Saying Thank you (Nói cảm ơn) là một chủ đề xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS Speaking gần đây khiến không ít các bạn thí sinh phải ‘vò đầu bứt tai’.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp, kèm bài mẫu band cao và từ vựng ăn điểm giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề Saying thank you IELTS Speaking Part 1.
Với chủ đề Saying Thank you trong phần thi Speaking Part 1, giám khảo thường đặt những câu hỏi ngắn xoay quanh việc bạn có hay nói lời cảm ơn hay không, trong những tình huống nào bạn thường nói lời cảm ơn, hoặc bạn cảm thấy thế nào khi nhận được lời cảm ơn từ người khác
Những câu hỏi này không yêu cầu ý tưởng phức tạp, nhưng thí sinh cần thể hiện được sự tự nhiên, trôi chảy và khả năng diễn đạt cảm xúc cá nhân.
Các bạn cùng tham khảo gợi ý trả lời kèm từ vựng dưới đây nhé.
Sample 1:
Whenever I receive support that goes beyond what’s expected, I tend to express my gratitude. For instance, in professional or academic settings, I say “thank you” to acknowledge effort, smooth cooperation, or constructive feedback, as it helps build rapport and shows I don’t take other people’s time and input for granted.
Dịch nghĩa:
Bất cứ khi nào tôi nhận được sự hỗ trợ vượt ngoài mong đợi, tôi thường bày tỏ lời cảm ơn. Chẳng hạn, trong môi trường học tập hoặc làm việc, tôi nói “cảm ơn” để ghi nhận nỗ lực, sự hợp tác suôn sẻ hoặc những góp ý mang tính xây dựng, vì điều đó giúp tạo mối quan hệ tốt và cho thấy tôi không xem nhẹ thời gian hay công sức của người khác.
Vocabulary:
Sample 2:
In everyday life, I usually say “thank you” for small but meaningful gestures. Whether someone goes out of their way to help me out, holds the door open, or does me a quick favour, I feel it’s polite to speak up and show appreciation, rather than brushing those moments off as routine.
Dịch nghĩa:
Trong cuộc sống hằng ngày, tôi thường nói “cảm ơn” trước những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa. Dù ai đó chủ động giúp đỡ, giữ cửa giúp tôi hay làm một việc nhỏ mang tính hỗ trợ, tôi thấy lịch sự khi lên tiếng thể hiện sự trân trọng, thay vì coi những khoảnh khắc đó là điều hiển nhiên.
Vocabulary:
Sample 1:
As far as I can remember, I’ve sent a thank-you card a few times, usually on more meaningful occasions. For example, after receiving significant help or a thoughtful gift, I felt it was worth going the extra mile, since a handwritten card comes across as more personal and carefully thought through.
Dịch nghĩa:
Theo như tôi nhớ, tôi đã gửi thiệp cảm ơn vài lần, thường là vào những dịp khá ý nghĩa. Chẳng hạn, sau khi nhận được sự giúp đỡ lớn hoặc một món quà chu đáo, tôi thấy đáng để bỏ thêm công sức, vì một tấm thiệp viết tay thường tạo cảm giác cá nhân và được suy nghĩ cẩn thận hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
To be honest, I haven’t really sent a physical thank-you card, as I tend to rely on digital messages instead. I usually follow up with a sincere text or voice note, which feels quicker and more practical, especially when I want to respond promptly without letting gratitude slip through the cracks.
Dịch nghĩa:
Thành thật mà nói, tôi chưa từng gửi thiệp cảm ơn theo cách truyền thống, vì tôi thường dùng tin nhắn điện tử thay thế. Tôi hay nhắn tin hoặc gửi voice note để bày tỏ sự trân trọng, cách này vừa nhanh vừa tiện, đặc biệt khi tôi muốn phản hồi ngay mà không để lời cảm ơn bị trì hoãn.
Vocabulary:
Sample 1:
Whenever people express their appreciation, it genuinely lifts my spirits. Being thanked makes me feel that my effort has paid off and hasn’t gone unnoticed, so I’m more likely to keep on helping out or step up again in similar situations, especially when the gratitude feels sincere rather than routine.
Dịch nghĩa:
Mỗi khi người khác bày tỏ sự trân trọng, điều đó thực sự khiến tôi vui lên. Được nói lời cảm ơn khiến tôi cảm thấy những nỗ lực của mình đã được ghi nhận, vì vậy tôi có xu hướng tiếp tục giúp đỡ hoặc sẵn sàng đứng ra hỗ trợ trong những tình huống tương tự, đặc biệt khi lời cảm ơn xuất phát từ sự chân thành chứ không phải xã giao.
Vocabulary:
Sample 2:
When someone thanks me, I usually feel quietly pleased but also a bit humbled. It reminds me that even small actions can make a difference, which prompts me to brush off any self-importance and simply carry on doing my part, without expecting recognition every time.
Dịch nghĩa:
Khi ai đó cảm ơn tôi, tôi thường thấy vui một cách nhẹ nhàng nhưng cũng khá khiêm nhường. Điều đó nhắc tôi rằng ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt, từ đó giúp tôi gạt bỏ sự tự cao và tiếp tục làm tròn vai trò của mình mà không mong đợi sự công nhận mỗi lần.
Vocabulary:
Sample 1:
By and large, people where I live do make a habit of saying “thank you,” especially in everyday interactions. Whether they’re being served, given directions, or helped out in some small way, they usually speak up to show appreciation, as basic politeness is still widely valued in daily life.
Dịch nghĩa:
Nhìn chung, người dân ở chỗ tôi sống khá thường xuyên nói “cảm ơn”, đặc biệt trong những tương tác hằng ngày. Dù là được phục vụ, được chỉ đường hay nhận được sự giúp đỡ nhỏ, họ thường lên tiếng thể hiện sự trân trọng, vì phép lịch sự cơ bản vẫn được coi trọng trong đời sống thường nhật.
Vocabulary:
Sample 2:
Expressions of gratitude aren’t always verbal in Vietnam so in more informal or close-knit settings, people may skip the actual words and show thanks through actions instead, such as returning a favour or lending a hand later on, which can carry just as much meaning.
Dịch nghĩa:
Việc bày tỏ lòng biết ơn không phải lúc nào cũng bằng lời nói ở Việt Nam nên trong những mối quan hệ thân quen hoặc môi trường không quá trang trọng, mọi người có thể không nói thẳng “cảm ơn” mà thể hiện qua hành động, chẳng hạn như giúp đỡ lại sau này, nhưng ý nghĩa vẫn không hề kém đi.
Vocabulary:
Sample 1:
People usually say “thank you” because it helps keep things friendly and respectful. When you acknowledge someone’s effort, even in a small way, it smooths out interactions and makes others more willing to help again, instead of feeling like their time or energy was taken for granted.
Dịch nghĩa:
Mọi người thường nói “thank you” vì điều đó giúp các mối quan hệ trở nên thân thiện và tôn trọng hơn. Khi bạn ghi nhận nỗ lực của người khác, dù chỉ là điều nhỏ, giao tiếp sẽ trở nên dễ chịu hơn và người khác cũng sẵn sàng giúp đỡ lần sau, thay vì cảm thấy thời gian hay công sức của mình bị xem nhẹ.
Vocabulary:
Sample 2:
In my opinion, saying “thank you” keeps you grounded. It reminds you that you don’t do everything on your own, so you’re less likely to act entitled and more likely to appreciate the people who quietly support you along the way.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, việc nói “thank you” giúp bạn giữ thái độ sống khiêm tốn. Nó nhắc bạn rằng không phải lúc nào bạn cũng tự làm mọi thứ, nhờ đó bạn ít có cảm giác được quyền đòi hỏi và biết trân trọng những người âm thầm hỗ trợ mình trên hành trình cuộc sống.
Vocabulary:
Sử dụng từ vựng đa dạng và diễn đạt linh hoạt sẽ giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên và “ăn điểm” Lexical Resource.
Vì vậy, bên cạnh những từ vựng từ các câu trả lời mẫu, các bạn hãy học thêm các từ vựng về chủ đề Saying thank you dưới đây để vận dụng vào phần thi của mình nhé.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Mong rằng qua các sample từ IELTS LangGo, các bạn đã nắm được cách trả lời các câu hỏi chủ đề Saying thank you IELTS Speaking Part 1 đồng thời có thêm vốn từ vựng về topic này. Khi luyện tập, các bạn hãy ưu tiên nói theo trải nghiệm cá nhân, kết hợp sử dụng từ vựng linh hoạt và đa dạng để các câu trả lời được đánh giá cao hơn.
Việc chuẩn bị kỹ những chủ đề đời sống như thế này sẽ giúp bạn bước vào phần Speaking với tâm lý tự tin và chủ động hơn. Chúc các bạn ôn tập tốt và đạt band điểm mục tiêu.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ