Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Taking a break IELTS Speaking Part 1: Bài mẫu và Từ vựng hay
Nội dung

Giải đề Taking a break IELTS Speaking Part 1: Bài mẫu và Từ vựng hay

Post Thumbnail

Taking a break là một chủ đề Speaking Part 1 quen thuộc và không quá khó với các câu hỏi xoay quanh việc nghỉ ngơi và thư giãn. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn gặp khó khăn khi diễn đạt ý tưởng do thiếu từ vựng hoặc trả lời quá ngắn, khiến bài nói chưa thể hiện được khả năng ngôn ngữ thực sự.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp với chủ đề Taking a break IELTS Speaking Part 1, kèm bài mẫu tham khảo và từ vựng ăn điểm, giúp bạn trả lời mạch lạc và tự nhiên hơn. Cùng tham khảo ngay nhé!

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Taking a break IELTS Speaking Part 1

Với chủ đề Taking a break trong phần thi IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đưa ra các câu hỏi xoay quanh thói quen nghỉ ngơi của bạn, chẳng hạn như bạn có thường xuyên nghỉ giải lao hay không, bạn thường làm gì trong thời gian nghỉ, hoặc bạn cảm thấy thế nào khi có một khoảng thời gian thư giãn.

IELTS LangGo đã tổng hợp những câu hỏi phổ biến về chủ đề này kèm mẫu trả lời và từ vựng, các bạn hãy tham khảo để nắm được cách trả lời nhé.

Question 1. Do you often take a break during the day?

Sample 1:

Generally speaking, I do try to fit short breaks into my daily routine, especially when my concentration starts to wear off. Stepping away from my screen helps me reset, stretch a little, and clear my head, so I can come back feeling more focused rather than pushing through and burning out.

Dịch nghĩa:

Nói chung, tôi thường cố gắng sắp xếp những quãng nghỉ ngắn trong ngày, đặc biệt là khi khả năng tập trung bắt đầu giảm sút. Việc rời mắt khỏi màn hình giúp tôi lấy lại tinh thần, vận động một chút và làm đầu óc thoải mái hơn, nhờ đó quay lại công việc với sự tập trung cao hơn thay vì cố làm tiếp đến kiệt sức.

Vocabulary:

  • fit sth into (phr.): sắp xếp cái gì vào
  • wear off (phr.): giảm sút
  • step away from (phr.): rời khỏi
  • clear one’s head (phr.): làm đầu óc ai thoải mái
  • push through (phr.): làm tiếp, vượt qua
  • burn out (phr.): kiệt sức

Sample 2:

On particularly busy days, I tend to push aside breaks. When deadlines pile up, I often power through tasks without stopping, telling myself I’ll rest later. Ironically, this usually backfires, as my energy drops and even simple work starts to slow me down.

Dịch nghĩa:

Vào những ngày đặc biệt bận rộn, tôi thường gác lại việc nghỉ ngơi. Khi hạn chót dồn dập, tôi hay cố làm liên tục mà không dừng lại, tự nhủ rằng sẽ nghỉ sau. Trớ trêu là điều này thường phản tác dụng, vì năng lượng giảm sút và ngay cả những công việc đơn giản cũng trở nên chậm chạp hơn.

Vocabulary:

  • push aside (phr.): gác lại
  • pile up (phr.): dồn dập
  • backfire (v): phản tác dụng

Question 2. What do you usually do when you take a break?

Sample 1:

More often than not, my breaks are about stepping away from mental strain. I usually get up, stretch a little, or walk around to clear my head, and sometimes I scroll through messages or listen to music to switch off briefly before getting back on track.

Dịch nghĩa:

Phần lớn thời gian, những lúc nghỉ của tôi là để thoát khỏi sự căng thẳng tinh thần. Tôi thường đứng dậy, vươn vai hoặc đi lại một chút để đầu óc thoải mái hơn, đôi khi lướt tin nhắn hay nghe nhạc để thư giãn ngắn trước khi quay lại công việc.

Vocabulary:

  • mental strain (n): căng thẳng tinh thần
  • switch off (phr.): thư giãn
  • get back on track (phr.): quay lại với công việc

Sample 2:

When I feel especially drained, I use breaks to properly recharge. I might grab a snack, make a cup of coffee, or chat with someone nearby, which helps me unwind and reset my focus instead of jumping straight back into work.

Dịch nghĩa:

Tuy nhiên, khi cảm thấy đặc biệt mệt mỏi, tôi dùng thời gian nghỉ để nạp lại năng lượng đúng nghĩa. Tôi có thể ăn nhẹ, pha một tách cà phê hoặc trò chuyện với người xung quanh, những việc này giúp tôi thư giãn và lấy lại sự tập trung thay vì lao ngay vào công việc tiếp theo.

Vocabulary:

  • unwind (v): thư giãn
  • reset one’s focus (phr.): lấy lại sự tập trung
  • jump back into work (phr.): lao lại vào công việc

Question 3. How do you usually feel after taking a break?

Sample 1:

Most of the time, I come back from a short break feeling refreshed and mentally lighter. Stepping away from what I’m doing helps me shake off stress and regain focus, so when I return to my tasks, I tend to work more efficiently instead of forcing myself to carry on.

Dịch nghĩa:

Phần lớn thời gian, sau khi nghỉ ngơi một chút tôi cảm thấy tỉnh táo và nhẹ đầu hơn. Việc tạm rời khỏi công việc giúp tôi giảm bớt căng thẳng và lấy lại sự tập trung, nên khi quay lại, tôi thường làm việc hiệu quả hơn thay vì cố gắng gượng ép bản thân.

Vocabulary:

  • shake off (phr.): giảm bớt
  • carry on (phr.): tiếp tục

Sample 2:

If the break drags on longer than planned, the effect can be quite different. I sometimes feel a bit sluggish and struggle to get back into the flow, as switching off for too long makes it harder to pick up where I left off.

Dịch nghĩa:

Nếu thời gian nghỉ kéo dài hơn dự định, cảm giác có thể khá khác. Đôi khi tôi thấy uể oải và khó quay lại guồng làm việc, vì việc “ngắt kết nối” quá lâu khiến tôi khó tiếp tục từ chỗ đã dừng lại.

Vocabulary:

  • drag on (phr.): kéo dài
  • sluggish (adj): uể oải
  • get back into the flow (phr.): quay lại guồng làm việc
  • leave off (phr.): bỏ lại
Taking a break Speaking Part 1 Questions
Taking a break Speaking Part 1 Questions

Question 4. Do you sometimes take a nap when you have a break?

Sample 1:

From time to time, I squeeze in a short nap when my energy levels dip. Even a quick power nap helps me switch off briefly and recharge, so I wake up feeling more alert and ready to carry on with whatever I was working on.

Dịch nghĩa:

Thỉnh thoảng, tôi cũng tranh thủ chợp mắt một chút khi cảm thấy thiếu năng lượng. Chỉ cần một giấc ngủ ngắn cũng đủ giúp tôi tạm “tắt não” và nạp lại pin, nhờ đó tỉnh táo hơn để tiếp tục công việc đang làm.

Vocabulary:

  • from time to time (phr.): thỉnh thoảng
  • squeeze (v): chợp mắt
  • alert (adj): tỉnh táo

Sample 2:

I’m careful not to nap too often during breaks. If I sleep for too long, I tend to wake up feeling groggy and out of sync, which makes it harder to get back into the rhythm of the day.

Dịch nghĩa:

Tôi khá cẩn thận trong việc ngủ trưa quá thường xuyên. Nếu ngủ quá lâu, tôi dễ tỉnh dậy với cảm giác uể oải và mất nhịp, điều này khiến tôi khó quay lại guồng sinh hoạt trong ngày.

Vocabulary:

  • groggy (adj): uể oải
  • out of sync (phr.): mất nhịp
  • get back into the rhythm (n): quay lại guồng, nhịp

Question 5. How do you feel after taking a nap?

Sample 1:

I feel noticeably refreshed after a short nap. Switching off for a while helps me clear my head and shake off fatigue, so when I wake up, I’m more alert and able to pick things up quickly instead of struggling to stay focused.

Dịch nghĩa:

Tôi cảm thấy tỉnh táo và sảng khoái hơn rõ rệt sau một giấc ngủ ngắn. Việc tạm nghỉ giúp tôi làm đầu óc nhẹ nhàng hơn và xua tan mệt mỏi, nên khi thức dậy, tôi dễ tập trung và tiếp tục công việc thay vì phải cố gắng chống lại cơn buồn ngủ.

Vocabulary:

  • fatigue (n): mệt mỏi
  • stay focused (phr.): tập trung

Sample 2:

If the nap goes on longer than intended, I sometimes wake up feeling heavy and disoriented, and it takes a while to get back into the flow of work and regain my usual momentum.

Dịch nghĩa:

Nếu giấc ngủ kéo dài hơn dự định, đôi khi tôi thức dậy với cảm giác nặng nề và mất phương hướng, và phải mất một lúc mới quay lại được nhịp làm việc cũng như lấy lại động lực ban đầu.

Vocabulary:

  • disoriented (adj): mất phương hướng
  • regain one’s momentum (phr.): lấy lại động lực

2. Từ vựng topic Taking a break Speaking Part 1

Để tránh bị “bí từ” hay sử dụng các từ vựng đơn giản lặp đi lặp lại trong các câu trả lời của mình, các bạn cùng học thêm một số từ vựng về chủ đề này nhé.

Nouns:

  • midday nap: giấc ngủ trưa
  • light catnap: giấc ngủ chợp mắt nhẹ
  • concentration level: khả năng tập trung
  • mental fatigue: mệt mỏi tinh thần
  • energy recharge: nạp lại năng lượng
  • attention span: khả năng tập trung
  • clear head: đầu óc minh mẫn
  • physical restoration: phục hồi thể chất

Verbs:

  • doze off: thiếp đi
  • nod off: ngủ gật
  • block out: chặn
  • shake off: xua tan
  • hit a low-energy point: rơi vào thời điểm thiếu năng lượng
  • recover from: hồi phục khỏi
  • recharge one’s energy: nạp lại năng lượng
  • refresh the mind: làm mới tinh thần

Adjectives:

  • rejuvenating: hồi phục năng lượng
  • invigorating: tiếp thêm sinh lực
  • stress-relieving: giảm căng thẳng
  • indulgent: nuông chiều bản thân
  • drowsy: lơ mơ
  • overstimulated: bị quá tải
  • sharp: sắc bén
  • temporary: tạm thời

Mong rằng khi đã nắm được các dạng câu hỏi thường gặp và có vốn từ vựng, các bạn sẽ tự tin chinh phục chủ đề Taking a break IELTS Speaking Part 1 với band điểm thật tốt.

Các bạn hãy truy cập website IELTS LangGo thường xuyên để cùng tham khảo những bài mẫu chất lượng và chuẩn bị thật tốt cho kỳ thi IELTS của mình nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ