay, vì đó cũng là cách tạo ra những cuộc trò chuyện thú vị. Tôi chỉ nhắc họ giữ gìn cẩn thận để sách không bị rách hoặc thất lạc.
Vocabulary:
Sample 2:
I rarely lend books because I like to keep them in pristine condition, and once they’re out of my hands, I can’t control how they’re treated. I’ve had a couple of books come back dog-eared or stained, so now I prefer not to hand them out and avoid the hassle altogether.
Dịch nghĩa:
Tôi hiếm khi cho mượn sách vì tôi thích giữ chúng trong tình trạng hoàn hảo, và khi đã đưa cho người khác, tôi không thể kiểm soát cách họ giữ gìn. Tôi từng nhận lại vài cuốn bị gấp góc hoặc dính bẩn, nên bây giờ tôi không muốn cho mượn nữa để tránh phiền phức.
Vocabulary:
Sample 1:
I’m generally open to lending things because it helps me build trust and keep up good relationships. When friends need something simple like a charger or a book, I don’t mind handing it over, as long as they look after it. It feels good to support people around me when they’re in a pinch.
Dịch nghĩa:
Tôi thường khá thoải mái trong việc cho người khác mượn đồ vì điều đó giúp xây dựng sự tin tưởng và duy trì các mối quan hệ tốt. Khi bạn bè cần những thứ đơn giản như sạc điện thoại hay sách, tôi không ngại đưa cho họ, miễn là họ giữ gìn cẩn thận. Cảm giác hỗ trợ được người khác khi họ đang cần cũng khá dễ chịu.
Vocabulary:
Sample 2:
I’m not really keen on lending things out because I’ve had items come back damaged or not returned at all. Even though I try to be helpful, I’d rather avoid the hassle of chasing people up. I prefer to look after my belongings myself instead of worrying about them getting worn out.
Dịch nghĩa:
Tôi không thật sự thích cho mượn đồ vì đã vài lần đồ của mình bị trả lại trong tình trạng hỏng hoặc thậm chí không được trả lại. Dù muốn giúp đỡ, tôi cũng không thích việc phải đi nhắc người ta. Tôi muốn tự giữ đồ của mình hơn, thay vì lo lắng chúng bị dùng quá mức hay hư hỏng.
Vocabulary:
Sample 1:
When people borrow things from me, I usually don’t mind at all because it shows they trust me enough to reach out. As long as they look after my belongings and hand them back on time, I’m perfectly comfortable with it. It even feels nice to step in and help someone out when they’re in need.
Dịch nghĩa:
Khi người khác mượn đồ của tôi, tôi thường không phiền gì cả vì điều đó cho thấy họ tin tưởng tôi đủ để nhờ giúp. Chỉ cần họ giữ gìn cẩn thận và trả lại đúng hẹn, tôi cảm thấy hoàn toàn thoải mái. Thậm chí tôi còn thấy vui vì mình có thể giúp đỡ người khác khi họ cần.
Vocabulary:
Sample 2:
I’m not always at ease when others ask to borrow my things because I’ve had items come back damaged or completely worn out. Even when I try to brush it off, it still bothers me a little. That’s why I tend to hold back unless I’m sure the person will take good care of what they borrow.
Dịch nghĩa:
Tôi không phải lúc nào cũng thoải mái khi người khác hỏi mượn đồ vì tôi từng bị trả lại đồ bị hỏng hoặc xuống cấp. Dù tôi cố bỏ qua, điều đó vẫn khiến tôi hơi khó chịu. Vì vậy tôi thường dè dặt, trừ khi tôi chắc chắn người đó sẽ giữ gìn đồ của tôi cẩn thận.
Vocabulary:
Sample 1:
When people don’t give back what they borrowed, I can’t help feeling a bit irritated because it throws off my trust in them. Still, I try to brush it off if the item isn’t too valuable. I usually bring it up gently to remind them without creating any awkward tension.
Dịch nghĩa:
Khi người ta không trả lại những gì họ mượn, tôi không tránh khỏi cảm giác hơi bực vì điều đó khiến tôi mất niềm tin vào họ. Tuy vậy, tôi vẫn cố bỏ qua nếu món đồ không quá quan trọng. Thường thì tôi nhắc khéo để tránh tạo không khí khó xử.
Vocabulary:
Sample 2:
I get genuinely frustrated when someone fails to return my things, especially if I count on that item for daily use. It makes me feel taken for granted, as if they don’t respect my belongings or the favour I did for them. After experiences like that, I tend to hold back from lending again.
Dịch nghĩa:
Tôi thực sự khó chịu khi ai đó không trả lại đồ của tôi, đặc biệt nếu đó là món tôi cần dùng hằng ngày. Nó khiến tôi cảm thấy mình bị xem nhẹ, như thể họ không tôn trọng đồ đạc hay sự giúp đỡ tôi dành cho họ. Sau những lần như vậy, tôi thường ngại cho mượn thêm lần nữa.
Vocabulary:
Để trả lời trôi chảy và ghi điểm Lexical Resource, bạn cần có một vốn từ vựng phù hợp với chủ đề. Trong phần này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp thêm những từ và cụm từ quan trọng liên quan đến Borrowing and lending giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Trên đây là các câu hỏi thường gặp kèm gợi ý trả lời cho chủ đề Borrowing and lending IELTS Speaking Part 1. Thay vì học thuộc, các bạn hãy sử dụng các câu trả lời mẫu từ IELTS LangGo như nguồn tham khảo để học cách phát triển ý và sử dụng từ vựng linh hoạt nhé.
Các bạn hãy luyện nói thường xuyên kết hợp với mở rộng vốn từ để tạo phản xạ nói tốt hơn và đạt điểm cao hơn trong bài thi IELTS Speaking. Chúc các bạn đạt được band điểm như mong đợi.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ