Stories là một chủ đề Speaking Part 1 rất đỗi quen thuộc với các câu hỏi xoay quanh thói quen, sở thích đọc, nghe hoặc kể chuyện.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với các câu hỏi topic Stories IELTS Speaking Part 1 thường gặp, kèm mẫu trả lời và từ vựng theo chủ đề giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và ghi điểm trong phần thi này.
Với chủ đề Stories trong Part 1, giám khảo thường đưa ra các câu hỏi xoay quanh thói quen nghe hoặc đọc truyện, kỷ niệm tuổi thơ hoặc trải nghiệm cá nhân với các câu chuyện…
Dưới đây là 5 câu hỏi thường gặp kèm bài mẫu giúp bạn nắm được cách triển khai câu trả lời.
Sample 1:
Thinking back to my early years, stories played a big role in my childhood. I used to get carried away by fairy tales before bedtime and often lost myself in fictional worlds. Over time, that habit sparked my imagination and helped me wind down after a long day.
Dịch nghĩa:
Nhìn lại những năm tháng đầu đời, các câu chuyện đóng vai trò khá lớn trong tuổi thơ của tôi. Tôi thường bị cuốn theo những câu chuyện cổ tích trước giờ đi ngủ và dễ dàng đắm chìm trong thế giới tưởng tượng. Dần dần, thói quen đó nuôi dưỡng trí tưởng tượng và giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
Vocabulary:
Sample 2:
As a child, I wasn’t especially drawn to stories. I tended to switch off during reading time and preferred more hands-on activities instead. Even so, listening to the occasional short story at school did help me pick up new words without feeling under pressure.
Dịch nghĩa:
Khi còn nhỏ, tôi không đặc biệt yêu thích các câu chuyện. Tôi thường mất tập trung trong giờ đọc và thích những hoạt động mang tính trải nghiệm, vận động hơn. Dù vậy, việc thỉnh thoảng nghe những câu chuyện ngắn ở trường cũng giúp tôi tiếp thu thêm từ vựng mà không cảm thấy bị áp lực.
Vocabulary:
Sample 1:
When it comes to enjoying stories, I tend to lean towards listening rather than reading. Audiobooks and podcasts allow me to take in a narrative while I’m on the move, and the narrator’s voice often brings characters to life. As a result, the experience feels more immersive and effortless.
Dịch nghĩa:
Khi thưởng thức các câu chuyện, tôi có xu hướng thích nghe hơn là đọc. Sách nói và podcast cho phép tôi theo dõi mạch truyện khi đang di chuyển, và giọng kể của người dẫn thường khiến các nhân vật trở nên sống động hơn. Vì vậy, trải nghiệm này cảm giác cuốn hút và nhẹ nhàng hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
I sometimes favour reading stories at my own pace. Turning pages gives me the freedom to pause, reflect, and picture scenes in detail. I also find that reading helps me switch off from distractions and engage more deeply with the language itself.
Dịch nghĩa:
Đôi khi tôi lại thích đọc truyện theo nhịp độ của riêng mình. Việc lật từng trang cho tôi sự tự do để tạm dừng, suy ngẫm và hình dung các bối cảnh một cách chi tiết. Tôi cũng thấy rằng đọc sách giúp tôi tránh xa những yếu tố gây xao nhãng và gắn kết sâu hơn với ngôn ngữ.
Vocabulary:
Sample 1:
When it comes to the types of stories I enjoy, I usually gravitate towards fiction, especially character-driven novels. I like getting drawn into imagined worlds and following how personalities develop over time. On top of that, well-told fiction helps me switch off and see life from different perspectives.
Dịch nghĩa:
Khi nói đến những thể loại truyện tôi yêu thích, tôi thường bị thu hút bởi truyện hư cấu, đặc biệt là các tác phẩm tập trung vào nhân vật. Tôi thích được cuốn vào những thế giới tưởng tượng và theo dõi sự phát triển của tính cách theo thời gian. Hơn nữa, những câu chuyện hư cấu được kể hay giúp tôi thư giãn và nhìn cuộc sống từ nhiều góc độ khác nhau.
Vocabulary:
Sample 2:
I have a soft spot for non-fiction stories rooted in real life. Biographies and true accounts allow me to pick up practical lessons and gain insight into how people handle challenges. In a way, these narratives feel grounded and quietly inspiring.
Dịch nghĩa:
Tôi yêu thích những câu chuyện phi hư cấu dựa trên đời thực. Các cuốn tiểu sử và câu chuyện có thật giúp tôi rút ra những bài học thực tế và hiểu rõ hơn cách con người đối mặt với thử thách. Ở một khía cạnh nào đó, những câu chuyện này mang lại cảm giác chân thực và truyền cảm hứng một cách nhẹ nhàng.
Vocabulary:
Sample 1:
Looking back on my childhood, the story that stands out most for me is Cinderella. I was completely drawn in by the idea of kindness being rewarded in the end. The simple plot and magical elements fired up my imagination and made bedtime stories something I genuinely looked forward to.
Dịch nghĩa:
Nhìn lại tuổi thơ của mình, câu chuyện để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là Cô bé Lọ Lem. Tôi thực sự bị cuốn hút bởi ý tưởng rằng lòng tốt cuối cùng sẽ được đền đáp. Cốt truyện đơn giản cùng những yếu tố kỳ diệu đã khơi gợi trí tưởng tượng và khiến giờ kể chuyện trước khi đi ngủ trở nên rất đáng mong đợi.
Vocabulary:
Sample 2:
I was particularly fond of The Little Prince. Even as a child, I picked up on its gentle messages about friendship and seeing beyond appearances. It stayed with me because it felt thoughtful and quietly meaningful, rather than just entertaining.
Dịch nghĩa:
Tôi đặc biệt yêu thích là Hoàng tử bé. Ngay cả khi còn nhỏ, tôi đã cảm nhận được những thông điệp nhẹ nhàng về tình bạn và việc nhìn xa hơn vẻ bề ngoài. Câu chuyện ấy ở lại trong tôi vì nó mang tính suy ngẫm và ý nghĩa một cách lặng lẽ, chứ không chỉ đơn thuần là giải trí.
Vocabulary:
Sample 1:
At different points in my life, I have tried my hand at writing short stories, mostly for personal enjoyment. I used to jot down ideas in a notebook and build them up into simple plots. Looking back, the process helped me express myself and let my imagination run free.
Dịch nghĩa:
Vào những giai đoạn khác nhau trong cuộc sống, tôi đã từng thử sức với việc viết truyện ngắn, chủ yếu để thỏa mãn sở thích cá nhân. Tôi thường ghi lại ý tưởng vào sổ tay rồi phát triển dần thành những cốt truyện đơn giản. Nhìn lại, quá trình này giúp tôi bộc lộ bản thân và thỏa sức sáng tạo.
Vocabulary:
Sample 2:
To be honest, I’ve never really written a full story myself. I might scribble down a few thoughts or outlines, but I usually stop short of developing them into a narrative. For me, reading stories feels more natural than sitting down and crafting one from scratch.
Dịch nghĩa:
Thành thật mà nói, tôi chưa từng thực sự viết một câu chuyện hoàn chỉnh. Thỉnh thoảng tôi chỉ ghi chép vài suy nghĩ hay phác thảo ý tưởng, nhưng thường dừng lại trước khi phát triển chúng thành một câu chuyện trọn vẹn. Với tôi, việc đọc truyện có vẻ tự nhiên hơn là ngồi xuống và tự tay sáng tác.
Vocabulary:
Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng band điểm Speaking. Với chủ đề Stories, bạn nên ưu tiên các từ và cụm từ liên quan đến nội dung câu chuyện, cảm xúc khi nghe hoặc đọc, cũng như cách một câu chuyện được truyền tải.
Trong phần này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp thêm các từ vựng thông dụng, dễ áp dụng giúp câu trả lời của bạn được đánh giá cao hơn ở tiêu chí Lexical resources.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Stories là một chủ đề rất hay gặp trong phần thi IELTS Speaking Part 1, nắm vững cách trả lời và từ vựng phù hợp sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và ghi điểm trong phần thi này.
Các bạn hãy tham khảo các câu trả lời mẫu và từ vựng, từ đó điều chỉnh câu trả lời theo trải nghiệm cá nhân để câu trả lời tự nhiên và thuyết phục hơn nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ