Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Making lists: Câu hỏi & Bài mẫu
Nội dung

Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Making lists: Câu hỏi & Bài mẫu

Post Thumbnail

Making lists là một chủ đề Speaking Part 1 trong rất quen thuộc và đã xuất hiện nhiều lần trong các bài thi IELTS với các câu hỏi xoay quanh thói quen lập danh sách trong cuộc sống hằng ngày.

Trong bài viết này, bạn sẽ được làm quen với các câu hỏi chủ đề Making lists thường gặp kèm gợi ý trả lời và từ vựng giúp bạn ghi điểm trong phần thi này.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Making lists IELTS Speaking Part 1

Với chủ đề này, giám khảo thường tập trung vào thói quen lập danh sách trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày, cũng như quan điểm cá nhân về hiệu quả của việc sử dụng danh sách.

Các bạn cùng tham khảo các câu hỏi phổ biến kèm mẫu trả lời từ IELTS LangGo để định hướng cho câu trả lời của mình nhé.

Question 1. Do you make a list when you shop?

Sample 1:

I usually make a shopping list because my memory isn’t great. Writing things down helps me keep track of what I actually need and stops me from picking up unnecessary items on impulse. It also makes me feel more organized, especially when I’m planning a big meal or doing a large grocery shop.

Dịch nghĩa:

Tôi thường làm danh sách mua sắm vì trí nhớ của mình không được tốt lắm. Việc viết mọi thứ ra giúp tôi theo dõi những gì mình thực sự cần và tránh mua thêm những món không cần thiết chỉ vì bốc đồng. Nó cũng khiến tôi cảm thấy ngăn nắp hơn, đặc biệt là khi lên kế hoạch cho một bữa ăn lớn hoặc đi mua nhiều đồ trong một lần.

Vocabulary:

  • writing sth down (phr.): ghi chép lại
  • keep track of (phr.): theo dõi, nắm được
  • on impulse (phr.): không suy nghĩ kỹ, bốc đồng

Sample 2:

Well, personally, I don’t usually make a shopping list because I have a fairly good memory. I actually find making a list a bit time-consuming and sometimes unnecessary, especially if I’m only picking up a few items. Most of the time, I just head to the store and buy whatever I run out of or feel like getting at that moment.

Dịch nghĩa:

Cá nhân tôi thì thường không làm danh sách mua sắm vì tôi có trí nhớ khá tốt. Tôi thấy việc lập danh sách hơi tốn thời gian và đôi khi không cần thiết, nhất là khi tôi chỉ mua vài món. Phần lần thời gian tôi chỉ ra cửa hàng và mua những thứ đã dùng hết hoặc những gì tôi cảm thấy muốn mua ngay lúc đó.

Vocabulary:

  • shopping list (phr.): danh sách mua sắm
  • have a good memory (phr.): có trí nhớ tốt
  • time-consuming (adj): tốn thời gian
  • pick up (phr.): mua / nhặt lên
  • run out of (phr.): hết (cái gì đó)
Making lists IELTS Speaking Part 1 Questions
Making lists IELTS Speaking Part 1 Questions

Question 2. Do you like making a list when you study/work? Does it work?

Sample 1:

I don’t really have the habit of making to-do lists because I find them a bit counterproductive. I tend to write down too many tasks, and by the end of the day I can’t finish them all, which is quite demotivating. It also creates unnecessary pressure for me, so now I prefer to just focus on one task at a time.

Dịch nghĩa:

Tôi không thực sự có thói quen lập danh sách những việc cần làm vì tôi thấy chúng hơi phản tác dụng. Tôi có xu hướng ghi xuống quá nhiều nhiệm vụ, và đến cuối ngày thì không thể hoàn thành hết, điều đó khá là làm tôi mất động lực. Nó cũng tạo ra áp lực không cần thiết cho tôi, nên giờ tôi thích chỉ tập trung vào từng việc một hơn.

Vocabulary:

  • have the habit of (phr.): có thói quen làm gì
  • to-do list (phr.): danh sách việc cần làm
  • counterproductive (adj): phản tác dụng
  • by the end of the day (phr.): đến cuối ngày
  • focus on (phr.): tập trung vào thứ gì
  • at a time (phr.): tại một thời điểm

Sample 2:

I actually do this quite often. Writing down the tasks I need to complete in a day helps me set clear priorities and see which ones deserve most of my time and energy. Thanks to it, I can manage my schedule more effectively and avoid wasting time on less important things. It also gives me a clearer sense of direction, so I feel more focused and productive.

Dịch nghĩa:

Tôi thực sự làm điều này khá thường xuyên. Việc viết ra những nhiệm vụ tôi cần hoàn thành trong ngày giúp tôi đặt ra các ưu tiên rõ ràng và xem việc nào xứng đáng nhận phần lớn thời gian và năng lượng của mình. Nhờ đó, tôi có thể quản lý lịch trình hiệu quả hơn và tránh lãng phí thời gian vào những việc kém quan trọng. Điều đó cũng cho tôi cảm giác định hướng rõ ràng hơn, nên tôi thấy tập trung và làm việc hiệu quả hơn.

Vocabulary:

  • set clear priorities (phr.): đặt ra các ưu tiên rõ ràng
  • thanks to (phr): nhờ có
  • waste time on (phr.): lãng phí thời gian vào việc gì
  • a sense of direction (phr.): định hướng

Question 3. Do you prefer to make a list on paper or your phone?

Sample 1:

I usually go with whatever is more convenient at the time. If I’m out and about and don’t have a pen or paper with me, I’ll just take out my phone and jot things down in a notes app. It’s quick and easy. On the other hand, if I’m in a classroom or at my desk where paper is available, I prefer writing by hand.

Dịch nghĩa:

Tôi thường chọn cách nào tiện hơn vào lúc đó. Nếu tôi đang ở ngoài và không có bút hay giấy bên mình, tôi sẽ lấy điện thoại ra và ghi nhanh vào ứng dụng ghi chú. Cách này rất nhanh và tiện. Ngược lại, nếu tôi đang ở trong lớp học hoặc ngồi ở bàn làm việc nơi có sẵn giấy, tôi thích viết tay hơn.

Vocabulary:

  • go with (phr.): chọn thứ gì
  • out and about (phr.): khi ở bên ngoài
  • out and about (phr.): ở ngoài
  • jot down (phr.): ghi chép lại

Sample 2:

I prefer using my phone to make lists because note-taking apps help me stay organized better. I like to have my notes stored in one place and in chronological order, so it’s easy to scroll back and find what I wrote before. Whereas with paper notes, I tend to be a bit messy. I sometimes misplace pages or accidentally throw them away.

Dịch nghĩa:

Tôi thích dùng điện thoại để tạo danh sách hơn vì các ứng dụng ghi chú giúp tôi giữ mọi thứ ngăn nắp tốt hơn. Tôi thích các ghi chú của mình được lưu ở một nơi và theo thứ tự thời gian, nên rất dễ xem lại và tìm những gì mình đã viết trước đó. Trong khi đó, với ghi chú trên giấy, tôi thường khá bừa bộn. Đôi khi tôi làm thất lạc các trang giấy hoặc vô tình vứt chúng đi.

Vocabulary:

  • note-taking app (phr.): ứng dụng ghi chú
  • in chronological order (verb): theo thứ tự thời gian
  • scroll back (phr.): lướt để xem lại
  • throw away (phr.): vứt đi

Question 4. Why don’t some people like making lists?

Sample 1:

I think some people avoid making lists because they don’t like feeling tied down to a fixed plan. They prefer to go with the flow and decide what to do based on how they feel at the moment, rather than following a structured schedule. For them, lists can feel restrictive or even stressful, as if they’re being forced to work within certain limits.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một số người tránh lập danh sách vì họ không thích cảm giác bị ràng buộc vào một kế hoạch cố định. Họ thích thuận theo tự nhiên và quyết định làm gì dựa trên cảm xúc tại thời điểm đó, thay vì làm theo một lịch trình có cấu trúc. Đối với tôi, danh sách có thể tạo cảm giác gò bó hoặc thậm chí gây căng thẳng, như thể tôi bị buộc phải làm việc trong những giới hạn nhất định.

Vocabulary:

  • tie sb down (phr.): ràng buộc ai đó
  • go with the flow (phr.): thuận theo tự nhiên
  • based on (phr.): dựa trên
  • within limits (phr.): trong giới hạn nhất định

Sample 2:

I think that some people find making lists unnecessary because they don’t feel the need to rely on written reminders. They prefer to depend on their memory and simply think back to what they have to do. For them, writing everything down feels like an unnecessary step.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một số người thấy việc lập danh sách là không cần thiết vì họ không cảm thấy phải dựa vào những ghi chú. Họ thích dựa vào trí nhớ của mình và đơn giản là nhớ lại những việc cần làm. Đối với họ, việc viết tất cả mọi thứ ra giống như một bước thừa thãi vậy.

Vocabulary:

  • feel the need to (phr.): cảm thấy cần phải làm gì
  • depend on (phr.): phụ thuộc vào
  • think back to (v): nhớ lại

2. Từ vựng topic Making lists Speaking Part 1

Để trả lời tốt chủ đề Making Lists, bạn nên sử dụng các từ vựng liên quan đến thói quen tổ chức công việc, quản lý thời gian và công cụ ghi chú như sổ tay, ứng dụng điện thoại hoặc danh sách việc cần làm, ...

Bên cạnh các từ vựng từ bài mẫu, các bạn cùng học thêm một số từ vựng hay về chủ đề này để diễn đạt linh hoạt hơn nhé.

Nouns:

  • a checklist: danh sách kiểm tra
  • a bucket list: danh sách những việc muốn làm
  • priorities: những việc ưu tiên
  • deadlines: hạn chót
  • a planner: sổ kế hoạch
  • a note: ghi chú
  • productivity: năng suất
  • time management: quản lý thời gian

Verbs:

  • make a list: lập danh sách
  • note down: ghi chú lại
  • tick off: đánh dấu hoàn thành
  • cross off: gạch bỏ khi xong
  • prioritise: ưu tiên
  • set goals: đặt mục tiêu
  • stick to a plan: bám theo kế hoạch
  • plan ahead: lên kế hoạch trước
  • break tasks down: chia nhỏ công việc
  • schedule (something): lên lịch

Adjectives:

  • organised: có tổ chức
  • well-prepared: chuẩn bị kỹ
  • productive: năng suất
  • efficient: hiệu quả
  • practical: thực tế
  • detailed: chi tiết
  • manageable: có thể xử lý được
  • time-saving: tiết kiệm thời gian
  • overwhelming: quá tải
  • forgetful: hay quên
  • spontaneous: ngẫu hứng
  • flexible: linh hoạt

Making lists là một chủ đề quen thuộc và gần gũi với đời sống hằng ngày, vì vậy các bạn hoàn toàn có thể ghi điểm nếu biết cách trình bày thói quen cá nhân một cách tự nhiên.

IELTS LangGo mong rằng các câu trả lời mẫu chủ đề Making lists Speaking Part 1 trên đây sẽ giúp bạn trả lời trôi chảy và tự tin hơn trong phần thi Speaking và đạt band điểm thật cao.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ