Shoes (Giày) là một topic quen thuộc trong phần thi Speaking Part 1. Tuy là một chủ đề không khó, nhưng nếu các bạn trả lời quá ngắn, không biết cách phát triển và thiếu từ vựng thì rất dễ bị mất điểm.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp về chủ đề Shoes Speaking Part 1 kèm các mẫu trả lời và từ vựng để các bạn tự tin chinh phục topic này nhé.
Các câu hỏi Part 1 thường không quá khó mà sẽ xoay quanh thói quen, sở thích và phong cách cá nhân liên quan đến chủ đề đó.
Các bạn cùng tham khảo các câu hỏi IELTS Speaking Part 1 topic Shoes thường gặp kèm gợi ý trả lời với các cách tiếp cận khác nhau nhé.
Sample 1:
I wouldn’t say I’m obsessed with buying shoes, but I do enjoy picking up a new pair every now and then, especially when my old ones start wearing out. What I like most is finding something comfortable enough for daily use, so I usually stick to simple designs rather than trendy styles.
Dịch nghĩa:
Tôi không thể nói là mình mê mua giày, nhưng tôi cũng thích thỉnh thoảng sắm một đôi mới, nhất là khi đôi cũ bắt đầu xuống cấp. Điều tôi thích nhất là tìm được đôi giày thoải mái để mang hằng ngày, nên tôi thường chọn thiết kế đơn giản hơn là chạy theo xu hướng.
Vocabulary:
Sample 2:
To be honest, I’m not really into buying shoes, and I only shop for them when I can’t put off replacing a worn-out pair any longer. I prefer not to splash out on footwear because I tend to prioritise practicality, so I normally go for something durable instead of following fashion trends.
Dịch nghĩa:
Thật ra tôi không quá hứng thú với việc mua giày, và tôi chỉ đi mua khi không thể trì hoãn việc thay đôi cũ nữa. Tôi cũng không muốn tốn quá nhiều tiền cho giày dép vì tôi ưu tiên sự thực dụng, nên tôi thường chọn những đôi bền thay vì chạy theo thời trang.
Vocabulary:
Sample 1:
From what I can tell, I only pick up a new pair of shoes once or twice a year, mainly when my old ones start wearing out. I try not to splurge on footwear, so I usually wait until I genuinely need replacements rather than buying on impulse.
Dịch nghĩa:
Theo như tôi thấy, tôi chỉ mua một đôi giày mới một hoặc hai lần mỗi năm, chủ yếu khi đôi cũ bắt đầu bị mòn. Tôi cố tránh chi tiêu quá tay cho giày dép, nên thường đợi đến lúc thật sự cần thay mới thay vì mua theo cảm hứng.
Vocabulary:
Sample 2:
I actually shop for shoes quite regularly, maybe every couple of months, because I like switching things up and keeping my outfits fresh. Whenever I come across a style that stands out, I tend to snap it up, so my shoe collection grows faster than I expect.
Dịch nghĩa:
Thực ra tôi mua giày khá thường xuyên, khoảng vài tháng một lần, vì tôi thích thay đổi phong cách và làm mới trang phục. Hễ gặp một mẫu nào đó trông nổi bật, tôi thường mua ngay, nên bộ sưu tập giày của tôi lớn nhanh hơn tôi nghĩ.
Vocabulary:
Sample 1:
I actually have, and it turned out better than I expected. I picked out a pair of running shoes after reading plenty of reviews, and they fit perfectly when they showed up. Buying online saved me time, and I could compare styles easily without rushing from store to store.
Dịch nghĩa:
Thực ra là có, và trải nghiệm còn tốt hơn tôi mong đợi. Tôi chọn một đôi giày chạy sau khi đọc khá nhiều đánh giá, và chúng vừa y hệt khi được giao đến. Mua online giúp tôi tiết kiệm thời gian và so sánh kiểu dáng dễ dàng mà không phải chạy khắp các cửa hàng.
Vocabulary:
Sample 2:
I haven’t, mainly because I worry the size won’t work out once the shoes arrive. I prefer trying them on in person so I can check the fit and comfort right away. Shopping online sometimes throws me off since colours and materials can look different from what’s shown on the screen.
Dịch nghĩa:
Tôi chưa từng mua, chủ yếu vì tôi lo kích cỡ sẽ không chuẩn khi giày đến nơi. Tôi thích thử trực tiếp để kiểm tra độ vừa và cảm giác thoải mái ngay lập tức. Mua online đôi khi làm tôi bối rối vì màu sắc và chất liệu có thể khác so với hình ảnh trên màn hình.
Vocabulary:
Sample 1:
I usually gravitate towards minimalist sneakers because they really tick off all the boxes for me. They keep me comfortable when I’m on the go, yet still look polished enough for work. Every now and then, I like to switch things up with bolder designs just to refresh my style.
Dịch nghĩa:
Tôi thường nghiêng về những đôi giày thể thao tối giản vì chúng thật sự đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chí của tôi. Chúng giúp tôi thoải mái khi di chuyển mà vẫn đủ lịch sự cho công việc. Thỉnh thoảng, tôi thích đổi gió với những thiết kế nổi bật hơn để làm mới phong cách.
Vocabulary:
Sample 2:
I don’t always stick to a single style, but if I had to choose, I would say high heels are my go-to because they instantly elevate my whole look. They help me pull off a more confident and sophisticated vibe, especially for formal events. Even though they’re not the most comfortable, I still reach for them when I want to step up my appearance.
Dịch nghĩa:
Tôi không phải lúc nào cũng gắn bó với một kiểu giày nhất định, nhưng nếu phải chọn, tôi sẽ nói rằng giày cao gót là lựa chọn yêu thích của tôi vì chúng làm cho tổng thể của tôi trông nổi bật hơn ngay lập tức. Chúng giúp tôi toát lên vẻ tự tin và thanh lịch hơn, đặc biệt là trong các dịp trang trọng. Mặc dù không phải là loại giày thoải mái nhất, tôi vẫn chọn mang chúng mỗi khi muốn nâng tầm diện mạo của mình.
Vocabulary:
Sample 1:
I usually lean towards stylish footwear, as it helps me pull together a more polished look. Fashionable shoes can instantly lift up my outfit, especially when I’m heading out for social events. Even though they aren’t always practical, I still reach for them when I want to make a strong impression.
Dịch nghĩa:
Tôi thường nghiêng về những đôi giày thời trang vì chúng giúp tôi hoàn thiện một diện mạo chỉnh chu hơn. Giày đẹp có thể ngay lập tức làm nổi bật bộ trang phục của tôi, đặc biệt khi tôi ra ngoài tham dự các sự kiện. Dù chúng không phải lúc nào cũng thực tế, tôi vẫn chọn chúng khi muốn tạo ấn tượng mạnh.
Vocabulary:
Sample 2:
I generally go for comfortable shoes because they allow me to get through a long day without feeling worn out. Supportive footwear makes it easier to move around and stay productive, particularly when I’m running errands. Even if they aren’t the most trendy, I prefer something that lets me stay on my feet with ease.
Dịch nghĩa:
Tôi thường ưu tiên giày thoải mái vì chúng giúp tôi trải qua cả ngày dài mà không cảm thấy mệt mỏi. Giày hỗ trợ tốt giúp tôi di chuyển dễ dàng và làm việc hiệu quả hơn, nhất là khi tôi phải chạy nhiều việc vặt. Dù không quá hợp thời, tôi vẫn thích loại giày giúp tôi đứng vững cả ngày một cách thoải mái.
Vocabulary:
Sample 1:
I tend to opt for popular brands because their shoes generally last longer and feel more reliable. The craftsmanship is usually better, so I don’t end up switching them out all the time. Plus, branded footwear lets me pull off a sharper, more refined appearance whenever I want to look put-together.
Dịch nghĩa:
Tôi thường chọn các thương hiệu nổi tiếng vì giày của họ thường bền hơn và đáng tin cậy hơn. Chất lượng gia công cũng tốt hơn, nên tôi không phải thay giày liên tục. Ngoài ra, giày thương hiệu còn giúp tôi tạo được vẻ ngoài chỉn chu và tinh tế mỗi khi tôi muốn trông gọn gàng hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
I don’t choose famous brands because they can be overpriced, and I prefer to shop around for something that’s reasonably priced yet durable. Many smaller labels still turn out stylish and comfortable shoes, so I don’t feel the need to splurge on big names unless it’s for a special occasion.
Dịch nghĩa:
Tôi không chọn các thương hiệu nổi tiếng vì chúng thường bị đội giá quá cao, và tôi thích tìm kiếm những đôi giày có mức giá phải chăng nhưng vẫn bền. Nhiều thương hiệu nhỏ vẫn làm ra những đôi giày vừa đẹp vừa thoải mái, nên tôi không thấy cần phải chi nhiều tiền cho các nhãn hàng lớn trừ khi đó là dịp đặc biệt.
Vocabulary:
Sample 1:
I wouldn’t say I splurge all the time, but I do set aside a fairly generous budget for shoes, usually around one to two million dong a pair. Quality footwear lasts longer and holds up better with daily use, so I don’t mind paying extra to pick up something well-made and reliable.
Dịch nghĩa:
Tôi không phải lúc nào cũng tiêu xài hoang phí, nhưng tôi vẫn dành một khoản ngân sách khá thoải mái cho giày, thường khoảng một đến hai triệu đồng cho một đôi. Giày chất lượng bền hơn và chịu được việc dùng hằng ngày, nên tôi không ngại trả thêm để mua được thứ tốt và đáng tin cậy.
Vocabulary:
Sample 2:
I tend to keep my spending on shoes quite modest, normally under a million dong. Since I rotate only a few pairs, I prefer to shop around for affordable options that still hold up over time. As long as they feel comfortable and don’t wear out too quickly, I’m perfectly happy with cheaper choices.
Dịch nghĩa:
Tôi thường giữ mức chi tiêu cho giày khá khiêm tốn, thường dưới một triệu đồng. Vì tôi chỉ xoay vòng vài đôi, tôi thích tìm kiếm những lựa chọn vừa túi tiền mà vẫn bền theo thời gian. Chỉ cần mang thoải mái và không nhanh hỏng là tôi hoàn toàn hài lòng với những lựa chọn rẻ hơn.
Vocabulary:
Sample 1:
I wouldn’t say I’m a collector, but I usually end up owning around ten pairs because I like switching things up depending on the occasion. I keep a mix of heels, sneakers, and sandals, and I rotate them regularly so they don’t wear out too quickly and still look fresh.
Dịch nghĩa:
Tôi không hẳn là một người sưu tầm, nhưng tôi thường có khoảng mười đôi vì tôi thích thay đổi tùy theo từng dịp. Tôi giữ một bộ gồm giày cao gót, giày thể thao và dép, và tôi thay phiên sử dụng chúng để tránh bị mòn nhanh và luôn trông mới.
Vocabulary:
Sample 2:
I normally stick to just three or four pairs since I prefer keeping things simple. I rely on a couple of everyday shoes and maybe one nicer pair for formal events. Instead of stocking up on too many options, I just replace them when they start to wear down or feel uncomfortable.
Dịch nghĩa:
Tôi thường chỉ giữ khoảng ba hoặc bốn đôi vì tôi thích sự đơn giản. Tôi dùng vài đôi cho việc đi lại hằng ngày và một đôi đẹp hơn cho những dịp trang trọng. Thay vì mua thật nhiều, tôi chỉ thay giày khi chúng bắt đầu hư hoặc đi không còn thoải mái nữa.
Vocabulary:
Việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác sẽ giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource. Vậy nên, bên cạnh từ vựng từ các câu trả lời mẫu, các bạn cùng học thêm một số từ vựng khác về chủ đề Shoes nhé.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Mong rằng các câu trả lời mẫu kèm từ vựng cho chủ đề Shoes IELTS Speaking Part 1 trên đây sẽ giúp các bạn chuẩn bị tốt hơn và tự tin chinh phục chủ đề này.
Các bạn đừng học thuộc câu trả lời mẫu một cách máy móc, mà chỉ nên tham khảo để hiểu cách triển khai ý, sau đó luyện tập biến tấu theo trải nghiệm và thói quen của chính mình. Khi làm được điều đó, bạn sẽ nói tự nhiên hơn và ghi điểm với giám khảo. Chúc các bạn đạt band Speaking như kỳ vọng.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ