Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Public places: Bài mẫu & Từ vựng
Nội dung

Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Public places: Bài mẫu & Từ vựng

Post Thumbnail

Public places là một chủ đề Part 1 rất quen thuộc và xuất hiện gần như liên tục trong các bài thi IELTS Speaking với các câu hỏi liên quan đến thói quen và trải nghiệm cá nhân ở những nơi công cộng.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp về chủ đề Public places Speaking Part 1 kèm mẫu trả lời. Nắm được dạng câu hỏi và cách trả lời phù hợp sẽ giúp bạn nói tự nhiên và tự tin hơn khi vào phòng thi. Cùng tham khảo nhé.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Public places IELTS Speaking Part 1

Trong IELTS Speaking Part 1, các câu hỏi về Public places thường xoay quanh thói quen cá nhân và cách bạn tương tác với mọi người khi ở những nơi công cộng.

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp kèm bài mẫu tham khảo giúp bạn nắm được cách trả lời.

Question 1. Do you usually go to public places with your friends?

Sample 1:

When I’m heading out, I quite often end up in public places with friends, whether it’s a café or a shared workspace. It’s simply more enjoyable to catch up in a lively setting. Also, being around others helps conversations flow and makes the whole experience feel more relaxed.

Dịch nghĩa:

Khi ra ngoài, tôi khá thường xuyên đến những nơi công cộng cùng bạn bè, chẳng hạn như quán cà phê hoặc không gian làm việc chung. Đơn giản là gặp gỡ trong một bầu không khí sôi động sẽ thú vị hơn. Hơn nữa, việc có nhiều người xung quanh giúp cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên và thoải mái hơn.

Vocabulary:

  • head out (phr.): ra ngoài
  • catch up (phr.): gặp gỡ

Sample 2:

When I go out, I don’t usually choose public places with friends. Most of the time, I prefer quieter settings or meeting at someone’s place, where we can talk freely without distractions. In that kind of environment, it’s easier to slow down and have more meaningful conversations.

Dịch nghĩa:

Khi đi ra ngoài, tôi thường không chọn những địa điểm công cộng để gặp bạn bè. Phần lớn thời gian, tôi thích những không gian yên tĩnh hơn hoặc gặp nhau tại nhà riêng, nơi chúng tôi có thể trò chuyện thoải mái mà không bị xao nhãng. Trong môi trường như vậy, việc chậm lại và có những cuộc nói chuyện sâu sắc trở nên dễ dàng hơn.

Vocabulary:

  • distraction (n): sự xao nhãng
  • slow down (phr.): chậm lại

Question 2. Do you wear headphones when you are in public places?

Sample 1:

I tend to put on my headphones, especially in crowded public places. They help me tune out background noise and stay in my own zone. On top of that, listening to music or podcasts makes commuting feel shorter and far less draining.

Dịch nghĩa:

Tôi thường đeo tai nghe, đặc biệt là ở những nơi công cộng đông đúc. Việc này giúp tôi loại bỏ tiếng ồn xung quanh và tập trung vào thế giới riêng của mình. Hơn nữa, nghe nhạc hoặc podcast khiến quãng đường di chuyển cảm thấy ngắn hơn và đỡ mệt mỏi hơn.

Vocabulary:

  • tune out (phr.): loại bỏ
  • stay in one’s own zone (phr.): tập trung vào thế giới của riêng mình

Sample 2:

Well, I don’t usually wear headphones. I prefer to stay alert and take in what’s happening around me, particularly for safety reasons. Besides that, overhearing everyday sounds and conversations helps me feel more connected to the environment.

Dịch nghĩa:

Khi ở nơi công cộng, tôi thường không đeo tai nghe. Tôi thích giữ sự tỉnh táo và để ý đến những gì đang diễn ra xung quanh, nhất là vì lý do an toàn. Ngoài ra, việc nghe những âm thanh và cuộc trò chuyện đời thường giúp tôi cảm thấy gắn kết hơn với môi trường xung quanh.

Vocabulary:

  • stay alert (phr.): giữ sự tỉnh táo
  • take in (phr.): để ý
Câu hỏi chủ đề Public places IELTS Speaking Part 1
Câu hỏi chủ đề Public places IELTS Speaking Part 1

Question 3. Have you ever talked with someone you don’t know in public places?

Sample 1:

From time to time, I do end up chatting with strangers in public places, often by chance. It usually starts with small talk while waiting in line or asking for directions. Surprisingly, these brief exchanges can break the ice and even brighten an otherwise routine day.

Dịch nghĩa:

Thỉnh thoảng, tôi có nói chuyện với những người xa lạ ở nơi công cộng, thường là một cách rất tình cờ. Cuộc trò chuyện thường bắt đầu bằng vài câu xã giao khi xếp hàng hoặc hỏi đường. Điều thú vị là những cuộc trao đổi ngắn này có thể phá vỡ sự ngại ngùng và khiến một ngày bình thường trở nên dễ chịu hơn.

Vocabulary:

  • by chance (phr.): tình cờ
  • break the ice (phr.): phá vỡ sự ngại ngùng

Sample 2:

As a rule, I don’t really strike up conversations with people I don’t know in public. I tend to keep to myself, especially in busy settings. For me, public spaces are more about getting things done than socialising with unfamiliar faces.

Dịch nghĩa:

Nói chung, tôi không mấy khi bắt chuyện với những người mình không quen ở nơi công cộng. Tôi có xu hướng giữ khoảng cách, đặc biệt là trong những không gian đông đúc. Với tôi, nơi công cộng chủ yếu là để giải quyết công việc hơn là giao tiếp xã hội với người lạ.

Vocabulary:

  • strike up (phr.): bắt đầu
  • keep to oneself (n): giữ khoảng cách

Question 4. Would you like to see more public places near where you live?

Sample 1:

Living where I do, I’d genuinely welcome more public spaces nearby. Having parks or community areas within walking distance would encourage people to get out more and unwind after a long day. It could also bring neighbours together and make the area feel more lively and connected.

Dịch nghĩa:

Nơi tôi đang sống, tôi thực sự mong muốn có thêm nhiều không gian công cộng ở gần. Việc có công viên hoặc khu sinh hoạt cộng đồng trong khoảng cách đi bộ sẽ khuyến khích mọi người ra ngoài nhiều hơn và thư giãn sau một ngày dài. Điều này cũng có thể gắn kết hàng xóm và khiến khu vực trở nên sôi động, gần gũi hơn.

Vocabulary:

  • within walking distance (phr.): trong khoảng cách đi bộ
  • bring together (phr.): gắn kết

Sample 2:

To be honest, I’m quite content with the number of public places around my home. Adding more could increase noise and foot traffic, which might disrupt the calm atmosphere I value. For me, a quieter neighbourhood is more appealing than having extra public facilities close by.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói, tôi khá hài lòng với số lượng địa điểm công cộng xung quanh nhà. Việc xây thêm có thể làm tăng tiếng ồn và lượng người qua lại, từ đó phá vỡ bầu không khí yên tĩnh mà tôi coi trọng. Với tôi, một khu dân cư yên bình hấp dẫn hơn là có thêm nhiều tiện ích công cộng ngay gần nhà.

Vocabulary:

  • content (adj): hài lòng
  • appealing (adj): hấp dẫn

2. Từ vựng topic Public places Speaking Part 1

Chúng ta cùng học thêm các từ và cụm từ thông dụng khi nói về chủ đề Public places, giúp bạn diễn đạt ý linh hoạt và rõ ràng hơn và tránh lặp từ trong quá trình trả lời Speaking nhé.

Nouns:

  • gathering spot: điểm tụ tập
  • pedestrian zone: khu vực đi bộ
  • recreation centre: trung tâm giải trí
  • urban plaza: quảng trường đô thị
  • food court: khu ẩm thực
  • social hub: trung tâm giao lưu xã hội
  • sports complex: khu liên hợp thể thao
  • open-air market: chợ ngoài trời

Verbs:

  • drop by: ghé qua
  • take a stroll: đi dạo
  • queue up: xếp hàng
  • keep to oneself: giữ kín đáo, không giao tiếp nhiều
  • blend in with: hoà vào
  • bump into: tình cờ gặp
  • soak up: tận hưởng
  • zone out: mất tập trung

Adjectives:

  • cramped: chật chội
  • run-down: xuống cấp
  • well-designed: được thiết kế tốt
  • dynamic: năng động
  • overcrowded: quá đông đúc
  • deserted: vắng vẻ
  • bustling: nhộn nhịp

Mong rằng các câu trả lời mẫu chủ đề Public places IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng trên đây sẽ giúp bạn trả lời tự tin và trôi chảy hơn khi gặp chủ đề này.

Các bạn hãy luyện tập thường xuyên để tăng phản xạ và trả lời tự nhiên hơn trong phòng thi Speaking nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ