Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề topic Apps IELTS Speaking Part 1: Câu hỏi thường gặp & Bài mẫu
Nội dung

Giải đề topic Apps IELTS Speaking Part 1: Câu hỏi thường gặp & Bài mẫu

Post Thumbnail

Apps (Ứng dụng) là một chủ đề Part 1 rất quen thuộc và đã xuất hiện nhiều lần trong các bài thi IELTS Speaking thực tế.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho bạn các câu hỏi thường gặp chủ đề Apps IELTS Speaking Part 1, kèm theo mẫu trả lời tham khảo và từ vựng giúp bạn nắm được cách trả lời và nâng cao band điểm Speaking.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Apps IELTS Speaking Part 1

Với chủ đề Apps trong IELTS Speaking Part 1, các câu hỏi của giám khảo  thường xoay quanh việc sử dụng ứng dụng trong cuộc sống hằng ngày như: loại ứng dụng bạn thích sử dụng, ứng dụng đầu tiên bạn từng dùng, những app bạn đang sử dụng gần đây hoặc những app bạn không còn dùng nữa.

Ngoài ra, một số câu hỏi sẽ liên quan đến cách bạn tìm hiểu và tải các ứng dụng mới, cũng như những loại ứng dụng bạn sẵn sàng chi tiền để sử dụng.

Dưới đây là các câu hỏi phổ biến trong chủ đề Apps IELTS Speaking Part 1 kèm theo mẫu trả lời tham khảo để bạn luyện tập và cải thiện khả năng diễn đạt của mình.

Question 1. What kinds of apps do you like using the most? Why?

Sample 1:

Well, if I’m honest, I use social media apps the most. They’re an easy way to keep in touch with friends, especially nowadays when everyone’s busy. On top of that, I often pick up useful bite-sized info, particularly about social issues and what’s happening around me.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói, tôi dùng các ứng dụng mạng xã hội nhiều nhất. Chúng là cách dễ dàng để tôi giữ liên lạc với bạn bè, nhất là khi dạo này ai cũng bận rộn. Ngoài ra, tôi còn thường nhặt nhạnh được những thông tin hữu ích, ngắn gọn, đặc biệt về các vấn đề xã hội và những chuyện đang diễn ra xung quanh tôi.

Vocabulary:

  • keep in touch with sb (phr.): giữ liên lạc với ai
  • on top of that (phr.): hơn nữa / ngoài ra / thêm vào đó
  • pick up (phr.): nhặt nhạnh / tiếp thu
  • bite-sized (adj.): ngắn gọn, dễ “tiêu hoá”
  • social issue (phr.): vấn đề xã hội

Sample 2:

To be honest, I’m big on reminder apps because I’m naturally a bit forgetful. Otherwise, I’d easily miss deadlines and important plans. I use them every day to make to-do lists, set quick alerts, and keep track of anything urgent. They keep my life organised and also take a lot of stress off my mind.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói, tôi rất chuộng các ứng dụng nhắc nhở vì tôi vốn hơi hay quên. Nếu không có chúng, tôi thật sự sẽ bỏ lỡ hạn chót và những kế hoạch quan trọng. Tôi dùng chúng mỗi ngày để lập danh sách việc cần làm, đặt nhắc nhanh và theo dõi mọi việc gấp. Chúng giúp cuộc sống của tôi ngăn nắp hơn và cũng giảm bớt rất nhiều căng thẳng.

Vocabulary:

  • be big on (phr.): rất thích
  • forgetful (adj): hay quên
  • to-do list (phr.): danh sách việc cần làm
  • keep track of (phr.): theo dõi / nắm được
  • take sth off sb’s mind (phr.): giúp ai bớt lo / khiến ai đỡ phải bận tâm

Question 2. What was the first app you ever used?

Sample 1:

If my memory serves me right, the first app I ever used was a simple mobile game on my mum’s phone. I was ridiculously curious as a kid, so whenever I got my hands on her phone, I’d instantly open that game and start tapping away. It was basically my go-to source of entertainment back then.

Dịch nghĩa:

Nếu tôi nhớ không nhầm, ứng dụng đầu tiên tôi từng dùng là một trò chơi điện thoại đơn giản trên máy của mẹ tôi. Hồi nhỏ tôi tò mò kinh khủng, nên cứ hễ tôi cầm được điện thoại của mẹ là tôi mở ngay trò đó và bấm chơi liên tục. Lúc ấy, đó gần như là nguồn giải trí “ruột” của tôi.

Vocabulary:

  • If my memory serves me right (phr.): nếu tôi nhớ không nhầm
  • mobile game (phr.): trò chơi trên điện thoại
  • get my hands on sth (phr.): có được / cầm được (thứ gì)
  • tap away (phr.): bấm liên tục
  • go-to (adj): quen dùng nhất
  • source of entertainment (phr.): nguồn giải trí

Sample 2:

As far as I can remember, the first app I really got into was Facebook. It was super popular when I was in middle school, and pretty much everyone in my class had an account. So I basically jumped on the bandwagon and asked my mum to help me sign up and log in.

Dịch nghĩa:

Theo như tôi nhớ, ứng dụng đầu tiên mà tôi thực sự dùng nhiều là Facebook. Hồi tôi học cấp hai, nó cực kỳ phổ biến và gần như ai trong lớp tôi cũng có tài khoản. Vì thế tôi cũng “đi theo phong trào” và nhờ mẹ giúp tôi đăng ký và đăng nhập.

Vocabulary:

  • get into (phr.): bắt đầu thích
  • pretty much (phr.): gần như / hầu như
  • jump on the bandwagon (phr.): chạy theo phong trào
Câu hỏi thường gặp chủ đề Apps Speaking Part 1
Câu hỏi thường gặp chủ đề Apps Speaking Part 1

Question 3. What apps have you used recently?

Sample 1:

Honestly, my go-to apps lately have been social media - mainly Facebook and Instagram. I use them not only to message friends and keep up with my family, but also to stay in the loop. I’ll normally scroll to see what’s going on in my country and in the world.

Dịch nghĩa:

Gần đây, thật lòng mà nói, những ứng dụng tôi hay dùng nhất là mạng xã hội - chủ yếu là Facebook và Instagram. Tôi dùng chúng không chỉ để nhắn tin với bạn bè và cập nhật tình hình của gia đình, mà còn để nắm bắt thông tin. Thường thì tôi sẽ lướt xem có chuyện gì đang diễn ra ở địa phương và trên thế giới.

Vocabulary:

  • keep up with (phr.): cập nhật (về ai/cái gì)
  • stay in the loop (phr.): nắm được tình hình

Sample 2:

Lately, I’ve been really into a focus app because I’m trying to cut down on my screen time. Basically, whenever I need to study or concentrate properly, I switch it on and complete a few little missions in it. It makes focusing feel more like a game, so it actually helps me stay on track.

Dịch nghĩa:

Dạo gần đây, tôi rất thích một ứng dụng tập trung vì tôi đang cố giảm thời gian dùng điện thoại. Nói chung, mỗi khi tôi cần học hoặc tập trung nghiêm túc, tôi bật ứng dụng lên và hoàn thành vài “nhiệm vụ” nhỏ trong đó. Nó khiến việc tập trung giống như chơi game hơn, nên thực sự giúp tôi đi đúng hướng.

Vocabulary:

  • be into (phr.): rất thích
  • cut down on (phr.): cắt giảm
  • screen time (phr.): thời gian dùng màn hình (điện thoại/máy tính)
  • switch sth on (phr.): bật (thiết bị/ứng dụng)
  • stay on track (phr.): bám sát mục tiêu

Question 4. What apps don’t you use anymore?

Sample 1:

These days, I don’t really use note-taking apps anymore. To be honest, I’m the type of person who prefers writing my to-do list by hand. I mean, it just feels more satisfying and helps me remember things better. So I’ve basically stopped using those apps and even deleted a few to free up storage.

Dịch nghĩa:

Dạo này, tôi không còn dùng các ứng dụng ghi chú nhiều nữa. Thật lòng mà nói, tôi thuộc kiểu người thích viết danh sách việc cần làm bằng tay hơn - cảm giác “đã” hơn và cũng giúp tôi nhớ tốt hơn. Vì vậy, tôi gần như ngừng dùng các app đó và còn xoá bớt vài cái để giải phóng dung lượng.

Vocabulary:

  • by hand (phr.): bằng tay
  • free up (phr.): giải phóng

Sample 2:

These days, I’ve actually deleted most of my game apps. To be honest, I’ve been snowed under with school and work, so I barely have time to play anyway. On top of that, they’re a bit of a distraction, so I removed them to cut down on temptation and stay focused better.

Dịch nghĩa:

Dạo này, tôi đã xóa hầu hết các ứng dụng game rồi. Thật lòng mà nói, tôi bị ngập trong việc học và công việc, nên gần như chẳng còn thời gian để chơi nữa. Hơn nữa, chúng cũng khá gây xao nhãng, nên tôi gỡ chúng để bớt bị cám dỗ và tập trung hơn.

Vocabulary:

  • be snowed under with sth (phr.): ngập trong
  • a bit of (phr.): một chút
  • temptation (noun): sự cám dỗ

Question 5. What kinds of apps would you like to use in the future? Why?

Sample 1:

In the future, I’d like to use more AI-powered apps, like ChatGPT or Gemini. To be honest, I find them fascinating because they are said to help boost my productivity. I mean, I can use them to brainstorm ideas and adjust my writing, which can save me a lot of time.

Dịch nghĩa:

Trong tương lai, tôi muốn dùng nhiều ứng dụng ứng dụng AI hơn, như ChatGPT hoặc Gemini. Thật lòng mà nói, tôi thấy chúng rất thú vị vì người ta nói rằng chúng có thể giúp tăng năng suất. Ý tôi là, tôi có thể dùng chúng để brainstorm ý tưởng và chỉnh sửa bài viết, nhờ vậy tiết kiệm được khá nhiều thời gian.

Vocabulary:

  • AI-powered (adj.): được hỗ trợ bởi AI
  • boost productivity (phr.): tăng năng suất
  • brainstorm (verb): động não
  • save time (phr.): tiết kiệm thời gian

Sample 2:

In the future, I’d really like to try out more educational apps, especially language-learning ones. The main reason is that I’m quite a self-study person, so I’m always looking for tools that can guide me through the sea of knowledge and keep me motivated.

Dịch nghĩa:

Trong tương lai, tôi thật sự muốn thử thêm nhiều ứng dụng học tập, đặc biệt là các app học ngôn ngữ. Lý do chính là tôi khá hợp với việc tự học, nên tôi luôn tìm những công cụ có thể dẫn dắt tôi giữa “biển kiến thức” và giúp tôi duy trì động lực.

Vocabulary:

  • try out (phr.): dùng thử
  • self-study (n.): tự học
  • look for (phr.): tìm kiếm
  • sea of knowledge (phr.): biển kiến thức

Question 6. How do you find out about different apps? 

Sample 1:

Honestly, I mostly find new apps through ads on social media or random websites. These days it’s basically impossible to avoid advertising, and I’m no exception. If an advertisement looks attractive, I’ll  read a few reviews, and sometimes even download it just to see if it’s worth the hype.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói, tôi chủ yếu biết đến các ứng dụng mới qua quảng cáo trên mạng xã hội hoặc các trang web linh tinh. Dạo này thì gần như không thể tránh khỏi quảng cáo, và tôi cũng không ngoại lệ. Nếu một quảng cáo trông có vẻ thật sự hữu ích, tôi sẽ đọc vài đánh giá, và đôi khi còn tải về để xem nó có “đáng như lời đồn” không.

Vocabulary:

  • be no exception (phr.): không phải ngoại lệ
  • worth the hype (phr.): đáng với lời đồn

Sample 2:

Most of the time, I hear about new apps from my friends. They’re pretty adventurous with tech, so they’re always trying out the latest stuff. Whenever something new comes out, they’ll make sure that I’m one of the first to know, and sooner or later they talk me into downloading it and giving it a try.

Dịch nghĩa:

Hầu hết thời gian, tôi biết đến các ứng dụng mới qua bạn bè. Họ khá “máu” công nghệ nên lúc nào cũng thử những thứ mới nhất. Cứ hễ có gì mới ra là họ đảm bảo tôi thuộc nhóm biết sớm nhất, rồi trước sau gì họ cũng thuyết phục tôi tải về và dùng thử.

Vocabulary:

  • come out (phr.): được phát hành
  • make sure (phr.): đảm bảo
  • talk sb into (phr.): thuyết phục ai làm gì
  • give sth a try (phr.): thử

Question 7. Have you downloaded any new apps recently? 

Sample 1:

Not really, to be honest. My schedule’s been absolutely packed lately, so I barely have time to scroll on my phone, let alone browse the App Store and download anything new. I’ve basically been sticking to the apps I already have and just focusing on getting through my work and studying.

Dịch nghĩa:

Không hẳn, thật lòng mà nói. Dạo này lịch của tôi kín đặc, nên tôi hầu như không có thời gian lướt điện thoại, chứ chưa nói đến việc vào App Store tìm rồi tải ứng dụng mới. Tôi chủ yếu vẫn dùng những app mình đang có và tập trung hoàn thành việc học lẫn công việc.

Vocabulary:

  • packed (adj.): kín lịch
  • let alone (phr.): chứ chưa nói đến
  • stick to (phr.): tiếp tục dùng
  • get through (phr.): vượt qua

Sample 2:

Yes, actually. I recently downloaded Threads. It’s still fairly new, and I kept hearing people talk about it, so I thought I’d see what the hype was about. So far, it has been pretty entertaining to me. The posts on here are short and the content really matches my sense of humour.

Dịch nghĩa:

Có chứ, gần đây tôi vừa tải Threads. Ứng dụng này vẫn khá mới, và tôi liên tục nghe mọi người bàn tán về nó nên tôi muốn xem “hot” đến mức nào. Cho đến giờ thì tôi thấy khá giải trí. Bài đăng ở đó ngắn gọn, và nội dung cũng rất hợp với gu hài hước của tôi.

Vocabulary:

  • talk about sth (phr.): nói về / bàn về thứ gì
  • sense of humour (phr.): khiếu hài hước

Question 8. What kind of apps do you spend money on? 

Sample 1:

To be honest, the only apps I’m happy to spend money on are organisation tools like Notion.I think it’s worth every penny because it keeps all of my schoolwork and working tasks. You see, I can track deadlines and organise my writing or recordings all in one place, which saves me loads of time.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói, những ứng dụng duy nhất tôi sẵn sàng chi tiền là các công cụ tổ chức như Notion. Tôi thấy nó đáng từng đồng vì giúp tôi gom toàn bộ việc học và công việc vào một chỗ. Bạn biết đấy, tôi có thể theo dõi hạn chót và sắp xếp bài viết hoặc bản ghi âm ngay trong một nơi, nên tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Vocabulary:

  • spend money on (phr.): chi tiền cho
  • organisation tools (phr.): công cụ tổ chức
  • worth every penny (phr.): đáng từng đồng

Sample 2:

I haven’t actually paid for any apps yet and usually stick to free versions. That said, in the future I’d be willing to invest in AI applications like ChatGPT Pro or Gemini. I heard that they can speed up my research and improve the quality of my work. So I would say that it can be a great investment.

Dịch nghĩa:

Tôi chưa thực sự trả tiền cho ứng dụng nào cả và thường chỉ dùng các phiên bản miễn phí. Tuy nhiên, trong tương lai tôi sẵn sàng đầu tư vào các ứng dụng AI như ChatGPT Pro hoặc Gemini. Tôi nghe nói chúng có thể giúp tôi nghiên cứu nhanh hơn và nâng cao chất lượng công việc. Vì vậy, tôi nghĩ đó sẽ là một khoản đầu tư rất đáng.

Vocabulary:

  • invest in (phr.): đầu tư vào
  • that said (phr.): tuy vậy
  • speed up (phr.): làm nhanh hơn

2. Từ vựng topic Apps Speaking Part 1

Để trả lời tốt chủ đề Apps trong IELTS Speaking, bạn nên trau dồi vốn từ vựng liên quan đến ứng dụng điện thoại và công nghệ. Việc sử dụng từ vựng chính xác không chỉ giúp câu trả lời rõ ràng hơn mà còn giúp bạn ghi điểm về Lexical Resource trong bài thi Speaking.

Dưới đây là một số từ vựng hữu ích về chủ đề Apps giúp bạn dễ dàng áp dụng vào bài nói của mình.

Nouns:

  • an update: bản cập nhật
  • a feature: tính năng
  • a subscription: gói đăng ký
  • a user interface (UI): giao diện người dùng
  • user experience (UX): trải nghiệm người dùng
  • free trial: dùng thử miễn phí
  • privacy settings: cài đặt quyền riêng tư
  • in-app purchase: mua hàng trong ứng dụng
  • an ad-free version: phiên bản không quảng cáo
  • a premium plan: gói cao cấp
  • a cloud backup: sao lưu đám mây
  • data usage: mức dùng dữ liệu (3G/4G/Wi-Fi)
  • storage space: dung lượng lưu trữ
  • newsfeed: bảng tin (nội dung hiển thị)

Verbs:

  • install (an app): cài đặt
  • uninstall / delete (an app): gỡ / xoá ứng dụng
  • sign up: đăng ký tài khoản
  • log in / sign in: đăng nhập
  • scroll through: lướt qua
  • swipe: vuốt màn hình
  • turn off notifications: tắt thông báo
  • block distractions: chặn xao nhãng
  • back up (data): sao lưu dữ liệu
  • sync (across devices): đồng bộ (giữa các thiết bị khác nhau)

Adjectives:

  • user-friendly: dễ dùng
  • intuitive: trực quan, dễ hiểu
  • addictive: gây nghiện
  • distracting: gây xao nhãng
  • secure: bảo mật
  • privacy-friendly: tôn trọng quyền riêng tư
  • glitchy: hay lỗi
  • lightweight: nhẹ, không tốn dung lượng
  • ad-free: không quảng cáo
  • underrated: bị đánh giá thấp nhưng tốt

Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp về chủ đề Apps IELTS Speaking Part 1 kèm mẫu trả lời và từ vựng. Việc luyện tập trước các chủ đề quen thuộc sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Bạn nên thử tự luyện nói lại các câu trả lời, thay đổi thông tin cho phù hợp với bản thân, đồng thời kết hợp thêm từ vựng trong bài để nâng cao band điểm Speaking nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ