Rules là một trong những chủ đề Speaking Part 1 khá ‘khó nhằn’ xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS thật thời gian gần đây.
Trong bài viết này, bạn sẽ được làm quen với các câu hỏi thường gặp về chủ đề Rules trong IELTS Speaking Part 1, kèm mẫu trả lời và từ vựng cần thiết, giúp bạn tự tin ghi điểm.
Với chủ đề Rules, giám khảo thường hỏi về những quy định bạn phải tuân theo, cảm nhận của bạn về các quy tắc đó hoặc tầm quan trọng của việc có luật lệ trong cuộc sống.
Dưới đây là những câu hỏi Speaking Part 1 topic Rules thường gặp, kèm mẫu trả lời và từ vựng giúp bạn nắm được cách trả lời.
Sample 1:
At my school, there are a few guidelines students are expected to stick to, even if they’re not always spelled out in detail. For instance, learners are supposed to show up on time, dress appropriately, and keep up with their coursework, which helps keep everything running smoothly and fairly.
Dịch nghĩa:
Ở trường tôi, có một vài quy định mà học sinh được mong đợi là phải tuân theo, dù không phải lúc nào cũng được nêu ra một cách quá chi tiết. Chẳng hạn, học sinh cần đi học đúng giờ, ăn mặc phù hợp và theo kịp việc học của mình, điều này giúp mọi thứ vận hành trôi chảy và công bằng hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
Rules do exist at my school, although they tend to focus more on behavior than strict control. Students are asked to follow basic conduct standards, such as treating teachers with respect and not breaking school property. If someone steps out of line, teachers usually step in to sort things out rather than punish immediately.
Dịch nghĩa:
Thực tế là vẫn có các nội quy ở trường tôi, nhưng chúng chủ yếu tập trung vào hành vi hơn là kiểm soát quá chặt chẽ. Học sinh được yêu cầu tuân thủ những chuẩn mực cơ bản, như tôn trọng giáo viên và không làm hỏng tài sản của trường. Nếu ai đó vi phạm, giáo viên thường sẽ can thiệp để xử lý trước khi áp dụng hình phạt.
Vocabulary:
Sample 1:
In some cases, stricter rules can work in students’ favor. Clear boundaries often help young people stay focused, manage their time better, and avoid unnecessary distractions, especially in busy school environments where it’s easy to lose direction without firm guidance.
Dịch nghĩa:
Trong một số trường hợp, các quy định nghiêm ngặt hơn có thể mang lại lợi ích cho học sinh. Những ranh giới rõ ràng thường giúp người trẻ giữ được sự tập trung, quản lý thời gian hiệu quả hơn và tránh những yếu tố gây xao nhãng không cần thiết, đặc biệt trong môi trường học đường bận rộn, nơi các em rất dễ mất phương hướng nếu thiếu sự định hướng chặt chẽ.
Vocabulary:
Sample 2:
I think fewer rules can be more beneficial. When students are given more freedom, they have room to make choices and learn from mistakes, which can build responsibility and self-control rather than simple rule-following.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ rằng ít quy định hơn lại có lợi hơn. Khi học sinh được trao nhiều quyền tự do hơn, các em có cơ hội tự đưa ra lựa chọn và học hỏi từ sai lầm, từ đó hình thành tinh thần trách nhiệm và khả năng tự kiểm soát thay vì chỉ làm theo nội quy.
Vocabulary:
Sample 1:
I tend to lean toward having fewer rules at school. When guidelines are kept simple, students can figure things out for themselves, learn to manage their time, and take responsibility for their actions, rather than just ticking boxes or following instructions without thinking.
Dịch nghĩa:
Tôi có xu hướng thích trường học có ít quy định hơn. Khi các quy tắc được giữ ở mức đơn giản, học sinh có thể tự xoay xở, học cách quản lý thời gian và chịu trách nhiệm cho hành động của mình, thay vì chỉ làm theo hướng dẫn một cách máy móc.
Vocabulary:
Sample 2:
Personally, I’m more comfortable with having more rules in place. Clear regulations help set boundaries and keep everyone on the same page, so students know exactly what’s expected of them and are less likely to step out of line or get distracted.
Dịch nghĩa:
Cá nhân tôi lại cảm thấy thoải mái hơn khi có nhiều quy định rõ ràng. Những nội quy này giúp đặt ra ranh giới và tạo sự thống nhất, để học sinh biết chính xác điều gì được mong đợi và ít có khả năng cư xử sai hay mất tập trung.
Vocabulary:
Sample 1:
When I was younger, teachers often laid down basic classroom rules to keep things under control. We were expected to show up on time, stay quiet during lessons, and put our hands up before speaking, which helped lessons flow more smoothly and stopped small disruptions from getting out of hand.
Dịch nghĩa:
Khi còn nhỏ, giáo viên thường đặt ra những nội quy cơ bản trong lớp học để giữ trật tự. Chúng tôi được yêu cầu đi học đúng giờ, giữ im lặng trong giờ học và giơ tay trước khi phát biểu, điều này giúp tiết học diễn ra trôi chảy hơn và tránh những gián đoạn không cần thiết.
Vocabulary:
Sample 2:
As a child, I also remember being reminded of rules that went beyond academics. Teachers told us to look after school property, get along with classmates, and follow instructions without arguing, so we gradually learned discipline and respect rather than just focusing on test results.
Dịch nghĩa:
Khi còn là trẻ em, tôi cũng nhớ việc giáo viên thường nhắc nhở về những quy định không chỉ liên quan đến học tập. Chúng tôi được dạy phải giữ gìn tài sản của trường, hòa thuận với bạn bè và làm theo hướng dẫn mà không cãi lại, từ đó dần hình thành tính kỷ luật và sự tôn trọng chứ không chỉ chú trọng vào điểm số.
Vocabulary:
Sample 1:
Thinking back, there was one teacher who really insisted on sticking to every rule. She kept a close eye on punctuality and classroom behavior, and if anyone stepped out of line, she’d step in straight away, which made us take the rules seriously.
Dịch nghĩa:
Nghĩ lại thì có một giáo viên thực sự yêu cầu chúng tôi tuân thủ mọi quy định một cách nghiêm ngặt. Cô ấy theo dõi rất sát giờ giấc và hành vi trong lớp, và nếu ai đó vượt quá giới hạn, cô sẽ can thiệp ngay, khiến chúng tôi phải nghiêm túc với nội quy.
Vocabulary:
Sample 2:
Well, not all teachers were that strict. Some were more relaxed and only stepped in when things got out of hand. As long as we kept up with our work and didn’t disrupt others, they were willing to let small rule-breaking slide.
Dịch nghĩa:
Không phải giáo viên nào cũng nghiêm khắc như vậy. Một số thầy cô khá thoải mái và chỉ can thiệp khi lớp học trở nên quá ồn ào. Miễn là chúng tôi theo kịp bài học và không làm ảnh hưởng đến người khác, họ thường bỏ qua những vi phạm nhỏ.
Vocabulary:
Sample 1:
Looking back, I’ve definitely come across a teacher who went above and beyond for students. She always stayed after class to clear things up, checked in on our progress, and never gave up on weaker learners. That level of commitment really rubbed off on us and pushed everyone to step up.
Dịch nghĩa:
Nhìn lại thì tôi thực sự đã từng gặp một giáo viên hết lòng vì học sinh. Cô ấy luôn ở lại sau giờ học để giải đáp thắc mắc, theo dõi sát tiến độ của chúng tôi và không bao giờ bỏ cuộc với những bạn học yếu. Sự tận tâm đó đã lan tỏa và thúc đẩy cả lớp cố gắng hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
To be honest, I can’t say I’ve had a teacher who truly stood out as exceptionally dedicated. Most of my teachers did their jobs professionally, but they tended to stick to the syllabus and clock off once lessons were over, rather than going the extra mile outside the classroom.
Dịch nghĩa:
Thành thật mà nói, tôi không thể khẳng định mình từng có một giáo viên nào thực sự nổi bật về mức độ tận tụy. Phần lớn giáo viên của tôi làm việc rất chuyên nghiệp, nhưng họ thường chỉ bám sát chương trình và kết thúc công việc khi hết giờ học, thay vì đầu tư thêm thời gian ngoài lớp học.
Vocabulary:
Sample 1:
I can see the appeal of teaching in a rule-free school, at least to some extent. With fewer restrictions, teachers could loosen up lessons, tap into students’ interests, and build learning around curiosity rather than compliance. That kind of freedom might help learners open up and take ownership instead of just ticking boxes.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, làm việc trong một ngôi trường không có quy định cũng khá hấp dẫn, ít nhất là ở một mức độ nào đó. Khi có ít ràng buộc hơn, giáo viên có thể linh hoạt trong bài giảng, khai thác sở thích của học sinh và xây dựng việc học dựa trên sự tò mò thay vì ép buộc. Sự tự do này có thể giúp học sinh cởi mở hơn và chủ động học tập, thay vì chỉ học cho xong nhiệm vụ.
Vocabulary:
Sample 2:
Personally, I’d be hesitant to work in a completely rule-free setting. Without clear boundaries, classroom management could easily spiral out of control, and teachers might end up firefighting instead of teaching. In my view, a basic framework helps keep everyone on track and allows learning to actually move forward.
Dịch nghĩa:
Cá nhân tôi thì khá do dự nếu phải làm việc trong một môi trường hoàn toàn không có quy tắc. Khi thiếu những giới hạn rõ ràng, việc quản lý lớp học dễ trở nên hỗn loạn, và giáo viên có thể phải xử lý sự cố liên tục thay vì tập trung giảng dạy. Theo quan điểm của tôi, một khung quy định cơ bản sẽ giúp mọi người đi đúng hướng và việc học diễn ra hiệu quả hơn.
Vocabulary:
Trong Part 1, việc dùng từ vựng phù hợp và đúng ngữ cảnh sẽ giúp câu trả lời trở nên mạch lạc hơn. Các bạn không cần sử dụng từ vựng quá học thuật, nhưng nên tránh lặp lại những từ cơ bản quá nhiều lần.
Bên cạnh các từ vựng từ bài mẫu, các từ và cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt các loại quy định, nghĩa vụ và thói quen tuân thủ luật lệ một cách tự nhiên, rất phù hợp để sử dụng trong IELTS Speaking Part 1.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Hy vọng rằng các câu trả lời mẫu từ IELTS LangGo sẽ giúp bạn nắm được hướng trả lời hiệu quả cho topic Rules IELTS Speaking Part 1 để đạt band điểm thật tốt.
Các bạn hãy luyện nói thường xuyên với nhiều chủ đề khác nhau để tăng phản xạ và tránh bị lúng túng trước những câu hỏi của giám khảo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ